Tác giả: Hoa Phượng Minh, Trương Vân Hiệp
[ChanhKien.org]
Sọ người Bắc Kinh (Hình do tác giả cung cấp)
Trong bảy phần trước, chúng ta đã vạch trần những nội tình giả tạo của “giả thuyết tiến hóa” trong quá trình tìm kiếm chứng cứ: định luật tái diễn phôi (recapitulation law) là các bức vẽ do Haeckel (Ernst Haeckel) ngụy tạo; “người vượn Java” (Java Man) là sự chắp vá giữa “hộp sọ vượn + xương đùi người” cách nhau 45 feet; “người vượn Java II” là các mảnh hộp sọ gom góp khắp nơi; “người vượn bình minh Piltdown” (Eoanthropus) lừa dối suốt 41 năm mới bị vạch trần; “người vượn hoàng hôn Mỹ” (Hesperopithecus) phô trương 5 năm, cuối cùng bị phơi bày là một loài lợn rừng!
Sự xuất hiện của “người vượn Bắc Kinh” (giới học thuật gọi tắt là “người Bắc Kinh”) đã làm giảm bớt sự xấu hổ của “người vượn răng lợn Mỹ”, đồng thời làm nổi bật tầm quan trọng của “người vượn Java”, trở thành “cọng rơm cứu mạng” cho thuyết tiến hóa vốn thiếu chứng cứ. Nhưng nó cũng là một quái thai của kiểu lừa dối logic “định vị hình thái học”. Chín vấn đề chí mạng sẽ đánh “người vượn Bắc Kinh” trở lại thành vượn.
81. Kẻ lừa đảo xuất hiện, hào quang đầy mình
Ở trên chúng ta đã hai lần nhắc đến Teilhard de Chardin (P. T. de Chardin). Lần thứ nhất là trong “đại phát hiện” người vượn Piltdown ở Anh. “Hóa thạch người vượn” này gồm “sọ người + hàm dưới của vượn” đã được mài giũa và nhuộm màu, do Charles Dawson phát hiện sớm nhất, “chứng minh” cho dự đoán của nhà nhân học hàng đầu Hoàng gia Anh Arthur Smith Woodward rằng “vượn tiến hóa thành người là não tiến hóa trước, cơ thể tiến hóa sau”. Teilhard de Chardin, tiến sĩ cổ sinh vật học và địa chất của Đại học Paris, không những tham gia khai quật giai đoạn đầu mà còn một mình “đào được” một chiếc răng nanh (sau này phát hiện đã được mài giũa cẩn thận), vừa khớp để “chứng minh” lời “dự đoán” của Woodward rằng “nhất định sẽ đào được răng nanh của người vượn Piltdown”. Họ đã lừa dối thế giới suốt 41 năm, mãi đến năm 1953 mới bị phơi bày!
Lần thứ hai nhắc đến ông là vào năm 1936, trước khi phát hiện nổi tiếng “Vượn người Java II”, Pierre Teilhard de Chardin mang danh hiệu “chuyên gia người vượn tiến hóa hàng đầu” đã đích thân đến Java, chỉ điểm cho người ngoại đạo G. H. R. von Koenigswald, khiến “tiểu Khổng” như tỉnh cơn mê, xoay chuyển tình thế, gom góp khắp nơi để ghép ra một hóa thạch hộp sọ người vượn, từ đó tỏa sáng rực rỡ trong “giới giả thuyết tiến hóa”. Đồng thời ám chỉ tính chân thực của “người vượn Java của Eugène Dubois” được phát hiện ban đầu, thực ra là không thể chứng minh, bởi vì chính Dubois đã thu hồi mô hình “đầu vượn + chân người” của “người vượn Java” do ông ghép sai trước đó.
Lần này, sự xuất hiện của Chardin trong “Người vượn Bắc Kinh” là trước khi phát hiện “người vượn Java II”, phần trước vì muốn tập trung trình bày rõ về các phát hiện ở Java, nên tác giả đã nói liền mạch “người vượn Java của Dubois” và “người vượn Java giai đoạn sau” với nhau.
Chardin là một linh mục, ông rất yêu thích cổ sinh vật học và giảng dạy địa chất học tại Học viện Công giáo ở Paris, ông vững tin vào thuyết tiến hóa. Ông cho rằng tiến hóa là “ân điển của Thượng Đế”, chứ không tin vào việc Thượng Đế tạo ra con người. Vì điều này, Giáo hội Công giáo đã từng cấm ông phát biểu.
Năm 1923, Chardin bị Giáo hội cấm phát ngôn, nên đã đến Trung Quốc theo đuổi nghiên cứu cổ sinh vật học và thuyết tiến hóa mà ông yêu thích. Lúc này, ông có một cái tên xuất phát từ cuốn kinh điển Đệ Tử Quy: “Đức Nhật Tiến”.
Năm 1927, Chardin với tư cách là “thành viên nhóm phát hiện Người Piltdown của Anh”, và là “chuyên gia người vượn theo giả thuyết tiến hóa” hàng đầu thế giới, đã hết sức ủng hộ công tác khai quật của Davidson Black, đồng thời trở thành cố vấn cho ông.
82. Xác định là “người khéo léo”, gây ra tranh cãi
Năm 1929, Bùi Văn Trung khai quật được một hộp sọ gần như hoàn chỉnh. Sau khi ông chủ của ông, giám đốc Phòng Nghiên cứu Tân Sinh Đại Bắc Kinh Davidson Black đặt tên cho hộp sọ này là “Người vượn Bắc Kinh”, thì Pierre Teilhard de Chardin giám định và phân loại nó là “người khéo léo” (năng nhân, người Homo habilis) — một tổ tiên loài người theo giả thuyết tiến hóa, được cho là có thể chế tạo công cụ đơn giản nhưng chưa biết dùng lửa. Nhưng ngay sau đó đã bị sự thật “vỗ mặt”, vì sao?
Xem bảng dưới đây, “người khéo léo” về mặt lý thuyết thì sống rất nguyên thủy, trí tuệ thấp, không biết dùng lửa; nhưng sau đó tại di chỉ người vượn Bắc Kinh lại phát hiện dấu tích sử dụng lửa.
Con đường tiến hóa do thuyết tiến hóa giả định vào thập niên 1990 của thế kỷ 20 đã liên tục vấp phải trở ngại trong thực tế. (Ảnh: Tác giả cung cấp)
83. Vấn đề chí mạng thứ hai: Dấu tích dùng lửa, “vỗ mặt” người vượn
Phần trước đã nói về sự lừa dối trong logic của “định vị hình thái học”, đó là vấn đề chí mạng thứ nhất của “người vượn Bắc Kinh”, còn dấu tích dùng lửa lại là vấn đề thứ hai.
Biết dùng lửa là bằng chứng sắt thép của di tích loài người, bởi vì động vật sợ lửa, chỉ con người mới biết dùng lửa. Các học giả thuyết tiến hóa lại tiến thêm một bước giả định rằng “người vượn đứng thẳng” cũng biết dùng lửa, vì vậy đổi tên “người vượn đứng thẳng” thành “người đứng thẳng”.
Năm 1929, Davidson Black viết: “(Sau hơn hai năm khai quật) mặc dù đã đào lên hàng nghìn mét khối đất đá, lại còn sàng lọc kỹ, nhưng vẫn không phát hiện bất kỳ công cụ đá hay dấu vết lửa nào”. Điều này phù hợp với kết luận về “người khéo léo” mà Pierre Teilhard de Chardin đã giám định.
Nhưng sau đó, các học giả như Henri Breuil trong lần đầu tiên đến khảo sát khu di chỉ tại Chu Khẩu Điếm Bắc Kinh, đã phát hiện hơn một trăm công cụ đá cùng lớp tro than dày, và công bố vào năm 1931.
(1) Lớp tro than dày, một dấu tích dùng lửa đơn giản đến thế — mà Davidson Black, từ một người ngoại đạo sau vài năm đã trở thành “chuyên gia hàng đầu trong giới giả thuyết tiến hóa”, lại không nhìn ra được? Ngay cả Bùi Văn Trung, người sau này trở thành một trong những ủy viên đầu tiên của Học bộ Viện Khoa học Trung Quốc (tương đương viện sĩ), lúc đó cũng không nhìn ra?
(2) Là tiến sĩ Đại học Paris, nhà cổ sinh vật học hàng đầu thế giới, chuyên gia về người vượn như Chardin, vậy mà cũng không nhìn ra?
Breuil và những người khác vừa mới đến đã có phát hiện lớn về dấu tích dùng lửa, khiến Davidson Black cùng những người khác vô cùng lúng túng. Vì thế Davidson Black đã tìm cách giải thích nguyên nhân mình bỏ lỡ phát hiện quan trọng này: “Từng chú ý tới, nhưng không dám xác nhận” — đây chẳng khác nào tự vả vào mặt mình; ngay cả “dấu tích dùng lửa” đơn giản như vậy mà còn không hiểu, không dám xác nhận, thì còn khai quật “người vượn” gì nữa?
Phát hiện trọng đại này cũng “vả vào mặt” Chardin: đã biết dùng lửa thì không còn là “người vượn khéo léo” nữa mà là “người vượn đứng thẳng”. Tức là Chardin đã giám định sai! Nhưng ông vẫn được giới học thuật Trung Quốc tôn sùng là “người có cống hiến quan trọng và người đặt nền móng cho người vượn Bắc Kinh”, “cha đẻ của người vượn Bắc Kinh”.
84. Dấu tích dùng lửa, bài toán mâu thuẫn khó giải
Nhưng dấu tích dùng lửa không những không làm đơn giản hóa vấn đề, không thể trực tiếp chứng minh sự tồn tại của “người vượn Bắc Kinh”, mà ngược lại còn khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn. Bởi vì “người vượn Bắc Kinh” 500 nghìn năm tuổi quá nguyên thủy! Khác biệt quá lớn với con người và người đứng thẳng, nên khó có khả năng biết dùng lửa. Có lẽ chính vì nguyên nhân này mà Pierre Teilhard de Chardin mới nhận định “người vượn Bắc Kinh” là “người khéo léo”.
Như vậy, dấu tích lửa chính là do người trí khôn để lại (con người hiện đại cũng là người trí khôn, cấu trúc thân thể không khác nhiều so với người trí khôn cổ đại). Nếu lúc đó đã có con người rồi, thì còn dựng nên “người vượn” làm gì? Còn tạo ra mắt xích trung gian của thuyết tiến hóa để làm gì?
Vì thế, việc che giấu dấu tích dùng lửa, trực tiếp giám định “người vượn Bắc Kinh” thành “người khéo léo không biết dùng lửa” là một chiến lược ngắn gọn rõ ràng, vừa bảo vệ được phát hiện trọng đại về “người vượn”, vừa chứng minh được thuyết tiến hóa.
Trong một thời gian rất dài, không ít học giả đã nghi ngờ “người vượn Bắc Kinh”, cho rằng chúng không biết dùng lửa. Sau này khi các “người vượn” khác của Trung Quốc lần lượt xuất hiện, được tuyên truyền lặp đi lặp lại, nhiều người cùng bàn luận, thế giới mới chấp nhận cách nói “người vượn Bắc Kinh” biết dùng lửa. Thật ra, những “người vượn” Trung Quốc xuất hiện sau đó đều là sản phẩm của logic “định vị hình thái học” sai lầm, đều là kiểu lừa dối logic tự nói tự chứng minh; chúng đều không thể chứng minh có thể đi thẳng, cũng không thể chứng minh sự tồn tại của “người vượn”. Ngược lại, dấu tích lửa chính là di tích của người trí khôn (con người hiện đại cũng là người trí khôn) khi nướng con mồi và cả “người vượn” Bắc Kinh.
85. Vấn đề chí mạng thứ ba: Làm giả dung tích não, dối trá rằng có tiến hóa
Bảng 3: Dung tích não của Người vượn Bắc Kinh — khéo sửa số liệu, nguỵ tạo tiến hóa
Bảng trên là bài viết do một nhà cổ nhân loại học nổi tiếng của Học viện Khoa học Trung Quốc công bố trên tạp chí nổi tiếng Scientific American ba năm sau khi được bầu làm viện sĩ. Bài viết thể hiện xu thế dung tích não của “người vượn Bắc Kinh” tăng lên từ 460 nghìn năm trước đến 230 nghìn năm trước, nhằm chứng minh rằng theo thời gian, dung tích não đã “tiến hóa tăng lớn”. Nhưng đến năm 1999, các tác giả của The Hidden History of the Human Race đã bóc trần chuyện này! Hóa ra bài viết của vị viện sĩ kia đã nhiều lần khéo sửa số liệu, nhằm tạo ra xu hướng tiến hóa giả tạo:
1, Dùng hộp sọ số ③ của cá thể chưa trưởng thành để so sánh với 5 hộp sọ còn lại, nhằm giả tạo ra xu thế dung tích não tăng lên.
2, Dùng trường hợp cá biệt cưỡng ép đại diện cho toàn thể. Số ④ chỉ là một trường hợp cá biệt, không thể đại diện cho “giá trị trung bình của nhóm 230 nghìn năm”, cũng không thể dùng nó để so sánh với giá trị trung bình của nhóm tiếp theo.
3, Đi ngược lại thống kê học, ngụy tạo xu thế tiến hóa. Dung tích não của số ④ là 1140cc (cc: mililit), lại đúng nằm trong phạm vi 1015~1225cc của “nhóm 420 nghìn năm”. Năm hộp sọ này không có khác biệt về ý nghĩa thống kê, đều nằm trong cùng một phạm vi, cho thấy suốt 200 nghìn năm, dung tích não không hề tăng lên.
Dung tích não của người hiện đại nằm trong khoảng 1000~2000cc, trung bình là 1350cc, phạm vi còn rộng hơn nữa. Nếu tiếp tục nghiên cứu kích thước não của người hiện đại sẽ phát hiện rằng: dung tích não và trí lực hầu như không có quan hệ nhân quả; có người dung tích não chỉ 1000cc nhưng trí thông minh rất cao, cũng có người dung tích não tới 2000cc nhưng lại ngu độn.
Nghiên cứu về “người không não” (do não úng thủy khiến não rất nhỏ, thậm chí mỏng như giấy) đã đảo lộn nhận thức của loài người. Năm 1980, tạp chí học thuật hàng đầu Science đưa tin về 600 trường hợp trẻ em bị teo não do não úng thủy, phát hiện rằng trong số những trẻ có tới 95% đại não bị nước chiếm chỗ, lại có một nửa số người có IQ cao hơn mức 100 của người bình thường; thậm chí còn có một sinh viên đại học “không não” có IQ lên tới 126! Ngoại hình và sinh hoạt của họ nhìn không khác gì người bình thường. Điều này cũng cho thấy trí lực không liên quan đến kích thước dung tích não.
Xem ra, những “thành quả học thuật” giả tạo tiến hóa của dung tích não nhằm chứng minh “người vượn” Bắc Kinh là mắt xích trung gian của tiến hóa đã hoàn toàn phá sản. Nó không còn là “giai đoạn quá độ”, không còn là tổ tiên loài người, mà chẳng qua chỉ là một loài vượn đầu to Bắc Kinh đã tuyệt chủng mà thôi.
86. Vấn đề chí mạng thứ tư: Dữ liệu lỗ chẩm lớn, vì sao bị che giấu?
So sánh vị trí lỗ chẩm lớn của xương chẩm cho thấy “người vượn” Bắc Kinh đã luôn che giấu dữ liệu này. (Ảnh: Tác giả tự vẽ)
Từ vị trí lỗ chẩm ở hình trên có thể thấy: lỗ chẩm lớn của động vật nằm ở phía sau đáy sọ, thích ứng với việc đi bằng bốn chân, đầu phải nối với cơ thể theo cách đó mới có thể giữ tầm nhìn hướng thẳng phía trước, đồng thời cần cơ bắp mạnh mẽ để ngăn đầu cúi xuống, vì vậy cổ động vật đều to. Còn lỗ chẩm lớn của con người nằm ở khu vực trung tâm dưới đáy hộp sọ, về cơ bản nối thẳng đứng với cột sống; đây là điều kiện cần thiết cho việc đi thẳng bằng hai chân. Nhờ vậy khi nhìn thẳng phía trước, trọng tâm đầu nằm ngay trên lỗ chẩm lớn, vận động tiết kiệm sức nhất, cũng không cần nhiều cơ bắp để giữ đầu, vì vậy cổ người nhỏ hơn.
Đầu người khác nhau thì hình dạng cũng khác nhau, trọng tâm cũng khác nhau, nên vị trí lỗ chẩm lớn cũng có khác biệt nhỏ. Nhưng lỗ chẩm lớn đều có hai đặc điểm chung: 1 là đều nằm ở khu vực trung tâm đáy sọ; 2 là mặt của lỗ chẩm lớn về cơ bản song song với mặt đất. Hai điểm này là điều kiện cần thiết cho việc đi thẳng, thiếu một cũng không được.
Năm 1925, Raymond Dart phát hiện mẫu vượn phương nam đầu tiên ở châu Phi (đứa trẻ Taung). Ông đề xuất dùng chỉ số vị trí lỗ chẩm lớn của vượn phương nam (xem hình trên) làm điều kiện đánh giá khả năng đi thẳng. Bài luận đó có nhiều sai sót, về sau còn bị giới tiến hóa luận cố ý bóp méo và làm giả, phần sau sẽ trình bày chi tiết. Dart không biết rằng lỗ chẩm lớn của các loài linh trưởng non như tinh tinh càng nằm phía trước hơn; sau khi trưởng thành, do miệng nhô ra phía trước nên vị trí tương đối sẽ lùi ra sau. Vì thế không thể dùng vị trí lỗ chẩm lớn của con non để chứng minh đi thẳng.
Sau năm 1925, vị trí lỗ chẩm lớn trở thành một tiêu chí quan trọng để đánh giá khả năng đi thẳng. Sau này, phần lớn những “tổ tiên loài người” được phát hiện ở châu Phi đều làm giả ở điểm này để ngụy tạo về dáng đi thẳng; phần sau sẽ dần dần bóc trần.
Nghi vấn từ đây xuất hiện: tại sao “người vượn” Bắc Kinh được tuyên bố là “đi thẳng”, nhưng trong tình huống không có chứng cứ đi thẳng lại luôn che giấu dữ liệu về lỗ chẩm lớn? Nếu chúng thật sự có thể đi thẳng thì lỗ chẩm lớn chính là một trong những “bằng chứng mạnh mẽ” nhất. Vậy tại sao trong các bài luận và tài liệu trong ngoài nước lại giữ kín không công bố?
Vì hộp sọ không hoàn chỉnh sao? Hộp sọ thứ 5 (cá thể chưa trưởng thành) tương đối hoàn chỉnh, vẫn giữ được hình dạng của lỗ chẩm lớn, chỉ thiếu một chút ở mép sau, điều này có thể thể hiện chính xác vị trí lỗ chẩm lớn! Hơn nữa, mỗi hộp sọ khi tính dung tích não cũng phải phục dựng lại lỗ chẩm lớn, nếu không thì tính toán sẽ không chính xác. Vậy vì sao vẫn luôn không công khai?
Vì 5 hộp sọ đầu tiên của người vượn Bắc Kinh đã bị thất lạc trong chiến tranh sao? Không đúng! Những hộp sọ bị mất đều có bản sao, nghiên cứu bản sao cũng như nhau, vậy tại sao lại che giấu dữ liệu về lỗ chẩm lớn?
Mọi người chắc đã đoán ra rồi phải không? Một khi công khai, nó sẽ tự mâu thuẫn với giả thuyết đi thẳng. Trên thực tế, thuyết tiến hóa từ trước đến nay vẫn luôn che giấu những chứng cứ bất lợi cho nó như vậy!
May là tác giả đã tra được một chỗ:
Thông tin về lỗ chẩm lớn của người vượn Bắc Kinh trong tài liệu giảng dạy chuyên gia bị rò rỉ nội bộ (Tác giả tự vẽ)
Chú ý: thông tin trong hình trên không có trong nguyên tác “Trung Quốc Khảo Cổ Thông Luận”, mà xuất hiện trong “Ghi chép về Trung Quốc Khảo Cổ Thông Luận”. Ghi chép là gì? Đó là bản tóm tắt tinh hoa được biên soạn nội bộ dựa trên bài giảng của các chuyên gia. Vậy tại sao không thể công khai? Bởi vì có điều khuất tất:
Bảng 4: Giải đọc dữ liệu lỗ chẩm lớn của “người vượn” Bắc Kinh bị rò rỉ
Chỉ số vị trí lỗ chẩm lớn: sau hóa thạch Taung, người ta không còn dám công bố dữ liệu của các “người vượn” nữa. (Tác giả cung cấp)
Từ hình trên có thể thấy, khi so sánh với phạm vi vị trí lỗ chẩm lớn của con người, trên thực tế người ta đang so sánh với giới hạn thấp nhất. Lấy dữ liệu của vượn Phương nam làm ví dụ, nếu so với giá trị trung bình thay vì so với giới hạn thấp nhất, thì khoảng cách với con người sẽ còn lớn hơn nữa. Dựa theo cách suy luận đó, có thể giải mã những lời lẽ tinh vi trong tài liệu giảng dạy nội bộ của các chuyên gia như sau:
(1) “Vị trí về cơ bản nằm trong phạm vi của người hiện đại” — ai nằm trong phạm vi đó? Đương nhiên là cá thể non chưa trưởng thành. Nhưng cá thể chưa trưởng thành không thể dùng làm căn cứ, vì sau khi lớn lên lỗ chẩm lớn sẽ dịch chuyển ra phía sau. Vậy ai không nằm trong phạm vi? Đương nhiên là cá thể trưởng thành. Do đó, lỗ chẩm lớn của các cá thể trưởng thành thuộc “người vượn” Bắc Kinh rất có thể đều đã vượt ra ngoài phạm vi ấy.
(2) Hộp sọ số 5 của cá thể chưa trưởng thành vẫn có lỗ chẩm lớn. Vì vậy, đối với những mảnh hộp sọ không còn lỗ chẩm lớn, người ta chỉ có thể lấy cá thể chưa trưởng thành này làm hình mẫu, rồi kết hợp với tình trạng các mảnh xương còn lại để phục dựng vị trí lỗ chẩm lớn. Bản thân mẫu hình này đã không đáng tin cậy, sai số lớn và thiên về vị trí giống người; vì thế kết quả phục dựng của các hộp sọ khác cũng có sai số lớn và thiên về vị trí giống người. Nhưng kết quả phục dựng đã thiên về vị trí giống người như vậy mà vẫn vượt ra ngoài phạm vi, đủ cho thấy lỗ chẩm lớn của các cá thể trưởng thành còn vượt phạm vi nhiều hơn nữa.
(3) “Lùi về phía sau hơn vị trí trung bình của người hiện đại một chút”, vậy “một chút” là bao nhiêu? Đây là cách nói không rõ ràng. Theo bài luận của vị viện sĩ Viện Khoa học Trung Quốc được nhắc trước đó, đáng lẽ phải so sánh với giá trị trung bình, chứ không phải so với phạm vi. Thông qua phân tích ở trên, chúng ta có thể thấy khoảng cách là khá lớn. Vị trí lỗ chẩm lớn của các cá thể trưởng thành, nếu so với giới hạn thấp nhất của con người đã không đạt, thì so với giá trị trung bình của con người lại càng không đạt hơn nữa!
Như vậy, “người vượn” Bắc Kinh không thể đi thẳng được! Có lẽ đây chính là nguyên nhân khiến giới học thuật luôn che giấu vị trí lỗ chẩm lớn của chúng.
Có người sẽ biện hộ rằng: chẳng phải ở Người vượn Bắc Kinh cũng đã phát hiện được (một lượng rất ít) xương chân và xương tay sao? Chẳng phải những thứ đó cũng có thể chứng minh có thể đi thẳng hay sao?
— Đây lại là một vụ án ngụy tạo khác; xin xem phần sau để theo dõi quá trình phá án.
(Còn tiếp)
Chịu trách nhiệm biên tập: Trương Hiến Nghĩa
Tài liệu tham khảo:
1. Michael A. Cremo, Richard L. Thompson, The Hidden History of the Human Race:The Condensed Edition of Forbidden Archeology, Bhaktivedanta Book Trust, Edition 2nd. ISBN-13 978-0892133253, 15 May 1999.
2. Wu Rukang, Lin Shenglong, Peking Man, Scientific American,June, 1983
3. Roger Lewin, Is Your Brain Really Necessary? Science, 210, 1232-1234(1980).Doi:10.1126/science.7434023
4. Raymond Dart, Australopithecus africanus The Man-Apeof South Africa, Nature,115:195-199, 1925.
5. PEI, W. The Fifth Skull of Peking Man. Nature 139, 109-110, 16 Jan 1937, doi:10.1038/139109b0
6. Weidenreich, F. The New Discovery of Three Skulls of Sinanthropus pekinensis. Nature 139, 269-272, 13 Feb. 1937, doi:10.1038/139269a0
7. 張之恆,《中國考古通論》,南京大學出版社出版,ISBN 9787305065224,2009年10月1日。
Dịch từ: https://www.epochtimes.com/b5/26/1/30/n14687824.htm






