Tác giả: Hoa Phượng Minh, Trương Vân Hiệp
Chịu trách nhiệm biên tập: Trương Hiến Nghĩa
[ChanhKien.org]
(“Trò lừa tiến hoá”. Ảnh: The Epoch Times)
Chỉ dựa vào ba chiếc răng không rõ nguồn gốc, mà lại có thể lập nên một “chi” vượn người Bắc Kinh. (Ảnh: Tác giả cung cấp)
Trong sáu bài trước, chúng ta đã vạch trần những nội tình giả tạo của “giả thuyết tiến hóa” trong quá trình tìm kiếm chứng cứ: định luật tái diễn phôi (recapitulation law) là các bức vẽ do Haeckel (Ernst Haeckel) ngụy tạo; “Người vượn Java” (Java Man) là sự chắp vá giữa “hộp sọ vượn + xương đùi người” cách nhau 45 feet; “Người vượn Java II” là các mảnh hộp sọ gom góp khắp nơi; “Người vượn bình minh Piltdown” (Eoanthropus) lừa dối suốt 41 năm mới bị vạch trần; “Người vượn hoàng hôn Mỹ” (Hesperopithecus) phô trương năm năm, cuối cùng bị phơi bày là một loài lợn rừng!
Trong bài này, chúng ta sẽ đi sâu vào trụ cột của các chứng cứ thuyết tiến hóa — “Người vượn Bắc Kinh” nổi tiếng; tại đây còn có những màn thổi phồng và lừa dối tinh vi hơn.
70. Ba “người vượn” lớn, chẳng có gì đáng nói
Đến năm 1900, “Giả thuyết tiến hóa” – trào lưu khoa học mới – vẫn chưa tìm được chứng cứ nào ra hồn. Khi đó, ba “chứng cứ” lớn có thể đem ra thổi phồng là:
“Người vượn” Java phát hiện năm 1892 gây tranh cãi quá lớn, không thể gỡ bỏ cái mác ghép sai “đầu vượn + chân người”; “Người vượn bình minh” Piltdown của Anh năm 1911 thì quá “hoàn hảo”, nhưng lại thể hiện mô hình “não tiến hóa trước cơ thể” (hộp sọ người + hàm dưới của vượn), rất khác thường; Năm 1922, “Người vượn hoàng hôn” Nebraska của Mỹ xuất hiện nổi bật chỉ với một chiếc răng, nhưng đến năm 1927 thì phát hiện ra đó là răng của một loài lợn rừng!
Những người theo thuyết tiến hóa nóng lòng mong chờ một “người vượn” mới xuất hiện để bù đắp sự lúng túng về chứng cứ. Khi đó, không ít học giả đã chuyển hướng chú ý sang Trung Quốc, đặc biệt là sau khi giáp cốt văn được khai quật.
71. Cuộc tầm bảo lần hai trong hiệu thuốc Đông y
Năm 1899, việc phát hiện giáp cốt văn ở Trung Quốc đã gây chấn động thế giới. Khi đó là cuối thời nhà Thanh, ban đầu nó được phát hiện trên “mai rùa” và “long cốt” trong các hiệu thuốc Đông y. “Long cốt” với tư cách là một vị thuốc Đông y, thực chất là hóa thạch xương của động vật cổ (đương nhiên cũng có một số “bán hóa thạch” chưa hoàn toàn hóa đá, cũng được coi là long cốt; xương thú khắc giáp cốt văn thời nhà Thương chính là “bán hóa thạch”).
Sau khi giáp cốt văn được phát hiện, giá của nó từ hai lạng bạc cho một mảnh (trên đó có nhiều chữ) tăng lên thành 2 lạng 5 tiền bạc cho một chữ, trở thành vật sưu tầm cực kỳ được ưa chuộng.
Đương nhiên, điều mà các nhà lý luận thuyết tiến hóa quan tâm không phải là giáp cốt văn, mà là chính các hóa thạch “long cốt”, hy vọng có thể từ đó tìm thấy dấu tích tổ tiên loài người.
Quả nhiên, năm 1900, Schlosser (Max Schlosser) của Đại học Munich (Đức) đã phát hiện trong số long cốt từ các hiệu thuốc Bắc Kinh một chiếc răng hàm, có thể là của người, cũng có thể là của một loài vượn chưa biết; từ đó ông cho rằng Trung Quốc có thể là một nơi tốt cho khảo cổ học về nguồn gốc loài người.
72. Cũng vào năm 1900, phát hiện Lâu Lan
“Tòng quân hành”
Thanh Hải trường vân ám tuyết sơn,
Cô thành dao vọng Ngọc Môn quan.
Hoàng sa bách chiến xuyên kim giáp,
Bất phá Lâu Lan chung bất hoàn.
Tạm dịch:
“Tòng quân hành”
Mây dài Thanh Hải che núi tuyết,
Thành cô nhìn xa Ngọc Môn Quan.
Cát vàng trăm trận xuyên giáp vàng,
Chưa phá Lâu Lan thề chẳng về.
Vương quốc cổ Lâu Lan trong bài thơ của thi nhân đời Đường Vương Xương Linh, vào thời Đường vẫn là một cứ điểm quan trọng trên Con đường Tơ lụa, nhưng đã biến mất khỏi lịch sử hơn 1000 năm, không rõ tung tích.
Năm 1900, nhà thám hiểm người Thụy Điển Sven Anders Hedin, với sự tài trợ của nhà khoa học kiêm nhà tài phiệt nổi tiếng Alfred Nobel, đã phát hiện di chỉ Lâu Lan cổ trong truyền thuyết tại hồ Lop Nur, Tân Cương. Phát hiện địa lý và khảo cổ quan trọng này đã mang lại cho Hedin vinh dự tầm cỡ thế giới.
73. Andersson đến Trung Quốc thám hiểm
Thành công của Hedin đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho một nghiên cứu sinh người Thụy Điển là Andersson (Johan Gunnar Andersson, còn dịch là Anderson), bởi thám hiểm và khảo cổ cũng là niềm đam mê của ông.
Năm 1901, ở tuổi 27, sau khi nhận bằng tiến sĩ địa chất học, Andersson đã dẫn đầu một đoàn khảo sát Thụy Điển tiến hành thám hiểm Nam Cực (khi đó Thụy Điển đã hoàn thành thám hiểm Bắc Cực). Do chuẩn bị vội vàng, lần đầu tiên ông đã bị cái lạnh buộc phải quay về, sau đó lại đi thêm một lần nữa. Nhờ thành tựu trong địa chất học, Andersson trở thành giám đốc Cơ quan Khảo sát Địa chất Thụy Điển và tổng thư ký Hội Địa chất Quốc tế. Lúc đó, sự khao khát của ông đã chuyển hướng sang vùng đất Trung Quốc vừa thần bí vừa có lịch sử lâu đời.
Năm 1914, khi Trung Quốc bước sang năm thứ ba của thời Trung Hoa Dân Quốc, Cục Địa chất Trung Quốc lúc bấy giờ đã mời Andersson làm cố vấn về khai khoáng cho Bộ Nông Thương của chính phủ Bắc Dương. Andersson vui vẻ nhận lời, ngay trong năm đầu tiên ông đã phát hiện một mỏ sắt lớn và được nguyên thủ Trung Quốc lúc bấy giờ là Viên Thế Khải tiếp kiến.
Năm 1918, Andersson phát hiện mỏ sắt Yên Đồng Sơn tại Tuyên Hóa, Hà Bắc. Mùa thu năm 1920, đoàn của Andersson khảo sát khu vực phía Tây Lạc Dương, Hà Nam, và tại thôn Ngưỡng Thiều, huyện Mẫn Trì (đọc: Miễn) thuộc Tam Môn Hiệp, đã phát hiện di chỉ văn hóa Ngưỡng Thiều có niên đại cách ngày nay khoảng 7000–5000 năm.
Ảnh làm việc của nhà địa chất học Thụy Điển Andersson tại Trung Quốc năm 1920. (Ảnh: phạm vi công cộng)
Năm 1921, Andersson dẫn người đến Chu Khẩu Điếm khai quật lần đầu, nhưng không thu được gì. Theo sự chỉ dẫn của dân làng, họ đến ga tàu Chu Khẩu Điếm. Tại đó, Andersson nhìn lớp đất sét và những mảnh xương trong các khe nứt của vách đá, rồi dự đoán: “Tôi có cảm giác rằng di cốt tổ tiên của chúng ta ở ngay đây, vấn đề duy nhất còn lại là khai quật… cho đến khi cái hố trống rỗng”.
Đào rồi lại đào, Otto Zdansky, nhà cổ sinh vật học người Áo làm trợ lý cho Andersson – đã đào được một số long cốt (hóa thạch động vật), nhưng trong đó thứ có thể có chút giá trị chỉ là một chiếc răng của động vật dạng người cổ xưa.
Đào tiếp, đến năm 1923 lại đào được thêm một chiếc răng cùng loại. Hai chiếc răng này, cùng với các hóa thạch động vật khác, được đưa về Thụy Điển để nghiên cứu. Trong báo cáo công việc năm đó, họ hoàn toàn không nhắc đến hai chiếc răng này, cũng không coi trọng, có thể thấy chúng không phải là thứ có ý nghĩa gì.
74. Thái tử đến thăm, răng cũ thành “báu vật”
Năm 1926, Thái tử Thụy Điển Gustaf VI Adolf thăm Trung Quốc. Vị thái tử này là chủ tịch Hội Trung Quốc học của Thụy Điển, đồng thời là người tài trợ cho nghiên cứu cổ sinh vật học. Lúc đó, giáo sư Wiman (Carl Wiman) đang ở Trung Quốc muốn có chút thành quả học thuật để trình cho thái tử xem; dù sao thì ông ấy cũng là nhà tài trợ, có thể quyết định một lượng lớn kinh phí nghiên cứu.
Trước khi thái tử đến, Wiman hỏi học trò cũ của mình là Zdansky: trong sáu năm qua các anh đào bới mãi, rốt cuộc đã đào được gì? Zdansky gửi cho Wiman một bản báo cáo cùng ảnh của hai chiếc răng đó, coi như hoàn thành nhiệm vụ.
Khi thái tử đến Trung Quốc, Bắc Kinh đã tổ chức một hội thảo học thuật. Dưới sự sắp xếp của những học giả tên tuổi như Wiman và Andersson, Andersson đã đưa ra báo cáo này tại hội nghị, trở thành điểm nhấn của hội nghị. Andersson tuyên bố: “Hóa thạch tổ tiên loài người (người vượn) mà tôi dự đoán đã được tìm thấy!”
Nếu không có chuyến thăm của vị thái tử – người nắm nguồn tài trợ, thì liệu Andersson có nâng cấp hai chiếc răng mà suốt sáu năm chưa từng coi trọng thành một “phát hiện trọng đại” của loài người hay không?
75. Bốn lần “tiên đoán”, nghe đến chai tai
“Hóa thạch người vượn mà tôi tiên đoán đã được tìm thấy!” — câu nói này của Andersson nghe có vẻ rất quen tai phải không?
Trong chương 1 “Đại lừa đảo ‘người vượn’ Piltdown”, chuyên gia hàng đầu của Hội Hoàng gia Anh, ngài Woodward (Arthur Smith Woodward), khi đối mặt với nghi vấn “hàm dưới của ‘người vượn’ Piltdown rõ ràng là của vượn, không có dáng người”, đã quả quyết đưa ra lời tiên đoán: “Nhất định sẽ đào được hóa thạch răng nanh (để chứng minh có phần giống người, chứng minh là ‘người vượn’)”. Rất nhanh sau đó, chiếc răng nanh của “người vượn” đã được tiến sĩ Teilhard de Chardin (P. T. de Chardin) khi mới 32 tuổi “đào được” ngay tại chỗ đó. Còn Woodward thì giữ kín bộ hóa thạch “người vượn” giả cho đến khi qua đời, không dám để giám định — về sau bị phát hiện là giả tạo nhiều lớp, trong đó chiếc răng nanh thực chất là của đười ươi, được mài giũa tinh vi cho giống răng nanh của người.
Trong chương 2 “Sự ra đời, lộ tẩy và cố chống đỡ của “người vượn” Java”, chuyên gia làm giả và nhân vật lớn của giả thuyết tiến hóa là Haeckel cũng đã nói như vậy: “Người vượn mà tôi tiên đoán đã tìm thấy rồi!”, rồi gợi ý cho Dubois (Eugène Dubois) ghép đầu vượn và chân người từ hai địa điểm khác nhau thành “Người vượn Java”, và tuyên bố rằng nó có thể đi thẳng.
Trong chương 4 “Trò lừa tiến hóa (4): Người vượn Java II”, “chuyên gia nghiệp dư” Koenigswald (G. H. R. von Koenigswald), sau khi gom góp khắp nơi để tạo nên phần lớn hộp sọ “người vượn”, cũng tuyên bố tương tự như vậy.
Ba vị “chuyên gia” trước đều hết sức coi trọng những phát hiện dùng để “xác nhận” lời tiên đoán của mình, còn Andersson thì sao? Lại hoàn toàn trái ngược.
76. Chuyên gia địa chất rút lui, quân y mạnh dạn theo đuổi giấc mơ
Andersson không tiến hành nghiên cứu sâu hai chiếc răng “tổ tiên” do trợ lý của mình đào được, mà lại đem phát hiện trọng đại “quý giá” này giao cho bác sĩ người Canada Davidson Black, vì sao?
Bởi theo cách nhìn của người trong chuyên môn, Andersson biết rằng hai chiếc răng này không có ý nghĩa: không thể xác định dung tích não lớn hay nhỏ, cũng không thể chứng minh có đi thẳng hay không, không thể xác định thuộc về chủng người cổ hay loài vượn nào… hoàn toàn không nói rõ được điều gì. Có lẽ chính vì vậy mà suốt sáu năm Andersson không coi hai chiếc răng này ra gì, chỉ đem ra “trình diễn” khi tiếp đón nhà tài trợ là vị thái tử kia mà thôi.
Mặc dù Andersson có mong ước đối với hóa thạch tổ tiên loài người, nhưng ông cũng không cố gán hai chiếc răng này thành “người vượn”; với tư cách một người làm chuyên môn, ông vẫn giữ giới hạn tối thiểu.
Còn Davidson Black thì khác. Là một người say mê “thuyết tiến hóa”, ông không có tư duy nghiêm ngặt về chuyên môn, mà chỉ có giấc mơ cháy bỏng.
Sau khi tốt nghiệp Trường Y Toronto năm 1906, Black từng giảng dạy tại Đại học Western Reserve ở Cleveland, bang Ohio, Mỹ. Trong Thế chiến thứ nhất, ông làm quân y. Sự quan tâm của ông đối với “giả thuyết tiến hóa” còn lớn hơn nhiều so với y học. Giả tưởng tiến hóa của ông là: loài người tiến hóa ở miền Bắc châu Á; ông khao khát đến Trung Quốc để thực hiện giấc mơ, trở thành một trong số rất ít người may mắn phát hiện hóa thạch “người vượn”. Năm 1919, sau khi giải ngũ, ông đến Bắc Kinh làm trợ giảng tại Học viện Y khoa Hiệp Hòa. Ông cố gắng cắt giảm tối đa công việc giảng dạy, tập trung sức lực vào nghiên cứu cổ nhân loại học. Ông thường lấy danh nghĩa công tác giảng dạy để đi công tác khắp nơi tìm kiếm hóa thạch, khiến cấp trên rất không hài lòng. Bảy năm vất vả mà không thu được kết quả, rốt cuộc nên đi đâu để thực hiện giấc mơ? Năm 1926, Black tham gia hội thảo học thuật tại Bắc Kinh chào mừng chuyến thăm của Thái tử Thụy Điển, và giấc mơ của ông lại được “màn trình diễn điểm nhấn” của Andersson thổi bùng lên. Trong mắt ông, hóa thạch người vượn đã gần như sắp lộ diện. Sau khi trao đổi nhiệt tình với Andersson, ông đại diện cho Khoa Giải phẫu của Bệnh viện Hiệp Hòa, cùng với Cục Địa chất Trung Quốc thành lập một tổ khai quật liên hợp do Black đứng đầu, tiếp tục đào bới [2].
77. Ba chiếc răng lập “chi”, dựng lời tiên đoán, các anh phê phán, tôi đến lấp lại
Lần này Davidson Black như đứng trước “đầu sóng ngọn gió”, vận may lên cao không gì cản nổi. Đầu xuân năm 1927 khi băng tan, ông bắt đầu thuê người đến Chu Khẩu Điếm khai quật, đến mùa thu thì lại đào được thêm một chiếc răng cùng loại.
Lúc này, Andersson đã rút lui một cách êm đẹp; hai chiếc răng từng được coi là “phát hiện trọng đại” của nhân loại đã thuộc về Black. Dựa vào ba chiếc răng, Black đã lập nên một “chi” — “chi người vượn Trung Quốc” (Sinanthropus), thuyết tiến hóa lại một lần nữa gây chấn động thế giới!
Chẳng phải đây là sự tái diễn của trò hề “Người vượn răng lợn Mỹ” ở chương 4 sao? Năm 1923, các chuyên gia lớn của Mỹ chỉ dựa vào một chiếc răng đã lập nên “chi người vượn hoàng hôn” (Hesperopithecus) của Mỹ để cạnh tranh với “Người vượn bình minh” của Anh — đó là một cấp bậc “chi” bao gồm nhiều loài và phân loài. Nhưng đến ngày 16/12/1927, “Người vượn hoàng hôn” bị phơi bày trên tạp chí Science, hóa ra chỉ là răng lợn rừng.
Thế nhưng vào mùa thu năm 1927, “Người vượn hoàng hôn” vẫn chưa bị vạch trần, vẫn đang được phô trương rầm rộ! Lúc này Black đã làm một màn bắt chước, dùng ba chiếc răng, thực chất là ba chiếc răng của ba cá thể khác nhau, để lập nên một “chi người vượn”, cũng là kiểu lập chi từ một chiếc răng.
Hành động cả gan làm loạn như vậy, đúng là điếc không sợ súng, khiến giới học thuật liên tục chỉ trích, đặc biệt là sau khi đến cuối năm đó “Người vượn hoàng hôn” lộ rõ bản chất là lợn.
Nhưng Black đã không còn đường lui, ông đã đưa ra lời tiên đoán, nên chỉ còn cách liều mạng đào bới, đào thêm chút hóa thạch để lấp đầy cái “chi” đó.
Năm 1928, Black trình bày báo cáo tại hội nghị thường niên của Hiệp hội Giải phẫu học Mỹ, hy vọng nhờ đó được công nhận, rồi công khai triển lãm, thực hiện giấc mơ trên toàn thế giới, nhưng kết quả lại vấp phải sự phê bình cứng rắn từ các học giả chuyên môn.
78. Kết bè kết nhóm, thống nhất trận tuyến
Davidson Black không hề bận tâm đến những điều đó. Giống như tiền lệ “đại thành công” của Koenigswald ở chương 4, ông bắt đầu tiến hành thúc đẩy mang tính chính trị.
Ông tìm đến những chuyên gia thuyết tiến hóa dễ chấp nhận “người vượn” nhất để tạo dư luận rầm rộ. Trước tiên, ông cho nhà nhân học theo thuyết tiến hóa Hrdlička (Aleš Hrdlička) ở Mỹ xem các hóa thạch, rồi sang Anh, trình bày ba chiếc răng đó với ngài Keith (Arthur Keith) của Bảo tàng Anh và ngài Woodward (nhân vật chủ mưu của vụ lừa đảo Piltdown). Ông còn làm các bản mẫu thạch cao của răng và phân phát cho nhiều người, nhằm tranh thủ sự ủng hộ ở mức tối đa.
79. Vấn đề chí mạng 1: “Phát hiện lịch sử”, logic đại lừa đảo
Sau khi trở lại Bắc Kinh, Davidson Black theo dõi chặt chẽ công việc khai quật tại Chu Khẩu Điếm. Ngày 05/12/1928, ông viết thư cho Keith rằng: “Dường như có một lực lượng thần bí nào đó, chúng tôi lại có thu hoạch vào cuối mùa khai quật này, đã đào được một nửa xương hàm dưới bên phải của người vượn Trung Quốc tại chỗ, kèm theo ba chiếc răng hàm”.
Dự báo hóa thạch của Black đã “ứng nghiệm”! Dù chỉ ứng nghiệm một phần, ông cũng đã nhận được một khoản kinh phí lớn từ Quỹ Rockefeller.
Ngày 01/12/1929, Black chờ được “phát hiện mang tính lịch sử”. Bùi Văn Trung, 25 tuổi (sinh viên đại học chuyên ngành địa chất, giúp quản lý sổ sách tại Chu Khẩu Điếm, sau này được phụ trách khai quật, rồi sau này trở thành một trong những viện sĩ đầu tiên của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc) đã đào được một hộp sọ gần như hoàn chỉnh, cẩn thận gói lại và giao cho Black.
Danh tiếng vang dội! Black lập tức trở thành chuyên gia hàng đầu trong giới “giả thuyết tiến hóa”, “người vượn” có được “chứng cứ thép”, nhưng thực ra tất cả chỉ là cách nói một chiều của các chuyên gia thuyết tiến hóa. Không có xương chi dưới thì không thể chứng minh loài này có thể đi thẳng! Không thể gọi là “người vượn”.
Lúc này lại rơi vào kiểu lừa dối logic của thuyết tiến hóa đã được nói đến ở các phần trước: định vị bằng hình thái học.
Sơ đồ quy trình logic chứng minh của thuyết tiến hóa, xét về căn bản là không có căn cứ. (Ảnh: Tác giả vẽ)
Tiền đề để “định vị hình thái học” có thể đứng vững là “thuyết tiến hóa phải là chân lý phổ quát”. Như vậy dựa vào thuyết tiến hóa mới có thể dùng hình thái để xác định niên đại của hóa thạch xương, mới có thể dùng một phần xương để đại khái phục dựng tình trạng của toàn bộ cá thể, nhưng bản thân thuyết tiến hóa lại là một giả thuyết đang chờ được chứng thực, vì thế tiền đề của việc định niên đại bằng hình thái học là chuyện hư ảo, tự nó không đứng vững, là sai lầm logic, dùng cái sai để chứng minh thuyết tiến hóa, sai càng thêm sai. “Người vượn Piltdown”, “Người vượn Java hậu kỳ”, “Người vượn răng lợn Mỹ”, “Người vượn Bắc Kinh” cùng các “Người vượn Trung Quốc” về sau, đều là sản phẩm của kiểu logic lừa dối này.
Vì vậy, vấn đề then chốt của “Người vượn Bắc Kinh” là: không có xương chi dưới được phát hiện tại chỗ có thể nói lên vấn đề thì không thể chứng minh đi thẳng, cũng không thể chứng minh được là “người vượn”. Dùng cái gọi là “định vị hình thái học” để “chứng minh” thực chất là đánh lừa người khác.
Đánh lừa thì đã sao? Trên tạp chí học thuật hàng đầu Nature của Anh, người ta vẫn công bố các bài báo như vậy, đăng tải những “thành quả” ở mức như “người vượn Bắc Kinh”. Chính bằng cách nắm giữ quyền phát ngôn như thế, họ đưa “người vượn” trở thành đề tài khoa học nóng bỏng, phát hiện quan trọng, đồng thời che giấu những tiếng nói phản đối, và cứ như vậy tiếp tục lừa dối thế gian.
80. Xuất hiện xương chân dạng người, “người vượn” có thể xoay chuyển tình thế?
Có lẽ sẽ có người phản bác rằng: “Chẳng phải ‘người Bắc Kinh’ cũng đã phát hiện được các mảnh xương chi dưới rồi sao? Như vậy chẳng phải đã tránh được cái bẫy của định vị hình thái học rồi sao? Chẳng phải có thể trực tiếp chứng minh đi thẳng hay sao?”
Nếu quả thật là như vậy, thì vì sao cho đến nay “Người vượn Bắc Kinh” vẫn chưa ghép những mảnh xương chân đó với hộp sọ để trưng bày cùng nhau? Như thế chẳng phải càng có sức thuyết phục hơn sao?
Vì sao những người theo thuyết tiến hóa không dám làm như vậy nữa? “Người vượn” Java vốn được thuyết tiến hóa tôn là bằng chứng khởi thủy của “người vượn”, chẳng phải đã làm như thế sao? Đầu vượn + chân người = “người vượn”!
Lùi một bước, việc phát hiện xương chân của “người vượn Bắc Kinh”, cho dù thật sự là của “người vượn Bắc Kinh” thì cũng là chuyện năm 1938. Trong khi Davidson Black đã qua đời vào năm 1934, vậy thì ít nhất trước năm 1938, khi chưa phát hiện mảnh xương chân, việc “người vượn Bắc Kinh” tự xưng “đi thẳng” là sai lầm đúng không? Chỉ dựa vào hộp sọ thì không thể xác định đi thẳng, đúng không? Đó chính là đang sử dụng kiểu lừa dối logic của “định vị hình thái học”, điều này không còn gì phải nghi ngờ.
Vậy thì sau năm 1938, những mảnh xương chân nói trên rốt cuộc là của ai? Thật sự có thể khiến “người vượn Bắc Kinh” đứng thẳng được không? Thật sự có thể thoát khỏi sự ngụy biện logic của “định vị hình thái học” không?
Cũng không thể, bởi vì thực chất nó lặp lại mô thức chắp vá của “người vượn” Java, hơn nữa còn giở thủ đoạn ở dữ liệu then chốt của “lỗ xương chẩm lớn”. Mời xem chương sau phá án: “9 câu hỏi + virus, ‘Người Bắc Kinh’ bị lật đổ”.
(Còn tiếp)
Tài liệu tham khảo:
1. 王宇信、王紹東,《甲骨文》,文物出版社,2016年4月
2. Michael A. Cremo, Richard L. Thompson, The Hidden History of the Human Race:The Condensed Edition of Forbidden Archeology, Bhaktivedanta Book Trust, Edition 2nd. ISBN-13 978-0892133253, 15 May 1999.
3. Black, D., Tertiary Man in Asia: the Chou Kou Tien Discovery1. Nature 118:733-734, 20 Nov 1926. doi:10.1038/118733a0
4. Black, D. On a lower molar hominid tooth from the Chou Kou Tien deposit. Palaeontologica Sinica, Series D 7, 1-29 (1927).
5. William K. Gregory ,Hesperopithecus Apparently Not an Ape Nor a Man, Science, 66:579-581, 16 Dec 1927, Doi:10.1126/science.66.1720.579
6. Peking Man: The New Skulls and the Evolutionary Problem. Nature 139:261-262, 13 Feb 1937. doi:10.1038/139261a0
7. Weidenreich F., Discovery of the Femur and the Humerus of Sinanthropus Pekinensis. Nature, 141:614-617, 02 Apr 1938, doi:10.1038/141614a0
Dịch từ: https://www.epochtimes.com/b5/26/1/22/n14681521.htm



