Tác giả: Hoa Phượng Minh, Trương Vân Hiệp
[ChanhKien.org]
“Trò lừa tiến hóa”. (Ảnh: The Epoch Times)
Sinh vật hàng trăm triệu năm không hề tiến hóa. (Hình ảnh trên mạng)
Bốn bài trước, chúng ta đã vạch trần nội tình làm giả trong quá trình “giả thuyết tiến hóa” tìm kiếm bằng chứng: Định luật phôi thai tái hiện (recapitulation law) là các bức vẽ do Ernst Haeckel ngụy tạo; “Người vượn Piltdown” (Piltdown Man) là “hộp sọ người + hàm dưới của vượn” bị mài giũa rồi ghép lại, lừa dối con người suốt 41 năm mới bị vạch trần; “Người vượn Java” (Java Man) là ghép từ “hộp sọ vượn + xương đùi người” cách nhau 45 feet; người phát hiện là Eugène Dubois đã rút lại “Người vượn Java” vào cuối đời, nhưng giới tiến hóa luận vẫn cố chống đỡ; “Người vượn Java II” được khai quật về sau là các mảnh xương sọ gom nhặt khắp nơi, hơn nữa chỉ có sọ, các chuyên gia tiến hóa dùng phương pháp “định vị hình thái học” sai lầm, khăng khăng cho rằng nó có thể đi thẳng. Trong bài này, chúng ta sẽ theo trình tự thời gian để trình bày thêm một ảo tưởng “người vượn” khác của thuyết tiến hóa đã nở rộ tại Mỹ.
45. “Người vượn” rực sáng như sao, nước Mỹ hết sức yên tĩnh
Năm 1859, sau khi cuốn “Nguồn gốc các loài” (On the Origin of Species) của Charles Darwin được xuất bản, “Giả thuyết tiến hóa” ly kinh phản đạo (xa rời lẽ thường, trái với đạo lý) đã gây chấn động thế giới. Dù không có chứng cứ, nó vẫn được những người vô Thần thời đó tôn sùng như chân lý. Trên phạm vi toàn cầu, một làn sóng tìm kiếm bằng chứng cho thuyết tiến hóa đã bắt đầu, trở thành xu hướng của giới học thuật lúc bấy giờ.
Năm 1866, Ernst Haeckel phát minh ra “Định luật tái diễn phôi thai” để chứng minh cho thuyết tiến hóa (xem phần 3). Đây là “chứng cứ” đầu tiên mà giả thuyết tiến hóa có được, nhưng về sau bị vạch trần là làm giả, lừa dối; bản thân Haeckel cũng đã nhận tội trước tòa.
Năm 1892, tại Java (Nam Á), Eugène Dubois người Hà Lan đã khai quật và ghép nối hóa thạch “người vượn” Java (cách đây 1,3 triệu – 500 nghìn năm trước, gây nhiều tranh cãi). Học giả người Đức tai tiếng Haeckel tự cho rằng “người vượn” do mình tiên đoán đã được chứng thực. “Người vượn đứng thẳng” nổi tiếng này là chứng cứ thứ hai của thuyết tiến hóa, nhưng sau đó bị nhiều học giả và chính Dubois phủ nhận (xem chương 2).
Năm 1907, tại Heidelberg (Đức), phát hiện một hóa thạch xương hàm dưới của người cổ (khoảng 600–100 nghìn năm trước), được gọi là “Người Heidelberg” (đây là một loại người cổ đã tuyệt chủng, không phải người vượn).
Năm 1911, Charles Dawson người Anh đã phát hiện “người vượn” Piltdown tại quê nhà; Arthur Smith Woodward tự nhận rằng con đường tiến hóa nhân loại mới do mình tiên đoán đã được chứng thực (trò lừa này kéo dài 41 năm).
Những phát hiện này vào thời điểm đó đều là những phát hiện “siêu sao” được cả thế giới chú ý, là “thành tựu vĩ đại” đủ để ghi vào sử sách. Chúng xuất hiện tại châu Á và châu Âu; nhưng ở châu Mỹ là lục địa mới, đặc biệt là tại Mỹ lại im hơi lặng tiếng, không thu được kết quả gì.
“Suốt 75 năm liên tục nỗ lực tìm kiếm dấu tích của một loài động vật linh trưởng cao cấp, chúng tôi đã đi khắp vùng miền Tây rộng lớn của đất nước mình, nhưng vẫn không thu được gì. Tất cả chúng tôi đều nóng lòng chờ đợi một phát hiện như vậy, đó không chỉ là bằng chứng cho thuyết tiến hóa, mà còn là một loại chủ nghĩa yêu nước”.
Ông Henry Fairfield Osborn, giám đốc American Museum of Natural History, đã viết như vậy.
46. “Người vượn” vừa đến, liền vội cất cao giọng hát
Năm 1922, Henry Fairfield Osborn nhận được một chiếc răng hàm hóa thạch. Đây là mẫu vật mà nhà địa chất Harold Cook đã phát hiện một năm trước tại một mỏ đá ở bang Nebraska. Osborn là một người theo chủ nghĩa Darwin rất kiên định. Khi đó ông đang bảo vệ thuyết tiến hóa, nhưng lại không lấy ra được chứng cứ. Sau khi nhận được chiếc răng ấy, ông lập tức đem so sánh với các mô hình và danh mục răng khác, rồi nhận định rằng đây là chiếc răng hàm thứ hai bên phải của một loài linh trưởng ở giữa vượn và người, khác với mọi chủng loại đã biết.
Năm trước, khi thăm quan Bảo tàng Anh, ông còn cao giọng ca ngợi “Người vượn Piltdown” (thực chất là đồ giả, xem phần 1) là một “phát hiện vô cùng quan trọng”. Năm nay, ông đã giành lại “vương miện người vượn” cho nước Mỹ — chứng cứ của thuyết tiến hóa một lần nữa ra đời tại đây! Ông lập tức viết thư cho Cook: “Có lẽ ngày mai chúng ta sẽ có thể bình tĩnh lại, nhưng theo tôi, nó dường như là loài người vượn đầu tiên được phát hiện tại Mỹ”.
Không lâu sau, chuyên gia răng cổ sinh vật học William K. Gregory cùng đồng sự Milo Hellman đã nghiên cứu kỹ chiếc răng này. Họ cho rằng nó quả thực khác với bất kỳ chiếc răng hàm của loài vượn nào đã biết, mà lại giống với người hiện đại hoặc “Người vượn Java” nguyên thủy hơn. Vì thế, Osborn chính thức xác lập phát hiện này thành một chi loài mới, đặt tên là Hesperopithecus haroldcookii, tức “Người vượn Hoàng hôn, loài Harold Cook”, còn gọi là “Người Nebraska” (Nebraska Man), niên đại từ 1,64 triệu đến 5,2 triệu năm trước, thuyết tiến hóa lại một lần nữa gây chấn động thế giới.
Vì sao lại đặt đại danh là “Người vượn Hoàng hôn” (Hesperopithecus)? Bởi khi đó “Người vượn Piltdown” đang cực kỳ nổi tiếng ở Anh, với danh pháp khoa học là Eoanthropus — nghĩa là “Người vượn Bình minh” (lúc ấy vụ giả mạo Piltdown vẫn chưa bị vạch trần), hàm ý rằng thuyết tiến hóa đã nhìn thấy bình minh. Các học giả Mỹ đặt tên “Người vượn Hoàng hôn” là để đối chọi lại với phía Anh.
47. Một chiếc răng, xác lập một “chi”?
“Chi” là khái niệm gì? Giới, ngành, lớp, bộ, họ, chi, loài, đó là các cấp phân loại trong sinh học. Con người hiện nay được phân loại là: giới động vật – ngành dây sống – lớp thú – bộ linh trưởng – họ người – chi người – loài người.
Phạm vi của “chi người” rất rộng, bao gồm nhiều loài người, dưới loài còn có các phân loài. Thế nhưng chuyên gia Henry Fairfield Osborn lại chỉ dựa vào một chiếc răng mà thiết lập hẳn một “chi”? Trong một chi có thể có bao nhiêu loài?
Hơn nữa, chỉ dựa vào răng mà xác định “người vượn”, lại chính là sai lầm của “định vị hình thái học” đã được nêu ở phần 4. Bởi vì dựa vào răng không thể xác định được dung tích não, càng không thể xác định có đi thẳng được hay không. Do đó, loại “người vượn” này hoàn toàn là sự tưởng tượng tùy tiện, không có căn cứ thực tế.
Cái gọi là “căn cứ” của ông trên thực tế là “giả thuyết tiến hóa”: những nhà khoa học Mỹ này dùng giả thuyết tiến hóa để chứng minh “người vượn”, rồi lại dùng “người vượn” này để chứng minh “tiến hóa là chân lý”, họ đã mắc phải lỗi logic cơ bản, vòng lặp chứng minh, lặp lại đồng nghĩa, điều này đã được nói ở phần trước.
48. Học thuật không thông, dựa vào mỹ thuật để chứng minh
Osborn không quan tâm những điều đó, bởi đây là một phát hiện đủ để ghi vào sử sách! Ông ra sức tuyên truyền, truyền thông theo sát, mời họa sĩ tham gia. Những bức tranh tưởng tượng sống động đã mở mang tầm mắt cho công chúng. Nhiều nhân vật có uy tín đều ủng hộ Osborn. Dựa trên chiếc răng này, người ta vẽ ra hình phục dựng đầu và thân của “Người Nebraska”. Thậm chí, “Người Nebraska” còn được vẽ cùng vợ và con, tạo thành một “gia đình” trong môi trường tự nhiên [4].
Điều này cũng thể hiện một đặc điểm lớn của thuyết tiến hóa: thiếu tính nghiêm ngặt và tính logic, đến ngay cả trẻ con cũng khó bị lừa. Lấy danh nghĩa khoa học, nhưng lại không thể dùng khoa học để chứng minh, chỉ có thể dựa vào hội họa, điêu khắc để “chứng minh”.
49. “Người vượn” được theo dõi nhiều năm, chuyên gia nảy ra ý tưởng táo bạo
“Người vượn” Nebraska, không nghi ngờ gì đã trở thành tiêu điểm của cổ sinh vật học Mỹ. Trong vài năm sau đó, các chuyên gia đã tiến hành không ít nghiên cứu, đưa ra không ít “kết quả”.
Những người vượn này đến từ đâu? Osborn cho rằng: vào khoảng 10–15 triệu năm trước, vào thời Kỷ đệ tam, giữa Bắc Mỹ và đại lục Á-Âu tồn tại một cây cầu lục địa (được hình dung là ở eo biển Bering, một dải đất hẹp nối liền châu Á và châu Mỹ). “Người vượn Nebraska” rất có thể giống như một con vật bị lạc, cùng với số lượng lớn các loài động vật Nam Á, lang thang từ châu Á đến đây. Từ các hóa thạch được khai quật cùng tầng địa chất có thể thấy, những động vật này bao gồm tê giác không sừng, lạc đà ngựa nguyên thủy, linh dương v.v., đều là sinh vật cổ sinh sống 10 triệu năm trước. Nếu “người Nebraska” thực sự cùng thời với chúng, thì nó chắc chắn cổ xưa hơn tất cả các loài người cổ đã biết. Nhà sinh vật học Hawthorne Wilder của Viện Smithsonian, trong tác phẩm “Phả hệ loài người” của mình, còn công khai nêu rằng: “Một hy vọng đã bị từ bỏ từ lâu nay lại xuất hiện lần nữa, loài người có thể bắt nguồn từ tân lục địa”.
50. Một chiếc răng có thể quyết định điều gì? Mỗi người một ý
Một chiếc răng mà trong giới sinh học lại có thể phân định thành một nhóm lớn cấp “chi”, quả thực là chưa từng nghe thấy. Hơn nữa bản thân chiếc răng này cũng không hoàn chỉnh, bề mặt thân răng bị mài mòn diện rộng, chân răng vỡ nát nghiêm trọng. Việc Osborn cùng các nhà tiến hóa luận cấp tiến ở Mỹ cố gán nó thành “người vượn” thực ra vẫn luôn bị bao vây bởi sự nghi ngờ.
Rốt cuộc chiếc răng này là của ai? Ý kiến của các nhà khoa học có những loại sau:(1)Răng của người da đỏ châu Mỹ;(2)Răng của tinh tinh hoặc một loài khỉ nào đó ở Nam Mỹ;(3)Răng của một loài động vật ăn thịt đã tuyệt chủng;(4)Răng hàm của ngựa nguyên thủy;(5)Nhà cổ sinh vật học nổi tiếng người Anh Arthur Keith cho rằng: hình dạng mòn của thân răng này hoàn toàn không có điểm chung nào với răng của linh trưởng mà ông từng thấy, và ông nói một cách uyển chuyển: “Tôi không thể tưởng tượng rằng tính chất linh trưởng của ‘người vượn hoàng hôn’ có thể được xác nhận”.(6)Nhà nhân học hàng đầu người Anh Woodward (người khởi xướng vụ lừa đảo lớn “người vượn Piltdown”, lúc đó vẫn chưa bị vạch trần) còn khẳng định rõ ràng hơn: đây là răng gấu!
51. Tiếp tục đào bới, niềm tin tăng mạnh
Đối mặt với đủ loại chất vấn, những người theo thuyết tiến hóa chỉ có thể dùng việc đào bới để trả lời.
Sau khi “người vượn Piltdown” được phát hiện, đối mặt với những nghi vấn, “bậc thầy” khoa học Woodward, người phát hiện Dawson, và tiến sĩ P.T de Chardin đã đích thân đi đào bới, đào ra chiếc răng nanh mà Woodward từng “dự đoán” chắc chắn sẽ “xuất hiện”! Họ còn đào được “công cụ nguyên thủy” do “người Piltdown” chế tạo (sau này được chứng minh cũng là giả), lập tức dập tắt các nghi ngờ.
Sau khi “người vượn Java” được phát hiện, các ý kiến hoài nghi không ngớt: “Làm sao có thể xác định rằng một hộp sọ vượn và xương đùi người cách nhau gần một năm, với khoảng cách xa 45 feet, cùng với ba chiếc răng không có ghi chép về địa tầng và vị trí, lại thuộc về cùng một cá thể sinh vật”? Các chuyên gia thuê người tiếp tục đào bới ở Java, góp nhặt khắp núi rừng để ghép lại một hộp sọ không hoàn chỉnh (không thể chứng minh đi thẳng, thì không thể chứng minh là người vượn), nhưng những người theo thuyết tiến hóa không chuyên cho rằng, chỉ cần đào được chút gì đó, có thể gợi liên hệ là được, có thể củng cố “chứng cứ” trước đó.
Học theo những “thành công rực rỡ” trước đó, năm 1925 Osborn, Cook và những người khác quay lại mỏ đá Snake Creek. Không lâu sau, nhà cổ sinh vật học Thomson (Albert Thomson) đã khai quật được không ít công cụ có thể là do “người Nebraska” sử dụng. Mặc dù nhà nhân học Nelson (Nels Christian Nelson) cho rằng những “công cụ” này chẳng qua chỉ là xương bị nước xói mòn, nhưng phát hiện này vẫn khiến mọi người thêm tự tin, “Người vượn Mỹ” sắp đại công cáo thành.
52. Hóa thạch lợn rừng hoàn chỉnh, lật tẩy chiếc răng “người vượn”
Đào bới mãi, đào ra thêm nhiều chiếc răng của “Người vượn Hoàng hôn Mỹ”, nhưng lần này không giống như các diễn biến tiếp theo của “Người vượn Piltdown” hay “Người vượn Java”, để chứng minh cho người khởi xướng — bởi vì người ta lại đào được một hóa thạch động vật tương đối hoàn chỉnh, bác bỏ mọi tưởng tượng của mọi người!
Đó là hóa thạch của một con lợn rừng Bắc Mỹ đã tuyệt chủng, mang chính kiểu răng giống như “Người vượn Nebraska” ở Mỹ, cũng tức là quá nhiều nhà khoa học theo thuyết tiến hóa đã giám định nhầm răng lợn thành răng người vượn!
Ngày 16 tháng 12 năm 1927, trên tạp chí học thuật nổi tiếng Science đã công bố bài “Người Nebraska, rõ ràng không phải là vượn cũng không phải là người” (Hesperopithecus Apparently Not an Ape Nor a Man) [5]. Từ đó, “Người vượn Hoàng hôn” – kiệt tác ảo tưởng “lập chi chỉ từ một chiếc răng” đã hoàn toàn sụp đổ.
Kể từ đó, “người vượn răng lợn” trở thành nỗi nhục lớn của giới khoa học Mỹ, buộc phải nhanh chóng bị lãng quên.
53. Lợn rừng tuyệt chủng xuất hiện, chế giễu “người vượn” Mỹ
Năm 1972, tại Argentina ở Nam Mỹ, người ta phát hiện loài lợn này vẫn còn sống! Răng của nó vẫn như trước, không có gì gọi là “tiến hóa”.
“Người vượn” mới gây chấn động trong 5 năm rồi tự đính chính, các học giả Mỹ không mất đi sự thành thực. Hình ảnh bên dưới là cảnh “người Nebraska” được vẽ ra chỉ dựa trên một chiếc răng, đang chế tạo công cụ đá, cho thấy thuyết tiến hóa dựa vào họa sĩ để chứng minh. (Ảnh: Tác giả cung cấp)
54. Nếu che giấu chống đỡ, “Người vượn” Mỹ còn khoe khoang đến đâu?
“Người vượn răng lợn” của Mỹ dù đáng xấu hổ, nhưng những người phát hiện ra nó vẫn là những người trung thực! Osborn lấy sự trung thực làm gốc, sau khi đào được hóa thạch lợn rừng tương đối hoàn chỉnh, phát hiện ra sự thật, biết rằng mình đã giám định nhầm răng lợn thành răng người vượn, họ đã không che giấu mà công khai sự thật. Chỉ riêng điểm này, họ đủ để vượt trội so với những “bậc thầy người vượn” nổi tiếng khác.
Những kẻ khởi xướng “người vượn Piltdown” thì lừa dối đến cùng, Woodward giữ kín hóa thạch cho đến chết, 41 năm sau Bảo tàng Anh mới cho người giám định. Hơn 40 năm tiếng phản đối không ngừng, nhưng không một học giả theo thuyết tiến hóa nào dám đáp lại, dùng sự né tránh để che giấu sự thật.
Những người thúc đẩy “người vượn Java” thì việc chắp vá hóa thạch bị che giấu toàn diện cho đến nay, chối bỏ trách nhiệm; “người vượn Java II” là việc gom góp hộp sọ từ khắp nơi, các nhà tiến hóa luận đơn giản là tránh không nhắc đến, tiếp tục sự lừa dối đến cùng.
Các “người vượn” thực chất khác như vượn phương Nam châu Phi sẽ được nói đến sau, sau khi các vụ làm giả của chúng bị phơi bày, người ta vẫn tìm mọi cách để che giấu, dùng dối trá để che đậy dối trá.
Mọi người hãy nghĩ xem, nếu không có hóa thạch lợn rừng cổ tương đối hoàn chỉnh được khai quật, hoặc nếu những người phát hiện cũng giống như các nhà quyền uy kia, cùng nhau bao che và bịa đặt, thì đã không thể khôi phục sự thật rằng “người vượn” Mỹ thực chất là lợn rừng. Khi đó, thứ hàng giả tiến hóa này rất có thể sẽ như “người vượn Java”, ngoan cố phô trương, thậm chí còn tạo ra một nhánh tiến hóa mới để làm phong phú “tư tưởng tiến hóa”.
(Còn tiếp)
Tài liệu tham khảo:
1. Osborn, H. F., Hesperopithecus, the Anthropoid Primate of Western Nebraska. Nature, 110:281-283, 26 Aug. 1922, doi:10.1038/110281a0
2. Osborn, H.F., Hesperopithecus, the first anthropoid primate found in America, American Museum novitates, No.37, Apr.25 1922.
3. Osborn, H.F.,Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America, Vol. 8, No. 8 (Aug.15, 1922), pp. 245-246
4. Harun Yahya, The Evolution Deceit, Global Publishing, ISBN-13 978-9756579381, 1 Jan. 2001.
5. William K. Gregory ,Hesperopithecus Apparently Not an Ape Nor a Man, Science, 66:579-581, 16 Dec 1927, Doi:10.1126/science.66.1720.579
6. N. C. Nelson ,Pseudo-Artifacts from the Pliocene of Nebraska. Science, 67:316-317, 23 Mar 1928, Doi:10.1126/science.67.1734.316


