Tác giả: Tổ Văn hóa The Epoch Times

[ChanhKien.org]

Tập trung trí tuệ của các học giả Trung Hoa và các giáo sĩ phương Tây, Hoàng đế Khang Hy trực tiếp chỉ đạo hoàn thành bộ cự tác “Luật Lịch Uyên Nguyên”, đồng thời cho vẽ nên tấm bản đồ quốc gia tốt nhất. Trong hình là Khang Hy Đại đế, người đã khai sáng thời kỳ Khang – Ung – Càn thịnh thế. (Ảnh: The Epoch Times chế tác).

Lịch pháp không chỉ là trọng khí quốc gia liên quan trực tiếp đến nền nông nghiệp thời cổ đại, mà còn là biểu tượng cho một triều đại, mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Lịch pháp truyền thống sau khi được các quan lại chuyên trách của triều đình hiệu đính, sẽ được Hoàng đế ngự chuẩn (khâm định – tự mình phê chuẩn), và long trọng ban hành ra khắp thiên hạ dưới hình thức chiếu thư. Định chính sóc (xác lập niên lịch chính thống của một triều đại), ban lịch pháp thường là minh chứng cho sự thống nhất quốc gia và sự xác lập vững chắc của trật tự thiên hạ.

Chính vì vậy, lịch pháp của Trung Quốc mới có tên gọi khác là “Hoàng lịch” (lịch nhà vua) và luôn được hoàng đế các triều đại coi trọng. Hoàng đế Khang Hy cũng từng nói với các đại thần: “Về thiên văn lịch pháp, Trẫm vốn luôn để tâm.” Trải qua quá trình hiệu chỉnh của các truyền giáo sĩ cùng sự tranh luận giữa lịch pháp phương Đông và phương Tây, triều Thanh cuối cùng đã xác lập được một bộ Hoàng lịch hoàn toàn mới, nhưng Hoàng đế Khang Hy vẫn tiếp tục theo dõi sát sao độ chính xác của bộ lịch mới này. Vào năm Khang Hy thứ 50 (năm 1711), Hoàng đế Khang Hy đã tự mình dùng dụng cụ để đo đạc và phát hiện lịch pháp phương Tây cũng xuất hiện sai số trong việc tính toán ngày Hạ chí.

Hoàng đế Khang Hy nói với các đại thần rằng, lịch pháp phương Tây nhìn chung là chính xác, nhưng thời gian trôi qua càng lâu thì ở những độ số thời gian rất nhỏ sẽ xuất hiện sai lệch. Ví dụ như vào ngày Hạ chí năm đó, Khâm Thiên Giám tấu báo là Ngọ thời ba khắc, nhưng ông cẩn thận đo đạc lại thì phát hiện thời gian chính xác phải là Ngọ thời ba khắc chín phân. Cứ đà này, 10 năm sau sai số của lịch pháp sẽ ngày càng lớn. Thế là, Hoàng đế Khang Hy, tuy tuổi cao nhưng chí khí vẫn vững vàng, lại tiếp tục vạch ra trong tâm trí một bản thiết kế văn minh vĩ đại khác.

Nhất đại đại điển

Biên soạn một bộ điển tịch đạt đến trình độ học thuật cao nhất, lấy đó để giáo hóa thiên hạ và làm khuôn mẫu cho muôn đời sau. — Hoàng đế Khang Hy

(Nguồn: Thành nhất đại chi đại điển, dĩ thục thiên hạ nhi phạm vạn thế. — “Thanh sử cảo”)

Mỗi ngày, các bản thảo sách được biên soạn tại Mông Dưỡng Trai đều phải được dâng lên để Hoàng đế Khang Hy đích thân xem xét và tu chính, sau đó mới định thành bản chính thức. Trong hình là chân dung Hoàng đế Khang Hy đọc sách vào năm 1699, khi ông 45 tuổi. (Ảnh: Tư liệu công cộng)

Sướng Xuân Viên là khu vườn hoàng gia do Hoàng đế Khang Hy ra lệnh xây dựng, mô phỏng phong cảnh sông núi vùng Giang Nam. Sau khi hoàn thành, mỗi năm Hoàng đế Khang Hy dành gần một nửa thời gian cư ngụ tại đây. Đây cũng là hành cung (nằm ngoài cung điện ở kinh thành) mà ông yêu thích nhất những năm cuối đời. Khi nhận thấy sự cần thiết phải hiệu đính lịch pháp, ông đã cho thành lập Quán Toán học tại Mông Dưỡng Trai trong Sướng Xuân Viên, chiêu mộ các bậc hiền tài và kỳ sĩ từ khắp nơi đến nghiên cứu thiên văn và lịch pháp; các giáo sĩ phương Tây tinh thông khoa học tự nhiên cũng được triệu vào làm việc tại đây.

Mông Dưỡng Trai quy tụ những chuyên gia và học giả ưu tú nhất trên cả nước. Công việc của họ không chỉ là biên soạn lịch pháp mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực như âm luật, toán học… Vì vậy, nơi đây cũng được mệnh danh là “Viện Khoa học Trung Quốc”. Hoàng đế Khang Hy đặc biệt coi trọng công việc của họ, đích thân chỉ định ba vị hoàng tử cùng một số đại thần tham gia, rồi cho tập hợp các thành quả nghiên cứu thành sách. Mỗi ngày, bản thảo được biên soạn tại Mông Dưỡng Trai đều phải được dâng lên để Hoàng đế Khang Hy trực tiếp xem xét và tu chính trước khi định thành bản chính thức.

Đến năm Khang Hy thứ 53 (năm 1714), một bộ trước tác đồ sộ gồm 100 quyển đã hoàn thành, đại diện cho trình độ học thuật cao nhất của cả Trung Hoa và phương Tây thời bấy giờ. Bộ sách gồm ba chuyên khảo: “Lịch Tượng Khảo Thành” bàn về lịch pháp, “Số Lý Tinh Uẩn” bàn về toán học và “Luật Lữ Chính Nghĩa” bàn về âm luật. Không chỉ bao quát các ngành khoa học tự nhiên của phương Tây như toán học, thiên văn học và âm học, bộ sách còn quy tụ tinh hoa của lịch pháp và nhạc lý truyền thống. Hoàng đế Khang Hy hợp ba bộ này thành “Luật Lịch Uyên Nguyên”.

Trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, Hoàng đế Khang Hy còn đúc kết toàn bộ những điều học được trong suốt cuộc đời mình thành một bộ “Khang Hy Kỷ Hạ Cách Vật Thiên”. Đúng như tên gọi, đây là tập hợp những ghi chép của chính Hoàng đế Khang Hy về các vấn đề khoa học mà ông suy ngẫm và thực nghiệm trong những khoảng thời gian nhàn rỗi giữa muôn vàn quốc sự, hình thành nên một tuyển tập luận văn mang tính chất như một bộ bách khoa toàn thư.

Tập văn này gồm 93 bài luận ngắn, đề cập đến nhiều lĩnh vực như vật lý học, thiên văn học, y học, cổ sinh vật học… đồng thời đặc biệt chú trọng việc kiểm chứng khoa học. Đây cũng là trước tác khoa học duy nhất trong thời cổ đại do chính một vị hoàng đế chấp bút. Tác phẩm đại biểu, bên cạnh những thành tựu chính trị kiệt xuất, mà còn là thái độ nghiên cứu khoa học nghiêm cẩn, thực sự cầu thị và những thành tựu mà vị thiên tử thời thịnh thế này đã đạt được.

Chẳng hạn, khi còn trẻ, trong một lần tuần sát cánh đồng lúa hoàng gia tại Phong Trạch Viên, Hoàng đế Khang Hy tình cờ phát hiện một cây lúa cao vượt hẳn các cây khác, hạt giống đặc biệt ưu việt. Ông liền giữ lại giống lúa ấy để gieo trồng thử nghiệm vào năm sau và phát hiện loại lúa này không chỉ chín sớm mà còn có thể thu hoạch hai vụ trong một năm. Gạo nấu từ giống lúa này “có màu hơi đỏ, hạt dài, cơm nấu ra vừa thơm vừa béo”, vì thế được ông đặc biệt đặt tên là “Ngự đạo mễ”. Trong suốt 40 năm, Hoàng đế Khang Hy dùng chính loại gạo này làm lương thực hằng ngày, đồng thời cho phổ biến giống lúa ấy ở vùng Quan Ngoại và Giang Nam, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân.

Ở mục “Định Nam châm”, Hoàng đế Khang Hy chỉ ra rằng hướng mà kim chỉ nam chỉ đến không phải là chính Nam, hơn nữa sai số còn khác nhau tùy theo thời gian và địa điểm. Chẳng hạn, vào năm Khang Hy thứ 30 (năm 1691), kim chỉ nam tại Kinh thành lệch 3 độ so với hướng Nam, trong khi ở Thịnh Kinh lại chỉ đúng chính Nam. Đến sau năm Khang Hy thứ 50, sai số tại Kinh thành giảm còn 2,5 độ; còn tại các tỉnh khác, có nơi lệch về phía Đông, có nơi lệch về phía Tây, tình hình không nơi nào giống nơi nào. Kết luận của Hoàng đế Khang Hy được rút ra trên cơ sở đo đạc thực địa, đồng thời cũng để lại cho hậu thế những tư liệu đo đạc thực tế quý giá của thời cổ đại.

Bản đồ Quốc gia

Lấy trời đất trên dưới bốn phương làm cương vực, lấy tứ hải bát phương làm biên giới; lãnh thổ bao la, không nơi xa nào không được bao quát. Thật là một tuyệt phẩm địa đồ chưa từng có từ trước đến nay. — Lời nhận xét của Cửu khanh triều Khang Hy

(Nguồn: Dĩ lục hợp vi khương tác, dĩ bát phương vi môn hộ, bức [cân viên] cai quảng, mị viễn phất giới, tòng lai dư đồ sở vị hữu dã. — “Khang Hy Triều Thực Lục”)

“Khang Hy Hoàng Dư Toàn Lãm Đồ”, phần này thể hiện bán đảo Sơn Đông, bán đảo Liêu Đông và bán đảo Triều Tiên. (Ảnh: Tư liệu công cộng)

Sau khi nắm vững các thành tựu khoa học tự nhiên của phương Tây, Hoàng đế Khang Hy tiếp tục chuẩn bị vận dụng những tri thức mới ấy để phác họa nên một bức tranh vĩ đại hơn nữa. Những thành tựu khoa học – kỹ thuật dưới triều Khang Hy cũng nổi bật trên thế giới. Ngoài bộ trước tác khoa học Luật Lịch Uyên Nguyên, thành tựu nổi tiếng nhất chính là việc cho vẽ nên tấm bản đồ quốc gia hoàn mỹ nhất thế giới đương thời.

Bản đồ thời cổ đại được gọi là “dư đồ”. Trước triều Thanh, các bản đồ của Trung Quốc đều là bản đồ mặt phẳng, không thể hiện được sự cao thấp của địa hình nên khi tính toán trên thực địa sẽ xuất hiện sai số. Vì vậy, ngay từ khi đăng cơ, Hoàng đế Khang Hy đã đặc biệt quan tâm đến tính chính xác của dư đồ. Về cuối đời, ông từng hồi tưởng: “Trẫm từ thuở nhỏ đã lưu tâm đến địa lý quốc gia. Những núi sông nổi tiếng từ xưa đến nay, dù ở nơi xa xôi hẻo lánh đến đâu, Trẫm cũng nhất định xem xét kỹ các bản đồ, tra cứu rộng khắp, hỏi han nhiều phía, quyết thu thập cho được những tư liệu chính xác.” Vì thế, Hoàng đế Khang Hy nhiều lần phái sứ giả đến tận dãy Côn Luân và những vùng đất xa xôi của Tây Vực để trực tiếp khảo sát nguồn cội của từng con sông lớn, rồi bổ sung những kết quả ấy vào dư đồ.

Sau khi tận mắt chứng kiến các phương pháp tính toán chính xác và những thiết bị đo đạc tinh vi của phương Tây, mỗi lần đi tuần du, Hoàng đế Khang Hy đều cho các giáo sĩ tháp tùng, giao họ phụ trách việc đo đạc địa lý và vẽ bản đồ. Năm Khang Hy thứ 13 (năm 1674), Nam Hoài Nhân đã hoàn thành “Khôn Dư Toàn Đồ”, tiếp tục hoàn thiện bản đồ thế giới do Lợi Mã Đậu vẽ trước đó. Đây là một tấm bản đồ thế giới, vương triều Trung Hoa lần đầu tiên có một bản đồ thế giới được thể hiện dưới dạng hai bán cầu.

Ngoài ra, Nam Hoài Nhân còn biên soạn bộ “Khôn Dư Đồ Thuyết” gồm hai quyển thượng và hạ để chú giải cho bản đồ, giới thiệu về hình dạng Trái Đất, các hiện tượng tự nhiên, sự phân bố của năm châu cùng phong tục, tập quán của các quốc gia.

Sau nhiều lần tuần du và khảo sát địa lý trong các chiến dịch quân sự, thời cơ đã chín muồi. Năm Khang Hy thứ 46 (năm 1707), Hoàng đế Khang Hy hạ chỉ cho các giáo sĩ như Lôi Hiếu Tư, Bạch Tấn cùng các học giả và quan viên Trung Quốc tiến hành một cuộc đo đạc thực địa quy mô lớn trên toàn quốc, bắt tay vào vẽ một tấm bản đồ vương triều Đại Thanh chi tiết và chính xác hơn.

Các quan viên vượt núi băng sông, đặt chân đến mọi ngóc ngách của lãnh thổ Trung Hoa, kết hợp phương pháp đo đạc đất đai truyền thống với kỹ thuật thiên văn và phép đo tam giác của phương Tây để tiến hành công việc khảo sát bền bỉ trong nhiều năm. Tập trung sức mạnh của tinh hoa Trung Hoa và phương Tây, 11 năm sau, tức năm Khang Hy thứ 57 (năm 1718), tấm bản đồ ấy cuối cùng đã hoàn thành. Đó chính là “Khang Hy Hoàng Dư Toàn Lãm Đồ” nổi tiếng thế giới.

Bộ dư đồ này được in bằng bản khắc đồng, vẽ theo phép chiếu hình thang, với tỷ lệ xấp xỉ 1:1.400.000. Bản đồ thể hiện lãnh thổ Trung Hoa trải dài, phía Đông Bắc đến đảo Khố Diệp (Sakhalin), phía Đông Nam đến Đài Loan, phía Bắc đến hồ Bối Gia Nhĩ (Baikal), phía Nam đến đảo Hải Nam, phía Tây Bắc đến sông Y Lê (Ili), và phía Tây Nam đến bờ Tây Liệt Thành (Leh). Đây là tấm bản đồ đầu tiên của Trung Quốc được vẽ theo phương pháp chia mảnh bằng kinh độ và vĩ độ, gồm một bản đồ tổng thể cùng các bản đồ chi tiết của từng tỉnh. Trên bản đồ, các cửa ải, cửa khẩu, tuyến phòng thủ ven biển và sông ngòi, thôn làng, đồn lũy, đài canh, trạm dịch, bến phà và thị trấn đều được ghi chú rõ ràng, đúng như lời nhận xét: “Dù nơi hoang vu xa xôi cũng không bỏ sót, mọi chi tiết đều được ghi chép đầy đủ.”

Các học giả đời sau ca ngợi rằng, đây không chỉ là tấm bản đồ xuất sắc nhất châu Á vào thời bấy giờ, mà ngay cả khi nhìn sang châu Âu, bản đồ này vẫn được xem là một kiệt tác tốt nhất, chính xác nhất, không gì sánh được.

Sự hưng suy của việc truyền giáo

Các truyền giáo sĩ phương Tây vì ngưỡng mộ văn hóa Trung Hoa mà chẳng quản muôn dặm trùng dương đến đây. Nay họ hiệu chỉnh lịch pháp, chế tạo hỏa pháo dùng cho chiến trận, lại sang Nga đàm phán, hết lòng dốc sức vì Đại Thanh, công lao rất lớn. — Khang Hy Đế, Dung Giáo Lệnh.

(Nguồn: Tây Dương nhân ngưỡng mộ thánh hóa, do vạn lý hàng hải nhi lai. Hiện kim trị lý lịch pháp, dụng binh chi tế lực tạo quân khí hỏa pháo; sai vãng Nga La Tư, thành tâm hiệu lực, khắc thành kỳ sự, lao tích thậm đa. — “Chính Giáo Phụng Bao”)

Các giáo sĩ vượt muôn dặm xa xôi đến Trung Hoa, đã trở thành những sứ giả truyền bá văn hóa phương Tây tại đây. Tuy nhiên, mục đích cuối cùng của họ vẫn là truyền bá giáo lý. Vậy sự phát triển của tín ngưỡng phương Tây dưới triều Khang Hy diễn ra như thế nào, có khơi dậy sự quan tâm của Hoàng đế Khang Hy như khoa học, kỹ thuật hay không?

Trước cuộc tranh luận giữa lịch pháp Trung Hoa và phương Tây, nhờ chiến lược truyền giáo của Lợi Mã Đậu, các giáo sĩ luôn tôn trọng truyền thống Trung Hoa và tư tưởng Nho gia, dễ dàng hòa nhập với người dân. Cùng với ảnh hưởng của những người như Thang Nhược Vọng phục vụ trong triều đình, Thiên Chúa Giáo từng có một giai đoạn truyền bá khá thuận lợi tại Trung Hoa. Đến năm Khang Hy thứ 3 (năm 1664), số giáo sĩ đến truyền giáo tại Trung Hoa đã lên tới 82 người, xây dựng hơn 150 nhà thờ và có trên 200.000 tín đồ.

Sau vụ án “Lịch ngục” liên quan đến Thang Nhược Vọng, sự nghiệp truyền giáo của các giáo sĩ gặp nhiều trở ngại. Sau khi Hoàng đế Khang Hy tự thân chấp chính, ông đã minh oan cho Thang Nhược Vọng, nhưng không vì thế mà dỡ bỏ các hạn chế với Công giáo. Năm Khang Hy thứ 8 (năm 1669), Hoàng đế Khang Hy ban chiếu chỉ: “Cho phép Nam Hoài Nhân cùng những người khác tiếp tục giữ tín ngưỡng như trước, nhưng vì lo ngại các địa phương lại xây dựng nhà thờ và thu nhận tín đồ, nên vẫn nghiêm cấm các hoạt động truyền giáo.”

Thang Nhược Vọng và Hoàng đế Thuận Trị. Tranh hiện lưu giữ tại Bảo tàng Munich, Đức. (Trích từ “Thanh sử đồ điển”, tư liệu công cộng)

Tuy nhiên, Hoàng đế Khang Hy rất coi trọng tài năng của các giáo sĩ, mạnh dạn trọng dụng họ và khiêm tốn học hỏi các thành tựu khoa học – kỹ thuật phương Tây. Ngoài việc truyền dạy khoa học phương Tây, các giáo sĩ cũng tận tâm phò tá Thiên tử. Có người giỏi đúc đại bác, góp phần giúp triều đình dẹp loạn Tam Phiên; có người tinh thông tiếng Latinh, hỗ trợ triều Thanh ký kết Hiệp ước Nerchinsk với Nga, tạo nên những cống hiến kiệt xuất cho cơ nghiệp nhà Thanh. Qua quá trình tiếp xúc với các giáo sĩ, Hoàng đế Khang Hy cũng dần có hiểu biết nhất định về Thiên Chúa Giáo.

Năm Khang Hy thứ 31 (năm 1692), Hoàng đế Khang Hy ban hành Sắc lệnh Dung giáo, cho phép Thiên Chúa Giáo được truyền bá tại Trung Hoa, đưa sự nghiệp truyền giáo bước vào thời kỳ hưng thịnh. Trong chiếu chỉ, Hoàng đế Khang Hy ghi nhận công lao của các giáo sĩ trong nhiều năm qua, cho rằng họ chuyên tâm truyền giáo, không hề làm điều ác hay dùng tà thuyết mê hoặc lòng người, vì thế không nên cấm quyền tự do truyền giáo của họ. Đây là lần đầu tiên trong hơn một thế kỷ kể từ khi Thiên Chúa Giáo truyền vào Trung Hoa, một vị Hoàng đế Trung Hoa chính thức ban chiếu thư bày tỏ ủng hộ.

Tuy nhiên, thời kỳ hoàng kim ấy không kéo dài lâu. Từ xa xưa, dân tộc Trung Hoa đã có truyền thống tế Trời, tế Khổng Tử và thờ cúng tổ tiên. Việc những nghi lễ này có phù hợp với giáo lý Thiên Chúa hay không đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi lớn trong giới tôn giáo phương Tây, dẫn đến cuộc tranh luận quy mô lớn về nghi lễ. Đến năm Khang Hy thứ 44 (năm 1705), Giáo hoàng La Mã cử đặc sứ Đạc La đến Trung Hoa và ban hành lệnh cấm tại Nam Kinh, nghiêm cấm các tín đồ Thiên Chúa Giáo người Trung Hoa thực hiện các nghi lễ tế tự truyền thống. Hoàng đế Khang Hy vô cùng bất bình trước việc này, ra lệnh áp giải Đạc La đến Ma Cao để giam giữ, đồng thời nghiêm khắc ra lệnh cho các giáo sĩ đang hoạt động tại Trung Hoa rằng, nếu không tuân theo “quy củ của Lợi Mã Đậu”, sẽ bị trục xuất về nước.

Để bảo vệ những giáo sĩ tôn trọng truyền thống Trung Hoa, Hoàng đế Khang Hy còn cấp cho họ “tín phiếu”, dùng làm giấy chứng nhận cho phép cư trú lâu dài và truyền giáo tại Trung Hoa. Đến năm Khang Hy thứ 46 (năm 1707), Hoàng đế Khang Hy ban hành sắc lệnh cấm giáo rõ ràng. Năm Khang Hy thứ 60 (năm 1721), ông lại tuyên bố: “Về sau không cần để người phương Tây truyền đạo tại Trung Quốc nữa, cấm hẳn cũng được, để tránh sinh thêm rắc rối.” Từ đó, triều đình bắt đầu thực thi chính sách cấm giáo kéo dài hơn một thế kỷ.

Mặc dù vậy, Hoàng đế Khang Hy vẫn tiếp tục trọng dụng và đãi ngộ hậu hĩnh những giáo sĩ tinh thông kỹ nghệ phương Tây, để văn hóa phương Tây tiếp tục tỏa sáng dưới triều Thanh. Thái độ của Hoàng đế Khang Hy với các giáo sĩ một lần nữa thể hiện tấm lòng khoáng đạt cùng tầm nhìn sáng suốt của ông.

Chịu trách nhiệm biên tập bản tiếng Trung: Vương Du Duyệt

(Còn tiếp)

(The Epoch Times)

Dịch từ:

https://www.epochtimes.com/gb/20/5/28/n12144510.htm