Tác giả: Tổ Văn hóa The Epoch Times

[ChanhKien.org]

Chiến công bình định Đài Loan một lần nữa khắc họa rõ nét đại trí tuệ biết người, dùng người cùng tầm nhìn xa trông rộng của Hoàng đế Khang Hy. Hình minh họa Hoàng đế Khang Hy, bậc minh quân khai sáng thời kỳ Khang – Ung – Càn thịnh thế. (Ảnh: The Epoch Times chế tác)

Năm thứ 20 triều Khang Hy, sau 8 năm chinh chiến, Hoàng đế Khang Hy đã dẹp yên mối nội họa do Tam Phiên cát cứ gây nên. Ba đại sự luôn canh cánh trong lòng ông ngày đêm — Tam Phiên, Hà vụ, Tào vận — cuối cùng đã hoàn thành được việc quan trọng nhất. Thừa thắng sau những chiến công oanh liệt, Hoàng đế Khang Hy lại phóng tầm mắt tựa đuốc hồng, hướng về hòn đảo biển Đông Nam ngoài đại lục — Đài Loan.

Việc bãi bỏ chế độ Tam Phiên đã giúp triều Thanh thống nhất quy hoạch hệ thống hành chính địa phương, có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với việc chấn chỉnh quan trường, khôi phục kinh tế và an định lòng dân. Tuy vậy, vương triều Đại Thanh vẫn chưa thực sự hoàn thành đại nghiệp thống nhất thiên hạ, chính quyền “Minh Trịnh” đang cai trị Đài Loan khi ấy đã trở thành mối đe dọa lớn nhất.

Sau khi nhà Minh diệt vong, các triều đình Nam Minh được dựng lên tại vùng Giang Nam đã trở thành lực lượng chủ yếu kháng Thanh. Vào thời Long Vũ Đế xuất hiện một vị đại tướng lừng danh là Trịnh Thành Công. Do được hoàng đế Nam Minh ban quốc tính họ Chu và phong tước Diên Bình Quận vương, nên ông được người đời tôn xưng là “Quốc Tánh Gia” hoặc “Trịnh Diên Bình”.

Năm Thuận Trị thứ 2 (năm 1645), thân phụ của Trịnh Thành Công là Trịnh Chi Long đầu hàng nhà Thanh. Khi ấy, ông dẫn theo các thuộc hạ cũ của cha tiếp tục sự nghiệp chống Thanh dọc vùng duyên hải Đông Nam. Đến năm Thuận Trị thứ 18 (năm 1661), do chiến cuộc ngày càng bất lợi, Trịnh Thành Công quyết định rút về cố thủ tại Đài Loan. Sang năm sau, ông đánh đuổi quân đồn trú Hà Lan, thống lĩnh Đài Loan, trở thành vị anh hùng một thời.

Sau đó, họ Trịnh vẫn luôn lấy việc khôi phục nhà Minh làm sứ mệnh, trở thành một thế lực phản Thanh đơn độc nơi hải đảo. Tuy nhiên, sau khi Vĩnh Lịch Đế và Trịnh Thành Công lần lượt qua đời, Trịnh Kinh – con trai của Trịnh Thành Công – lên kế vị. Từ đó, chính quyền “Minh Trịnh” dần trở thành một thế lực cát cứ ngoài hải đảo, tiềm ẩn mối họa chia cắt đất nước và đối đầu với triều Thanh suốt hơn 20 năm.

Tiên lễ hậu binh

Sau khi loạn Tam Phiên được bình định, chỉ còn họ Trịnh cố thủ tại Đài Loan, trở thành mối họa đối với Phúc Kiến. Muốn dẹp yên thế lực ấy, ngoài Thi Lang khanh ra không ai làm được việc này. — Hoàng đế Khang Hy

(Nguồn: Hậu tam nghịch bình định, duy hải khấu tiềm cứ Đài Loan vi phúc kiến hại, dục trừ thử khấu, phi nhĩ bất khả. — “Thanh sử cảo”)

Bức “Bình định Đài Loan chiến đồ” thời Càn Long nhà Thanh. (Ảnh: Phạm vi công cộng)

Thời kỳ đầu khi Hoàng đế Khang Hy mới lên ngôi, thái độ của triều đình nhà Thanh đối với họ Trịnh chủ yếu là chiêu an, trước sau tiến hành tổng cộng 7 lần đàm phán. Bất luận là trước hay sau khi Hoàng đế Khang Hy thân chính, triều đình đều dành cho Trịnh Kinh sự thành ý và lễ nhượng rất lớn. Tuy nhiên, từ việc yêu cầu không lên bờ, không cắt tóc, không thay đổi y phục, cho đến đòi chia đất và cấp lương, Trịnh Kinh ngày càng lấn tới, được voi đòi tiên. Vì vậy, các cuộc đàm phán kéo dài gần 20 năm rơi vào thế bế tắc.

Tháng 5 năm Khang Hy thứ nhất (năm 1662), nhân lúc Trịnh Thành Công qua đời và nội bộ Trịnh Kinh xảy ra mâu thuẫn giữa chú cháu, triều đình nhà Thanh phái sứ thần tiến hành đàm phán lần đầu với Trịnh Kinh. Để tránh tình thế trong ngoài đều nguy khốn, Trịnh Kinh tạm thời ứng phó với sứ giả, giao nộp sắc thư và ấn tín do hoàng đế Nam Minh ban thưởng, cùng sổ sách kê khai đất đai và dân chúng, nhằm đổi lấy sự tín nhiệm của triều đình. Chỉ vẻn vẹn một năm sau, nội loạn dẹp yên, Trịnh Kinh liền lật lọng, đòi phỏng theo tiền lệ xưng thần tiến cống của Triều Tiên, Lưu Cầu: “không lên bờ, không cạo tóc, không thay đổi y quan”, cự tuyệt quy thuận.

Tháng 10 năm Khang Hy thứ 2, triều đình nhà Thanh liên minh với quân Hà Lan, tiến đánh và chiếm được các căn cứ của họ Trịnh tại Hạ Môn và Kim Môn, đồng thời tiếp tục phái sứ thần tiến hành chiêu an lần thứ 2. Trịnh Kinh vẫn kiên trì đòi hưởng đãi ngộ của một nước chư hầu, tuyên bố rằng: “Nếu bắt cắt tóc, lên bờ, dầu chết cũng không quy thuận”. Vì vậy, triều đình nhà Thanh tiếp tục đánh phá và tiêu diệt căn cứ cuối cùng của họ Trịnh ở ven biển là Hạ Môn, khiến Trịnh Kinh phải tháo chạy về Đài Loan.

Lần nghị hòa thứ 3 diễn ra vào năm Khang Hy thứ 6 (năm 1667). Trước đó, quân Thanh vốn định thừa thắng truy kích, nhưng bất ngờ gặp bão trên biển nên buộc phải rút quân. Đây là lần đầu tiên triều đình nhà Thanh tiến quân ra Đài Loan, khi ấy tướng lĩnh chỉ huy là Thi Lang. Do lúc bấy giờ Tam Phiên vẫn chưa được dẹp yên, triều đình không đủ lực để dùng binh trên biển, nên tiếp tục phái sứ giả tiến hành đàm phán. Tuy nhiên, vì Trịnh Kinh kiên trì giữ lập trường “theo tiền lệ Triều Tiên”, nên nghị hòa một lần nữa thất bại.

Sang năm Khang Hy thứ 7, Thi Lang mật tấu lên Hoàng đế Khang Hy, hết sức chủ trương sớm phát binh chinh phạt Trịnh Kinh. Kế sách của ông là: “Quân Trịnh binh lực mỏng yếu, chủ tướng thì ngu ngốc bất tài; nếu trước hết chiếm lấy Bành Hồ để khóa yết hầu, quân Trịnh tất sẽ nguy cấp. Nếu họ dựa vào ưu thế hải chiến để cố thủ, thì chia binh làm hai đường nam bắc, tập kích các cảng.” Thi Lang tỏ ra vô cùng tự tin về trận chiến này, cho rằng “Đài Loan có thể bình định trong ngày một ngày hai”. Tuy nhiên, các quan trong triều chủ trương hòa nghị đã gác đề xuất của ông sang một bên, còn bản thân Thi Lang cũng bị thuyên chuyển làm Nội đại thần, phải lưu lại kinh sư.

Lần chiêu an thứ 4 do chính Hoàng đế Khang Hy sau khi nắm trọn đại quyền đích thân chủ trì. Ông đã đưa ra nhượng bộ lớn nhất, cho phép Trịnh Kinh trấn giữ Đài Loan. Tuy nhiên, Trịnh Kinh vốn là thần dân trong nước, không nên quy thuận theo thể chế chư hầu. Do Trịnh Kinh vẫn cố chấp giữ quan điểm riêng, cuộc đàm phán lại rơi vào bế tắc.

Nhân lúc Tam Phiên nổi loạn, Trịnh Kinh cũng thừa cơ nổi dậy. Năm Khang Hy thứ 16 (năm 1677), triều đình nhà Thanh tiến hành lần chiêu an thứ 5. Trịnh Kinh lại càng thêm quá đáng, đưa ra yêu cầu vô lý về việc cắt đất, khiến mọi việc lại rơi vào cảnh bế tắc.

Năm Khang Hy thứ 17, Hoàng đế Khang Hy truyền dụ cho các sứ thần rằng: “Tuy Trịnh Kinh không có thành ý quy hàng, nhưng trong hàng ngũ quan binh và dân chúng dưới quyền ông ta, nếu có người tình nguyện quy thuận, vẫn phải tùy cơ ứng biến, tùy thời chiêu an.” Lần chiêu an thứ 6 do Tổng đốc Phúc Kiến Diêu Khởi Thánh chủ trì. Trịnh Kinh vẫn giữ nguyên lập trường cũ, kiên quyết không chịu quy thuận. Tuy nhiên, phụng mệnh Hoàng đế, Diêu Khải Thánh rộng cửa tiếp nhận các tướng sĩ đến đầu thành, ban cho họ chức vị cao cùng bổng lộc hậu hĩnh. Chính sách ấy đã thu phục được lòng người và nhận được sự hưởng ứng của đông đảo tướng sĩ trong quân đội họ Trịnh.

Năm Khang Hy thứ 18, khi cuộc loạn Tam Phiên sắp được dẹp yên, Hoàng đế Khang Hy trao cho Trịnh Kinh cơ hội cuối cùng. Trong lần hòa đàm thứ 7, Trịnh Kinh vẫn yêu cầu được xưng thần theo thể lệ dành cho Lưu Cầu và Triều Tiên. Hoàng đế Khang Hy một lần nữa dứt khoát bác bỏ: “Quân Trịnh ở Đài Loan đều là người Phúc Kiến, không thể đem so sánh với Lưu Cầu hay Triều Tiên.” Thấy Trịnh Kinh không có thành ý quy thuận, Hoàng đế Khang Hy sau khi đã hết lòng dùng lễ nghĩa chiêu dụ, liền quyết định dùng đến binh đao, phát động chiến dịch chinh phạt Đài Loan. Cũng vào lúc ấy, Thi Lang — người đã bị triều đình bỏ không suốt 13 năm — được Hoàng đế Khang Hy đặc cách đề bạt mạnh tay, giao trọng trách làm chủ tướng thống lĩnh đại quân chinh phạt họ Trịnh, hoàn thành sự nghiệp bình định Đài Loan.

Tuổi cao chí càng cao

“Tướng quân Thi Lang thông thạo hình thế và nhân sự hải đảo; mọi việc đều nhất thiết phải cùng ông ấy bàn bạc rồi mới quyết định.” — Hoàng đế Khang Hy

(Nguồn: Tướng quân Thi Lang am tường hải đảo, phàm sự tất dữ cộng nghị. — 《Việt Mân tuần thị kỷ lược》)

Hoàng đế Khang Hy nắm chắc thời cơ, hạ lệnh xuất quân chinh phạt Đài Loan. Ông điều phái Tổng đốc Diêu Khải Thánh, Tuần phủ Ngô Hưng Tộ cùng các tướng lĩnh, tùy cơ ứng biến, gấp rút chuẩn bị chiến dịch đánh chiếm Bành Hồ và Đài Loan. Trong hình là tác phẩm “Bình định Chuẩn bộ Hồi bộ đắc thắng đồ” do Đinh Quan Bằng cùng bốn họa sĩ khác thời Thanh họa lại, trong đó có cảnh “Bình định Hồi bộ hiến tù”. (Ảnh: Phạm vi công cộng)

Nói về con người Thi Lang, xưa kia từng là đại tướng dưới trướng Trịnh Chi Long, trước đây theo Trịnh Chi Long hàng Thanh, sau lại quy thuận Trịnh Thành Công mưu sự kháng Thanh. Khi ấy ông tuổi trẻ tài cao, tinh thông binh pháp, song tính tình lại có phần cô ngạo, khảng khái, cương trực, chính vì thế mà đắc tội với Trịnh Thành Công. Kết cục, cả gia tộc gồm cha, em trai, con trai, cháu trai và và nhiều người thân khác đều bị tru di. Từ đó, Thi Lang và thế lực họ Trịnh ở Đài Loan kết mối huyết hải thâm cừu. Sau biến cố ấy, ông một lần nữa quy thuận nhà Thanh và được bổ nhiệm giữ chức Thủy sư Đề đốc Phúc Kiến.

Từ đó về sau, đối với vấn đề Đài Loan, Thi Lang luôn là người chủ trương dùng binh lực để giải quyết. Bởi ông không chỉ tinh thông thủy chiến, am hiểu tường tận nội tình quân đội họ Trịnh, mà còn ôm chí thu phục Đài Loan và rửa mối thù nhà, nên trở thành ứng cử viên thích hợp nhất cho trọng trách chinh phạt họ Trịnh. Sau lần thứ 3 chiêu an Trịnh Kinh thất bại, Thi Lang liên tiếp dâng lên triều đình 2 bản tấu chương “Biên hoạn nghi tĩnh sơ” (Tấu sớ về việc nên dẹp yên họa biên cương) và “Tận trần sở kiến sơ” (Tấu sớ trình bày toàn bộ những điều mắt thấy, tai nghe), trong đó, ông trình bày đầy đủ những nhận định của mình, nhấn mạnh ảnh hưởng trọng yếu của Đài Loan đối với vùng duyên hải Phúc Kiến, đồng thời thỉnh cầu triều đình tiếp tục phát động chiến dịch quân sự nhằm tiêu diệt thế lực họ Trịnh.

Mặc dù Thi Lang từng được triệu vào kinh, trực tiếp trình bày trước Hoàng đế những phương lược đối phó với Đài Loan, nhưng vì xuất thân là tướng lĩnh quy thuận từ lực lượng hải quân đối địch nên ông không được triều đình hoàn toàn tín nhiệm. Bởi vậy, binh quyền của ông bị tước bỏ. Không những thế, chức Thủy sư Đề đốc cũng bị bãi bỏ, chiến thuyền bị cho đốt sạch, nhằm biểu thị rằng triều đình không còn ý định dụng binh ở phương Nam. Trong những năm tháng bị gạt sang một bên, ngoài việc xử lý công vụ, Thi Lang chuyên tâm đọc khắp sử sách các triều đại trước, khảo cứu những bài học thành bại từ xưa đến nay, học tập ngôn hạnh và sự nghiệp của các bậc tiên hiền danh thần, lấy đó để trau dồi tài năng và phẩm đức của bản thân. Đồng thời, ông hiểu rõ rằng chừng nào Đài Loan còn chưa được bình định thì họa biên cương vẫn chưa thể trừ bỏ. Vì thế, dẫu ở trong cảnh ngộ khó khăn, chí hướng của ông càng thêm kiên định. Bất kể đi, đứng, ngồi hay nằm, chưa từng có một ngày nào ông quên ý chí phục thù.

Đến năm Khang Hy thứ 20 (1681), Hoàng đế Khang Hy nhận được mật báo từ Diêu Khải Thánh cùng các quan viên khác cho biết nội bộ tập đoàn Minh Trịnh đã xảy ra biến cố lớn. Tháng giêng năm ấy, Trịnh Kinh lâm bệnh qua đời. Sau đó, đại tướng Phùng Tích Phạm cùng phe cánh phát động chính biến, thắt cổ giết chết con trai trưởng của Trịnh Kinh, rồi tôn người con trai thứ là Trịnh Khắc Sảng, khi ấy mới 12 tuổi, lên kế vị.

Tân Quận vương tuổi còn nhỏ, nội bộ tất nhiên khó tránh khỏi rối ren. Đây chính là thời cơ thuận lợi để xuất quân. Hơn nữa, cuộc loạn Tam Phiên đã được dẹp yên, trong nước cơ bản ổn định, vì vậy Hoàng đế Khang Hy quyết định nắm lấy cơ hội, phát động chiến dịch chinh phạt Đài Loan. Ông điều động Tổng đốc Diêu Khải Thánh, Tuần phủ Ngô Hưng Tộ cùng các quan tướng khác tùy thời hành động, chuẩn bị tiến công Bành Hồ và Đài Loan; đồng thời căn dặn họ phải “kết hợp cả trấn áp lẫn chiêu dụ, nhằm bình định hoàn toàn vùng duyên hải”.

Tiếp đó, Diêu Khải Thánh cùng Nội các Học sĩ Lý Quang Địa đã hết sức tiến cử Thi Lang tái xuất. Khi ấy, trong triều vẫn còn không ít người phản đối việc tiến công Đài Loan và phản đối việc trọng dụng Thi Lang. Thế nhưng, Hoàng đế Khang Hy đã gạt bỏ mọi ý kiến dị nghị, quyết định một lần nữa bổ nhiệm ông giữ chức Thủy sư Đề đốc, đồng thời gia phong tước Thái tử Thiếu bảo để biểu thị sự ưu đãi và tín nhiệm đặc biệt. Lúc bấy giờ, Thi Lang đã ngoài 60 tuổi. Tuy tuổi cao, nhưng chí phục thù và lòng báo quốc của ông vẫn vững như bàn thạch, đầu bạc mà ý chí không hề đổi dời. Trước những lời nghi ngờ của các đại thần trong triều, ông khẳng khái trình bày những ưu thế của quân Thanh trong cuộc chinh phạt họ Trịnh, đồng thời bày tỏ niềm tin sắt đá vào thắng lợi tất yếu của chiến dịch. Tấm lòng trung thành cùng ý chí kiên định ấy khiến Hoàng đế Khang Hy vô cùng cảm động. Từ đó, Hoàng đế càng thêm tin cậy Thi Lang, giao cho ông trọng trách thống lĩnh thủy sư, gánh vác đại nghiệp bình định Đài Loan.

Nơi tiền tuyến, Diêu Khải Thánh đã tổ chức được đội thủy sư huấn luyện tinh nhuệ, kiêu dũng thiện chiến, quét sạch quân Trịnh ra khỏi bờ cõi Phúc Kiến, Quảng Đông. Vốn là người có tầm nhìn xa trông rộng, trước khi lên đường nhậm chức, Thi Lang đã thỉnh cầu Hoàng đế Khang Hy đặc biệt phê chuẩn cho một thị vệ theo quân xuất chinh, nhằm đảm nhiệm việc truyền tin kịp thời giữa tiền tuyến và kinh thành. Tháng 10 năm Khang Hy thứ 20, Thi Lang tiến đến Hạ Môn, Phúc Kiến.

Trước khi tác chiến, Thi Lang và Diêu Khải Thánh đều nắm quyền điều binh khiển tướng. Để tránh tình trạng quan viên giữa các bên kiềm chế lẫn nhau, Thi Lang đã mạnh dạn xin Hoàng đế Khang Hy trao cho mình toàn quyền chinh phạt, nhưng khi đó chưa được phê chuẩn. Sau đó, quả nhiên giữa Thi Lang và Diêu Khải Thánh phát sinh bất đồng về kế hoạch tác chiến: một bên chủ trương lợi dụng gió Nam để đánh đảo Bành Hồ, một bên lại chủ trương dựa vào gió Bắc để đồng thời tiến công Đài Loan và Bành Hồ, khiến đại quân mãi vẫn chưa thể xuất phát. Tháng 3 và tháng 7 năm Khang Hy thứ 21, Thi Lang liên tiếp dâng 2 tấu chương, khẩn thiết xin được một mình chỉ huy tác chiến. Sau khi cân nhắc thận trọng, Hoàng đế Khang Hy đã trao cho Thi Lang sự tín nhiệm cao nhất, toàn quyền phó thác việc xuất chinh thảo phạt họ Trịnh cho ông.

Bành Hồ đại chiến

Thần năm nay 62 tuổi, khí huyết chưa suy, vẫn còn có thể báo đáp quốc gia. Nay nếu không để thần thừa cơ tiêu diệt họ Trịnh, đợi qua vài năm nữa, thần đã già yếu chẳng thể làm được gì, bởi thế thâm tâm vô cùng lo sợ thời gian không đợi người, lần xuất chinh này thề phải bình định quân địch. — Thi Lang

(Nguồn: Thần niên lục thập hữu nhị, huyết khí vị suy, thượng kham báo xưng. Kim nhược bất sử thần thừa cơ phác diệt, tái gia sổ niên, tương lão vô năng, thị dĩ thần tê tê tất diệt thử triêu thực.” — “Đài Loan thông sử”)

Tranh trích từ loạt tác phẩm “Thiên Hậu Thánh Mẫu hiển thánh tích đồ” (Thần tích Mazu) của họa sĩ vô danh thời Thanh. (Ảnh: Phạm vi công cộng)

Về phía Minh Trịnh, tháng 9 năm Khang Hy thứ 20 đã phái trọng binh trấn giữ Bành Hồ, bày trận sẵn sàng ứng chiến, chủ tướng trấn giữ là Lưu Quốc Hiên. Quân họ Trịnh tại Bành Hồ chiếm ưu thế địa hình rõ rệt, đóng quân tại khu vực Nương Mã Cung — nơi thuyền bè dễ tiến lên bờ nhất, đồng thời thiết lập tầng tầng lớp lớp phòng thủ nghiêm ngặt. Thi Lang ở bên kia eo biển cũng ráo riết đóng chiến thuyền, luyện tinh binh, rèn đúc nên một đội thủy sư bình loạn “thuyền kiên pháo lợi” (thuyền vững pháo mạnh).

Ngày 14 tháng 6 năm Khang Hy thứ 22, hơn 2 vạn quân Thanh cùng hơn 200 chiến thuyền xuất phát từ Đồng Sơn, hội quân tại đảo Bát Chiếu, rồi như hổ rình mồi hướng về quân họ Trịnh. Bình minh ngày 16, gió biển thổi đưa các chiến hạm lớn nhỏ, tiếng chiêng trống vang dội đất trời, Thi Lang dẫn dắt thủy sư Đại Thanh hùng hậu, cuồn cuộn tiến công mãnh liệt đảo Bành Hồ.

Để khích lệ sĩ khí các tướng sĩ xông pha giết địch, Thi Lang đã tự tay viết tên các tướng lĩnh lên buồm của các chiến thuyền lớn nhỏ, khảo sát tình hình tác chiến của từng con thuyền để làm căn cứ thưởng phạt. Ngay từ đầu, chiến sự diễn ra vô cùng ác liệt. Đội quân tiên phong của Thi Lang chỉ có 7 chiếc chiến thuyền do tướng lĩnh Lam Lý dẫn đầu đột kích vào trận địa quân Trịnh. Đúng lúc này, triều cường trên biển dâng cao, đội tiên phong bị dòng nước xiết đánh văng tán loạn, quân Trịnh nhân cơ hội chia làm hai cánh phản kích.

Thi Lang thấy thế trận bất lợi, liền tự mình xông vào vòng vây trùng điệp để giải cứu Lam Lý. Trong lúc kịch chiến, Lam Lý bị trúng pháo hỏa trọng thương, bụng toác ruột chảy, sau khi băng bó sơ sài vết thương lại tiếp tục hô hoán giết giặc, không chút chùn chân. Mắt phải của Thi Lang cũng bị trúng tên bị thương. May thay viện binh kịp thời ứng cứu, hai người mới có thể thoát hiểm. Đêm ấy, Thi Lang vẫn đóng quân tại đảo Bát Trảo để chỉnh đốn, nghỉ ngơi.

Ngày 18, Thi Lang dùng giáp trụ bao kín đầu, triệu tập các tướng lĩnh, theo quân luật mà tiến hành thưởng phạt. Ông trọng thưởng Lam Lý bị trọng thương cùng các quân tiếp viện; đối với những tướng lĩnh rút lui trong chiến trận thì dự định xử trảm, nhưng vì họ quỳ xuống xin tha nên được cho phép lập công chuộc tội. Sau đó, Thi Lang một lần nữa bố trí lại kế hoạch tác chiến. Quân Thanh nhờ vậy mà sĩ khí được khôi phục, nhanh chóng chiếm được đảo nhỏ Hổ Tỉnh.

Ngày 19, do trên hải đảo khan hiếm nước ngọt, Thi Lang một mình lái thuyền tuần thị khắp nơi tìm kiếm nguồn nước. Sau một hồi khảo sát, ông hạ lệnh cho tướng sĩ đào giếng, chẳng ngờ lại khơi được dòng suối ngọt lành. Ngày 22, Thi Lang làm lễ tuyên thệ trước khi xuất quân, chuẩn bị cho trận quyết chiến cuối cùng. Ông chia đại quân thành 8 đội xuất kích, mỗi đội gồm 7 chiếc thuyền, tự mình thống lĩnh một đội và trực tiếp điều phối toàn cục, đồng thời để lại hơn 80 chiến thuyền làm lực lượng tiếp ứng.

Trước lúc xuất quân, trên biển bỗng nhiên nổi lên trận cuồng phong Tây Bắc lạnh thấu xương, phá vỡ kế hoạch mượn gió Nam công đánh Bành Hồ ban đầu của Thi Lang. Vừa xuất quân đã gặp trở ngại, khiến tướng sĩ ai nấy đều kinh hãi, run rẩy đến hai chân bủn rủn. Thi Lang bèn hướng lên trời cao thành kính cầu nguyện: “Nguyện xin thần minh trên trời và Hoàng thượng bảo hộ, giúp quân ta thuận lợi phá địch!” Lời vừa dứt, hướng gió lập tức đảo chiều, đại quân tận mắt chứng kiến thần tích, thảy đều phấn chấn.

Về phương thức tác chiến cụ thể, Thi Lang dựa vào thực lực hai bên mà áp dụng “Ngũ điểm mai hoa trận” (trận pháp mai hoa năm cánh) lấy đông đánh ít, tức là cứ 5 chiếc chiến thuyền kết thành một đội, chuyên công kích một chiếc chiến thuyền của địch. Có được thiên thời và trận pháp tương trợ, Thanh quân trên biển đại hiển thần uy. Các tướng sĩ càng thêm dũng cảm xông pha giết địch, từ lúc sáng sớm cho đến quá trưa giao chiến không ngừng, mặt biển nhuộm đỏ màu máu. Cuối cùng, quân Trịnh hoàn toàn tan rã, Lưu Quốc Hiên thấy đại thế đã mất, bèn lên thuyền nhỏ tháo chạy về Đài Loan, từ đó Bành Hồ hoàn toàn được bình định.

Sau trận đại chiến, Thi Lang gạt bỏ ân oán cá nhân, không tiếp tục truy kích đuổi cùng giết tận họ Trịnh, mà y theo dụ chỉ của Hoàng đế Khang Hy, chú trọng an phủ lòng dân. Sau vài lần đàm phán, Trịnh Khắc Sảng dâng sớ đầu hàng vào ngày 15 tháng 7, đến ngày 18 tháng 8 thì cạo tóc đổi y phục, chính quyền Minh Trịnh chính thức kết thúc.

Sau khi thắng trận, Thi Lang còn tự mình đến tông miếu của Trịnh Thành Công tế bái, vừa rơi lệ trần tình rằng bản thân xuất chinh Đài Loan là bởi chức trách “trung với triều đình mà báo thù cho cha”. Còn đối với họ Trịnh, tuy đã trở thành cừu địch, song ông không quên ân nghĩa quân thần, quyết không giết oan một người nào của Trịnh gia. Bách tính địa phương nghe thấy thế đều cảm khái nói rằng: “Cùng là báo thù cho cha, cách làm của Thi Lang so với Ngũ Tử Tư còn hiền minh hơn nhiều.”

Ngũ Tử Tư là vị tướng nước Ngô thời Xuân Thu, vì quân chủ nước Sở giết hại cha và anh trai của Ngũ Tử Tư, ông đã nếm mật nằm gai trải qua muôn vàn gian khổ diệt nước Sở phục thù, cuối cùng quật mộ Sở Vương, quất roi vào thi thể 300 nhát mới chịu dừng tay. Thế nên, thái độ và tấm lòng mà Thi Lang thể hiện đối với họ Trịnh càng trở nên cảm động lòng người.

Tranh cãi trong triều đình về số phận của Đài Loan

Thần cho rằng, từ bỏ Đài Loan tất sẽ thành đại họa, giữ vững Đài Loan mới có thể khiến cõi bờ muôn thuở kiên cố. — Thi Lang

(Nguồn: Thần tư khí chi tất nhưỡng thành đại họa, lưu chi thành vĩnh cố biên ngữ. — “Cung trần Đài Loan khí lưu sơ”)

Hoàng đế Khang Hy trọng dụng Thi Lang, bình định Đài Loan, chẳng những là một quyết sách anh minh, mà còn là một cuộc chiến chính nghĩa được thần minh che chở. Tranh trích từ loạt tác phẩm “Thiên Hậu Thánh Mẫu hiển thánh tích đồ” (Thần tích Mazu) của họa sĩ vô danh thời Thanh. (Ảnh: Phạm vi công cộng)

Ngày 22 tháng 6 năm Khang Hy thứ 22 (1683), những người đến dâng hương tại Thiên Phi cung đã chứng kiến một cảnh tượng kỳ dị: y phục của Thiên Phi bị ướt sũng, còn tay của hai vị hộ pháp thần tướng đứng hai bên cũng nổi phồng rộp. Sự việc lan truyền ngày càng rộng, thu hút đông đảo người đến xem. Trong khi đó, ngoài biển khơi, chính là thời khắc Thi Lang chỉ huy quân Thanh đại chiến tại Bành Hồ. Khi giao chiến, tướng sĩ cũng tận mắt thấy như thể Thiên Phi đang ở trên không trông chừng bảo hộ họ, vì vậy ai nấy đều tinh thần phấn chấn, anh dũng xông pha giết địch.

Đến khi tin đại thắng của Thi Lang truyền về, mọi người mới bừng tỉnh: hóa ra đây chính là Thiên Phi Nương Nương dẫn dắt chúng Tiên, thi triển thần thông trên biển lớn để bảo hộ quân Thanh đánh thắng trận này! Thiên Phi Nương Nương chính là Mẫu Tổ (Mazu), vị Thần minh được tín phụng ở khắp dải ven biển Đông Nam Trung Hoa, được tôn sùng là vị Thần bảo hộ nơi biển cả.

Sự bảo hộ của Mẫu Tổ không chỉ dừng lại ở đó. Đảo Bát Trảo và đảo Hổ Tỉnh nơi quân đội Thi Lang đóng giữ vốn dĩ vô cùng khan hiếm nguồn nước ngọt, thế nhưng mỗi khi thủy triều rút, Thi Lang sai người đào giếng, chỉ sâu hơn một thước đã có dòng nước ngọt lành tuôn chảy, bảo đảm nguồn cung cho quân nhu. Vậy mà khi đại quân của Thi Lang tiến vào Đài Loan, nguồn nước nơi ấy liền lập tức biến mất không còn dấu vết.

Trước khi công phá Bành Hồ, có viên quan nằm mộng thấy Mẫu Tổ hiển thánh, bảo với ông rằng: “Các ngươi ngày 21 tất lấy được Bành Hồ, tháng 7 có thể bình định được Đài Loan.” Thì ra, Hoàng đế Khang Hy trọng dụng Thi Lang, bình định Đài Loan, chẳng những là một quyết sách anh minh, mà còn là một cuộc chiến chính nghĩa được Thần minh che chở.

Khi tin thắng trận bình định Đài Loan truyền về kinh thành, Hoàng đế Khang Hy vô cùng vui mừng, lúc luận công hành thưởng đã phong cho Thi Lang làm Tĩnh Hải Tướng quân, phong tước Tĩnh Hải Hầu, đời đời kế tập không thay đổi; các thuộc hạ của ông trên cơ sở ban thưởng thông thường, tướng lĩnh được gia phong một cấp, binh sĩ được thưởng thêm một lần, để tỏ rõ sự tưởng thưởng đặc biệt cho trận đại thắng hải chiến này.

Tiếp theo đó chính là vấn đề sách lược đối với Đài Loan. Trong triều, các đại thần chia thành 2 phái: một phái cho rằng Đài Loan ở xa ngoài hải đảo, dễ phát sinh giặc cướp, nên di dời dân cư tại chỗ và từ bỏ việc cai trị nơi này. Thi Lang thì chủ trương kiên quyết giữ Đài Loan. Đến cuối năm Khang Hy thứ 23 (1685), ông dâng lên tấu sớ “Cung trần Đài Loan khí lưu sơ”, trong đó gắng sức trình bày tầm quan trọng chiến lược của Đài Loan và những hậu quả nghiêm trọng có thể phát sinh nếu từ bỏ nơi này.

Thi Lang cho rằng, đường cảng Đài Loan quanh co, địa thế hiểm trở, lại mang ưu thế đặc biệt “chu phàm tứ đạt” (thuyền buồm thông thương bốn ngả), chính là cửa ngõ và bình phong che chắn cho bốn tỉnh Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến và Quảng Đông. Hơn nữa, dân cư đông đúc, đất đai màu mỡ, sản vật phong phú, hết sức giàu có và trù phú. Xét trong cục diện thế giới, nếu bỏ Đài Loan thì tất sẽ bị người Hà Lan dã tâm bừng bừng chiếm giữ, gây bất lợi cho sự ổn định vùng hải cương của nhà Thanh.

Hoàng đế Khang Hy rất lấy làm đồng thuận, bèn triệu tập quần thần để bàn định việc thiết lập chế độ hành chính tại Đài Loan. Trên nền tảng sự quản lý trước đó của họ Trịnh, Hoàng đế Khang Hy đặt tại Đài Loan hệ thống “một phủ, ba huyện”, gồm Phủ Đài Loan, Huyện Phượng Sơn, Huyện Chư La và Huyện Đài Loan; đồng thời tại đảo Bành Hồ đặt Ty Tuần kiểm. Từ đó, Đài Loan chính thức được đưa vào bản đồ cương vực của nhà Thanh, một lần nữa thể hiện rõ trí tuệ lớn lao của Hoàng đế Khang Hy trong việc biết người, khéo dùng người và tầm nhìn xa trông rộng.

Chịu trách nhiệm biên tập bản tiếng Trung: Vương Du Duyệt

(Còn tiếp)

(The Epoch Times)

Dịch từ: https://www.epochtimes.com/gb/20/5/26/n12138310.htm