Tác giả: Tổ Văn hóa The Epoch Times
[ChanhKien.org]
Vào thời đầu nhà Thanh, các nhà truyền giáo phương Tây tại Trung Quốc còn kết nên mối duyên không thể tách rời với Thánh Tổ Hoàng đế, trở thành một cảnh tượng đặc sắc giữa muôn vàn khí tượng của thời Đại Thanh thịnh thế. Trong hình là Khang Hy Đại đế, người đã khai sáng thời kỳ Khang – Ung – Càn thịnh thế. (Ảnh: The Epoch Times chế tác)
Vào thời kỳ cuối nhà Minh, một người Ý tên là Lợi Mã Đậu (Matteo Ricci) đã đặt chân đến vùng đất Trung Hoa, khởi đầu cho truyền kỳ về những “nhà truyền giáo” tại các triều đại Trung Hoa. Đến thời đầu nhà Thanh, trong số những người này, những nhân vật xuất chúng hơn cả còn kết nên mối duyên khăng khít với Thánh Tổ Hoàng đế, trở thành một cảnh tượng đặc sắc giữa muôn vàn khí tượng trong thời Đại Thanh thịnh thế.
Trong cung đình của Đại đế Khang Hy, có một nhóm quan viên “nhà truyền giáo” như vậy: họ khoác trên mình trang phục áo bào Trung Hoa, nói tiếng Hán hoặc tiếng Mãn lưu loát, nhưng lại mang diện mạo phương Tây với sống mũi cao, hốc mắt sâu, làn da trắng như tuyết và mái tóc vàng óng. Trông họ vừa kỳ lạ, thú vị, lại đầy vẻ thần bí. Họ đến từ châu Âu xa xôi, mang trên vai sứ mệnh truyền bá giáo lý Cơ Đốc, nhưng đồng thời cũng đem đến những vật dụng kỳ lạ cùng nguồn tri thức phong phú từ bờ bên kia đại dương, vô tình góp phần làm phồn vinh văn hóa và khoa học kỹ thuật của Trung Hoa.
Là những người xa xứ, mỗi ngày các nhà truyền giáo đều phải đón nhận những ánh nhìn vừa tò mò, vừa cảnh giác hoặc thậm chí thù địch, trải qua một cuộc đời đầy thăng trầm tại Trung Quốc. Họ vừa có thể dựa vào học thức uyên bác của mình để nhận được sự tôn kính như bậc thầy của đế vương; nhưng cũng có khi vì sự khác biệt trong tín ngưỡng mà phải chịu nỗi nhục lao tù. Đối với một nhóm người như vậy, Hoàng đế Khang Hy đã có thái độ như thế nào, và giữa ông với các nhà truyền giáo đã xảy ra những câu chuyện ra sao?
Tranh luận về lịch pháp
Dương Quang Tiên và Thang Nhược Vọng từng ở trước mặt Cửu khanh ngoài Ngọ Môn, dự đoán bóng mặt trời. Đáng tiếc trong số các bá quan khi ấy không có một người nào biết phương pháp tính toán đo đạc. — Hoàng đế Khang Hy
(Nguồn: Dương Quang Tiên, Thang Nhược Vọng vu Ngọ Môn ngoại cửu khanh tiền, đương diện đổ trắc nhật ảnh, nại cửu khanh trung vô nhất tri kỳ pháp giả. — “Đình huấn cách ngôn”)
Chân dung Thang Nhược Vọng. (Tư liệu công cộng)
Lợi Mã Đậu là một trong những nhà truyền giáo tiên phong đến Trung Hoa thời đầu, ông đã xác lập phương thức truyền giáo kéo dài hơn 200 năm sau đó. Một mặt, ông dùng tiếng Hán để truyền bá Cơ Đốc giáo; mặt khác, ông dùng tri thức khoa học phương Tây để thu hút sự chú ý của người Trung Hoa, đồng thời không phản đối những tập tục truyền thống của người Hoa như tế trời, tế tổ. Những hoạt động của Lợi Mã Đậu đã mở ra cho người Trung Hoa một góc nhìn về thế giới phương Tây, còn bản thân ông cũng trở thành nhân vật nổi tiếng được giới danh sĩ trong ngoài triều, thậm chí cả hoàng đế cũng quan tâm.
Triều Khang Hy cũng có một số nhà truyền giáo nổi tiếng, họ đều tiếp nối con đường của Lợi Mã Đậu mà cống hiến tài năng bên cạnh Hoàng đế Khang Hy. Mặc dù họ là những tín đồ mang sứ mệnh truyền giáo, nhưng các hoạt động của họ tại Trung Hoa lại giống như những tinh anh khoa học góp phần hỗ trợ cho thời kỳ thịnh thế của Hoàng đế Khang Hy hơn. Trong số đó, nhà truyền giáo đầu tiên bước vào hoàng thất nhà Thanh chính là Thang Nhược Vọng (Johann Adam Schall von Bell), một người Đức đã trải qua cả hai triều Minh và Thanh.
Thang Nhược Vọng cần cù hiếu học, trước khi đến Trung Hoa đã là một bậc toàn tài trên thông thiên văn, dưới tường địa lý. Nhờ tinh thông lịch pháp và dự đoán chính xác nguyệt thực, ông nhanh chóng nhận được sự trọng dụng của hoàng đế nhà Minh, được bổ nhiệm làm việc tại Khâm Thiên Giám, tức cơ quan của triều đình phụ trách quan sát thiên tượng, tính toán tiết khí và xây dựng lịch pháp. Ngoài ra, ông còn phụng chỉ chế tạo đại bác cho quân đội.
Vào thời điểm thay triều đổi đại, Thang Nhược Vọng nhờ chuyên môn xuất sắc về thiên văn và lịch pháp, tiếp tục được hưởng ân sủng của triều đình, chủ trì công việc tại Khâm Thiên Giám. Vì bộ lịch phương Tây mà ông đề xướng áp dụng có độ chính xác cao hơn lịch cũ của Trung Hoa, nên lịch mới đã được thực thi dưới triều Thanh. Thang Nhược Vọng tiếp tục chỉnh sửa bộ lịch mới, hoàn thành “Thời Hiến Lịch”, trở thành bộ lịch chính thức cuối cùng và cũng chính xác nhất trong nền văn minh Trung Hoa 5.000 năm. Vì những đóng góp xuất sắc cho lịch pháp nhà Thanh, vào năm Thuận Trị thứ 10 (năm 1651), Hoàng đế Thuận Trị ban cho ông tôn hiệu “Thông Huyền Giáo Sư”, đồng thời thân mật gọi ông là “Mã Pháp” (ông nội).
Tuy nhiên, đến triều Khang Hy, Thang Nhược Vọng cùng các nhà truyền giáo khác lại phải chịu sự công kích của phái quan lại bảo thủ đứng đầu là Dương Quang Tiên. Năm Khang Hy thứ 3 (năm 1664), khi Hoàng đế Khang Hy mới chỉ 10 tuổi, ông đã chứng kiến một cuộc tranh luận giữa lịch pháp mới và cũ. Dương Quang Tiên dâng tấu đàn hặc các nhà truyền giáo, thậm chí còn đưa ra quan điểm cực đoan rằng: “Thà để Trung Hoa không có lịch pháp tốt, còn hơn để Trung Hoa có người Tây Dương”.
Thang Nhược Vọng lúc ấy đã 73 tuổi, không thể nói được, chỉ có thể để trợ lý của mình là linh mục Nam Hoài Nhân (Cha Ferdinand Verbiest) thay mặt chịu thẩm vấn. Dưới sự thao túng của các đại thần phụ chính, triều đình phán Thang Nhược Vọng tội chết; 3 nhà truyền giáo gồm Nam Hoài Nhân bị phạt đánh trượng 100 roi và trục xuất khỏi đất nước. Sang năm Khang Hy thứ 4, Thang Nhược Vọng lại bị đổi sang mức án tàn khốc hơn là xử lăng trì, còn hình phạt dành cho các nhà truyền giáo khác cũng bị tăng nặng tương ứng. Thế nhưng ngay sau đó, kinh thành liên tiếp xuất hiện những hiện tượng đáng sợ như động đất, bão lớn, cát bụi mịt trời. May thay, Hiếu Trang Hoàng thái hậu kịp thời ban chỉ, miễn bỏ hình phạt với Thang Nhược Vọng và những người khác.
Sau vụ án oan này, tình cảnh của các nhà truyền giáo tạm thời rơi xuống đáy thấp, Thang Nhược Vọng qua đời nơi đất khách quê người, còn Khâm Thiên Giám cũng bị Dương Quang Tiên, một người không am hiểu lịch pháp, tiếp quản. Tuy nhiên, cùng với việc Hoàng đế Khang Hy đích thân nắm quyền, mọi chuyện đã xuất hiện bước ngoặt. Sự việc của Thang Nhược Vọng đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng Hoàng đế Khang Hy. Nhiều năm sau, khi hồi tưởng lại chuyện này, Hoàng đế Khang Hy vẫn cảm khái nói:
“Thuở nhỏ, các quan người Hán trong Khâm Thiên Giám và người Tây Dương không hòa thuận, đôi bên đàn hặc công kích lẫn nhau, suýt nữa đã đi đến mức bị phán tử hình”.
Hoàng đế Khang Hy đã có thái độ cởi mở và khoan dung hơn với các nhà truyền giáo. Năm Khang Hy thứ 7 (năm 1668), khi Dương Quang Tiên dâng lên bộ lịch pháp mới, Hoàng đế Khang Hy lập tức triệu Nam Hoài Nhân đến kiểm tra, kết quả phát hiện trong đó có nhiều sơ hở. Vì vậy, ông cho mời Nam Hoài Nhân cùng những người khác trở lại, để tranh luận công khai với Dương Quang Tiên trước triều đình. Năm sau, Hoàng đế Khang Hy lại lệnh cho hai bên lần lượt đến Đài Quan Tượng để dự đoán tiết khí và thiên tượng trong năm đó. Kết quả, những dự đoán của Nam Hoài Nhân không có một sai sót, trong khi Dương Quang Tiên và những người khác lại xuất hiện sai lệch rất lớn.
Trong cuộc so tài giữa lịch pháp Trung Hoa và phương Tây lần này, các nhà truyền giáo phương Tây đã giành chiến thắng nhờ phương pháp tính toán nghiêm cẩn và chính xác. Hoàng đế Khang Hy ban chiếu minh oan cho Thang Nhược Vọng, khôi phục tước hiệu cho ông, đồng thời tự tay viết bài tế văn tưởng niệm; và bổ nhiệm Nam Hoài Nhân kế nhiệm chức Khâm Thiên Giám.
Cảm mến Tây học
Trẫm cho rằng những kiến thức mà bản thân còn không hiểu, thì làm sao có thể phán xét đúng sai của người khác? Vì vậy, Trẫm đã tự khích lệ mình mà chuyên tâm học tập (tri thức phương Tây). — Hoàng đế Khang Hy
(Nguồn: Trẫm tư dĩ bất tri, yên năng đoán nhân chi thị phi, nhân tự phẫn nhi học yên. — “Đình huấn cách ngôn”)
Hoàng đế Khang Hy đã bước vào thế giới Tây học với nghị lực và tinh thần siêng năng nghiên cứu vượt xa người thường. Trong ảnh là một bức thảm treo tường của Pháp được trưng bày tại Bảo tàng Getty, minh họa một trong “Những câu chuyện về Hoàng đế Trung Hoa”. Bức tranh này là một phần trong tác phẩm “Nhà thiên văn học”. (Ảnh: Juliet Zhu/The Epoch Times)
Sự xuất hiện của các nhà truyền giáo không chỉ mang đến cho Trung Hoa một bộ lịch pháp hoàn thiện hơn, mà còn khơi dậy sự hứng thú nồng nhiệt của các hoàng đế nhà Thanh đối với khoa học tự nhiên phương Tây. Vốn là người cần cù hiếu học, Hoàng đế Khang Hy khi tiếp xúc với những lĩnh vực hoàn toàn mới như toán học, thiên văn học, vật lý học, giải phẫu học đã nhận thức sâu sắc rằng, với tư cách là một bậc đế vương, nếu không hiểu biết những tri thức mới thì sẽ không thể đề cao khả năng phân biệt đúng sai. Vì vậy, ông lập tức dùng nghị lực và tinh thần nghiên cứu vượt xa người thường, dấn thân vào thế giới Tây học.
Trong lịch trình thường ngày của Hoàng đế Khang Hy, ngoài việc ngự môn thính chính và nghe giảng kinh sách hằng ngày, còn có thêm một hoạt động học tập tri thức phương Tây. Các nhà truyền giáo trong cung đình đều trở thành thầy giáo của ông.
Khi trời vẫn còn tờ mờ sáng, Nam Hoài Nhân đã vội vàng đến nội điện của Hoàng đế Khang Hy, mãi đến sau buổi trưa mới xin cáo lui. Trong những khoảng thời gian rảnh sau khi xử lý chính sự, Hoàng đế Khang Hy học từ Nam Hoài Nhân các kiến thức về hình học, cơ học, thiên văn học cùng cách sử dụng một số dụng cụ toán học. Ông còn giao cho Nam Hoài Nhân phiên dịch Hình Học nguyên bản (Kỷ hà nguyên bản), vì việc này mà nhà truyền giáo này đã đặc biệt học tiếng Mãn.
Năm Khang Hy thứ 27 (năm 1688), 2 nhà truyền giáo người Pháp là Trương Thành (Jean-François Gerbillon) và Bạch Tấn (Joachim Bouvet) đã vượt vạn dặm mang đến cho Hoàng đế nhà Thanh 30 món dụng cụ khoa học cùng sách vở. Hoàng đế Khang Hy vô cùng vui mừng, lập tức quyết định mời họ vào cung làm giáo viên khoa học của mình. Cùng với việc ngày càng nhiều nhà truyền giáo đến Trung Hoa, số lượng thầy giáo của Hoàng đế Khang Hy cũng tăng lên, nội dung các bài học trở nên phong phú hơn.
Chẳng hạn, ông học thiên văn học và toán học từ An Đa (Antoine Thomas) người Bỉ; học hình học, giải phẫu học từ Trương Thành và Bạch Tấn người Pháp; đồng thời học cách sử dụng các dụng cụ thiên văn như đồng hồ bấm giây, ống thủy bình từ các nhà truyền giáo người Pháp là Hồng Nhược Hàn (Joannes de Fontaney) và Lưu Ứng (Claude de Visdelou). Khi trung niên, Hoàng đế Khang Hy mắc bệnh sốt rét, Hồng Nhược Hàn và Lưu Ứng đã dâng thuốc Tây quinine, hiệu quả chữa trị lập tức rõ rệt, điều này càng thúc đẩy sự quan tâm của Hoàng đế Khang Hy đối với việc nghiên cứu và phổ biến thuốc Tây.
Hoàng đế Khang Hy học tập vô cùng chịu khó. Theo những thư từ và bài viết còn lưu lại của các nhà truyền giáo, Hoàng đế Khang Hy coi việc học là niềm vui lớn nhất, mỗi ngày đều lắng nghe các nhà truyền giáo giảng giải, buổi sáng và buổi chiều mỗi buổi 2 tiếng. Khi giảng bài, Hoàng đế Khang Hy đặc biệt cho phép họ ngồi bên cạnh ngai vàng để việc giảng dạy được tự nhiên hơn. Sau giờ học, Hoàng đế Khang Hy tiếp tục ôn lại những kiến thức đã học, gặp vấn đề khó khăn thì khiêm tốn thỉnh giáo, đồng thời không ngừng nghiên cứu cho đến khi hoàn toàn nắm vững.
Vì vậy, các đại thần và cung nhân cũng được chứng kiến một vị hoàng đế khác biệt so với các triều đại trước. Bất kể đi đến đâu, Hoàng đế Khang Hy đều để thị vệ mang theo bên mình nhiều loại dụng cụ đo lường, tùy lúc tiến hành các thí nghiệm hoặc nghiên cứu khác nhau, như đo khoảng cách giữa hai địa điểm, chiều cao của núi hay độ rộng của sông; có khi dùng dụng cụ thiên văn để quan sát các thiên thể, có khi tính toán độ dài bóng kim trên đồng hồ mặt trời.
Qua đó có thể thấy, việc Hoàng đế Khang Hy học tập học thuật phương Tây không chỉ dừng lại ở lý thuyết trên giấy, mà ông mong muốn vận dụng chúng vào đời sống thực tế. Trước những tri thức hoàn toàn xa lạ về các dân tộc và nền văn hóa khác, Hoàng đế Khang Hy đều dùng tấm lòng cởi mở và tầm nhìn rộng lớn để tiếp nhận, dung nạp; đối với những người thầy phương Tây của mình, ông cũng vô cùng kính trọng, ban chức quan, phong tước hiệu cho họ, sử dụng sở trường của họ để phục vụ đế quốc.
Trong quá trình học tập, Hoàng đế Khang Hy cũng trở thành một bậc thông tài am hiểu cả Đông lẫn Tây. Điều này đã cung cấp cho ông những phương thức tư duy và sự trợ giúp rộng lớn hơn trong việc trị quốc. Bản đồ đường thủy Thanh Khẩu dạng lập thể mà ông hạ chỉ sửa đổi trong quá trình trị thủy chính là một minh chứng rõ ràng cho điều đó.
Cuộc hội ngộ giữa các bậc đế vương
Nhưng điều khiến ông hứng thú nhất chính là những bức tranh trong cung điện hoàng gia nước Pháp, đặc biệt là chân dung nhà vua. Hoàng đế chăm chú nhìn không rời mắt, dường như bức chân dung với màu sắc tự nhiên, tươi sáng ấy đã sống động tái hiện trước mắt ông tất cả những điều kỳ diệu về vị quân chủ tôn kính của chúng tôi mà ông từng nghe chúng tôi kể lại. — Bạch Tấn
(Nguồn: “Bạch Tấn thần phụ trí Quốc vương sám hối sư Lạp Tuyết Tư thần phụ”, năm 1699, Bắc Kinh)
Chân dung Quốc vương Pháp Louis XIV. (Tư liệu công cộng)
Trong khi Hoàng đế Khang Hy kiến tạo thời kỳ thịnh thế của vương triều Trung Hoa, thì ở vùng đất châu Âu xa xôi, Vương quốc Pháp dưới sự cai trị của “Vua Mặt Trời” Louis XIV cũng trở thành trung tâm của thế giới phương Tây. Hai vị quân chủ, tựa như hai vì sao song hành, đã thắp sáng nền văn minh rực rỡ của toàn thế giới. Thông qua hành trình đến Trung Hoa của các nhà truyền giáo, 2 vị quân chủ lớn của phương Đông và phương Tây cũng sắp mở ra một cuộc gặp gỡ mang tính lịch sử.
Năm Khang Hy thứ 20 (năm 1681), nhà truyền giáo người Bỉ Bách Ứng Lý (Philippe Couplet) đã sinh sống ở vùng Giang Nam hơn 20 năm. Khi ấy, theo lệnh của Tòa Thánh La Mã, ông tạm thời trở về châu Âu. Trước khi lên đường, ông dẫn theo người bạn trẻ Trung Hoa của mình là Thẩm Phúc Tông, một thư sinh 25 tuổi.
Ba năm sau, Thẩm Phúc Tông đến thăm nước Pháp, được vua Louis XIV long trọng triệu kiến, trở thành người Trung Hoa đầu tiên xuất hiện tại cung đình Pháp. Ông mang theo những kinh điển Nho gia được dịch sang tiếng Latinh cùng chân dung của các danh nhân Trung Quốc, đồng thời đích thân biểu diễn nghệ thuật thư pháp. Diện mạo, trang phục, cách nói chuyện và khí chất của Thẩm Phúc Tông lập tức gây chấn động tầng lớp thượng lưu nước Pháp. Điều này cũng khiến Vua Mặt Trời nhận thức được tầm quan trọng của việc giao lưu với Đế quốc Trung Hoa.
Năm Khang Hy thứ 24 (năm 1685), một chiếc thuyền vượt biển xa hoa từ nước Pháp hướng về phương Đông, trên thuyền chở sáu nhà truyền giáo uyên bác cùng vô số dụng cụ khoa học và báu vật phương Tây. Sáu người này là những “nhà toán học của Quốc vương” do chính Vua Mặt Trời tuyển chọn. Sau hành trình đường biển và đường bộ đầy gian nan hiểm trở, năm người trong số họ gồm Bạch Tấn, Trương Thành, Hồng Nhược Hàn, Lưu Ứng và Lý Minh (Louis Le Comte) cuối cùng đã đến kinh thành nhà Thanh vào năm Khang Hy thứ 27, nhanh chóng được diện kiến vị hoàng đế Trung Hoa văn võ song toàn, hùng tài đại lược.
Hoàng đế Khang Hy vô cùng vui mừng trước sự xuất hiện của các sứ giả Pháp. Ông học hỏi tri thức phương Tây từ họ, đồng thời tìm hiểu câu chuyện về “Vua Mặt Trời”. Cùng với quá trình học tập ngày càng sâu rộng, Hoàng đế Khang Hy nhận thấy đế quốc Trung Hoa rộng lớn cần thêm nhiều nhân tài khoa học phương Tây. Vì vậy, vào năm Khang Hy thứ 32 (năm 1693), ông bổ nhiệm Bạch Tấn làm đặc sứ Trung Hoa trở về Pháp, chiêu mộ thêm nhiều nhà truyền giáo, đồng thời gửi tặng những lễ vật quý giá đến vị Vua Mặt Trời chưa từng gặp mặt.
Điều thú vị là vị sứ giả Pháp năm xưa nay đã trở thành đặc sứ của nhà Thanh. Bạch Tấn mang đến 49 quyển sách tiếng Trung cùng những lễ vật quý giá khác, khiến Vua Mặt Trời vô cùng kinh ngạc và vui mừng. Bạch Tấn còn ghi lại những trải nghiệm của bản thân trong hai cuốn sách “Tình hình hiện tại của Trung Quốc” và “Hoàng đế Khang Hy”, rồi dâng lên hoàng gia Pháp.
Qua những dòng chữ Bạch Tấn miêu tả về Hoàng đế Khang Hy, Vua Mặt Trời dường như nhìn thấy một bản thân khác của chính mình. Quả thực, Hoàng đế Khang Hy và vua Louis XIV có rất nhiều điểm tương đồng: cả hai đều đăng cơ từ thuở thiếu thời, tự mình nắm quyền triều chính khi còn trẻ, đều đam mê âm nhạc lẫn nghệ thuật; đều dùng những thành tựu văn trị võ công phi thường để mở ra thời kỳ hưng thịnh cho triều đại và quốc gia của mình. Quan trọng hơn, cả hai đều dành sự tôn kính và khát khao tìm hiểu đối với nền văn minh của đối phương. Những điểm tương đồng ấy đã kéo gần khoảng cách giữa hai vị quân chủ.
Việc Bạch Tấn về nước đã giúp người châu Âu hiểu sâu hơn về nhà Thanh Trung Hoa, đồng thời tạo nên làn sóng nghệ thuật “phong cách Trung Hoa” thịnh hành suốt hơn 200 năm sau đó.
Năm Khang Hy thứ 37 (năm 1698), khâm sai đại thần Bạch Tấn dẫn theo 9 nhà truyền giáo một lần nữa lên đường từ Pháp đến Trung Hoa. Những người này đều thi triển tài năng của mình tại nhà Thanh và phát huy vai trò quan trọng. Trong số đó có chuyên gia địa lý Lôi Hiếu Tư (Jean-Baptiste Régis), người tham gia vẽ “Hoàng Dư Toàn Lãm Đồ”; Ba Đa Minh (Dominique Parrenin), người đào tạo nhân tài ngoại giao; nghệ sĩ vĩ cầm Nam Quang Quốc (Teodorico Pedrini), người sáng tác các bản nhạc phương Tây; cùng nhà dịch thuật Mã Nhược Sắt (Joseph-Henri Marie de Prémare), người đưa vở kịch nổi tiếng “Triệu Thị Cô Nhi” truyền sang châu Âu.
Khi Bạch Tấn cùng những người khác tiến vào Trung Hoa, đúng lúc Hoàng đế Khang Hy đang trong chuyến Nam tuần. Trên ngự thuyền tại Trấn Giang, Hoàng đế Khang Hy đích thân tiếp kiến 9 nhà truyền giáo. Theo ghi chép trong thư từ của Bạch Tấn, trong tất cả những lễ vật lớn mà Vua Mặt Trời gửi đến, thứ khiến Hoàng đế Khang Hy hứng thú nhất chính là một bức chân dung của nhà vua. Ông chăm chú không rời mắt nhìn vị quân chủ vĩ đại ở phía bên kia địa cầu. Dường như 2 bậc minh quân Đông Tây đã có một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng kỳ diệu ngay trong nháy mắt ấy, cũng lưu lại một khoảnh khắc hiếm có trong lịch sử.
Chịu trách nhiệm biên tập bản tiếng Trung: Vương Du Duyệt
(Còn tiếp)
(The Epoch Times)
Dịch từ: https://www.epochtimes.com/gb/20/5/28/n12144368.htm



