Tác giả: Tổ Văn hóa The Epoch Times
[ChanhKien.org]
Hoàng đế Khang Hy là vị hoàng đế anh minh nhất của vương triều Đại Thanh. Ông cai trị quốc gia hùng mạnh và phồn thịnh nhất thời bấy giờ, đồng thời mở ra thời đại hoàng kim có thể sánh với thời Hán, Đường. Trong hình là Khang Hy Đại đế, người đã khai sáng thời kỳ Khang – Ung – Càn thịnh thế. (Ảnh: The Epoch Times chế tác)
Sóng gió Hoàng thái tử hai lần phế lập là một đại sự xảy ra vào những năm cuối đời của Hoàng đế Khang Hy. Vài vị hoàng tử tài năng xuất chúng, do chủ động hay bị động, đều bị cuốn vào cuộc tranh giành ngôi vị lập Thái tử, cuối cùng dẫn đến bi kịch huynh đệ tương tàn.
Trong quá trình xử lý những mâu thuẫn giữa Hoàng quyền với lập Thái tử, cũng như giữa các hoàng tử với nhau, Hoàng đế Khang Hy càng lúc càng nhận ra những hệ lụy của việc công khai lập Thái tử. Cuối cùng, ông chọn phương thức lập người kế vị bằng di chiếu, hóa giải mâu thuẫn trong hoàng thất, giúp hoàng quyền chuyển giao êm đẹp, thời kỳ thịnh thế được tiếp nối. Đối sách này của ông cũng trở thành tiền lệ chưa từng có, mở đầu cho chế độ bí mật lập Thái tử của triều đại nhà Thanh.
Lập rồi lại phế
“Con người khi còn nhỏ vẫn có thể tiếp nhận sự giáo dục; nhưng đến khi trưởng thành, một khi bị bè đảng dụ dỗ, thì liền tự ý hành sự, lúc ấy không còn cách nào ước thúc được nữa.” — Hoàng đế Khang Hy
(Nguồn: Phàm nhân ấu thời, do khả giáo huấn; cập kỳ trưởng thành, nhất dụ ư đảng loại, tiện các hữu sở vi, bất phục năng câu chế hĩ. —— “Hoàng triều thông điển”)
Tháng 9 năm Khang Hy thứ 51, Hoàng đế Khang Hy một lần nữa phế Thái tử, đồng thời vẫn giam giữ và cho người trông coi Dận Nhưng. Trong hình là một phần tác phẩm “Hán cung thu nguyệt” dạng tranh cuộn đứng của Viên Diệu triều Thanh. (Tư liệu công cộng)
Năm Khang Hy thứ 47 (1708) được định sẵn là một năm đầy biến động. Đúng vào lúc Hoàng thái tử Dận Nhưng bị phế đang trong tình trạng điên loạn, thất thần, Hoàng trưởng tử Dận Thì nhân lúc được giao trông coi đã vu cáo Dận Nhưng trước mặt Hoàng đế Khang Hy, đồng thời còn để lộ ý định giết người.
Hoàng đế Khang Hy lại tra ra Dận Thì và Hoàng bát tử Dận Tự kết bè kết đảng, âm mưu sát hại Thái tử bị phế. Dận Thì thậm chí còn ngấm ngầm mời một vị Lạt ma Mông Cổ dùng tà thuật nguyền rủa Dận Nhưng, và còn bị bắt quả tang hơn chục món đồ dùng để trấn yểm. Về phía Dận Tự, tâm cơ lại càng sâu kín. Ông ngấm ngầm nuôi chí lớn, cấu kết với các đại thần trong triều. Khi giữ chức Tổng quản Nội vụ phủ, ông thường đem những chính sách ban ân của Hoàng đế Khang Hy quy công về mình, nhằm gây dựng thanh danh.
Để dập tắt ý đồ tranh giành ngôi vị Thái tử của 2 người con trai, Hoàng đế Khang Hy công khai tuyên bố tuyệt đối không có khả năng lập Hoàng trưởng tử làm Thái tử. Sau đó, ông căn cứ vào tội trạng mà phế bỏ vương tước, giam giữ tại phủ. Đồng thời, ông triệu tập tất cả các hoàng tử đến và răn dạy: “Trong số các A ca, nếu kẻ nào tìm cách luồn cúi, mưu cầu ngôi vị Hoàng thái tử, thì chính là quốc tặc, pháp luật quyết không dung tha!” Ngay sau đó, Dận Tự bị áp giải, giao cho Nghị chính xứ thẩm tra.
Hoàn cảnh của Thái tử bị phế khiến người ta không khỏi thương cảm, còn cuộc đấu đá giữa các hoàng tử lại càng khiến người ta mệt mỏi cả tâm can. Thêm vào đó, Hoàng đế Khang Hy cũng nhận ra nhiều tội danh của Thái tử là do bị người khác hãm hại, nên dần nảy sinh ý định lập lại Thái tử. Tháng 10, Hoàng đế Khang Hy triệu tập các hoàng tử và đại thần, nói: “Việc lập Hoàng thái tử, trong lòng Trẫm đã có tính toán, nhưng không nói cho các đại thần biết, cũng không để mọi người hay biết. Đến lúc đó, các ngươi chỉ cần tuân theo ý chỉ của Trẫm mà làm”.
Vì đau lòng trước việc phế Thái tử, Hoàng đế Khang Hy “không ngày nào không rơi lệ”. Cũng trong tháng đó, khi tuần du Nam Uyển, ông nhớ lại cảnh náo nhiệt thuở trước, khi Thái tử và các hoàng tử thường đi theo, tức cảnh sinh tình, ưu sầu mà sinh bệnh. Sau khi hồi cung, Hoàng đế Khang Hy triệu kiến Dận Nhưng và Dận Tự, tâm trạng mới phần nào bình ổn. Đặc biệt, sau nhiều lần triệu kiến Dận Nhưng, Hoàng đế Khang Hy hạ chỉ: “Từ nay về sau, không được nhắc lại chuyện phế Thái tử trước đây”, đồng thời chuyển từ giam giữ sang an dưỡng. Ông còn vui mừng nói: “Sau khi triệu kiến lại Dận Nhưng, trong lòng Trẫm không còn cảm thấy u uất nữa”.
Tháng 11, Hoàng đế Khang Hy triệu tập và đích thân căn dặn các đại thần văn võ Mãn, Hán, yêu cầu họ, ngoại trừ Hoàng trưởng tử, tiến cử một người trong số các A ca làm Hoàng thái tử. Điều bất ngờ là vẫn có vài vị đại thần ngấm ngầm thông đồng với nhau, cùng tiến cử Hoàng bát tử Dận Tự. Hoàng đế Khang Hy vô cùng tức giận, lấy lý do Dận Tự còn trẻ, chưa từng trải, mới phạm tội gần đây, lại có mẫu thân xuất thân thấp hèn, để bác bỏ đề nghị của các đại thần, đồng thời càng kiên định quyết tâm lập lại Dận Nhưng.
Ngày hôm sau, Hoàng đế Khang Hy ban chỉ dụ minh oan cho Thái tử, và đến tháng 3 năm Khang Hy thứ 48 (1709), tổ chức đại lễ phục lập Thái tử. Tuy nhiên, sự việc không diễn ra như Hoàng đế Khang Hy dự liệu. Sau khi được lập lại, Dận Nhưng vẫn không thay đổi tính tình kiêu căng, xa xỉ, khiến tình phụ tử ngày càng thêm xa cách.
Năm Khang Hy thứ 50 (1711), Hoàng đế Khang Hy nhận được tấu chương của Đô thống Bộ quân Thác Hòa Tề, trong đó nói về việc thông đồng với các quan lại và mưu tính dâng tấu xin bảo đảm Thái tử kế vị, Dận Nhưng cũng bị liên lụy trong việc này. Vì vậy, Hoàng đế Khang Hy nghiêm trị những người trong “đảng Thái tử” tham gia mưu tính, đồng thời quyết định phế Thái tử một lần nữa. Tháng 9 năm sau, sau khi từ phía Bắc Trường Thành trở về kinh, ông tuyên bố chỉ dụ phế Thái tử, và vẫn giam giữ, cho người trông coi Dận Nhưng.
Bí mật lập người kế vị
“Thân phận của Hoàng thái tử là việc hệ trọng. Trẫm đã xem qua khắp các sử sách, lẽ nào có thể coi nhẹ mà quyết định một cách khinh suất.” — Hoàng đế Khang Hy
(Nguồn: Hoàng thái tử danh phân, quan hệ trọng đại. Trẫm thục quan sử sách, khởi hữu khinh cử chi lý. —— “Khang Hy triều thực lục”)
Chân dung Thanh Thánh Tổ Khang Hy Đế mặc triều phục. (Tư liệu công cộng)
Cây muốn lặng mà gió chẳng đừng, cuộc chiến tranh giành ngôi vị Thái tử giữa các hoàng tử ngày càng quyết liệt. Ngoài Hoàng trưởng tử, Thái tử bị phế và Hoàng bát tử đã ở thế đối đầu như nước với lửa, Hoàng tam tử Dận Chỉ và Hoàng tứ tử Dận Chân (Hoàng đế Ung Chính) mỗi người tự lập thành một phe; Hoàng cửu tử Dận Đường, Hoàng thập tử Dận Nga, Hoàng thập tứ tử Dận Đề ủng hộ Hoàng bát tử; Hoàng thập tam tử Dận Tường ủng hộ Hoàng tứ tử, hình thành cục diện “Cửu tử đoạt đích”.
Sau lần thứ hai phế Thái tử, Hoàng đế Khang Hy không đau lòng như lần trước, tự nói rằng mình “hoàn toàn không để tâm, thản nhiên mà đối đãi”, nhưng trong lòng vẫn buồn phiền đến mức lâm bệnh. Sự việc này cùng với biểu hiện của các hoàng tử đã làm thay đổi thái độ của Hoàng đế Khang Hy đối với việc lập người kế vị. Từng có quan viên đề nghị lập Thái tử, Hoàng đế Khang Hy liền giãi bày hết lòng với các đại thần, nói rõ nguyên nhân ông không muốn lập Thái tử. Ông nói, lập Thái tử là việc liên quan đến gốc rễ của quốc gia, không thể tùy tiện quyết định. “Nay nếu muốn lập Hoàng thái tử, nhất định phải là người có thể lấy lòng Trẫm làm lòng mình thì mới có thể lập, há nên khinh suất quyết định?”
Lại nói về Dận Nhưng, từ nhỏ ông đã được tiếp nhận nền giáo dục tốt, dung mạo, học vấn và tài năng đều xuất chúng. Thế nhưng khi trưởng thành, ông vẫn không tránh khỏi sa vào con đường xấu, trở nên hung bạo và cuồng loạn; từ sau khi được lập lại làm Thái tử, ông vẫn khó lòng thay đổi tính tình, cuối cùng bất đắc dĩ lại bị phế bỏ lần nữa. Nay các hoàng tử vây cánh đã dần hình thành, mỗi người đều có quan nha và thế lực riêng, lập ai làm Thái tử cũng sẽ khơi lên cuộc tranh đấu giữa các phe phái.
Vì vậy, sau khi rút kinh nghiệm xương máu về những biến cố đã qua, Hoàng đế Khang Hy quyết định khi tại vị sẽ không lập Thái tử nữa, nhiều lần tuyên bố trước các đại thần về ý định không lập Thái tử. Từ mùa xuân sang mùa hạ năm Khang Hy thứ 56 (1717), long thể Hoàng đế Khang Hy liên tục bất an, quần thần lại bắt đầu đề nghị lập Thái tử. Trong một đạo chiếu thư, Hoàng đế Khang Hy nói: “Các đại thần dâng tấu xin lập người kế vị để phò tá chính sự, là vì lo Trẫm đột nhiên gặp phải biến cố. Sinh tử vốn là lẽ thường, Trẫm không kiêng kỵ điều ấy, chỉ có điều đại quyền thiên hạ phải được thống nhất trong tay một mình Hoàng đế”.
Đầu năm sau, Hoàng đế Khang Hy lại dụ bảo quần thần: “Từ nhỏ Trẫm vốn rất có khả năng chịu đựng bệnh tật, nên sinh hoạt vẫn như thường, vẫn xử lý chính sự. Nay đang dưỡng bệnh tại suối nước nóng, Trẫm cảm thấy sắc mặt đã hồi phục, tinh thần cũng phấn chấn hơn nhiều”. Nói về việc lập Thái tử, ông cho rằng năm xưa Sách Ngạch Đồ định ra lễ nghi dành cho Hoàng thái tử, khiến Thái tử bị phế sau đó thay đổi tâm tính, hành sự trái đạo. Nay nếu quần thần mong muốn lập Thái tử, thì trước hết hãy bàn định đầy đủ mọi lễ nghi dành cho Thái tử rồi tâu lên. Hoàng đế Khang Hy nhấn mạnh: “Trời không có hai mặt trời, dân không có hai vua; danh không chính thì ngôn không thuận”.
Không lập Thái tử là để giữ sự ổn định cho triều đình và hoàng thất; đồng thời, Hoàng đế Khang Hy cũng âm thầm, thận trọng lựa chọn người kế vị. Người mà ông lý tưởng hướng tới phải là “người lấy lòng Trẫm làm lòng mình”, tức một vị hoàng đế giống như ông, có thể dốc sức trị quốc, tận tâm tận lực vì cơ nghiệp của vương triều. Theo tiêu chuẩn ấy, ông âm thầm quan sát từng hoàng tử, chọn người hiền tài để lập, nhưng không công khai việc đó; mãi đến trước lúc lâm chung mới công bố người kế thừa ngai vàng. Cách làm của Hoàng đế Khang Hy đã mở đầu cho truyền thống bí mật lập người kế vị của triều Thanh.
Bí mật lập người kế vị, tức là khi còn tại vị, hoàng đế viết tên người được chọn kế thừa ngai vàng vào di chiếu, đặt trong một chiếc tráp kín, cất phía sau tấm biển “Chính Đại Quang Minh” trong chính điện Càn Thanh Cung. Sau khi hoàng đế băng hà, các đại thần tông thất lấy di chiếu ra và công bố người kế vị ngai vàng.
Cách làm này có ưu điểm là hoàng quyền được thống nhất, không còn xảy ra cuộc tranh giành quyền lực giữa Hoàng đế và Thái tử; các hoàng tử cũng không phải đấu đá nội bộ vì tranh giành ngôi vị Thái tử, mà có thể chuyên tâm xử lý chính sự, trau dồi tài năng; đồng thời tránh được hủ tục kết đảng trục lợi nơi tiền triều và hậu cung. Trong số 12 vị hoàng đế của triều Thanh, có 4 vị thực sự được lựa chọn bằng phương thức bí mật lập người kế vị.
Ung Chính kế vị
“Ung Thân vương, Hoàng tứ tử Dận Chân, phẩm hạnh đoan chính, thận trọng, rất giống Trẫm, nhất định có thể kế thừa ngôi vua. Nay truyền cho kế vị Trẫm, tức ngôi Hoàng đế.” — Di chiếu truyền ngôi của Hoàng đế Khang Hy
(Nguồn: Ung Thân vương Hoàng tứ tử Dận Chân nhân phẩm quý trọng, thâm tiếu Trẫm cung, tất năng khắc thừa đại thống. Trước kế Trẫm đăng cơ, tức Hoàng đế vị. —— “Khang Hy triều thực lục”)
Chân dung Thanh Thế Tông Ung Chính Đế. (Tư liệu công cộng)
Những năm cuối đời, Hoàng đế Khang Hy nhiều lần nhắc đến việc lập người kế vị, cho rằng đó là đại sự của quốc gia và chưa bao giờ quên. Trong số các hoàng tử, ông dần hướng sự chú ý đến một người con khác từng được nuôi dưỡng bên cạnh từ nhỏ, đó là Tứ A ca Dận Chân. Thuở nhỏ, Dận Chân cũng như những huynh đệ khác, nhiều lần theo Hoàng đế Khang Hy xuất chinh, tuần du, qua đó rèn luyện tài năng. Tuy nhiên, trong khi các hoàng tử tranh quyền đoạt lợi, trong khi Thái tử bị phế tỏ ra thờ ơ trước bệnh tình của phụ hoàng và sự chết yểu của hoàng đệ, Dận Chân tự xưng là “thiên hạ đệ nhất nhàn nhân”, đồng thời thể hiện đức tính coi trọng hiếu đạo và kính nhường người trên, nhờ đó được Hoàng đế Khang Hy xem trọng và tán thưởng.
Hoàng đế Khang Hy từng đánh giá ông: “Tứ A ca là người do chính Trẫm nuôi dưỡng. Khi còn nhỏ, Trẫm thấy nó đôi lúc vui giận thất thường, nhưng nay nó đã có thể thấu hiểu tâm ý của Trẫm. Nó đối với Trẫm hết lòng quan tâm, ân cần chí thiết, có thể nói là người con chân thành hiếu thảo”. Khi Thái tử bị phế và giam giữ, trong cung chỉ có một mình Dận Chân đứng ra cầu xin cho hoàng huynh. Hoàng đế Khang Hy lại khen ông “tấm lòng và khí độ hơn người, rất hiểu đại nghĩa”.
Những năm cuối đời Hoàng đế Khang Hy, Dận Chân tham gia nhiều việc quan trọng, cho thấy ông rất được Hoàng đế Khang Hy tin tưởng và trọng dụng. Chẳng hạn, năm Khang Hy thứ 51 (1712), Dận Chân tham gia thẩm tra những người thuộc đảng Thái tử; năm thứ 54, khi bộ lạc Chuẩn Cát Nhĩ nổi loạn, Hoàng đế Khang Hy hỏi ý kiến ông; năm thứ 56, ông tham gia điều tra vụ trộm cắp tại các lăng tẩm nhà Minh, đồng thời chủ trì các nghi lễ tế tự; năm thứ 57, ông thay Hoàng đế Khang Hy đến trước lăng Hoàng thái hậu làm lễ cáo tế; năm thứ 60, ông phụng mệnh chủ trì các lễ tế tại Tam lăng Thịnh Kinh, hậu điện Thái miếu, Viên Khâu và những nơi khác, đồng thời tham gia phúc khảo bài thi khoa cử; năm thứ 61, ông kiểm tra tình hình xuất nhập kho lương của triều đình và đề xuất những kiến nghị cải cách, cùng năm đó lại phụng mệnh đến Nam Giao làm lễ tế trời.
Từ năm Khang Hy thứ 47 (năm 1708), việc phế Thái tử khiến Hoàng đế Khang Hy ngày càng hao tổn tâm thần, sức khỏe cũng sa sút rõ rệt. Năm Khang Hy thứ 54 (năm 1715), tay phải của Hoàng đế Khang Hy vì bệnh mà không thể viết chữ. Khi xem các hoàng tử luyện tập bắn cung, võ nghệ, ông cũng không còn tham gia như trước. Tới mùa đông, ông thường cảm thấy tinh thần hoảng hốt, đầu óc choáng váng, đi lại cũng phải có người dìu đỡ. Mùa xuân năm Khang Hy thứ 57 (năm 1718), một ngày nọ Hoàng đế Khang Hy thức dậy sớm, đột nhiên cảm thấy không khỏe: “Tay run, cơ rung, dung mạo trông không được đẹp; có khi tim đập mạnh, sắc mặt bỗng nhiên thay đổi”.
Ngày 21/10 năm Khang Hy thứ 61 (năm 1722), như thường lệ Hoàng đế Khang Hy đến Nam Uyển đi săn. Đến ngày 7/11, sức khỏe ông vẫn còn khá ổn; ngày 9, ông phát bệnh, hạ lệnh cho Dận Chân thay mình cử hành đại lễ tế trời vào ngày Đông chí tại Nam Giao. Từ ngày 10 đến ngày 12, ngày nào Dận Chân cũng sai người đến Sướng Xuân Viên thăm hỏi sức khỏe, Hoàng đế Khang Hy đều truyền dụ rằng: “Thân thể Trẫm đã hơi tốt hơn”. Nhưng đến ngày 13, Hoàng đế Khang Hy tự cảm thấy bệnh tình trở nặng, lập tức cho triệu Dận Chân hồi cung.
Sau đó, ông lại triệu Hoàng tam tử, Hoàng thất tử, Hoàng bát tử, Hoàng cửu tử, Hoàng thập tử, Hoàng thập nhị tử, Hoàng thập tam tử cùng Đô thống Bộ quân Long Khoa Đa đến trước ngự sàng (giường của Hoàng đế), tuyên đọc di chiếu, qua đó hé lộ đáp án về người kế thừa ngai vàng — chính là Hoàng tứ tử Dận Chân.
Sau khi nhận được chiếu lệnh, Dận Chân lập tức đến tẩm cung của Hoàng đế Khang Hy, ba lần vào vấn an. Khi ấy Hoàng đế Khang Hy vẫn còn có thể nói chuyện với Dận Chân, cho biết bệnh tình của mình ngày càng trở nặng và sẽ không còn sống được bao lâu. Tối hôm đó, vào giờ Tuất (19–21 giờ), Hoàng đế Khang Hy băng hà tại Sướng Xuân Viên, hưởng thọ 69 tuổi.
Ngày 20, Dận Chân chính thức đăng cơ xưng đế tại Thái Hòa Điện, đổi niên hiệu thành “Ung Chính”, tức Hoàng đế Ung Chính. Ông định thụy hiệu cho Hoàng đế Khang Hy là “Nhân”, miếu hiệu là “Thánh Tổ”, đồng thời đích thân chủ trì tang lễ long trọng. Cuộc đời rung trời chuyển đất, oanh oanh liệt liệt của Hoàng đế Khang Hy đã khép lại. Thế nhưng thời kỳ thịnh trị Khang Hy do chính ông gây dựng đã được con cháu tiếp nối truyền thừa, trở thành thời kỳ Khang–Ung–Càn huy hoàng nhất trong lịch sử triều Thanh.
Chân dung Hoàng đế Khang Hy trong triều phục thời trung niên (trái) và “Vạn quốc lai triều đồ” triều Thanh (phải). (Tư liệu công cộng/The Epoch Times tổng hợp)
Lời kết
Hoàng đế Khang Hy là vị hoàng đế anh minh nhất của vương triều Đại Thanh. Ông cai trị quốc gia hùng mạnh và phồn thịnh nhất thời bấy giờ, đồng thời mở ra thời đại hoàng kim có thể sánh với thời Hán, Đường. “Thanh sử cảo” hết lời ca ngợi ông: “Kinh văn vĩ vũ, hoàn vũ nhất thống, tuy viết thủ thành, thật đồng khai sang yên. Thánh học cao thâm, sùng Nho trọng Đạo. Kỉ hạ cách vật, khoát quán thiên nhân, vưu vi cổ kim sở vị cấu. Nhi cửu đạo hóa thành, phong di tục dịch, thiên hạ hòa nhạc, khắc trí thái bình. Kì ung hi cảnh tượng, sử hậu thế tưởng vọng lưu liên, chí vu kim bất năng dĩ!”
Tạm dịch là: Văn trị võ công, thống nhất hoàn vũ; tuy nói là kế thừa cơ nghiệp, nhưng thực ra cũng chẳng khác gì người khai sáng. Thánh học uyên thâm, sùng Nho trọng Đạo. Trong lúc rảnh rang chính sự, nghiên cứu sự vật, thông suốt đạo lý giữa thiên và nhân, điều ấy xưa nay chưa từng thấy. Lại thêm sự giáo hóa lâu dài đã thành công, phong tục thay đổi, thiên hạ hòa vui, đạt đến cảnh thái bình. Cảnh tượng thái hòa thịnh trị ấy khiến hậu thế nhớ tưởng, lưu luyến không thôi, cho đến ngày nay vẫn chưa dứt!”
Nhìn lại cuộc đời Hoàng đế Khang Hy, 61 năm tại vị có thể nói là một đời nhân tâm nhân chính (tấm lòng nhân từ, nền chính trị nhân từ), công đức lớn lao:
Về võ công, đối nội, ông dẹp yên những đại họa, đặt nền móng vững chắc cho cơ nghiệp vương triều; đối ngoại, ông chống lại cường địch, phô bày uy thế quân sự của đế quốc.
Về triều chính, ông đích thân ra ngự môn lắng nghe và xử lý triều chính, chuyên tâm trị quốc, giảm nhẹ lao dịch và thuế khóa, để dân chúng được nghỉ ngơi dưỡng sức, từ đó đưa đất nước đến cảnh phồn vinh, thái bình, bốn biển yên ổn.
Về văn hóa, ông ngưỡng mộ văn hóa Hoa Hạ, trọng dụng các nhà Nho người Hán, đề xướng thi văn, giáo hóa người Mãn, dẫn dắt triều đại bước vào thời kỳ văn học hưng thịnh.
Về học thuật, ông càng chuyên tâm cầu học, không ngừng nghỉ dù đông hay hè, thông hiểu học vấn Đông Tây, coi trọng thực tiễn, trở thành một trong những vị hoàng đế uyên bác và đa tài nhất trong lịch sử.
Chẳng trách hậu thế mỗi khi hồi tưởng về hơn 100 năm thái bình thịnh trị ấy vẫn còn lưu luyến, ngưỡng vọng và không ngừng ca tụng!
(Hết loạt bài)
Chịu trách nhiệm biên tập bản tiếng Trung: Vương Du Duyệt
(The Epoch Times)




