Tác giả: Thủ Chính

[ChanhKien.org]

Cách một xã hội đối xử với những cá nhân khác biệt với số đông nhưng không hề tổn hại đến ai, thường là thước đo chính xác nhất cho mức độ văn minh thực sự của xã hội đó.

Bởi những người bị đối xử bất công hôm nay có thể là một nhóm người mà bạn hoàn toàn không hiểu rõ, thậm chí chẳng hề liên quan đến bạn. Nhưng nếu một quốc gia có thể vì nhu cầu chính trị mà trước tiên gán nhãn cho một nhóm người, rồi bắt cơ quan tuyên truyền, công an, tư pháp và cả xã hội đối xử với họ theo cái nhãn đó, thì vấn đề này cuối cùng sẽ không chỉ dừng lại ở nhóm người đó nữa. Vấn đề thực sự liên quan trực tiếp đến từng cá nhân là: Pháp luật sẽ phán xét một người dựa trên những gì họ đã làm, hay dựa trên việc quyền lực tuyên bố họ là ai?

Và logic ấy vẫn đang tồn tại ở Trung Quốc đại lục hôm nay. Từ những quy chụp chính trị trong các cuộc đấu đá quyền lực cấp cao, đến những gì người dân bình thường phải đối mặt khi bảo vệ quyền lợi, khiếu nại, thực hành tín ngưỡng và phát biểu ý kiến, trong rất nhiều trường hợp, điều đầu tiên một người phải đối mặt không phải là bản chất sự thật, mà là việc thân phận của họ bị định nghĩa như thế nào. Khi làn gió chính trị đảo chiều, ai có thể bảo đảm rằng bản thân sẽ vĩnh viễn không trở thành “kẻ địch” bị phát hiện tiếp theo?

Ngay cả khi rời khỏi Trung Quốc, cũng không nhất định đồng nghĩa hoàn toàn thoát khỏi ảnh hưởng của quyền lực này. Những năm gần đây, các tổ chức nhân quyền quốc tế đã xếp các hành vi của Trung Quốc như giám sát, sách nhiễu những người bất đồng chính kiến, các nhóm tín ngưỡng và cộng đồng người Hoa ở hải ngoại, cũng như gây sức ép thông qua thân nhân của họ tại Trung Quốc, vào phạm vi “đàn áp xuyên quốc gia”. Đã có những trường hợp được công khai cho thấy, một người đang sống tại Hoa Kỳ, có thể vì công an Trung Quốc yêu cầu người này về nước mà khiến vợ của anh ta trước đó trở về Trung Quốc thăm thân bị cấm xuất cảnh; công an thậm chí còn nói rõ với đương sự rằng bản thân cô không có vấn đề gì, nhưng chỉ sau khi chồng cô trở về để tiếp nhận điều tra thì cô mới được phép rời đi. Cách làm này lợi dụng chính điều mà một người khó lòng từ bỏ nhất — chính là gia đình.

Đồng thời, năng lực kiểm soát của quyền lực nhà nước trong việc quản lý người và tài sản xuyên biên giới vẫn không ngừng mở rộng. Nghị định của Quốc vụ viện về Quản lý Xuất nhập cảnh, có hiệu lực từ ngày 15/09/2026, tiếp tục thể chế hóa sâu hơn nữa cơ chế thông báo và thực thi các quyết định “cấm xuất cảnh”. Năm nay, Trung Quốc cũng siết chặt rõ rệt việc truy thu thuế với thu nhập từ nước ngoài, đầu tư nước ngoài và tài sản ở nước ngoài, đồng thời tận dụng cơ chế trao đổi thông tin tài chính xuyên biên giới để mở rộng năng lực nắm bắt tài sản ở nước ngoài. Các quy định thuế mới thậm chí còn liên quan đến những người đã có quyền thường trú hoặc quốc tịch nước ngoài nhưng vẫn duy trì các mối liên hệ kinh tế chủ yếu với Trung Quốc.

Những biện pháp mang tính chất khác nhau này dĩ nhiên không thể đơn giản đánh đồng với cuộc đàn áp chính trị năm 1999, nhưng tất cả đều cùng đặt ra một câu hỏi ngày càng mang tính thực tế: Một người sau khi rời khỏi Trung Quốc thì thân phận, gia đình, tự do đi lại và tài sản của họ rốt cuộc còn cách quyền lực nhà nước Trung Quốc khoảng cách bao xa?

Theo ý nghĩa đó mà nói, những gì xảy ra với Pháp Luân Công năm 1999 chưa bao giờ chỉ là câu chuyện của riêng Pháp Luân Công.

Mà liên quan đến từng người dân Trung Quốc.

Liên quan đến việc một người bình thường có quyền khiếu nại trước quyền lực quốc gia hay không; liên quan đến việc một người có thể sống theo lương tri và tín ngưỡng của mình hay không; cũng liên quan đến việc khi đối mặt với những ý kiến khác biệt, các mâu thuẫn xã hội và những nguyện vọng quy mô lớn từ quần chúng, chính quyền sẽ lựa chọn lắng nghe, sử dụng pháp luật và đối thoại, hay lựa chọn quy chụp chính trị, tạo ra sự đối đầu giữa “ta” và “địch”, rồi tiến hành đàn áp.

Năm 1999, Trung Quốc đã xuất hiện một thời khắc lịch sử đặc biệt vô cùng rõ ràng giữa hai con đường đó.

Khi ấy, Trung Quốc đã trải qua hơn hai thập niên cải cách mở cửa. Dù trong thời gian đó từng trải qua bước lùi chính trị lớn là cuộc đàn áp Lục Tứ năm 1989, nhưng kinh tế thị trường vẫn tiếp tục phát triển, cấu trúc xã hội không ngừng biến đổi và ý thức tự chủ của người dân cũng ngày một tăng lên. Sau khi trải qua hàng loạt cuộc vận động chính trị trong những thập niên trước, xã hội Trung Quốc từng tồn tại một khả năng như thế này: Các mâu thuẫn xã hội không nhất thiết đều phải leo thang thành đấu đá giữa “ta” và “địch”, còn những nguyện vọng của người dân cũng có thể được giải quyết thông qua con đường khiếu nại, điều phối hành chính hoặc thậm chí bằng con đường pháp luật.

Chính trong bối cảnh đó, ngày 25/04/1999, tại Bắc Kinh đã diễn ra một sự kiện có ảnh hưởng sâu rộng về sau.

Bắt nguồn từ việc cơ quan truyền thông Thiên Tân đăng một bài viết không công bằng về Pháp Luân Công, khoảng 5.000 học viên Pháp Luân Công đã đến các trường học có liên quan và tòa soạn tạp chí “Triển lãm Khoa học Kỹ thuật Thanh thiếu niên” tại Thiên Tân, với hy vọng trao đổi về bài viết nói trên và làm rõ vấn đề bằng chính những trải nghiệm của bản thân. Sau đó, cảnh sát Thiên Tân điều động cảnh sát chống bạo động đến giải tán các học viên, một số người bị đánh đập, 45 học viên Pháp Luân Công bị bắt giữ. Để phản ánh tình hình xảy ra tại Thiên Tân, yêu cầu thả những học viên bị bắt giữ và giành lại môi trường tu luyện bình thường, hơn 10.000 học viên Pháp Luân Công đã tập trung đến khu vực gần văn phòng khiếu nại của Quốc vụ viện tại Bắc Kinh vào ngày 25/04/1999, hy vọng phản ánh nguyện vọng của họ qua các kênh chính thức.

Cuộc tập trung tự phát của quần chúng với quy mô lớn như vậy, trong thể chế chính trị của Trung Quốc, chắc chắn là vấn đề hết sức nhạy cảm. Tuy nhiên, hôm đó không xảy ra xung đột bạo lực. Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch) ghi nhận hơn 10.000 học viên Pháp Luân Công đã tập trung có trật tự gần Trung Nam Hải; trong khi Tổ chức Ngôi nhà Tự do (Freedom House) cũng ghi rõ rằng Thủ tướng Quốc vụ viện đương thời Chu Dung Cơ đã áp dụng cách hòa giải, gặp gỡ đại diện những người đến khiếu nại, đồng thời thúc đẩy việc thả các học viên bị bắt giữ tại Thiên Tân. Sau đó, những người đến khiếu nại tại Bắc Kinh tự giác giải tán.

Ngày nay nhìn lại sự việc này, điều thực sự đáng ghi nhớ không chỉ là “hơn 10.000 người đến Bắc Kinh khiếu nại”, mà là một thực tế: một sự kiện tập thể tưởng chừng cực kỳ phức tạp, cực kỳ nhạy cảm, thậm chí có thể bị xem là một cuộc khủng hoảng chính trị nghiêm trọng, đã được giải quyết một cách ôn hòa thông qua đối thoại chỉ trong một ngày.

Sự việc này chứng minh rằng khi đó Trung Quốc không phải không có khả năng xử lý những mâu thuẫn xã hội trọng đại bằng phương thức bình thường. Chính phủ không sụp đổ, xã hội không hỗn loạn. Một vị thủ tướng sẵn sàng đứng ra lắng nghe người dân, quần chúng thông qua đại diện trình bày nguyện vọng, những vấn đề có thể giải quyết thì được giải quyết, sau đó mọi người trở về nhà. Không ai cần phải trở thành kẻ thù, cũng không cần phải phát động một cuộc vận động chính trị nào.

Mười năm trước, năm 1989 đã chứng minh, khi những nguyện vọng của người dân bị quyền lực tối cao định nghĩa là mối đe dọa chính trị, Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) vẫn sẽ sử dụng biện pháp đàn áp. Còn ngày 25/04/1999 lại chứng minh rằng khi đối mặt với cuộc tập trung quy mô lớn của quần chúng, một phương thức xử lý khác — hòa bình và lý trí — thực ra cũng hoàn toàn có thể làm được. Điều thực sự quyết định hướng đi của lịch sử không phải là “có cách giải quyết hay không”, mà là tại ngã tư lịch sử, những người nắm giữ quyền lực tối cao đã lựa chọn phương thức nào.

Nếu lịch sử tiếp tục đi theo con đường này, ngày 25/4 hoàn toàn có thể trở thành một bước ngoặc cho thấy nền quản trị xã hội Trung Quốc từng bước hướng tới tiêu chí lý tính, khoan dung và pháp trị.

Thế nhưng, lịch sử vừa vặn lại rẽ sang một hướng khác.

I. 25/4: Một mâu thuẫn xã hội lớn hóa ra có thể được giải quyết như thế

Ngày 25/4 năm ấy, vấn đề đầu tiên mà ông Chu Dung Cơ phải đối mặt là vấn đề rất cụ thể: Vì sao có nhiều người đến như vậy? Tại sao Thiên Tân bắt người? Nguyện vọng của họ là gì? Chính phủ nên xử lý ra sao?

Xuất phát điểm của lối tư duy này rất đơn giản: trước hết thừa nhận đối phương là những người có thể đối thoại, là những người dân bình thường có quyền bày tỏ nguyện vọng, sau đó căn cứ vào sự thật để giải quyết vấn đề. Chính vì vậy, một sự việc vốn rất dễ bị chính trị hóa cuối cùng đã khép lại theo một phương thức tương đối ôn hòa.

Ý nghĩa lịch sử thực sự còn lưu lại của ngày hôm đó chính là điểm này.

Nó chứng minh rằng khi đối mặt với tập trung quy mô lớn của quần chúng, chính quyền không phải chỉ có một lựa chọn duy nhất là đàn áp. Cho dù số người đông, cho dù sự việc có nhạy cảm, chỉ cần người dân không dùng bạo lực, không gây tổn hại cho người khác, chính phủ hoàn toàn có thể giải quyết vấn đề thông qua việc lắng nghe, đối thoại và xử lý hành chính.

Đương nhiên, điều này không có nghĩa ông Chu Dung Cơ từ đầu đến cuối luôn phản đối cuộc đàn áp Pháp Luân Công. Sau khi cuộc bức hại trở thành chính sách đã định của ĐCSTQ, ông không công khai quyết liệt với chính sách đó. Vì vậy, ngày nay nhắc lại sự kiện 25/4 không phải là để xây dựng hình ảnh ông Chu Dung Cơ như một anh hùng chống lại thể chế.

Điều thực sự quan trọng là ngày hôm đó đã để lại một sự thật lịch sử không thể xóa mờ:

Trung Quốc vốn dĩ có thể giải quyết vấn đề này mà không cần sử dụng phương thức đàn áp.

Hơn nữa, con đường này đã được thực tế chứng minh là khả thi.

Chính vì vậy, tất cả những gì xảy ra sau đó càng đáng phải đặt câu hỏi.

II. Vấn đề đã được giải quyết, tại sao lại bị quy chụp thành kẻ thù?

Nếu ngày 25/4 xảy ra bạo lực, nếu có người xông vào các cơ quan chính quyền, nếu những người đến khiếu nại đưa ra yêu sách chính trị nhằm giành lấy chính quyền, thì việc chính quyền áp dụng các biện pháp an ninh ít nhất vẫn có thể là một vấn đề cần đưa ra thảo luận.

Thế nhưng, những gì xảy ra ngày hôm đó hoàn toàn không phải như vậy.

Hơn 10.000 người đến, giữ trật tự; đại diện vào trong đối thoại, vấn đề nhận được phản hồi; sau khi sự việc được giải quyết, đám đông tự giải tán. Nói cách khác, bản thân ngày 25/4 đã đưa ra câu trả lời: mâu thuẫn này hoàn toàn có thể được xử lý hòa bình.

Vậy thì, một vấn đề vốn đã được giải quyết, tại sao sau đó lại bị quy chụp thành một nguy cơ chính trị mang tính toàn quốc?

Đây có lẽ chính là điểm then chốt để hiểu năm 1999.

Ông Chu Dung Cơ nhìn thấy “sự việc”: có người bị bắt, có người đến khiếu nại, chính quyền cần tìm hiểu tình hình và giải quyết vấn đề.

Còn Giang Trạch Dân nhìn thấy lại là “đe dọa”.

Đối với một thể chế đòi hỏi mọi lực lượng quan trọng trong xã hội cuối cùng đều phải đặt dưới sự tổ chức và kiểm soát chính trị của Đảng Cộng sản, một nhóm đông người, không do Đảng trực tiếp tổ chức, nhưng có tín ngưỡng, chuẩn mực đạo đức và các mối liên hệ xã hội riêng, rất dễ bị xem là một lực lượng không thể kiểm soát. Những điều mà các học viên Pháp Luân Công tuân theo như Chân-Thiện-Nhẫn không phải do Đảng Cộng sản ban cho, cũng không cần quyền lực chính trị thông qua mới có thể tồn tại. Con người có thể không cần dựa vào một tổ chức chính trị mà vẫn tự yêu cầu bản thân sống tốt theo tín ngưỡng của mình.

Đối với một chính quyền thực sự cho phép xã hội tồn tại một cách tự chủ, điều này lẽ ra không phải là mối đe dọa; nhưng đối với một thể chế đặt quyền kiểm soát chính trị lên trên sự tự chủ của xã hội, bản thân độc lập liền có thể trở thành vấn đề.

Vì vậy, vấn đề đã phát sinh thay đổi về căn bản.

Ban đầu, câu hỏi cần đặt ra là: Những người này đã làm gì?

Sau đó lại biến thành: Những người này là ai?

Vốn dĩ phải căn cứ vào sự thật và pháp luật để phán xét hành vi của một người, nhưng về sau lại tiến hành quy chụp chính trị trước, rồi mới quyết định nhà nước có thể đối xử với người đó như thế nào.

Đây chính là một logic thường xuyên xuất hiện trong các cuộc vận động chính trị của ĐCSTQ. Từ phong trào Phản hữu đến Cách mạng Văn hóa, đều từng sử dụng phương thức tương tự: trước tiên xác định kẻ thù, sau đó thông qua tuyên truyền để tạo dựng hình ảnh kẻ thù, thông qua hệ thống tổ chức buộc xã hội phải thể hiện lập trường, cuối cùng khiến công an, tư pháp, các đơn vị, trường học, thậm chí cả gia đình đều chuyển động xoay quanh mục tiêu chính trị.

Điều thực sự đáng cảnh tỉnh vào năm 1999 nằm ở chỗ: Trung Quốc, sau hai thập niên cải cách mở cửa, vốn dĩ tưởng như đang từng bước rời xa phương thức quản trị theo vận động chính trị, nhưng rồi lại quay trở về con đường cũ ấy trong vấn đề Pháp Luân Công.

Điều Giang Trạch Dân kích hoạt không phải là một phương thức chính trị mới tinh.

Thứ ông ta kích hoạt vừa vặn lại chính là phương thức mà Đảng Cộng sản quen thuộc nhất: trước hết tạo ra sự đối đầu địch-ta, sau đó huy động toàn bộ bộ máy nhà nước để giải quyết “kẻ thù” vừa được tạo ra ấy.

III. Giang Trạch Dân — Tội nhân thiên cổ tại ngã tư lịch sử

Cuộc bức hại kéo dài hơn hai thập niên sau đó đương nhiên không thể do một mình Giang Trạch Dân trực tiếp thực hiện. Vô số cán bộ đảng và chính quyền, nhân viên công an, các cơ quan tuyên truyền, hệ thống tư pháp và tổ chức cơ sở đã tham gia vào đó. Giải thích toàn bộ hành động của một nhà nước với quy mô lớn như vậy chỉ bằng hành vi của một cá nhân là không đủ để phản ánh tính phức tạp của lịch sử.

Nhưng điều đó không có nghĩa trách nhiệm của Giang Trạch Dân có thể vì thế mà giảm nhẹ.

Hoàn toàn ngược lại, một trong những sự thật quan trọng nhất của năm 1999 chính là một con đường khác đã từng tồn tại, và đã được chứng minh là có thể hanh thông.

Cách xử lý trong ngày 25/4 đã cho thấy vấn đề có thể được giải quyết thông qua đối thoại, không xảy ra bạo lực, cũng không xuất hiện cái gọi là nguy cơ cho chính quyền. Nếu tiếp tục xử lý theo con đường này, sự việc hoàn toàn có thể chỉ dừng lại ở một vấn đề quản trị xã hội thông thường.

Thế nhưng Giang Trạch Dân đã lựa chọn phủ nhận con đường đó.

Ông ta biến một vấn đề đã được giải quyết trong ôn hòa trở lại thành vấn đề chính trị, tái định nghĩa một nhóm tín ngưỡng thành đối tượng cần phải trấn áp, đồng thời thúc đẩy bộ máy nhà nước tiến tới một cuộc đàn áp toàn diện. Đến tháng 07/1999, cuộc trấn áp toàn diện bắt đầu được triển khai. Sau đó, các tổ chức nhân quyền quốc tế liên tục ghi nhận những hành vi xâm phạm nhân quyền nghiêm trọng, bao gồm giam giữ tùy tiện, cầm tù kéo dài và tra tấn.

Chính vì trước đó đã có một tiền lệ xử lý ôn hòa thành công, nên những gì xảy ra về sau càng không thể được giải thích bằng lý do “khi đó không còn cách nào khác”.

Có cách, và cách đó đã từng được thử nghiệm, và cũng đã thành công.

Chỉ là về sau người ta đã không tiếp tục đi trên con đường đó.

Vì vậy, nếu muốn truy vấn trách nhiệm chính trị trực tiếp nhất tại ngã tư lịch sử năm 1999, cái tên Giang Trạch Dân không nên bị lịch sử bỏ qua một cách mơ hồ.

Trách nhiệm của ông ta không chỉ nằm ở việc phát động một cuộc bức hại, mà còn ở chỗ khi Trung Quốc đã từng trong thời gian ngắn xuất hiện một khả năng khác, chính ông ta đã tự tay bẻ hướng trở lại con đường vận động chính trị quen thuộc nhất của Đảng Cộng sản.

Tuy nhiên, truy cứu trách nhiệm của Giang Trạch Dân mới chỉ là tầng thứ nhất.

Vấn đề sâu xa hơn chính là: Tại sao ý chí cá nhân của một người lãnh đạo tối cao lại có thể biến một vấn đề đã được giải quyết trong ôn hòa thành một cuộc vận động chính trị trên phạm vi toàn quốc?

Tại sao một khi quyền lực tối cao đưa ra quyết định thì tuyên truyền, công an, tư pháp, tổ chức, trường học, các đơn vị và thậm chí xã hội cơ sở đều có thể nhanh chóng chuyển động xoay quanh quyết định đó? Tại sao pháp luật không thể ngăn chặn điều này? Tại sao ngay cả khi trong nội bộ Đảng tồn tại những ý kiến khác biệt, cuối cùng vẫn không thể hình thành một cơ chế kiềm chế và cân bằng thực sự?

Câu trả lời có lẽ nằm ở chỗ, cỗ máy vận động chính trị này chưa bao giờ thực sự biến mất.

Chỉ cần quyền lực tối cao một lần nữa tuyên bố “ai là kẻ thù”, cỗ máy ấy liền có thể tái khởi động.

Từ ý nghĩa này mà giảng, lựa chọn cá nhân của Giang Trạch Dân và bản thân thể chế Đảng Cộng sản không phải là hai vấn đề tách biệt. Chính thể chế này đã khiến những ý niệm và hành vi xấu của một cá nhân nhanh chóng biến thành hành động của cả bộ máy nhà nước.

IV. Khi một quốc gia bắt đầu bức hại Chân-Thiện-Nhẫn

Ngày 20/07/1999, ĐCSTQ bắt đầu cuộc đàn áp toàn diện Pháp Luân Công. Một lượng lớn học viên Pháp Luân Công vì kiên định với đức tin mà bị bắt giữ, đưa đi lao động cải tạo, kết án, chịu tra tấn, thậm chí tử vong, còn bị mổ cướp nội tạng.

Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào số lượng người bị bức hại và những gì họ phải chịu đựng để hiểu cuộc bức hại này, thì vẫn đánh giá thấp những tổn hại mà nó đã gây ra cho toàn xã hội Trung Quốc.

Bởi đối tượng mà cuộc bức hại này nhắm tới lại chính là “Chân-Thiện-Nhẫn”.

Trong một xã hội bình thường, sự thành thật phải được tôn trọng, lòng thiện lương phải được bảo vệ; việc một người có thể nhường nhịn, kiềm chế trước lợi ích và áp lực cũng phải được xem là một phẩm chất đạo đức. Thế nhưng, sau khi một nhóm người lấy Chân-Thiện-Nhẫn làm chuẩn mực tín ngưỡng bị bộ máy nhà nước quy chụp là đối tượng cần phải trấn áp, một sự đảo lộn thiện-ác cực kỳ nguy hiểm đã diễn ra.

Một người bình thường có thể biết rõ một học viên Pháp Luân Công ở bên cạnh mình, biết rằng người này không hề gây tổn hại cho người khác, thậm chí còn biết rằng nhờ tu luyện, người ấy trở nên lương thiện và biết kiềm chế hơn. Nhưng truyền hình, báo chí và đơn vị công tác lại không ngừng nói với họ câu chuyện hoàn toàn trái ngược. Cán bộ bị yêu cầu thể hiện lập trường, các đơn vị phải hoàn thành nhiệm vụ chính trị, trường học, cộng đồng và gia đình cũng bị cuốn vào. Có người dù biết sự việc không đúng, vẫn lựa chọn im lặng vì công việc, sự an toàn, gia đình và những lợi ích thực tế.

Lâu dần, một sự biến đổi nguy hiểm nhất đối với một xã hội bắt đầu xuất hiện:

Con người không phải không biết đâu là thiện, đâu là ác, mà là đã dần quen với việc từ bỏ năng lực phán đoán thiện-ác của chính mình trước quyền lực.

Biết rõ một người là người tốt, nhưng lại không dám cất lời công đạo cho họ; biết rõ tuyên truyền khác hẳn với những gì mắt thấy tai nghe, nhưng vẫn hùa theo nhắc lại; biết rõ một người không phạm tội thì không nên phải chịu đối xử như vậy, nhưng vì “cấp trên đã định tính xong”, nên tự cho rằng bản thân không cần truy hỏi thêm.

Một khi sự biến đổi này hình thành, nó không thể chỉ tác động đến các học viên Pháp Luân Công.

Đạo đức của một xã hội chưa bao giờ tồn tại một cách trừu tượng, mà được tạo nên từ vô số lựa chọn trong đời sống thường ngày của những người bình thường. Một người lựa chọn sống chân thật, thương nhân không làm hàng giả, bác sĩ không lừa dối bệnh nhân, doanh nghiệp không bán thực phẩm độc hại, quan chức không lợi dụng quyền lực để mưu lợi riêng — những hành vi tưởng chừng không liên quan đến nhau này thực ra đều dựa trên một tiền đề chung: con người tin rằng có những việc dù có thể mang lại lợi ích, cũng không được phép làm.

Đó chính là đạo đức.

Thế nhưng, nếu chính quốc gia lại liên tục đưa ra hình mẫu cho xã hội thấy rằng vì mục đích chính trị có thể đảo lộn trắng đen, vì nhu cầu quyền lực có thể biến người tốt thành kẻ xấu; chỉ cần hoàn tất việc quy chụp chính trị trước thì sự thật, pháp luật, thậm chí phẩm giá con người đều có thể bị gạt sang một bên, thì ảnh hưởng từ hình mẫu đó tạo ra chắc chắn không thể chỉ dừng lại trong lĩnh vực chính trị.

Điều này sẽ dần len lỏi vào kinh doanh, vào chốn quan trường, vào giáo dục, vào y tế và các mối quan hệ giữa người với người.

Điều con người bắt đầu học theo không còn là “việc gì là đúng đắn”, mà là “làm thế nào để bản thân được an toàn nhất”; không còn ưu tiên cân nhắc “việc gì không nên làm”, mà là “làm thế nào có lợi nhất cho bản thân”.

Ngày nay nhìn lại xã hội Trung Quốc, nhiều người đều cảm nhận một nỗi bất an sâu sắc. Các vấn đề như lừa đảo, hàng giả, an toàn thực phẩm liên tục xảy ra; giữa người với người thiếu đi sự tin tưởng cơ bản; trong kinh doanh, giáo dục, y tế, thậm chí cả đời sống công cộng, lợi ích thường được đặt lên trước đúng sai. Khi đối mặt với bất công, phản ứng đầu tiên của nhiều người thường là tự bảo vệ mình; giữa những người xa lạ luôn có sự đề phòng lẫn nhau, thậm chí đôi khi trước một người rõ ràng đang cần được giúp đỡ, họ cũng vì sợ phải gánh trách nhiệm mà lùi bước.

Những hiện tượng hỗn loạn này đương nhiên đều có những nguyên nhân trực tiếp về kinh tế, chế độ và xã hội. Nhưng xét từ góc độ sâu hơn, một xã hội trong thời gian dài bị buộc phải chấp nhận sự đảo lộn thiện ác, coi dối trá cao hơn sự thật, quyền lực cao hơn lương tri, thì bản thân điều đó sẽ không ngừng bào mòn nền tảng đạo đức cơ bản nhất của xã hội.

Như bài thứ Năm trong cuốn “Cửu Bình Cộng Sản Đảng” (Chín bài bình luận về Đảng Cộng sản) đã chỉ ra, Giang Trạch Dân và bộ máy chính trị của ĐCSTQ đã hình thành mối quan hệ “lợi dụng lẫn nhau” trong cuộc bức hại này: Giang Trạch Dân dựa vào bộ máy bạo lực, tuyên truyền và tổ chức được hình thành qua các cuộc vận động chính trị của ĐCSTQ để tiến hành bức hại, trong khi bộ máy này cũng nhờ “kẻ thù” mới mà được tái khởi động toàn diện.

Năm 1999, Giang Trạch Dân cùng bộ máy chính trị của ĐCSTQ đã lợi dụng lẫn nhau, phát động cuộc bức hại Pháp Luân Công, bức hại Chân-Thiện-Nhẫn. Đây chính là một bước ngoặt cực kỳ quan trọng trong quá trình sụp đổ đạo đức ấy.

Nếu nói ra sự thật có thể bị trừng phạt, còn lặp lại lời dối trá lại an toàn hơn; nếu những người kiên trì sống thiện lương có thể bị công kích, trong khi những người thi hành mệnh lệnh bất công lại được hưởng lợi; nếu một người phải trả giá đắt để giữ vững lương tri trước cường quyền, còn từ bỏ nguyên tắc lại có thể đổi lấy sự an toàn trước mắt, thì sự đảo lộn các giá trị này càng kéo dài, ranh giới đạo đức của một xã hội càng dễ bị rút ruột từng chút một.

Nếu một xã hội ngay cả “Chân” cũng không thể bảo vệ, thì con người làm sao có thể xây dựng lòng tin với nhau?

Nếu “Thiện” trước cường quyền ngược lại có thể trở thành mối nguy hiểm, thì vì sao con người còn muốn kiên trì cái thiện?

Nếu một người phải trả giá thật lớn khi giữ vững nguyên tắc trước đe dọa, trong khi từ bỏ lương tri lại dễ dàng tồn tại hơn, thì cuối cùng xã hội đó sẽ tưởng thưởng cho kiểu người nào?

Đây có lẽ chính là một manh mối cực kỳ quan trọng nhưng từ lâu bị xem nhẹ trong quá trình đạo đức xã hội Trung Quốc trượt dốc nhanh chóng sau năm 1999.

Và ngày nay, 27 năm sau, khi ngày càng có nhiều nhóm người khác nhau — từ những người có tín ngưỡng, những người bảo vệ quyền lợi, đến doanh nhân, những người bất đồng chính kiến ở hải ngoại, thậm chí cả thân nhân của họ còn ở lại Trung Quốc — đều có thể phải đối mặt với việc bị quy chụp chính trị ở những mức độ khác nhau, hạn chế xuất cảnh, gây sức ép thông qua gia đình hoặc kiểm soát xuyên biên giới, có lẽ người ta mới ngày càng nhìn rõ rằng: cánh cửa mà cuộc bức hại Pháp Luân Công năm xưa mở ra, sau đó từng bước từng bước cuốn ngày càng nhiều người vào trong.

Điều mà nó phá vỡ chính là ranh giới bảo vệ tất cả mọi người.

V. Thứ bị bóp nghẹt không chỉ là một nhóm người, mà là tương lai của Trung Quốc

27 năm sau nhìn lại, khi người ta nhắc lại ông Chu Dung Cơ vừa qua đời và nhìn lại ngày 25/04/1999, có lẽ thực sự đáng đặt câu hỏi không còn chỉ là năm xưa ông Chu Dung Cơ xử lý sự việc có thỏa đáng hay không.

Bởi bản thân sự kiện ngày 25/4 đã để lại câu trả lời.

Ngày hôm đó, một sự kiện khiếu nại với sự tham gia của hàng vạn người, hết sức nhạy cảm, đã được giải quyết mà không cần đến bạo lực. Chính phủ và người dân có thể đối thoại, mâu thuẫn có thể được hóa giải thông qua đối thoại, và một quốc gia cũng không nhất thiết phải biến những người có tín ngưỡng khác biệt thành kẻ thù chính trị.

Ngày 25/04/1999, Trung Quốc từng đưa ra câu trả lời:

Hãy lắng nghe họ nói.

Vài tháng sau, Giang Trạch Dân đưa ra một câu trả lời khác:

Hãy biến họ thành kẻ thù.

Giữa hai câu trả lời này không chỉ là hai cách thức xử lý mâu thuẫn xã hội, mà còn là hai cách lựa chọn thiện ác hoàn toàn khác nhau.

Lựa chọn thứ nhất thừa nhận con người đầu tiên là con người, thừa nhận rằng một người dù không thuộc hệ thống tổ chức của Đảng, dù có tín ngưỡng riêng, vẫn có thể thông qua các kênh bình thường để bày tỏ nguyện vọng. Còn lựa chọn thứ hai lại khởi động chính trị “địch-ta”, đặt thân phận của một người lên trên hành vi của họ. Chỉ cần quyền lực tuyên bố người đó thuộc về “kẻ thù”, thì có thể huy động cả quốc gia để cải tạo, áp chế, thậm chí hủy diệt họ.

Đó cũng là lý do vì sao hậu quả của năm 1999 cuối cùng không thể chỉ dừng lại ở Pháp Luân Công.

Một xã hội bị buộc phải học làm thế nào tự bảo vệ mình trước những lời dối trá, làm thế nào im lặng trước cái thiện, làm thế nào để quy chụp chính trị thay thế sự thật, để lợi ích thực tế lấn át lương tri. Khi một quốc gia bắt đầu bức hại những người lấy Chân-Thiện-Nhẫn làm yêu cầu đối với chính mình, thứ mà quốc gia đó hủy hoại chắc chắn không thể chỉ là một nhóm tín ngưỡng.

Cuối cùng, nó hủy hoại thước đo chung đối với thiện ác của toàn xã hội.

Những hiện tượng hỗn loạn đáng đau lòng trong xã hội Trung Quốc ngày nay đương nhiên đều có những nguyên nhân phức tạp khác nhau. Nhưng nhìn lại 27 năm trước, năm 1999 chắc chắn là một vết nứt lịch sử không thể né tránh. Năm đó, Trung Quốc từng nhìn thấy một con đường khác, và đã từng chứng minh rằng con đường ấy hoàn toàn có thể đi được.

Sau đó, chính Giang Trạch Dân đã chặn đứng con đường ấy.

Tuy nhiên, câu hỏi thực sự mà lịch sử để lại cho người Trung Quốc vẫn chưa thể dừng lại ở đây.

Bởi nếu chỉ là một người xấu đưa ra một quyết định sai lầm, thì chỉ cần thay người đó, vấn đề dường như sẽ kết thúc.

Nhưng thực tế không phải như vậy.

Điều thực sự đáng lo ngại là: Tại sao một người có thể biến một vấn đề đã được giải quyết trong ôn hòa thành một cuộc bức hại trên toàn quốc? Tại sao chỉ cần quyền lực chính trị tối cao một lần nữa vạch ra ranh giới giữa “ta” và “địch”, thì cả bộ máy nhà nước có thể nhanh chóng vận hành theo? Tại sao pháp luật, thể chế và xã hội đều không thể ngăn chặn chuyện này xảy ra?

Khi truy vấn vấn đề này đến tận cùng, điều chúng ta phải đối mặt không còn chỉ là trách nhiệm của riêng Giang Trạch Dân, mà còn là câu hỏi tại sao một thể chế có thể không ngừng tạo ra kẻ thù, đảo lộn thiện ác, và khiến toàn bộ bộ máy nhà nước phục tùng những hành động đảo lộn trắng đen như vậy.

Đây có lẽ mới là sự suy ngẫm nặng nề nhất mà năm 1999 để lại cho Trung Quốc ngày nay.

Giới hạn thực sự của một nền văn minh chưa bao giờ nằm ở việc nó tạo ra bao nhiêu của cải, xây dựng bao nhiêu tòa nhà cao tầng, hay sở hữu sức mạnh lớn đến đâu trên thế giới, mà nằm ở cách quốc gia đó đối xử với một người không có vũ khí, chỉ hy vọng kiên định với tín ngưỡng và lương tri của mình, khi người ấy đứng trước quyền lực.

Ngày 25/04/1999, Trung Quốc từng có một thời khắc ngắn ngủi chứng minh rằng:

Có thể lắng nghe họ.

Nhưng vài tháng sau, một lựa chọn khác đã chặn đứng con đường này.

Vì vậy, thứ bị bóp nghẹt không chỉ là quyền được sống và thực hành tín ngưỡng bình thường của một quần thể.

Mà thứ bị bóp nghẹt còn là một tương lai vốn dĩ có thể mang lại hy vọng cho toàn thể Trung Quốc.

Dịch từ: https://big5.zhengjian.org/node/303894