Tác giả: Tatiana Denning
[ChanhKien.org]
Hành trình sẻ chia giữa một người mẹ và con trai để hiểu được các giá trị cuộc đời, đạo đức, và luân lý trong cuộc sống thực tiễn.
(Ảnh: KieferPix/Shutterstock)
Trong cuốn sách “Cộng Hoà”, Plato đã trích dẫn lời của triết gia Socrates như sau: “Anh (anh trai của Plato) cũng biết rằng khởi đầu là phần quan trọng nhất của bất cứ việc gì, đặc biệt là đối với một cá thể non nớt và mềm yếu, thì giai đoạn đầu là lúc tính cách được hình thành và ấn tượng được mong muốn dễ dàng in sâu hơn”.
Những buổi sáng cuối tuần là thời gian yêu thích của con trai tôi. Không lâu sau khi chồng tôi thức dậy và pha ly cà phê buổi sáng, cậu bé vào phòng của chúng tôi, leo lên nằm vào chỗ mà chồng tôi vừa nằm rồi nói, “Mẹ ơi, chúng ta có thể học các bài học cuộc sống không?”
Ý tưởng này đến từ đâu? Tôi chỉ có thể đoán rằng — có lẽ đó là một sự gợi ý từ Thiên thượng. Mặc dù tôi có bằng cấp về tâm lý học, nhưng đây không phải là điều mà tôi đã từng đọc qua hay nghe qua, cũng không phải là điều mà mẹ tôi đã từng nói với tôi.
Việc này diễn ra một cách tự nhiên. Hồi con trai tôi còn học mẫu giáo, mỗi khi con đi học về, tôi tìm cách nói chuyện với con về những gì con trải qua ở trường. Lần nào cũng như lần nào, con trả lời một cách qua loa kiểu như “Dạ tốt ạ” hoặc “Dạ được ạ”. Nếu tôi cố gặng hỏi thêm một chút, như có chuyện gì vui hay thú vị hay không, cháu sẽ thường đáp lại bằng một chữ “không” nhỏ nhẹ và gần như thờ ơ.
Tôi nhanh chóng hiểu ra rằng tôi cần phải hỏi cụ thể hơn. Thay vì những câu hỏi chung chung và khái quát, tôi bắt đầu với những câu hỏi như “Con đã làm gì ở buổi học về nghệ thuật hôm nay vậy?” hoặc là “Con đã chơi cùng ai trong giờ ra chơi vậy?” hoặc là “Con đã học được gì trong lớp học toán vậy?” Những câu hỏi cụ thể này đã mang lại những câu trả lời cụ thể, mà chính điều này đã dẫn đến nhiều câu hỏi hơn từ phía tôi và nhiều câu trả lời hơn từ phía con. Chẳng mấy chốc, những cuộc trò chuyện của chúng tôi bắt đầu mở ra các chủ đề khác, thường là khi con tôi thốt lên, “Ôi, con quên nói với mẹ chuyện này”. Bằng cách này, tôi dần dần mở ra được cánh cửa bước vào thế giới bé nhỏ của con mình.
Mở lòng
Những cuộc trò chuyện này thường khiến con chia sẻ những suy nghĩ hay các câu hỏi, ví dụ như “Con không biết tại sao cậu bạn ấy lại xấu tính với cậu bạn khác” hoặc là “Con không biết phải làm sao khi cô bạn ấy ném bóng vào con”. Thay vì trả lời ngay, tôi sẽ hỏi con rằng tại sao con lại nghĩ rằng cậu bạn đó lại hành xử như thế, hoặc con có thể nghĩ ra cách nào tốt nhất để phản ứng lại khi bị bạn gái đó ném bóng vào người hay không.
Con tôi sẽ im lặng một lúc, suy nghĩ kỹ càng, rồi mới nói ra những ý nghĩ của mình. Khi câu trả lời của con đã thấu đáo, tử tế, hoặc thấu hiểu, tôi sẽ cổ vũ con — và từ đó, cuộc trò chuyện của mẹ con chúng tôi tự nhiên sâu sắc hơn. Chúng tôi bắt đầu gọi đó là “Những bài học cuộc sống”.
Khi tôi cảm nhận được rằng con tôi cần chỉ dẫn, tôi sẽ chia sẻ ý kiến của mình — đôi khi tôi hỏi cậu bé nghĩ gì về ý kiến hoặc gợi ý của tôi, rằng con có đồng tình hay không, và lý do mà con đồng tình hoặc không đồng tình. Mục đích của việc này là để giúp con suy luận mọi việc và thật sự hiểu ra được nguyên do, để con có thể áp dụng khả năng này không chỉ vào thời điểm hiện tại. Thông thường, điều này cần tôi giải thích thêm nữa cho đến khi con có thể hoàn toàn hiểu được việc suy luận đó.
Đôi khi, để chia sẻ những câu chuyện và những bài học tôi đã học được, tôi bắt đầu với những trải nghiệm của bản thân từ khi còn bé cho tới khi trưởng thành. Con trai tôi đặc biệt yêu thích được nghe về thời thơ ấu của tôi và luôn muốn tôi kể nhiều câu chuyện hơn.
Có một điều chắc chắn — rằng con trai tôi yêu thích những cuộc trò chuyện về bài học cuộc sống giữa hai mẹ con.
Tôi bắt đầu đưa ra các tình huống khác nhau. Ví dụ, sau khi con kể chuyện gì đó đã xảy ra và kết quả sau sự việc đó, tôi có thể hỏi cháu: “Vậy thì nếu cô bạn đó không trả lại cuốn sách mà cô bé đã lấy đi của cậu bé kia và giữ nó cho riêng mình, con nghĩ cậu bé kia sẽ nghĩ sao? Con nghĩ cô bé kia sẽ cảm thấy như thế nào về bản thân mình sau đó? Con có nghĩ rằng cô bé có thể sẽ làm như vậy với người nào khác nữa không? Liệu việc làm đó có khiến cô bé nghĩ rằng bản thân mình có thể thoát tội khi sau này vẫn làm thêm nhiều chuyện xấu hay không?”
Tôi có thể thấy được sự chuyển biến khi con xem xét từng câu hỏi. Cứ như thể là tâm trí bé nhỏ của con đang được mở rộng ra trước mắt tôi. Như Booker T. Washington đã nói: “Tính cách, chứ không phải là hoàn cảnh, mới là thứ tạo nên một con người”, và tôi muốn tính cách của con tôi trở nên mạnh mẽ, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Tôi còn bắt đầu hỏi con bằng những câu hỏi giả định “Nếu như… thì sao”, tùy vào mức độ nhận thức và hiểu biết của con. Khi con lớn thêm một chút, tôi sẽ hỏi các câu hỏi như “Nếu Josh mời con hút thuốc lá thì con sẽ làm gì?”
Cậu bé nhanh chóng trả lời rằng: “Con sẽ nói ‘Không!’”
Tôi đưa ra tình huống khó hơn: “Nếu Aiden và Thomas đến và nói rằng các bạn sẽ hút thuốc — con sẽ làm gì? Nếu các bạn ấy chê cười con vì con không hút thuốc thì sao?”
Con trả lời một cách chắc nịch rằng: “Con sẽ nói rằng con không để tâm, con sẽ không hút thuốc”.
Tôi tiếp tục gặng hỏi thêm: “Thế nếu như các bạn ấy cứ chê cười con và nhiều bạn khác cũng đến và cùng chê cười con, còn gọi con là đồ trẻ con thì sao?”
Cậu bé trả lời một cách không do dự rằng: “Con sẽ không để tâm. Con sẽ bỏ đi”.
Tôi đưa ra nhiều tình huống khác nhau để giúp con lường trước được những tình thế mà con có thể gặp phải — để cân nhắc việc nào là đúng việc nào là sai, điều gì là quan trọng với con, và con sẽ xử trí như thế nào trong những tình thế khó khăn. Những tình huống đó nhanh chóng trở thành vài trong số các bài thực hành yêu thích của cậu bé; con thậm chí còn yêu cầu tôi gợi ý nhiều hơn, và đôi khi tôi cũng bị bí ý tưởng! Tôi cảm thấy cậu bé như một tấm mút nhỏ, hấp thụ hết mọi điều mà chúng tôi trao đổi với nhau.
Về phần mình, tôi cố gắng chỉ dẫn con mình trở thành một người tốt và tử tế, một người biết nghĩ cho người khác. Tôi hướng con biết tránh làm cho người khác bối rối, trả đũa, hay cố che giấu lỗi lầm của mình — ngay cả khi việc thành thật đó có thể đưa đến hậu quả.
Khi con còn học lớp 2, có một ngày nọ, cậu bé kể với tôi về một bạn nhỏ đã cư xử không tốt như thế nào với một bạn nhỏ khác. Con nói với một vẻ mặt buồn bã: “Con đoán là mẹ của bạn đó không dạy cho bạn những bài học cuộc sống”. Trong khoảnh khắc đó, tôi nhận ra rằng con trai tôi thật sự suy ngẫm — và cậu bé biết cảm thông.
Thấu hiểu giá trị của chúng tôi
Chỉ có một lần chồng tôi và tôi bất đồng về một chủ đề. Con trai tôi vốn nhút nhát, dè dặt, và hòa nhã. Hồi còn ở độ tuổi chập chững tập đi, con bị một đứa trẻ khác đánh ở khu vui chơi, cậu bé không đánh trả mà đi về phía chúng tôi. Về sau, khi bị một cậu bé cùng lớp mẫu giáo đánh, con cũng không đánh trả.
Nói chung, thời tiểu học trôi qua êm đềm, nhưng có đôi khi có một vài đứa trẻ cư xử không tốt. Ngay cả các giáo viên cũng thỉnh thoảng nói rằng họ mong con tôi sẽ bảo vệ bản thân — và điều này cứ khiến tôi day dứt.
Một ngày nọ, chồng tôi nói với con rằng nếu ai đó đánh con, con nên đánh trả. Tôi chần chừ một lúc rồi cũng đồng ý, trước tiên là vì mong muốn bảo vệ cho con mình. Nhưng sau khi suy nghĩ kỹ, tôi nhận ra rằng việc đánh trả không phải là một hành động phản ứng đúng đắn, và sau khi tôi chia sẻ chuyện này với chồng, hai chúng tôi đã kết luận rằng tốt nhất là hướng dẫn cho con tôi đáp trả bằng sức mạnh và sự tự kiềm chế thay vì bằng sự hung hăng.
Tôi ngồi xuống bên con và nói: “Nếu ai đó đánh con, tốt nhất là con đừng đánh trả cũng như không làm cho người đó cảm thấy tệ hại, nhưng con có thể nói với người ta rằng việc đánh người khác là không đúng hoặc con cứ bỏ đi”.
Những cuộc trò chuyện về bài học cuộc sống với con trai vẫn tiếp tục ngay cả khi cậu bé bước vào trung học cơ sở và trung học phổ thông. Mặc dù con không còn trèo lên giường tôi nữa, nhưng tôi vẫn tìm được nhiều cơ hội tương tự để trò chuyện, chẳng hạn như trong những lúc cùng đi trên xe — dù là đi tới trường, tới cửa hàng, hay tới một sự kiện nào đó. Con tôi vẫn thích thảo luận về những gì đã xảy ra, và thường tham khảo ý kiến và nhận định của tôi.
Tôi tin rằng sự mở lòng này là kết quả của nền tảng mà chúng tôi tạo dựng trong những năm tháng đầu đời của con. Những tháng ngày niên thiếu trôi qua êm ả mà không có thử thách gì ư? Không, không được như vậy đâu — nhưng cho tới hôm nay, mặc dù tôi biết rằng mình có phần thiên vị, nhưng con trai tôi là một trong những người có trái tim thiện lương nhất và có một khả năng gần như phi thường trong việc thấu hiểu người khác ở một mức độ sâu sắc hơn.
Bởi vì tôi thấy được sự kết nối này với con trai là vô cùng ý nghĩa — và bởi vì tôi thỉnh thoảng cũng bí với việc đưa ra ý tưởng và chủ đề để trò chuyện — nên tôi thường nghĩ đến việc viết một cuốn sách về “Những bài học cuộc sống” với các ý tưởng để khích lệ các bậc cha mẹ khác. Ai mà biết được nhỉ? Có thể tôi sẽ làm điều đó.
Phải chăng tôi đã hoàn hảo? Còn lâu mới được như vậy! Tuy nhiên, tôi đã cố gắng hết mình để dẫn dắt cho con dựa vào kiến giải của bản thân ở mỗi giai đoạn trong cuộc đời của cậu bé. Những người khác có thể không phải lúc nào cũng đồng tình với sự chỉ dẫn mà chúng tôi đã đưa ra — không sao cả. Mỗi gia đình phải tìm ra cách làm riêng và làm điều phù hợp với gia đình của mỗi người.
Thế giới do chúng ta tạo nên
Người ta vẫn nói: “Đức hạnh bắt đầu từ gia đình”. Tôi tin rằng điều quan trọng nhất là biết được mình là ai và giá trị của mình là gì — và sau đó dạy con cái của chúng ta về những giá trị đó. Ngay cả khi bản thân chúng ta mắc lỗi — ai mà không từng mắc lỗi kia chứ? — thì điều đó cũng không tước đi tư cách của chúng ta trong việc dẫn dắt con cái; không có sự dẫn dắt, thì không ai tiếp tục kiểm soát được những thứ độc hại.
Trong một thế giới mà có quá nhiều người dễ dàng bị chi phối bởi tiền bạc, danh vọng, hoặc vô số những cám dỗ khác, chúng ta nhất thiết phải cho con cái một nền tảng vững chắc: ý thức được mình là ai, mình sống vì những giá trị nào, và làm cách nào để vượt qua những tình huống cam go. Hãy trao cho các con một chiếc kim chỉ nam đạo đức vững chắc — và dạy cho con cách suy nghĩ, chứ không chỉ là nghĩ những gì.
Các nghiên cứu ủng hộ tầm quan trọng của việc định hướng đạo đức sớm. Một nghiên cứu cho thấy rằng những đứa trẻ tham gia vào các hoạt động vì lợi ích xã hội, chẳng hạn như chia sẻ và giúp đỡ người khác, đạt kết quả tốt hơn trong các mối quan hệ xã hội và thành tích học tập, trong khi việc giáo dục đạo đức được tổ chức một cách có hệ thống — như kể chuyện, nhập vai diễn kịch, và các thảo luận có định hướng — đã được chứng minh là cải thiện trong việc đưa các quyết định theo đạo lý, sự cảm thông, sự công tâm, và các hành động chia sẻ của trẻ em.
Tương tự, một nghiên cứu được đăng trên tạp chí Personality and Individual Differences (Tính cách và Sự khác biệt Cá nhân) cho thấy rằng các đánh giá về đạo đức có liên kết chặt chẽ với sự cảm thông và sự giúp đỡ, hai điều vốn giúp ích cho việc hòa nhập xã hội và sức khỏe cảm xúc của trẻ em vị thành niên. Một nghiên cứu khác đăng trên tạp chí Behavioral Sciences (Khoa học Hành vi) đã chỉ ra rằng việc chú trọng vào các thành quả về đạo đức như là sự thành thật đã làm gia tăng đáng kể cách cư xử thành thật ở trẻ em trong độ tuổi từ 7 đến 11 tuổi. Điều mà tôi dạy các con — thông qua các hành động và lời nói của chúng tôi, cũng như các giá trị mà chúng tôi làm gương và vun đắp — đã dần lan tỏa, không chỉ nhào nặn lên tính cách của các con mà còn định hình thế giới quan mà các con sẽ tạo nên khi chúng lớn khôn. Trong một xã hội luôn bận rộn và đầy những điều khiến chúng ta phân tâm, hãy nhớ rằng trẻ em không phải là một điều khiến chúng ta xao nhãng khỏi công việc quan trọng hơn. Các con mới chính là công việc quan trọng nhất.
(Theo The Epoch Times)
Dịch từ:
https://www.theepochtimes.com/health/imparting-life-lessons-5977572
