Tác giả: Rachel Ann T. Melegrito
[ChanhKien.org]
Những gì cha mẹ có thể làm để giảm bớt mức độ nghiêm trọng của bệnh mà không cần tránh sự tiếp xúc cần thiết giúp hệ miễn dịch phát triển.
Maskot/Getty Images
15 — đó là số lần con bạn có khả năng bị nhiễm trùng đường hô hấp trong năm đầu tiên đi nhà trẻ. Cộng thêm hai trận ốm đường ruột và một hoặc hai lần phát ban, bạn sẽ có một bức tranh trông ít giống tuổi thơ mà giống như một giai đoạn thực tập nội trú y khoa hơn.
Các nhà nghiên cứu cho biết chu kỳ không ngừng nghỉ này không phải là dấu hiệu cho thấy có điều gì đó bất thường; đó chỉ là hệ miễn dịch đang làm đúng chức năng của nó. Một bài đánh giá được công bố trên tạp chí Clinical Microbiology Reviews đã xác nhận rằng tình trạng thường xuyên bị ốm sau khi trẻ bắt đầu đi nhà trẻ là điều được chứng minh rõ ràng bởi các bằng chứng y học. Tin tốt hơn là tỷ lệ nhiễm bệnh sẽ giảm khoảng 20% đến 50% mỗi năm. Tình trạng này không kéo dài mãi mãi, nhưng nó có thể mang lại cảm giác như một chặng đường dài đầy thử thách.
Tại sao trẻ nhỏ lại dễ bị lây nhiễm
Trẻ sơ sinh khi chào đời đã có sẵn một số lớp bảo vệ từ người mẹ — được gọi là kháng thể từ mẹ — nhưng sự bảo vệ đó sẽ suy giảm vào khoảng 6 đến 9 tháng tuổi, ngay vào thời điểm nhiều trẻ bắt đầu đi nhà trẻ. Kể từ thời điểm đó, chúng phải đối mặt với nhiều loại virus lần đầu tiên trong đời mà không có bất kỳ ký ức miễn dịch nào để huy động.
“Đây là một khoảng thời gian đầy thử thách trong cuộc đời của bất kỳ bậc cha mẹ nào, nhưng nó chỉ là ngắn hạn và mọi việc chắc chắn sẽ tốt lên”, bà Sarah Caddy, chuyên gia về miễn dịch virus kiêm trợ lý giáo sư tại Viện Sức khỏe Động vật Baker thuộc Đại học Cornell, đồng thời là đồng tác giả của nghiên cứu, chia sẻ với The Epoch Times.
Do hệ miễn dịch chưa từng gặp các loại virus này trước đây, cơ thể trẻ mất nhiều thời gian hơn để thiết lập một phản ứng tự vệ, tạo điều kiện cho virus nhân lên — điều này có nghĩa là trẻ có thể mang lượng virus nhiều hơn và khả năng lây truyền bệnh kéo dài hơn. Hệ miễn dịch của chúng cũng đang trong quá trình trưởng thành, với các phản ứng chậm hơn và kém phối hợp hơn so với người lớn.
Hành vi của trẻ càng làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn. Trẻ nhỏ chạm vào mọi thứ, cho các vật dụng vào miệng, hiếm khi che miệng khi ho và dành nhiều thời gian tiếp xúc gần gũi với những người khác — khiến việc lây truyền trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, mỗi lần tiếp xúc đều mang lại một giá trị to lớn: các tế bào miễn dịch sẽ được kích hoạt, tăng lên và hình thành ký ức, nhờ đó lần tiếp xúc tiếp theo sẽ được xử lý nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Rèn luyện miễn dịch và “Giả thuyết Vệ sinh”
Việc tiếp xúc thường xuyên mà trẻ nhận được trong môi trường nhà trẻ không chỉ giúp xây dựng khả năng miễn dịch chống lại các bệnh nhiễm trùng, mà còn có thể định hình cách hệ miễn dịch phản ứng rộng rãi hơn sau này trong cuộc sống.
Quá trình này có liên quan đến “giả thuyết vệ sinh”, giả thuyết cho rằng việc tiếp xúc sớm với các vi sinh vật có thể giúp rèn luyện hệ miễn dịch, từ đó có khả năng làm giảm nguy cơ dị ứng và các tình trạng tự miễn dịch sau này trong đời.
Theo bà Caddy, một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng những trẻ em lớn lên ở các trang trại, nơi chúng tiếp xúc với nhiều loại vi sinh vật đa dạng hơn, có tỷ lệ dị ứng, quá mẫn cảm và một số tình trạng tự miễn dịch thấp hơn so với dân số chung. “Tôi nghĩ chúng ta có thể lý giải rằng một điều tương tự ở một mức độ nào đó cũng đang diễn ra tại các nhà trẻ”, bà chia sẻ.
“Tất nhiên, vấn đề này cực kỳ phức tạp và có rất nhiều yếu tố liên quan.
Nhưng các bậc cha mẹ sẽ khá yên lòng khi nhận ra rằng, ngay cả khi trẻ nhỏ tiếp xúc với nhiều tác nhân ở độ tuổi còn rất sớm, việc này vẫn có thể mang lại một số lợi ích nhất định trong việc rèn luyện hệ miễn dịch”.
Tình trạng nhiễm trùng thường xuyên là một thực tế
Các nhà nghiên cứu — bản thân họ cũng là những bậc cha mẹ, những người từng kinh ngạc trước tần suất con mình bị ốm sau khi bắt đầu đi nhà trẻ — đã bắt tay vào tìm hiểu xem điều này xảy ra thường xuyên như thế nào và tại sao.
Tiến sĩ Amy Edwards, một trợ lý giáo sư nhi khoa tại Trường Y thuộc Đại học Case Western Reserve, người không tham gia vào bài đánh giá trên, cho biết đối với đại đa số trẻ em, hệ miễn dịch hoàn toàn biết rõ nó đang làm gì; mọi việc sẽ ổn thỏa miễn là trẻ được bổ sung đủ nước và thở một cách bình thường.
“Mọi chuyện có vẻ không giống như thế khi chúng vừa mới vượt qua đợt virus trước thì đã lây ngay đợt tiếp theo; nhưng tôi đảm bảo rằng, tình hình chắc chắn sẽ tốt lên”, bà chia sẻ với The Epoch Times.
Trẻ lớn hơn cũng ít có khả năng xét nghiệm dương tính với virus — hoặc thậm chí là không biểu hiện triệu chứng.
Những đứa em trong nhà thường dễ bị ốm hơn đứa con đầu lòng do tất cả các mầm bệnh mà anh chị lớn của chúng mang từ trường học hoặc nhà trẻ về nhà, bà Edwards cho biết. “Nhưng chúng cũng có xu hướng nghỉ học ít ngày hơn vì đã từng tiếp xúc và có sự chuẩn bị từ trước”.
Bị ốm bây giờ hay để sau?
Việc cha mẹ muốn hạn chế sự tiếp xúc của con với các mầm bệnh là điều hoàn toàn tự nhiên, đôi khi bằng cách trì hoãn việc gửi trẻ hoặc hạn chế các tiếp xúc xã hội để giảm nguy cơ mắc bệnh. Nhưng nghiên cứu cho thấy điều này có thể chỉ đơn thuần là trì hoãn thời điểm, chứ không ngăn ngừa được nhiễm trùng.
Trẻ em đi nhà trẻ sớm có xu hướng bị ốm thường xuyên hơn trong độ tuổi từ 1 đến 5 so với những trẻ được chăm sóc tại nhà. Nhưng một khi việc đi học chính thức bắt đầu, mô hình này sẽ đảo ngược: Những trẻ chưa từng đi nhà trẻ trước đó có xu hướng bị ốm thường xuyên hơn những trẻ đã từng đi nhà trẻ. Nói cách khác, các đợt nhiễm trùng sớm thường là một khoản đầu tư cho hệ miễn dịch về sau.
Tuy nhiên, thời điểm là rất quan trọng. Hai đến ba tháng đầu đời là lúc các bệnh nhiễm trùng gây ra nguy cơ cao nhất cho trẻ sơ sinh, vì vậy việc đặc biệt cẩn trọng là quan trọng nhất trong giai đoạn này. “Sau hai đến ba tháng, đã đến lúc thực sự để hệ miễn dịch bắt đầu học cách hoạt động”, bà Edwards cho biết.
Bà Caddy lưu ý rằng mức độ nghiêm trọng của nhiều đợt nhiễm trùng có xu hướng thấp hơn ở trẻ em trong độ tuổi đi học. Bà trích dẫn nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều loại nhiễm trùng tuân theo mô hình hình chữ U theo độ tuổi — nghiêm trọng nhất ở tuổi sơ sinh, ít nghiêm trọng nhất trong những năm tuổi đi học, và tăng dần trở lại ở giai đoạn muộn hơn trong đời.
Mặc dù vậy, việc tiếp xúc sớm có hữu ích hay không còn tùy thuộc vào loại mầm bệnh cụ thể.
“Đối với một số loại vi trùng đường hô hấp như ho và cảm lạnh, mỗi lần nhiễm bệnh có xu hướng nhẹ hơn lần trước — hoặc ít có khả năng gây ra triệu chứng hơn — khi trẻ dần xây dựng khả năng miễn dịch”, bà Charlotte Houldcroft, trợ lý giáo sư kiêm nhà virus học tại Khoa Di truyền thuộc Đại học Cambridge và là tác giả liên hệ của nghiên cứu, chia sẻ với The Epoch Times.
Một số bệnh nhiễm trùng, chẳng hạn như norovirus, tốt nhất là nên tránh vì khả năng miễn dịch không kéo dài lâu. Những bệnh khác, chẳng hạn như thủy đậu, có thể trở nên nghiêm trọng hơn nếu bị nhiễm bệnh muộn; trong khi các bệnh nhiễm trùng như RSV lại nguy hiểm hơn ở trẻ sơ sinh còn quá nhỏ, do đó việc trì hoãn nhiễm bệnh cho đến khi trẻ lớn hơn có thể mang lại nhiều lợi ích.
Khi nào cha mẹ cần lo ngại?
Theo bà Houldcroft, các khuyến nghị có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào từng quốc gia và hệ thống y tế, vì vậy bà khuyến khích các bậc cha mẹ nên tuân theo hướng dẫn y tế công cộng tại địa phương.
Theo Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), cha mẹ nên liên hệ với bác sĩ nếu trẻ:
● Trông rất mệt, lờ đờ bất thường hoặc cực kỳ quấy khóc.
● Gặp khó khăn khi thở, đau đầu dữ dội, cứng cổ, phát ban không rõ nguyên nhân hoặc đau tai nghiêm trọng.
● Nôn mửa hoặc tiêu chảy liên tục.
● Sốt kéo dài hơn 24 giờ ở trẻ dưới 2 tuổi, hoặc hơn ba ngày ở trẻ từ 2 tuổi trở lên.
Cha mẹ nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp nếu trẻ có các dấu hiệu của bệnh nghiêm trọng hơn, đặc biệt là ở những trẻ nhỏ tuổi, những đối tượng mà “có thể chuyển từ trạng thái ‘chỉ hơi mệt’ sang ‘rất nặng’ một cách cực kỳ nhanh chóng”, bà Edwards cho biết.
Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm:
● Gặp khó khăn trong việc duy trì đủ nước: biểu hiện qua việc ít ướt tã hơn, ít đi vệ sinh hơn hoặc nước tiểu có màu sẫm hơn.
● Thở nhanh hoặc có vẻ như đang phải gắng sức để thở.
● Buồn ngủ bất thường, lờ đờ hoặc khó đánh thức; không thể tỉnh táo được lâu, hoặc có vẻ mơ hồ, đi đứng không vững vàng.
Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ cũng khuyến nghị rằng trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi bị sốt từ 100,4 độ F (khoảng 38 độ C) trở lên cần phải được đưa đi khám và đánh giá y khoa ngay lập tức.
Bà Houldcroft cũng lưu ý rằng cha mẹ thường là người nhận ra khi có điều gì đó bất thường ở con mình. “Cha mẹ là người hiểu rõ con mình nhất”, bà chia sẻ và nhớ lại lúc con gái bà bị nhiễm RSV lúc 7 tháng tuổi, cô bé đã biểu hiện các triệu chứng không giống như những lần bị ốm thông thường, điều này đã thôi thúc bà đưa con đi cấp cứu ngay lập tức.
Những gì cha mẹ có thể làm
Với hầu hết trẻ em, việc thường xuyên bị nhiễm trùng là một phần bình thường trong sự phát triển của hệ miễn dịch, chứ không phải là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn nào đó.
“Những đứa trẻ vẫn đang phát triển khỏe mạnh — về cả thể chất, phát triển bình thường và không phải liên tục nhập viện — hầu như luôn ổn ngay cả khi chúng bị nhiễm trùng nhiều hơn một chút so với số lần trung bình hàng năm”, bà Edwards cho biết.
Tuy nhiên, mặc dù cha mẹ không thể loại bỏ hoàn toàn các ca nhiễm trùng, vẫn có những cách để giảm thiểu rủi ro và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Các tác giả lưu ý rằng việc tiêm chủng cũng giúp giảm thiểu tác động của các ca nhiễm trùng, bao gồm cả việc hạ thấp nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng, ngay cả đối với các loại virus liên tục biến đổi hoặc không mang lại khả năng miễn dịch suốt đời.
“Nhiều loại vắc-xin trên thực tế mang lại sự bảo vệ tốt hơn so với việc tiếp xúc tự nhiên, trong khi những loại khác cung cấp sự bảo vệ tương đương mà không đi kèm với các rủi ro của bệnh tật”, bà Houldcroft nói và lưu ý rằng các loại vắc-xin như vắc-xin sởi có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến nhiễm trùng, chẳng hạn như điếc và mù lòa.
Bà nói thêm rằng ngay cả đối với các loại virus thường xuyên thay đổi, việc tiêm phòng vẫn có thể giúp bảo vệ trẻ khỏi bệnh nặng và giảm khả năng lây truyền cho gia đình và bạn bè.
“Tôi hoàn toàn hiểu rằng cha mẹ có thể cảm thấy lo lắng về việc tiêm phòng cho con mình, đặc biệt là khi điều đó liên quan đến một thứ gì đó chưa quen thuộc”, bà Caddy chia sẻ. “Nhưng rủi ro của việc không tiêm vắc-xin, và việc trẻ tự mình mắc phải những căn bệnh này, thực sự là điều khá đáng lo ngại”.
Bà Houldcroft bổ sung thêm rằng bên cạnh việc tiêm phòng, các biện pháp đơn giản vẫn có thể tạo nên sự khác biệt, bao gồm dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời nơi tỷ lệ lây nhiễm thấp hơn, dạy trẻ rửa tay bằng xà phòng và nước, và đảm bảo mức Vitamin D đầy đủ (điều mà bà lưu ý là được khuyến nghị ở nhiều quốc gia dành cho trẻ dưới 5 tuổi vì vai trò của nó đối với hệ miễn dịch và sức khỏe của xương).
Nuôi con bằng sữa mẹ cũng có thể mang lại sự bảo vệ bổ sung.
“Những người mẹ có khả năng nuôi con bằng sữa mẹ nên được hỗ trợ để làm điều đó bao lâu tùy ý, bởi vì sữa mẹ chứa các kháng thể bảo vệ”, bà Houldcroft chia sẻ. Sữa mẹ cũng có thể giúp hỗ trợ sự phát triển các phản ứng miễn dịch của chính trẻ.
Ở cấp độ nhà trẻ, việc lựa chọn một môi trường tuân thủ các quy trình vệ sinh dựa trên bằng chứng khoa học và các chính sách yêu cầu trẻ bị ốm ở nhà cho đến khi hồi phục sẽ tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong việc giảm lây nhiễm cho cả tập thể.
Bà Edwards chỉ ra rằng trẻ em không phải đều tuân theo một tiến trình thời gian giống nhau. Một số trẻ xây dựng khả năng miễn dịch nhanh hơn, số khác chậm hơn. Nếu cha mẹ lo lắng, bà khuyên họ nên thảo luận điều đó với bác sĩ nhi khoa của mình — nhưng đối với hầu hết trẻ em, việc thường xuyên bị nhiễm trùng trong những năm đầu đời là một phần bình thường của quá trình trưởng thành.
(Theo The Epoch Times)
