Tác giả: Nicole James
[ChanhKien.org]
Bàn tiệc dành cho Vua Charles III và Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tại Lâu đài Windsor ngày 17/9/2025 ở Windsor, Anh. (Ảnh: Aaron Chown/WPA Pool/Getty Images)
Lịch sử thường thích những kẻ bạo chúa mang dáng vẻ dễ nhận biết: một ban công nơi diễn thuyết, hay bộ quân phục được cắt may với sự chuẩn xác đầy độc đoán. Chúng ta được dạy phải tìm quyền lực qua quân đội và những bản tuyên ngôn. Điều mà chúng ta ít khi nghĩ đến theo bản năng lại chính là căn bếp, điều khá đáng tiếc, bởi trong khi đám đông mải nhìn về các bức tường thành, thì một số hình thức kiểm soát bền bỉ nhất lại âm thầm được thực thi ngay trên bàn ăn.
Từ rất lâu trước khi những bản hiến pháp được ký bằng thứ mực của chủ nghĩa anh hùng, đã luôn có người quyết định ai được ăn bơ và ai chỉ có nước dùng. Bơ là dấu hiệu của sự dư dả và động lực tiến lên. Nước dùng lại là biểu tượng của sự cầm cự. Người ta có thể lật đổ một đế chế vì lý tưởng, nhưng hiếm khi làm điều đó với chiếc bụng chỉ có súp loãng.
Một cộng đồng luôn ở trong trạng thái gần đủ đầy sẽ trở nên thực dụng thay vì nổi dậy, bận tính toán khẩu phần hơn là viết nên những bản tuyên ngôn cách mạng. Quân đội có thể phá cổng thành trong những khoảnh khắc kịch tính; còn những món hầm thì khiến người ta chẳng còn lý do để tấn công cổng thành nữa.
Dưới đây là bảy cách thức mà thực phẩm đã cai trị hiệu quả hơn cả bạo lực.
1. Thiếu ăn như một hình thức kiểm soát
Ở Sparta thời cổ đại, tầng lớp nô lệ Helot bị cố tình cho ăn thiếu thốn, chỉ đủ để lao động nhưng không bao giờ được hưởng sự dư dả có thể chuyển hóa thành sức mạnh và những cuộc nổi dậy có tổ chức. Cơn đói vừa phải tỏ ra hữu ích hơn việc bỏ đói hoàn toàn, bởi nó vẫn duy trì năng suất lao động trong khi thu hẹp tham vọng của con người.
La Mã cũng áp dụng cách kiểm soát tương tự, phân phát ngũ cốc và nước dùng rau củ theo khẩu phần định sẵn, đồng thời giữ những món ăn giàu dinh dưỡng như một đặc quyền dành cho tầng lớp trên. Protein trở thành thứ bậc xã hội dưới dạng có thể ăn được, còn sức mạnh thì bị phân chia âm thầm mà chẳng cần một lời tuyên bố nào. Hóa ra, calo đôi khi cũng vận hành giống như luật pháp.
2. Sự đơn điệu như một hình thức kỷ luật
Khắp vùng Địa Trung Hải, các tầng lớp nô lệ sống dựa vào những bữa ăn lặp đi lặp lại gồm ngũ cốc thô, đậu và các món hầm đơn giản, trong khi giới tinh hoa lại phô diễn sự dư dả bằng những yến tiệc xa hoa đến mức phô trương: chim công quay được phục vụ cùng chính bộ lông của nó, chuột sóc được vỗ béo để trưng bày, còn các loại gia vị nhập khẩu trở thành biểu tượng của tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Những bữa tiệc ấy là thứ tuyên truyền có thể ăn được. Sự khác biệt giữa các bàn ăn làm rõ địa vị xã hội hiệu quả hơn cả luật pháp, còn việc ngày nào cũng lặp lại những món ăn đạm bạc khiến con người dần đánh mất cảm giác hân hoan và sức sống cộng đồng. Thật khó để nổi dậy với nhiệt huyết khi mỗi ngày đều mang cùng một hương vị.
3. Kiến tạo một võ sĩ giác đấu
Các võ sĩ giác đấu La Mã, được gọi là hordearii hay “những người lúa mạch”, thường được cho ăn chế độ giàu tinh bột nhằm tăng lượng mỡ cơ thể, tạo nên một lớp đệm bảo vệ giúp các vết thương trông nghiêm trọng mà không gây tử vong ngay lập tức.
Dinh dưỡng được dùng để nhào nặn con người. Cơ thể các võ sĩ được được rèn giũa để phục vụ cho những màn trình diễn, và La Mã đã điều chỉnh khẩu phần dinh dưỡng của họ một cách tương ứng. Chế độ ăn của họ nói lên mục đích tồn tại rõ ràng hơn bất kỳ dòng chữ nào được khắc trên đá.
4. Chất đạm thời phong kiến và khẩu vị được luật pháp quy định
Ở châu Âu thời trung cổ, nông dân chủ yếu sống nhờ bánh mì, yến mạch và các món hầm đơn giản, trong khi quyền tiếp cận thịt thú săn bị hạn chế nghiêm ngặt theo luật rừng, theo đó hươu và lợn rừng được quy định là tài sản riêng của giới quý tộc.
Chất đạm (protein) trở thành dấu hiệu của địa vị. Bàn ăn của lãnh chúa chất đầy thịt nai và thực phẩm nhập khẩu; còn cơ thể người nông dân được duy trì cho lao động chủ yếu bằng tinh bột. Sự bất bình đẳng không chỉ được ghi trong các khế ước đất đai mà còn in hằn lên cơ bắp và xương cốt, khi đặc quyền dinh dưỡng củng cố đặc quyền xã hội bằng một sự chính xác sinh học âm thầm.
5. Phân tầng ngay trong tầng lớp bị trị
Ngay cả trong những hệ thống nô dịch, khẩu phần ăn cũng không hề đồng đều. Người hầu trong nhà hoặc những lao động có tay nghề thường nhận được phần ăn khá hơn đôi chút so với lao động ngoài đồng.
Sự chênh lệch về lượng calo có thể không lớn; nhưng tác động tâm lý thì hoàn toàn khác. Một bữa ăn nhỉnh hơn đôi chút tạo ra cảm giác gần gũi với đặc quyền, đồng thời hình thành thứ bậc ngay bên trong sự áp bức, khiến sự đoàn kết dần bị chia cắt. Sự phân hóa không nhất thiết phải đi kèm bạo lực khi nó có thể được chia khẩu phần một cách âm thầm. Chỉ cần thêm một muôi thức ăn cũng đủ để chuyển hướng sự bất mãn sang những người bên cạnh, thay vì hướng lên phía trên.
6. Cà phê và nỗi lo sợ trước những cuộc trò chuyện
Nếu thực phẩm kiểm soát cơ thể, thì các chất kích thích lại đánh thức trí óc, điều đó lý giải vì sao giới cầm quyền từ lâu thường nhìn chúng bằng sự dè chừng.
Các quán cà phê từng bị cấm ở Mecca vào năm 1511 do lo ngại về tư tưởng chống đối. Vua Murad IV của Đế quốc Ottoman cũng cấm cà phê vì những lý do tương tự. Đến năm 1675, vua Charles II tìm cách đóng cửa các quán cà phê ở London với lý do chúng nuôi dưỡng tư tưởng nổi loạn.
Các quán cà phê đã trở thành không gian cho những cuộc trò chuyện sôi nổi, và một cộng đồng được caffeine đánh thức thường có xu hướng đặt ra những câu hỏi khó chịu đối với giới cầm quyền. Khi chính quyền hạn chế chất kích thích, họ chính là đang kiểm soát sự lưu thông của tư tưởng và ngôn luận.
7. Những câu chuyện hiện đại và các giải pháp thực phẩm chế biến
Các xã hội hiện đại tự cho rằng mình đã được giải phóng khỏi những ràng buộc về dinh dưỡng, nhưng thực phẩm đến nay vẫn gắn chặt với kinh tế và những thông điệp định hướng. Chính phủ trợ cấp cây trồng; các tập đoàn định hình chuẩn mực ăn uống; còn các xu hướng thực phẩm ngày càng mang sắc thái đạo đức.
Sự hào hứng với chất đạm từ côn trùng cho thấy cách diễn ngôn về tính bền vững có thể hòa trộn với ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Nhiều nền văn hóa từ lâu đã ăn côn trùng dưới dạng nguyên bản và truyền thống, nhưng việc nghiền dế thành bột để bảo quản lâu dài rồi ép thành các thanh thực phẩm được quảng bá như giải pháp cứu thế giới lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.
Thực phẩm siêu chế biến, dù là bột ngô xay mịn hay bột dế xay mịn, đều có mối liên hệ chặt chẽ với các bệnh mãn tính như béo phì, tiểu đường tuýp 2 và bệnh tim mạch.
Nhân loại đã phát triển bằng cách ăn thực phẩm nguyên dạng—rau xanh, các loại đậu còn nguyên hạt, trứng với đầy đủ lòng đỏ và lòng trắng—chứ không phải những loại bột nhũ hóa được thiết kế để kéo dài thời hạn sử dụng. Những gì chúng ta ăn cũng định hình hệ vi sinh vật đường ruột, hàng nghìn tỷ vi khuẩn phụ thuộc vào chất xơ và các thành phần khó tiêu trong thực phẩm nguyên bản để tồn tại. Khi lớp cám, vỏ, lớp màng hay cấu trúc tự nhiên của thực phẩm bị loại bỏ, hệ sinh thái vi sinh ấy cũng thay đổi theo.
Hơn nữa, nạn đói hiếm khi xuất phát từ sự thiếu hụt chất đạm tuyệt đối. Nó thường bắt nguồn từ chiến tranh, tham nhũng, và những hệ thống phân phối đổ vỡ. Bột dế không thể đàm phán các hiệp ước hòa bình. Tuy nhiên nó có thể thu hút giới đầu tư.
Chúng ta từng cố gắng “nuôi sống thế giới” bằng cách đẩy mạnh mô hình độc canh quy mô lớn, để rồi tạo ra những tổn hại sinh thái và các vấn đề địa chính trị mới. Những vấn đề mang tính cấu trúc hiếm khi được giải quyết bằng các lối tắt ẩm thực, đặc biệt khi các lối tắt ấy được đóng gói như một biểu tượng đạo đức.
Suy cho cùng thực phẩm chế biến vẫn là thực phẩm chế biến, bất kể nguồn gốc của nó là gì.
Mô thức
Xuyên suốt các nền văn minh, nguyên tắc ấy vẫn không thay đổi: chế độ ăn định hình cơ thể, cơ thể định hình khả năng, và khả năng định hình hành vi. Thiếu ăn, sức mạnh sẽ suy giảm. Hạn chế chất kích thích, thì tranh luận xã hội cũng trở nên yếu đi. Kiểm soát sự phân phối thực phẩm, sự phụ thuộc sẽ xuất hiện.
Vũ khí có thể chiếm được lãnh thổ trong những thời khắc biến động; còn thực đơn mới là thứ duy trì quyền lực trong quãng thời gian dài sau đó. Trước khi chính quyền viết lại luật pháp, họ thường đã âm thầm điều chỉnh căn bếp.
Lần tới nếu ai đó cho rằng bữa ăn đơn thuần chỉ là bữa ăn, có lẽ nên dừng lại một chút trước miếng đầu tiên để nghĩ xem đã bao nhiêu lần món hầm đạt được những điều mà gươm giáo không thể làm được.
(Theo The Epoch Times)
Dịch từ: https://www.theepochtimes.com/bright/7-ways-the-dinner-menu-has-been-used-as-social-control-5992749
