Tác giả: Lưu Hiểu
[Chanhkien.org]
Tôn Quyền đã cho xây dựng tháp A Dục Vương để tôn thờ xá lợi Phật. Tòa tháp này chính là tiền thân của chùa Đại Báo Ân mà Minh Thành Tổ Chu Đệ cho xây dựng sau này. Trong hình là tranh vẽ chùa Đại Báo Ân trong tác phẩm “Plan of Civil and Historical Architecture” do Johann Bernhard Fischer von Erlach xuất bản năm 1721. (Tư liệu công cộng)
Tiếng chuông lạc đà trong trẻo, những đoàn lạc đà chở đầy hàng hóa đủ màu sắc, thảo nguyên bao la, muôn hoa nở khắp trời, dòng sông trong vắt và hành trình dài đằng đẵng – Con đường Tơ lụa cổ đại đã để lại cho hậu thế biết bao câu chuyện và niềm hoài tưởng. Chính dọc theo con đường cổ này, Phật giáo – có nguồn gốc từ Ấn Độ – đã được truyền vào Trung Quốc vào cuối thời Tây Hán, đầu thời Đông Hán. Theo sử sách ghi chép, Minh Đế – vị hoàng đế thứ hai của triều Đông Hán – rất sùng bái Phật Pháp. Sau khi nằm mộng thấy ở Tây Vực có một vị Thần tên là “Phật”, vào năm 68, ông đã cử Thái Âm và Tần Cảnh cùng những người khác sang Thiên Trúc (Ấn Độ ngày nay) để thỉnh cầu kinh Phật và giáo pháp. Đến năm sau, ông cho xây dựng tại Lạc Dương ngôi chùa đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, mang tên “Bạch Mã tự”. Minh Đế còn mời các bậc cao tăng từ Thiên Trúc đến đây dịch kinh, truyền bá Phật Pháp; đồng thời, nhiều tăng sĩ Thiên Trúc cũng lần lượt sang Trung Quốc để hoằng dương Phật giáo.
Lần đầu gặp Sa môn
Thời kỳ Tam Quốc, Phật giáo truyền vào Đông Ngô. Tuy nhiên, theo ghi chép trong Kim Lăng Phạm Sát Chí, vào thời vua Tôn Quyền tại vị, Phật giáo vẫn chưa thực sự phát triển hưng thịnh.
Năm Công nguyên 248, Ngô Đại Đế Tôn Quyền đang xử lý công việc tại cung Kiến Nghiệp thì quan lại vào tâu báo: “Mấy ngày trước, có một người Hồ đi vào lãnh thổ Đông Ngô. Người này tự xưng là Sa môn, diện mạo và trang phục vô cùng kỳ lạ, xin Bệ hạ cho xét hỏi”. Lần đầu tiên nghe thấy hai từ “Sa môn”, Tôn Quyền liền hỏi người đó đã làm những gì. Quan lại tâu rằng, ông ta tự dựng một gian nhà tranh rồi đặt tượng Phật bên trong, tuyên truyền với bên ngoài rằng Phật là người đại triệt đại ngộ, vượt qua sinh tử, có thể giải cứu chúng sinh khỏi khổ nạn. Thế nhưng ông ta mũi cao mắt sâu, lại cạo trọc đầu, nên không mấy ai dám tin, vì vậy… Tôn Quyền ngắt lời, nói: “Năm xưa Hán Minh Đế nằm mơ thấy Thần nhân, cũng tự xưng là Phật. Tín ngưỡng của người này liệu có giống với điều đó chăng? Ngươi hãy dẫn hắn vào đây gặp Trẫm”.
Chẳng bao lâu sau, viên quan đã dẫn vị Sa môn ấy đến yết kiến Tôn Quyền. Thấy người này phong thái hiên ngang, đôi mắt sáng quắc đầy thần thái, Tôn Quyền trong lòng rất vui mừng, bèn trước tiên hỏi tên họ và quê quán. Vị Sa môn tự giới thiệu mình tên là Khang Tăng Hội. Tổ tiên ông là người nước Khang Cư, nhiều đời sinh sống ở Thiên Trúc, nhưng bản thân ông lại lớn lên tại Giao Chỉ (nay là Việt Nam). Theo sử sách ghi chép, sau khi cha mẹ đều qua đời, Khang Tăng Hội mãn tang rồi xuất gia làm tăng. Ông nghiêm trì giới luật Phật gia, tính tình khoan hậu, tao nhã và là người có kiến thức, tầm nhìn sâu rộng. Với chí nguyện hoằng dương Phật Pháp, ông đã đến Đông Ngô.
Vì tò mò, Tôn Quyền hỏi Khang Tăng Hội rốt cuộc Phật có chỗ nào linh nghiệm. Khang Tăng Hội đáp: “Từ khi Đức Như Lai nhập niết bàn đến nay, thoắt chốc đã hơn 1000 năm. Khi ấy, di cốt của Đức Phật hóa thành xá lợi, tỏa ra hào quang thần diệu. Vua A Dục từng cho xây dựng 84.000 ngôi tháp để phụng thờ xá lợi. Các đời sau dựng tháp, xây chùa cũng đều nhằm hoằng dương di nguyện của Đức Phật. Kính mong bệ hạ rộng lòng giúp sức”.
Nửa tin nửa ngờ, Tôn Quyền nói: “Nếu khanh có thể thỉnh được xá lợi Phật để Trẫm tận mắt chứng kiến, Trẫm sẽ cho xây dựng tháp và chùa để phụng thờ. Nhưng nếu khanh dám lừa dối Trẫm, thì quốc gia tự có pháp luật và hình phạt để xử trị”. Khang Tăng Hội bèn thỉnh cầu Tôn Quyền cho mình thời hạn 7 ngày để cầu thỉnh xá lợi.
Chân dung Tôn Quyền do họa sĩ thời nhà Thanh vẽ. (Tư liệu công cộng)
Hữu duyên được tận mắt chiêm bái xá lợi
Trở về túp lều tranh, Khang Tăng Hội kể lại toàn bộ sự việc cho các đệ tử. Mọi người đều biết rằng đây tuyệt không phải việc dễ dàng. Mang theo quyết tâm: “Sự hưng hay suy của Phật Pháp đều nằm ở lần này!”, Khang Tăng Hội tắm gội, thay y phục, rồi vào tĩnh thất thành tâm trai giới. Ông cung kính đặt một chiếc bình đồng lên bàn hương án, ngày đêm đốt hương, lễ bái, cung thỉnh xá lợi giáng lâm.
Thế nhưng, 7 ngày trôi qua mà trong bình vẫn trống không. Khang Tăng Hội bèn xin gia hạn thêm 7 ngày, Tôn Quyền đồng ý. Nhưng đến hết 14 ngày, xá lợi vẫn chưa giáng hiện. Tôn Quyền bắt đầu nổi giận, định sai người bắt Khang Tăng Hội để trị tội. Khang Tăng Hội tâu rằng việc cung thỉnh xá lợi tuyệt đối không phải dễ dàng như gánh nước hay chẻ củi. Có lẽ trong số các đệ tử của ông có người vì e sợ uy quyền của nhà vua mà tâm chưa thanh tịnh, thần chưa chuyên nhất, khiến Đức Phật quở trách, nên ông khẩn cầu được gia hạn thêm 7 ngày nữa. Tôn Quyền lại chấp thuận. Khang Tăng Hội nói với các đệ tử: “Nếu lần này vẫn không có linh ứng, chúng ta nguyện lấy cái chết để tạ tội!” Từ đó, mọi người càng thành tâm chí kính cầu nguyện hơn. Đến ngày thứ 7, từ sáng sớm, giữa trưa cho đến chiều tối, trong bình vẫn trống rỗng. Nhưng đến canh năm, bỗng vang lên một tiếng “keng” trong bình đồng. Khang Tăng Hội đích thân đến xem, quả nhiên đã có được xá lợi Phật. Đây chính là nguồn gốc của điển tích “cảm ứng xá lợi”.
Trời vừa sáng, Khang Tăng Hội ôm chiếc bình đồng đến yết kiến Tôn Quyền. Toàn thể văn võ bá quan trong triều cũng đều đến tận mắt chứng kiến. Chỉ thấy hào quang ngũ sắc tỏa sáng rực rỡ trên chiếc bình đồng, mọi người không ngớt lời tán thán. Tôn Quyền cầm chiếc bình đồng, đổ xá lợi ra một chiếc mâm đồng. Xá lợi vừa rơi xuống thì lập tức xuyên thủng, làm chiếc mâm đồng vỡ tan ngay tức khắc. Tôn Quyền vô cùng kính phục và nghiêm cẩn nói: “Tuy việc này đã chậm hơn thời hạn đã định, nhưng cuối cùng thật sự không phải là giả”.
Ông không khỏi cảm thán: “Đây quả thực là một điềm lành hy hữu, xưa nay hiếm có”.
Khang Tăng Hội lại nói với Tôn Quyền rằng xá lợi Phật cứng rắn vô cùng: “Lửa dữ cũng không thể thiêu cháy, chày kim cương cũng không thể phá vỡ”. Nghe vậy, Tôn Quyền liền hạ lệnh đặt viên xá lợi lên một chiếc đe sắt, rồi sai lực sĩ cầm búa sắt ra sức nện xuống. Kết quả, cả đe lẫn búa đều bị lõm thành vết, còn viên xá lợi vẫn nguyên vẹn, không hề hư hại. Tôn Quyền từ đó hoàn toàn khâm phục.
Ban chiếu xây chùa, hoằng dương Phật Pháp
Tôn Quyền đã giữ đúng lời hứa. Ông lập tức ban chiếu chỉ cho xây dựng tháp và chùa, để thầy trò Khang Tăng Hội ở đó truyền bá Phật Pháp. Vì đây là ngôi chùa đầu tiên ở vùng Giang Đông, nên được đặt tên là chùa Kiến Sơ, còn khu vực quanh chùa được gọi là Phật Đà Lý. Ngoài ra, Tôn Quyền còn cho xây dựng tháp A Dục Vương để phụng thờ viên xá lợi cảm ứng. Ngọn tháp này chính là tiền thân của chùa Đại Báo Ân, công trình được Minh Thành Tổ Chu Đệ cho xây dựng về sau. Kể từ đó, Tôn Quyền hết lòng sùng tín Phật giáo, và Phật Pháp ở vùng Giang Đông cũng ngày càng hưng thịnh.
Tháng 8/2008, trong một hộp sắt được khai quật từ địa cung tại di chỉ chùa Đại Báo Ân, các nhà khảo cổ đã phát hiện tháp A Dục Vương thất bảo bằng cùng hàng loạt văn vật và thánh tích mang tầm cỡ thế giới. Bên trong còn có “Phật đỉnh chân cốt” (xương đỉnh đầu thật của Đức Phật). Phát hiện này một lần nữa chứng minh việc Tôn Quyền cho xây dựng tháp A Dục Vương năm xưa là một sự kiện có thật trong lịch sử.
Hiện thế báo ứng – Tôn Hạo bắt đầu tin vào Phật Pháp
Hơn 20 năm sau khi Tôn Quyền qua đời, Tôn Hạo, vị hoàng đế cuối cùng của Đông Ngô, lên ngôi. Ông ta cai trị tàn bạo, vô độ, ra lệnh bãi bỏ các hình thức tế tự địa phương mà mình cho là không chính thống, không tin vào sự tồn tại của Thần Phật, đồng thời còn định phá hủy các ngôi chùa. Các đại thần đều hết sức can ngăn, cho rằng Phật tháp là công trình do tiên vương xây dựng. Nếu tùy tiện phá bỏ, e rằng sẽ chuốc lấy sự quở phạt của trời, đến lúc hối hận thì cũng đã quá muộn. Vì thế, Tôn Hạo sai Trương Dục, người vốn không tin Thần Phật và nổi tiếng giỏi biện luận, đến chùa Kiến Sơ để chất vấn Khang Tăng Hội.
Trương Dục và Khang Tăng Hội tranh biện qua lại, từ sáng sớm cho đến tận chiều tối, nhưng Trương Dục vẫn không thể khuất phục được Khang Tăng Hội. Sau đó, khi nghe Trương Dục thuật lại rằng Khang Tăng Hội là người trí tuệ uyên thâm, tài năng xuất chúng, không phải người thường có thể đo lường, Tôn Hạo bèn cho mời ông vào triều để hỏi về đạo lý thiện ác báo ứng. Khang Tăng Hội dùng những lời lẽ giản dị để giải thích cho Tôn Hạo hiểu rằng: “Người làm điều ác sẽ phải vào địa ngục, người tu thiện sẽ được sinh lên cõi trời. Địa ngục và thiên đường lại có nhiều cảnh giới khác nhau; mức độ chịu khổ hay hưởng phúc đều được quyết định tùy theo thiện ác mà mỗi người đã gây tạo. Đó chính là đạo lý dùng để khuyến khích con người làm điều thiện và răn đe điều ác”. Mặc dù không thể bác bỏ được những lập luận của Khang Tăng Hội, Tôn Hạo vẫn chưa tin vào Phật Pháp. Tuy nhiên, từ đó ông cũng không cho phá hủy chùa chiền và Phật tháp nữa.
Một hôm, khi lính canh sửa sang ngự hoa viên trong hậu cung, họ đào được từ dưới đất một pho tượng Phật bằng vàng và dâng lên Tôn Hạo. Ông liền sai người đặt pho tượng ở nơi ô uế, còn cho đổ đầy nước phân vào đó để cùng quần thần cười cợt mua vui. Không bao lâu sau, toàn thân Tôn Hạo sưng phù, đặc biệt vùng kín đau đớn dữ dội. Ông đau đến mức hất tung bàn án, ngã nhào khỏi chỗ ngồi, vừa la hét vừa quằn quại. Quan Thái sử gieo quẻ bói rồi tâu rằng: “Đây là do đã xúc phạm đến bậc Đại Thần”. Sau đó, Tôn Hạo đến chùa thắp hương, thành tâm sám hối. Chẳng bao lâu, cơn đau trên người ông liền biến mất. Kể từ đó, mọi ác cảm của Tôn Hạo đối với Phật Pháp đều tiêu tan. Ông mời Khang Tăng Hội vào cung thuyết pháp cho mình, đồng thời hỏi tường tận về căn nguyên của phúc lạc và tội báo.
Biết Tôn Hạo vốn có tính tình hung bạo, thô lỗ, khó lĩnh hội những giáo lý uyên thâm, nên Khang Tăng Hội chỉ giảng cho ông những đạo lý giản dị về thiện ác báo ứng, dùng đó để từng bước khai thị và cảm hóa. Tôn Hạo vốn cũng có căn cơ lĩnh ngộ. Sau khi nghe giảng, trong lòng ông sinh khởi thiện niệm. Chừng hơn 10 ngày sau, bệnh tình của ông hoàn toàn bình phục. Từ đó, Tôn Hạo ra lệnh cho tất cả người trong hoàng cung đều phải tin theo Phật Pháp.
Tuy nhiên, bản tính của Tôn Hạo rốt cuộc vẫn khó thay đổi. Ông vẫn ngày ngày làm nhiều việc hoang dâm, tàn bạo và trái đạo lý, khiến quốc lực Đông Ngô ngày càng suy yếu, cuối cùng đi đến diệt vong.
Tuy nhiên, sự hoằng dương và ủng hộ Phật Pháp của Tôn Quyền, cùng với sự thay đổi thái độ của Tôn Hạo, đã góp phần thúc đẩy Phật Pháp truyền bá rộng khắp vùng Giang Nam. Sự hưng thịnh của Phật giáo ở Giang Nam trong thời kỳ Ngụy – Tấn – Nam Bắc triều cũng có liên hệ với những sự kiện này.
(Còn tiếp)

