Tác giả: Sophia Lam

[ChanhKien.org]

Từ quyền được giáo dục đến lòng đồng cảm, tư cách lãnh đạo có đạo đức và sự cân bằng — những lời dạy của Khổng Tử đã vượt qua 25 thế kỷ và vẫn giữ nguyên sức ảnh hưởng đến ngày nay.

(Ảnh: rabbit75_sbk/Storyblocks)

Nếu bạn từng nghe ai đó nhắc đến “Học thuyết Trung Dung”, thì bạn đã thoáng chạm đến trí tuệ của Khổng giáo.

Khổng Tử sống cách đây hơn 2500 năm (551–479 TCN). Ông sinh ra tại nước Lỗ — nay là tỉnh Sơn Đông — vào thời kỳ Trung Quốc bị chia thành những nước đối địch và chìm trong nạn triều chính suy đồi. Trong bối cảnh đó, ông đã trở thành một trong những nhà giáo dục có ảnh hưởng nhất trong lịch sử.

Khổng Tử là một nhà triết học, nhà giáo dục, và là người dẫn dắt đạo đức. Ông tin rằng con đường dẫn đến một xã hội tốt đẹp hơn bắt đầu từ việc tu dưỡng đức hạnh của mỗi cá nhân. Ông nhấn mạnh ba giá trị cốt lõi:

Nhân (仁 ): Chữ này mang rất nhiều hàm ý. Chữ “nhân” trong tiếng Hán được cấu tạo bởi hai phần — bộ “nhân đứng (亻)” ở bên trái và chữ “nhị (二)” ở bên phải. Một số học giả cho rằng chữ “nhân” không có nghĩa được xác định rõ ràng, mà là đức tính cốt lõi mà Khổng Tử đề cao trong các mối quan hệ giữa người với người, bao gồm lòng trung thành, sự tương trợ, lòng nhân ái, và tinh thần vị tha. Ông Arthur David Waley, một học giả và dịch giả người Anh tiên phong trong lĩnh vực Hán học, gọi khái niệm này là “Thiện” (“Goodness”) trong bản dịch năm 1938 của ông.

Nghĩa (義 ) : Đức tính “nghĩa” chỉ sự ngay thẳng, hoặc làm điều đúng đắn ngay cả khi đó là một con đường khó khăn hơn.

Lễ (禮): Tương tự, riêng chữ này cũng mang rất nhiều hàm nghĩa và không có chữ tương đương trong tiếng Anh. Về cơ bản, chữ này nói đến các nghi thức và cách ứng xử đúng mực, từ phép tắc xã hội đến các nghi lễ trang trọng. Khổng Tử từng nói một số câu trong “Kinh lễ”, còn gọi là “Lễ Ký” với nghĩa: “Lễ là gì? Lễ là phép tắc ứng xử và những chuẩn mực mà chúng ta tuân theo trong những việc chúng ta làm”.

Khổng Tử dạy rằng “Lễ” là một bộ các phép tắc, tập quán, và chuẩn mực hướng dẫn hành vi đúng đắn trong mọi lĩnh vực của đời sống. Không có “Lễ”, xã hội sẽ rơi vào hỗn loạn: gia đình mất đi sự hòa thuận, vua quan mất đi tôn ti, quân đội mất kỷ luật, và ngay cả những sự giao tiếp hàng ngày cũng đánh mất sự tôn trọng và chừng mực. Nói ngắn gọn, “Lễ” tạo nên khuôn khổ giúp giữ cho cả hành vi cá nhân lẫn đời sống xã hội ở trạng thái cân bằng.

Những lời dạy của Khổng Tử sau này được các học trò của ông ghi chép lại trong cuốn “Luận Ngữ”. Ý tưởng của ông đã định hình văn hóa Trung Hoa suốt nhiều thế kỷ và lan rộng khắp Đông Á, có sức ảnh hưởng đến cả Nhật Bản, Hàn Quốc, và Việt Nam.

Các cung nữ chơi cờ “Song Lục” vào thời nhà Đường. (Ảnh: Zhou Fang)

Di sản của Khổng Tử không phải lúc nào cũng tồn tại suôn sẻ. Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ), vốn cổ xúy thuyết vô Thần và bạo lực, đã cấm Nho giáo tại Trung Quốc, coi đó là “mê tín phong kiến”, cùng với các triết học truyền thống khác. Trong Đại Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc vào những năm 1960, lực lượng Hồng vệ binh của ĐCSTQ đã phá hủy các đền thờ Khổng Tử, thậm chí còn báng bổ và đào bới lăng mộ của ông.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, ĐCSTQ lại đem tên tuổi của ông ra nước ngoài — thông qua các Viện Khổng Tử được thành lập trong các khuôn viên giáo dục — nhằm quảng bá luận điệu của ĐCSTQ và đẩy mạnh các mục tiêu quyền lực mềm dưới sự điều hành của Ban Công tác Mặt trận Thống nhất, một cơ quan được giao nhiệm vụ giám sát các hoạt động gây ảnh hưởng của Bắc Kinh ở cả Trung Quốc và nước ngoài.

Mặc dù trải qua nhiều thập niên bị đàn áp, chiếm dụng, và diễn giải sai lệch, nhưng chân lý trong những lời dạy của Khổng Tử vẫn đi vào lòng người. Dưới đây là năm lời dạy của ông, tất cả đều được trích từ cuốn “Luận Ngữ”, vẫn còn giữ được giá trị đáng kinh ngạc cho tới ngày nay.

Năm lời dạy của Khổng Tử

1. “Hữu giáo vô loại” (Tạm dịch: Bất luận hạng người nào, giàu nghèo, sang hèn, thông minh, đần độn… ta cũng dạy)

Khổng Tử tin rằng ai cũng xứng đáng có cơ hội được học tập. Vào thời kỳ mà giáo dục vẫn chỉ là đặc quyền của giới quý tộc, ông đã mở trường dạy học cho bất cứ ai thể hiện sự ham học hỏi, bất kể giàu nghèo hay xuất thân cao thấp.

Trong cuốn “Luận Ngữ”, ông viết: “Tự hành thúc tu dĩ thượng, ngô vị thường vô hối yên”. (Tạm dịch: Ai dâng lễ để xin học thì từ một xâu thịt khô trở lên, ta chưa từng chê ít mà không dạy).

Thời đó, việc mang theo một món quà nhỏ nhặt như vậy là một cách thức thông thường để bày tỏ sự tôn kính khi đến gặp thầy giáo (trong tiếng Hán gọi là “thúc tu”). Bằng câu nói này, Khổng Tử nhấn mạnh rằng ông sẵn sàng truyền dạy cho bất cứ ai thực tâm muốn học, bất kể lễ vật của họ có đơn sơ như thế nào. Theo thời gian, “thúc tu” đã trở thành từ đồng nghĩa với món quà truyền thống mà học trò biếu tặng cho thầy giáo.

Một học giả Trung Hoa ngồi trên bãi cỏ. (Ảnh: Tác giả khuyết danh thời nhà Tống)

2. “Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân” (Tạm dịch: Cái gì mình không muốn thì đừng làm cho người khác)

Câu nói này có sự tương đồng đáng kinh ngạc với “Quy tắc vàng” trong các tôn giáo và truyền thống phương Tây — “Hãy đối đãi với người khác như cách mình muốn họ đối đãi với mình”.

Ý của Khổng Tử là: đức hạnh chân chính đòi hỏi bạn phải biết đặt mình vào vị trí của người khác.

Câu nói này xuất phát từ một cuộc đối thoại giữa Khổng Tử và học trò của ông là Tử Cống. Tử Cống hỏi thầy: “Hữu nhất ngôn nhi khả dĩ chung thân hành chi giả hồ?” (Tạm dịch: “Có một chữ nào suốt đời làm theo được không?”

Tử Cống muốn thầy mình đúc kết nguyên tắc chỉ đạo của cuộc sống chỉ trong một chữ.

Khổng Tử trả lời: “Kỳ thứ hồ! Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân” (Tạm dịch: “Có lẽ là chữ ‘thứ’ chăng? — Cái gì mà mình không muốn thì đừng làm cho người khác”).

Tăng Sâm, một học trò nổi bật khác của Khổng Tử, sau này giải thích rằng “thứ 恕” (sự bao dung và tử tế với người khác) cùng với “trung 忠” (lòng trung thành hoặc tinh thần trách nhiệm) chính là cốt lõi của chữ “nhân” — mà Khổng Tử đề cao làm tiêu chuẩn đạo đức cao nhất, đại diện cho những phẩm chất tốt đẹp của con người.

Tăng Sâm nổi tiếng nhất với lòng hiếu thảo và vai trò của ông trong việc biên soạn mười tác phẩm đóng góp quan trọng cho Nho giáo.

3. “Vi chính dĩ đức, thí như bắc thần, cư kì sở nhi chúng tinh cung chi” (Tạm dịch: Làm chính trị, trị dân mà dùng đức để cảm hóa dân thì như sao Bắc Đẩu ở một nơi mà các ngôi sao khác hướng về cả, tức là thiên hạ theo về)

Đối với Khổng Tử, chìa khóa của tư cách lãnh đạo chính là tấm gương đạo đức.

Nói một cách đơn giản, điều này có nghĩa là đức hạnh cá nhân của người lãnh đạo có thể truyền cảm hứng cho dân chúng, mang lại sự ổn định cho quốc gia, nhận được sự tin tưởng cũng như sự ủng hộ lâu dài. Quan niệm này cho thấy Khổng Tử coi trọng việc trị quốc bằng đức đến mức nào — một tư tưởng đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy chính trị truyền thống Trung Hoa và trở thành nguyên tắc chỉ đạo cho các bậc minh quân trong suốt chiều dài lịch sử.

4. “Chí sĩ nhân nhân, vô cầu sinh dĩ hại nhân, hữu sát thân dĩ thành nhân” (Tạm dịch: Bậc chí sĩ và người có đức nhân không cầu sống mà làm hại điều nhân, mà có khi hy sinh tính mạng để thành điều nhân)

Trong suốt lịch sử Trung Hoa, nhiều học giả và quan lại đã cố gắng sống theo lý tưởng này, đôi khi chọn lấy cái chết thay vì thỏa hiệp. Trong thời hiện đại, điều này gợi nhắc đến những người dám tố giác sai phạm, những người bị bức hại vì đức tin của mình, hoặc bất kỳ ai sẵn sàng mạo hiểm an toàn cá nhân vì một nguyên tắc cao cả hơn.

Câu nói này chạm đến giá trị cốt lõi trong quan niệm của Khổng Tử về “quân tử” — “người có phẩm chất cao quý”. Theo ông, một người như vậy coi trọng sự chính trực hơn cả sự sống còn.

Tinh thần tương tự cũng xuất hiện trong các nền văn hóa khác. Những tín đồ Kitô giáo thời kỳ đầu, dưới sự bức hại của La Mã, đã đối mặt với sự tra tấn và hành quyết thay vì từ bỏ đức tin của mình, qua đó củng cố truyền thống của họ bằng lòng dũng cảm và sự hy sinh.

Một chi tiết từ tác phẩm “Trên đường núi mùa xuân”, của họa sĩ Trung Hoa Mã Viễn, 1190–1225. (Ảnh: Bảo tàng quốc gia, Đài Bắc, Đài Loan/Phạm vi công cộng)

5. “Trung dung chi vi đức dã, kỳ chí hĩ hồ! Dân tiển cửu hĩ” (Tạm dịch: Trung dung là đức cực đẹp vậy. Từ lâu rồi, người ta ít có đức đó)

Khổng Tử đề cao thuyết Trung Dung, còn được gọi là trạng thái cân bằng và hài hòa, vốn đòi hỏi sự cân bằng và tránh sự cực đoan. Ông cho rằng, thuyết Trung Dung không phải là sự yếu nhược, mà là trí tuệ: Nó bao gồm sự hòa hợp, sự ổn định, và sự công bằng.

Trong thực tế, điều này có nghĩa là khuyến khích mọi người suy nghĩ thấu đáo, cẩn thận, và biết tự suy ngẫm thay vì bốc đồng hoặc cực đoan. Các nhà tâm lý học hiện đại có thể gọi đó là khả năng điều hòa cảm xúc; còn Khổng Tử gọi đó là đức hạnh.

Trong thời đại mà sự phân biệt về chính trị và sự phẫn nộ trên mạng xã hội chi phối cuộc sống hàng ngày, lời nhắc nhở của ông về việc tìm kiếm sự cân bằng vẫn vô cùng quan trọng cho đến ngày nay.

Vì sao lời dạy của ông vẫn còn nguyên giá trị

Khổng Tử từng khiêm tốn nói: “Thuật nhi bất tác, tín nhi hiếu cổ” (Tạm dịch: Ta truyền thuật đạo của cổ nhân chứ không sáng tác, ta tin và thích kinh điển của cổ nhân). Và trong quá trình truyền đạt lại trí tuệ cổ xưa, ông đã biến nó thành một kim chỉ nam vượt thời gian.

Từ quyền được giáo dục đến sự đồng cảm, đến sự lãnh đạo bằng đạo đức (đức trị), đến sự chính trực, và sự cân bằng — những lời dạy của Khổng Tử đã vượt qua 25 thế kỷ và vẫn giữ nguyên sức ảnh hưởng đến ngày nay.

Trung Hoa vào thời Khổng Tử có thể là một vùng đất của các chư hầu phong kiến và những triều đình lễ nghi, rất xa lạ với thời đại điện thoại thông minh và nền dân chủ ngày nay. Thế nhưng, những hiểu biết sâu sắc của ông về bản tính con người vẫn luôn sắc bén như thuở nào. Chúng nhắc nhở chúng ta rằng trí tuệ không bị mai một theo thời gian — và những chân lý có sức ảnh hưởng nhất thường lại là những điều giản dị nhất.

(The Epoch Times)

Dịch từ: 5 Quotes From Confucius That Still Apply Today