Tác giả: Walker Larson
[ChanhKien.org]
Bức tranh “The Syndics of the Drapers’ Guild” (Các giám quản của Phường hội Thợ Dệt), năm 1662, của danh họa Rembrandt. (Ảnh thuộc sở hữu cộng đồng)
Một nền kinh tế nông nghiệp đã chi phối Âu châu trong những thế kỷ đầy biến động sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã, nhưng đến thế kỷ 11, các thị trấn, hoạt động thương mại và công nghiệp bắt đầu phát triển — cùng với đó là các phường hội, vốn phát triển mạnh mẽ cho đến thế kỷ 16. Những hiệp hội nghề nghiệp này dần tạo dựng cho mình được một vị trí trung tâm trong đời sống kinh tế, chính trị, tôn giáo và xã hội thời Trung cổ, và ít nhất trong một giai đoạn, đã duy trì được sự ổn định và chất lượng trong các hình thức công nghiệp sơ khai.
“Các phường hội có một mục đích cốt lõi: bảo vệ khỏi sự cạnh tranh”, nhà sử học Paul Murray Kendall viết trong một bài luận nằm trong tác phẩm “The Age of Chivalry” (Thời đại Hiệp sĩ). “Những quy định chi tiết, được thực thi nghiêm ngặt, quy định giờ làm việc, giá cả, tiêu chuẩn chất lượng, số lượng người học việc và thợ phụ mà một người thợ cả có thể thuê”. Thông qua việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng, mức thù lao, các quy định lao động và hạn chế cạnh tranh, các phường hội hướng tới việc xây dựng những ngành nghề ổn định và công bằng. “Lý tưởng của họ là duy trì những điều kiện ổn định cho một ngành nghề vận hành ổn định”, nhà sử học Henri Pirenne nhận xét trong tác phẩm “Economic and Social History of Medieval Europe” (Lịch sử Kinh tế và Xã hội Châu Âu thời Trung Cổ).
Có hai loại phường hội chính trong thời Trung cổ: phường hội thương nhân và phường hội thủ công. Các phường hội thương nhân phát triển trước, khi những người bán hàng rong bắt đầu liên kết với nhau để được bảo vệ và theo đuổi những lợi ích chung vào cuối Thời kỳ Trung Cổ Tăm tối (Dark Ages). Những hiệp hội lỏng lẻo này dần phát triển thành các tổ chức pháp lý chính thức hơn, quản lý các hoạt động thương mại trong thị trấn nơi họ hoạt động. Những người bán hàng rong dần trở thành các thương nhân, thuê các đại lý thay mặt mình để phân phối hàng hóa, trong khi bản thân họ dần trở thành tầng lớp nắm giữ quyền lực và sự thịnh vượng tại các trung tâm đô thị.
Như ấn bản năm 1913 của Bách khoa toàn thư Công giáo (Catholic Encyclopedia) giải thích, các phường hội thương nhân vẫn để ngỏ quyền mua bán lương thực thực phẩm, nhưng việc giao thương gần như mọi loại hàng hóa khác đều bị quản lý chặt chẽ. Các phường hội thương nhân kiểm soát nghiêm ngặt hoạt động buôn bán đối với mặt hàng mà mình chuyên trách, và sẽ phạt bất kỳ ai giao dịch mà không thuộc phường hội địa phương.
Đến cuối thế kỷ 11, các phường hội của các nghệ nhân và thợ thủ công cũng bắt đầu hình thành, mô phỏng theo mô hình của các phường hội thương nhân. Những hội nhóm lao động này xuất hiện từ áp lực của hai yếu tố đồng thời: mong muốn của chính quyền thành thị trong việc kiểm soát ngành nghề trong phạm vi quản lý của họ, và mong muốn của giới thợ thủ công được liên kết với nhau để hỗ trợ lẫn nhau, tham gia vào các hoạt động từ thiện và bảo vệ nhau trước cạnh tranh. “Nhu cầu cấp thiết phải sát cánh cùng nhau để chống lại sự cạnh tranh từ những người mới đến, hẳn đã xuất hiện ngay từ buổi đầu của đời sống công nghiệp”, nhà sử học Henri Pirenne viết. Vì thế, “Nguồn gốc của các phường hội có thể được lý giải từ tác động của hai yếu tố: quyền lực pháp lý và sự liên kết tự nguyện”.
Các phường hội thợ thủ công dành riêng việc hành nghề cho các thành viên của mình và chỉ cho riêng họ mà thôi. Những phường hội này không chỉ tìm cách bảo vệ người thợ trước sự cạnh tranh từ bên ngoài mà còn hạn chế sự cạnh tranh nội bộ giữa các người thợ địa phương. Họ đặt ra những giới hạn về loại hình công việc, chất lượng, và mức giá mà một người thợ thủ công được phép thực hiện.
Như nhà sử học Henri Pirenne nhận xét, phường hội “dành riêng thị trường của thị trấn cho các thợ thủ công địa phương, đóng cửa thị trường trước hàng hóa ngoại lai, đồng thời đảm bảo rằng không thành viên nào trong nghề làm giàu bằng cách gây tổn hại đến những người khác”. Vì vậy, sự quản lý nghiêm ngặt đối với công việc của giới thợ thủ công không chỉ nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn duy trì một mức độ bình đẳng tương đối giữa các thành viên trong cùng nghề nghiệp.
Những quy định này được thực thi thông qua các cuộc kiểm tra bất ngờ của quan chức thành phố, cũng như dưới sự giám sát thường trực của công chúng — các thành viên phường hội được yêu cầu làm việc ngay bên cửa sổ, nơi mọi người có thể quan sát họ. Các hình phạt nghiêm khắc được áp dụng đối với các hành vi gian lận hoặc cẩu thả trong công việc. Các phường hội còn vận hành hệ thống tòa án riêng để xét xử và phạt tiền, nếu cần thiết, đối với những thành viên bị phát hiện gian lận, làm hàng kém chất lượng, cạnh tranh không công bằng, hoặc vi phạm các quy định khác.
Đối với hầu hết mọi hoạt động buôn bán hoặc thủ công thời Trung cổ đều có một phường hội tương ứng: thợ nhuộm, thợ làm thủy tinh, thợ kim hoàn, thợ lát đường, thợ mộc, thợ làm rương, thợ đóng yên ngựa và thợ may, tất cả đều có phường hội riêng của mình.
Một người thợ nhuộm, năm 1433. (Ảnh thuộc sở hữu cộng đồng)
Các phường hội này góp phần định hình bản sắc của người lao động không chỉ trên phương diện kinh tế. Các phường hội thường có hội quán riêng, nơi diễn ra yến tiệc, sự kiện và các cuộc họp. Họ lựa chọn các vị Thánh bảo trợ và thậm chí còn có nhà nguyện riêng để thực hành các nghi lễ tôn giáo. Vào những ngày lễ lớn, các phường hội sẽ cùng diễu hành dưới biểu ngữ hoặc huy hiệu riêng của mình.
Các phường hội đảm nhận những chức năng xã hội và từ thiện quan trọng, đóng vai trò như một mạng lưới bảo trợ dành cho người nghèo và những người lâm vào cảnh khốn khó. Các phường hội tham gia chăm sóc người bệnh và trẻ mồ côi. Các thành viên phường hội có thể nhận trợ cấp khi đau ốm, trợ cấp dành cho góa phụ, và thậm chí cả chi phí mai táng, tất cả đều do phường hội chi trả, theo như Bách khoa toàn thư Công giáo (Catholic Encyclopedia). Các phường hội cũng nỗ lực ngăn những hoàn cảnh ấy xảy ra ngay từ đầu. Chẳng hạn, các phường hội khai thác mỏ đặc biệt chú trọng đến việc bảo đảm điều kiện lao động an toàn và nhân đạo cho các thành viên của mình.
Một số phường hội còn nắm giữ cả quyền lực chính trị, đặc biệt là các phường hội thương nhân. Một số phường hội trở thành những tổ chức tự quản, và thường đưa các thành viên của mình vào những vị trí quan trọng trong chính quyền địa phương nhằm bảo vệ lợi ích cho ngành nghề mà mình đại diện. Chính sách của phường hội thường do một nhóm nhỏ quan chức cùng hội đồng cố vấn quyết định.
Trong hệ thống phường hội, hiếm khi một người thợ thủ công có thể vượt xa những người cùng nghề về địa vị hay sự giàu có. Như nhà sử học Henri Pirenne nhận xét, hệ thống phường hội “mang lại cho [người lao động] một vị thế ổn định, nhưng đồng thời cũng ngăn họ vươn lên cao hơn”. Tài sản của một người thợ thủ công thường chỉ gồm ngôi nhà, xưởng làm việc và các công cụ lao động của mình. Họ bị giới hạn nghiêm ngặt về số lượng nhân công được thuê cũng như quy mô hoạt động được phép mở rộng.
Dẫu vậy, vẫn có cách để thăng tiến trong hệ thống này. Những người mới bước vào nghề — thường là các thiếu niên hoặc thậm chí còn nhỏ tuổi hơn — sẽ bắt đầu với vai trò học việc, làm việc dưới sự hướng dẫn của một người thợ cả trong nghề. Các thợ cả sở hữu xưởng riêng, nguyên vật liệu và công cụ lao động, là những người thợ dày dạn kinh nghiệm và từng trải, những người làm nghề độc lập thuộc một nhóm tinh hoa được chọn lọc, được biết đến với tay nghề xuất sắc và địa vị xã hội của mình. Họ có thể có một hoặc hai người học việc cùng một người thợ phụ làm việc dưới họ.
Một người thợ làm bánh thời Trung cổ cùng người học việc của mình. Thư viện Bodleian, Oxford, Anh. (Ảnh thuộc sở hữu cộng đồng)
Giữa người học việc và thợ cả là tầng lớp thợ phụ—những người lao động được trả công đã hoàn thành giai đoạn học việc nhưng vẫn chưa đạt đến cấp thợ cả. Để đạt được cấp bậc đó, người thợ phụ phải chứng minh năng lực của mình bằng cách tạo ra một tác phẩm được các thành viên khác trong phường hội xem xét và chấp thuận. Tác phẩm ấy được gọi là “kiệt tác” (masterpiece)—theo đúng nghĩa đen là tác phẩm giúp một người thợ đầy khát vọng chuyển từ vị trí thợ phụ lên thợ cả, và có thể mở xưởng riêng cho mình.
Theo Bách khoa toàn thư Britannica, “Trong thời kỳ cực thịnh từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 15, các phường hội thương nhân và thủ công thời Trung cổ đã mang lại cho các thành phố và thị trấn của họ một nền quản trị ổn định cùng nền tảng kinh tế vững chắc, đồng thời hỗ trợ các hoạt động từ thiện và xây dựng trường học, đường sá và nhà thờ”.
Tuy vậy đồng thời hệ thống này cũng có xu hướng chống lại những đổi mới kỹ thuật, bởi điều đó có thể dẫn đến sự chênh lệch giữa các người thợ. Theo thời gian, các thợ cả dần đặt ra những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe để người khác có thể thăng cấp từ học việc lên thợ phụ, hay từ thợ phụ lên thợ cả. Hệ thống này dần suy yếu, trở nên kém hiệu quả và kém công bằng hơn. Ảnh hưởng và tầm quan trọng của các phường hội suy giảm dần qua các thế kỷ, cho đến khi các phường hội chính thức bị bãi bỏ trong và sau thời kỳ Thời đại Khai sáng (Age of Enlightenment), họ đã không còn giữ được nhiều sự ảnh hưởng như trước nữa.
Dù vẫn tồn tại nhiều hạn chế, các phường hội vẫn là một ví dụ lịch sử đáng chú ý về một mô hình kinh tế, trong trạng thái lý tưởng nhất, có thể phục vụ lợi ích của cả người sản xuất lẫn người tiêu dùng. Chúng phần nào kiềm chế những hệ quả tiêu cực của sự phát triển công nghiệp hoặc công nghệ không được kiểm soát—cùng tình trạng bóc lột lao động thường đi kèm—đồng thời vẫn duy trì quyền tự do cho người lao động và giới kinh doanh trong việc thăng tiến và cải thiện vị thế của họ, ít nhất là ở một mức độ nào đó. Khía cạnh tôn giáo và xã hội của các phường hội còn giúp người lao động tìm thấy bản sắc và cộng đồng, đồng thời hỗ trợ họ trong những giai đoạn khó khăn mà không cần phải tìm kiếm sự trợ giúp từ bên ngoài.
Các phường hội cũng chiếm giữ một vị trí trung gian thú vị trong cuộc tranh luận sau này giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội. Hệ thống phường hội đặt ra giới hạn để không một doanh nghiệp cá nhân nào có thể tích lũy quá nhiều quyền lực và của cải đến mức đẩy những người khác ra khỏi thị trường hoặc bóc lột số lượng lớn lao động trong những điều kiện làm việc vô nhân đạo.
Trong một hệ thống phường hội, hiện tượng các công ty sở hữu quyền lực lớn ngang với chính phủ—như những gì chúng ta thấy ngày nay ở các tập đoàn công nghệ khổng lồ (Big Tech)—gần như không thể xuất hiện. Tuy nhiên, các phường hội cũng không trao tư liệu sản xuất cho nhà nước hay tập thể. Các cá nhân người lao động vẫn giữ quyền sở hữu doanh nghiệp của mình và một mức độ tự do nhất định để cải thiện cuộc sống của họ. Họ không phải phụ thuộc vào chính quyền để tồn tại, và dù phường hội đòi hỏi nhiều ở người lao động, họ cũng không bị biến thành nô lệ của nó. Phường hội mang lại cho họ nhiều không kém những gì nó đòi hỏi từ họ.
(Theo The Epoch Times)


