Vở Kinh kịch nổi tiếng “Đả Long Bào”

Tác giả: Viễn Sơn

[ChanhKien.org]

Trên sân khấu hí khúc truyền thống Trung Hoa, hình tượng Bao Chửng đa phần được khắc họa là vị “Thanh Thiên Đại Lão Gia” mặt sắt vô tư, ngày xử dương gian, đêm xét âm phủ. (Ảnh: Shutterstock/hậu kỳ bằng AI)

Lời dẫn

Trên sân khấu hí khúc truyền thống Trung Hoa, hình tượng Bao Chửng đa phần được khắc họa là vị “Thanh Thiên Đại Lão Gia” mặt sắt vô tư, ngày xử dương gian, đêm xét âm phủ. Công chúng thường quen thuộc với sự quyết đoán của ông trong vụ án “Trảm Mỹ Án” (chém Trần Thế Mỹ), hay tinh thần thượng tôn pháp luật, không thiên vị người thân trong vụ “Trảm Bao Miễn”. Thế nhưng, trong vở Kinh kịch kinh điển trứ danh “Đả Long Bào”, một tác phẩm tiêu biểu của hai vai Tịnh (mặt vẽ, hay còn gọi là hoa kiểm) và Lão Đán (vai bà già) (thường được biểu diễn liên tiếp với vở Ngộ Hoàng Hậu), Bao Chửng lại phải đối mặt với vụ án hoàng gia kỳ lạ khó xử nhất đời mình, đồng thời cũng gây chấn động lòng người nhất.

Tấm màn lớn từ từ kéo lên. Trên sân khấu, một bà lão quần áo rách rưới, đôi mắt đã mù, đang ngồi đó. Không ai có thể ngờ rằng người đàn bà mù lòa phải sống cảnh ăn xin dưới chân cầu Triệu Châu, chịu đựng muôn vàn khổ cực ấy, lại chính là mẹ ruột của đương kim Hoàng đế Đại Tống Triệu Trinh (Tống Nhân Tông) — Lý Thái Hậu.

Cao trào kịch tính nhất của vở diễn không diễn ra trước công đường, mà xoay quanh một chiếc long bào — biểu tượng của quyền lực tối cao. Phụng chỉ đến Trần Châu phát chẩn lương thực, Bao Chửng tình cờ gặp Lý Hậu và biết được vụ án oan kinh thiên động địa chốn cung đình năm xưa. Ông bày mưu đưa Lý Hậu trở về kinh thành. Nhân dịp Tết Nguyên Tiêu, khi hoàng đế đi xem đèn, Bao Chửng cố ý bố trí cảnh đèn hoa rực rỡ trên phố ngự, khéo léo dẫn dắt để Tống Nhân Tông nhận ra mẹ ruột của mình.

“Cô vương lên ngôi đã hai mươi chín năm, nào hay mẹ ruột vẫn còn chốn nhân gian. Hôm nay mẹ con được đoàn viên, không giết gian tặc, quyết chẳng hồi cung!”

Khi chân tướng được phơi bày, Hoàng đế Tống Nhân Tông vừa kinh ngạc vừa hổ thẹn, vô cùng day dứt vì đã bất hiếu với mẹ ruột suốt bao năm qua. Để xoa dịu cơn thịnh nộ của Lý Thái Hậu, đồng thời giữ gìn đạo hiếu chính thống, Bao Chửng đã bày ra một kế ứng biến chưa từng có trong lịch sử — “Đả Long Bào” (Đánh Long Bào). Hoàng đế có địa vị tôn quý, thân thể không thể tùy tiện động đến, vì vậy Bao Chửng sai người cởi long bào của hoàng đế, trải xuống đất rồi giơ roi trúc lên, quất mạnh vào chiếc long bào. Hành động này mang ý nghĩa thay Thiên tử chịu phạt, tượng trưng cho việc trừng trị sự hồ đồ và hành vi bất hiếu.

Từng roi giáng xuống không chỉ đánh nát chiếc mặt nạ giả dối, mà còn thể hiện sự tôn kính cao nhất của bách tính với quan niệm “Thiên lý cao hơn vương quyền”. Còn vở kịch nhận lại người thân tưởng chừng hoang đường nhưng khiến người xem vô cùng hả hê ấy, bắt nguồn từ vụ án kỳ lạ bậc nhất cung đình nhà Tống, lưu truyền trong dân gian suốt hàng nghìn năm — “Ly miêu tráo Thái tử”.

Bức tranh bằng sứ này có ba nhân vật. Một người mặc long bào màu vàng, quỳ trên mặt đất, chắp tay cúi người, thể hiện dáng vẻ vô cùng khiêm nhường. Bên trái là một bà lão ngồi trên ghế, bên cạnh còn có một người đội mũ quan có hai cánh dài, tay cầm tấu bản. Ở khoảng trống bên phải có đề dòng chữ “Đả Long Bào”, nhằm giới thiệu nội dung câu chuyện.

I. Vở tuồng cung đình: Ly miêu tráo Thái tử

Câu chuyện “Ly miêu tráo Thái tử” là cuộc giằng co sinh tử xoay quanh quyền lực, lòng đố kỵ và bản tính thiện lương.

Câu chuyện bắt đầu vào thời Tống Chân Tông. Lưu phi và Lý phi trong cung cùng mang thai. Tống Chân Tông hạ chỉ rằng: Ai sinh hoàng tử trước sẽ được lập làm chính cung hoàng hậu. Để chiếm đoạt ngôi vị hoàng hậu, Lưu phi nhiều tâm kế đã cấu kết với hoạn quan Quách Hòe, bày ra một âm mưu tàn độc không thể dung thứ.

Khi Lý phi lâm bồn, Lưu phi và Quách Hòe bí mật dùng một con “ly miêu” đã bị lột da để tráo đổi hoàng tử thật vừa mới chào đời, rồi vu cáo Lý phi sinh ra yêu quái. Tống Chân Tông vừa kinh hãi vừa phẫn nộ, lập tức giáng Lý phi vào lãnh cung. Còn đứa trẻ vô tội ấy bị Lưu phi ra lệnh giao cho cung nữ Khấu Châu, ép nàng dìm chết đứa bé dưới cầu Kim Thủy.

“Đáng thương thay, đây là giọt máu của hoàng gia, sao ta nỡ lòng nào để nó tuyệt mệnh trong tay mình?”

Trên sân khấu, trích đoạn Kim Thủy Kiều được diễn với sức lay động bi kịch vô cùng mạnh mẽ. Cung nữ Khấu Châu ôm đứa trẻ còn nằm trong tã lót, đứng trước dòng nước Kim Thủy cuồn cuộn, lòng giằng xé giữa đạo nghĩa và sự sống còn của bản thân.

Đúng lúc ấy, thái giám Trần Lâm, người một lòng trung thành, đi ngang qua, trên tay bưng chiếc hộp trang điểm do hoàng đế ban tặng. Sau một hồi tra xét và dò hỏi kinh tâm động phách, hai người hầu thấp kém trong cung đã đưa ra quyết định đủ để làm thay đổi lịch sử Đại Tống: Họ giấu hoàng tử vào trong chiếc hộp trang điểm, bất chấp nguy cơ bị xử lăng trì, bí mật đưa cậu bé ra khỏi chốn cung cấm trùng trùng lớp lớp, rồi gửi nuôi tại phủ Bát Hiền Vương.

Cuộc đấu đá chốn hậu cung này vô cùng tàn khốc. Về sau, Lưu phi phát hiện ra sơ hở, bèn phóng hỏa đốt lãnh cung nhằm diệt trừ tận gốc mối họa. Dưới sự bảo vệ của người hầu trung thành, Lý phi thoát khỏi hoàng cung trong gang tấc, lưu lạc trong dân gian suốt 20 năm, khóc đến mù cả hai mắt. Còn cung nữ Khấu Châu, dù bị tra tấn bằng những cực hình tàn khốc, vẫn cắn răng giữ kín bí mật, cuối cùng đập đầu vào cột tự vẫn.

Thế nhưng, lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt. Hai mươi năm sau, đứa trẻ năm xưa suýt bị dìm chết đã lên ngôi, trở thành Tống Nhân Tông. Khi Bao Chửng nhận lấy chiếc khăn lụa mỏng thấm máu, mang theo huyết thư được lưu giữ từ năm xưa, ngay dưới cầu Triệu Châu, âm mưu kinh thiên động địa bị che giấu suốt 20 năm cuối cùng cũng được phơi bày. Dưới tiếng thước công đường của Bao Thanh Thiên, công lý được thực thi, kẻ ác phải đền tội, người thiện cuối cùng cũng được minh oan.

Tranh sứ màu “Ly miêu tráo Thái tử” ở Trai Thiện Đức Đường, Thủy Thượng, Gia Nghĩa, Đài Loan.

“Đáng thương thay, đây là giọt máu của hoàng gia, sao ta nỡ lòng nào để nó tuyệt mệnh trong tay mình?” Hai người hầu thấp kém trong cung đã đưa ra một quyết định đủ để làm thay đổi lịch sử Đại Tống — họ giấu hoàng tử trong chiếc hộp trang điểm, bất chấp nguy cơ bị xử lăng trì, bí mật đưa cậu bé ra khỏi chốn cung cấm trùng trùng lớp lớp. (Hình ảnh do AI tạo)

II. Sự thật lịch sử: Khi sóng gió chốn cung đình nhà Tống gặp gỡ chính nghĩa dân gian

Vậy trong lịch sử, có thực từng xảy ra vụ án đẫm máu và hoang đường mang tên “Ly miêu tráo Thái tử” hay không?

Do những câu chuyện hư cấu dựa trên các nhân vật lịch sử có thật mang màu sắc truyền kỳ đặc sắc, chúng đã ăn sâu vào lòng người suốt hàng trăm năm, khiến dân gian thường nhầm lẫn giữa những tình tiết hư cấu trên sân khấu và lịch sử khách quan. Nếu tra cứu những sử liệu có quyền uy như Tống sử, chúng ta sẽ phát hiện rằng trong lịch sử thực tế, không hề có chuyện lột da ly miêu đẫm máu, cũng chẳng có thảm kịch phóng hỏa đốt lãnh cung. Thậm chí, vào thời điểm ấy, Bao Chửng còn chưa vào triều làm quan, hoàn toàn không hề tham gia vụ án này.

Sự kiện “Nhân Tông nhận mẹ” trong lịch sử thực chất là một biến cố cung đình có thật, ẩn chứa nhiều nỗi niềm và sự nhẫn nhịn của con người. Lưu phi trong lịch sử (tức Hoàng hậu Chương Hiến Minh Túc Lưu Nga) không phải là gian phi lòng dạ rắn rết như hình tượng trên sân khấu. Khi còn sống, bà giữ tôn vị Hoàng thái hậu và từng buông rèm nhiếp chính, xử lý triều chính rất quy củ. Sau khi qua đời, bà được hưởng đầy đủ vinh quang và tôn kính. Các sử gia đời sau đánh giá bà là người “có tài như Lữ Hậu và Võ Tắc Thiên, nhưng không có những điều ác của họ”. Đây là một vị hoàng hậu rất có tài năng chính trị và phong thái mẫu nghi thiên hạ.

Khi ấy, Tống Chân Tông muốn lập Lưu Nga làm hoàng hậu, nhưng vì xuất thân của bà thấp kém, lại không có con ruột, nên các đại thần trong triều phản đối. Vì vậy, nhà vua đã sắp xếp để Lý thị, một thị nữ điềm đạm, chững chạc bên cạnh Lưu Nga (sau này là Lý Thần phi), hầu hạ mình. Sau khi Lý thị sinh hạ hoàng tử Triệu Trinh (Tống Nhân Tông), đứa trẻ được giao cho Lưu Nga nhận làm con và nuôi dưỡng. Sau đó, Lưu Nga cuối cùng cũng được sắc phong làm hoàng hậu. Vì đại cục và an nguy của con trai, Lý thị đã lựa chọn giữ kín bí mật ấy suốt cuộc đời.

Năm Minh Đạo thứ nhất (năm 1032), Lý Thần phi lâm bệnh nặng, Lưu Thái hậu thăng phong cho bà làm Thần phi. Sau khi Lý Thần phi qua đời, Lưu Thái hậu nghe theo lời khuyên can của Tể tướng Lữ Di Giản, tổ chức hậu sự trọng thể cho bà theo nghi lễ dành cho Hoàng thái hậu nhất phẩm. Bà còn cho Lý Thần phi mặc triều phục và đội mũ miện của Hoàng thái hậu, đồng thời dùng quan tài chứa thủy ngân để bảo quản dung mạo thi thể. Năm sau (năm 1033), Lưu Thái hậu qua đời. Lúc bấy giờ, Yên Vương Triệu Nguyên Nghiễm (nguyên mẫu của nhân vật Bát Hiền Vương trong hí khúc) mới tiết lộ sự thật về thân thế của Tống Nhân Tông, đồng thời bí mật báo rằng: “Thần phi qua đời trong tình cảnh không rõ ràng, khuất tất”. Tống Nhân Tông vừa bàng hoàng vừa đau buồn, đích thân đến Hồng Phúc Viện, cho mở quan tài kiểm tra thi thể. Khi nhìn thấy mẹ ruột mặc triều phục và đội mũ miện Hoàng thái hậu sang trọng, dung mạo vẫn như người còn sống, không có dấu hiệu trúng độc hay bị hãm hại, Tống Nhân Tông vô cùng xúc động mà thốt lên: “Người đời đồn đại thật sai lầm! Lưu hậu đối xử với mẹ con ta không hề bạc!” Nhờ đó, một cuộc thanh tẩy triều đình vốn có nguy cơ xảy ra đã được hóa giải.

Lại nói về Bao Chửng. Tống Nhân Tông sinh năm 1010, còn Lý Thần phi qua đời năm 1032. Bao Chửng đỗ tiến sĩ vào năm 1027, nhưng sau đó vì cha mẹ tuổi cao, ông ở nhà phụng dưỡng và thực hiện đạo hiếu suốt 10 năm, mãi đến năm 1037 mới chính thức ra làm quan địa phương. Vì vậy, khi sự kiện “Nhân Tông nhận mẹ” xảy ra, Bao Chửng vẫn ở quê nhà, trên thực tế không thể đến Trần Châu phát chẩn lương thực rồi trở về triều giải quyết vụ án như tình tiết trong hí khúc.

Nếu Lưu Nga trong lịch sử thực sự là người có tài trí chính trị xuất chúng, còn Lý thị cũng chưa từng phải lưu lạc trong dân gian để ăn xin, vậy tại sao những người sáng tác dân gian nhất định phải cải biên câu chuyện lịch sử này thành vụ án “Ly miêu tráo Thái tử” đầy kịch tính, khiến người xem cảm thấy hả hê đến vậy?

Đó chính là sức hấp dẫn cốt lõi của văn hóa hí khúc truyền thống. Trong quan niệm đạo đức chính thống của bách tính, bất kể xuất phát từ tính toán chính trị nào, việc “tước đoạt quyền nuôi dưỡng con của mẹ ruột, khiến mẹ con không thể nhận nhau” vẫn là hành động trái với thiên lý và luân thường đạo lý.

Người dân không thỏa mãn với sự yên ổn đạt được nhờ những thỏa hiệp chính trị. Họ muốn thấy trắng đen phân minh, muốn chứng kiến chân lý “thiện ác đến cuối cùng đều có báo ứng”, và càng mong có một vị Bao Thanh Thiên đại diện cho công lý tối cao, đứng ra đòi lại công bằng cho những người yếu thế trong thiên hạ.

III. Giai thoại hậu trường giới Lê Viên

Khi biểu diễn vở “Ly miêu tráo Thái tử”, đặc biệt là đoạn cuối “Đả Long Bào”, hậu trường có rất nhiều quy tắc, nhất là những điều kiêng kỵ nghiêm ngặt liên quan đến “trang phục và đồ trang sức đội đầu”.

Đến nửa sau của vở “Đả Long Bào”, Lý Thái hậu cuối cùng cũng nhận lại con trai là Tống Nhân Tông, khôi phục thân phận Quốc mẫu. Trang phục trên sân khấu lúc này cũng đột ngột thay đổi theo: bà lão khốn khổ trước đó, tay cầm gậy ăn xin, mặc bộ quần áo tối màu của người đàn bà mù, chỉ trong chớp mắt đã khoác lên mình chiếc áo bào sang trọng, trên đầu đội chiếc mũ miện tượng trưng cho địa vị tôn quý.

Sự tương phản trước sau, một bên đen một bên vàng, một bên nghèo hèn một bên cao quý, không đơn thuần chỉ là thay đổi một bộ trang phục diễn. Đó còn là cách hí khúc Kinh kịch sử dụng ngôn ngữ sân khấu trực quan nhất để tái hiện quá trình “Bà lão mù nơi dân gian” trở lại thành “Thái hậu của cả một nước”.

Một giai thoại nổi tiếng khác liên quan đến “hoàng mãng bào” (áo mãng bào màu vàng) và “kim đương sí” (hai cánh mũ quan bằng vàng) được ban thưởng cho Bao Chửng trong vở diễn này.

Theo quy tắc của hí khúc truyền thống, Bao Chửng là bề tôi, lại mang mặt nạ hóa trang màu đen, nên trong các vở diễn khác như “Trảm Mỹ Án” và “Xích Tang Trấn”, ông đều mặc mãng bào màu đen (hắc mãng). Chỉ riêng trong nửa sau của vở “Đả Long Bào”, vì phá được vụ án kỳ lạ lưu truyền ngàn đời và đón Quốc mẫu trở về, Bao Chửng mới được Lý Thái hậu và Tống Nhân Tông đặc cách ban thưởng, cho phép mặc “hoàng mãng bào”, biểu tượng của vinh dự tối cao, đồng thời được gắn thêm “kim đương sí” đặc biệt lên mũ quan.

“Trên điện vàng, ban cho ta kim đương sí, lại thêm một thanh kiếm Thượng Phương. Tam cung lục viện ta cai quản, năm phủ sáu bộ ta tự do đi lại”.

Các nghệ nhân lão thành thường kể với nhau ở hậu trường rằng khoảnh khắc Bao Chửng thay áo mãng bào vàng chính là giây phút hả hê, nở mày nở mặt nhất của toàn bộ vở diễn. Điều đó tượng trưng cho ý nghĩa: “Công lý tự có trong lòng người, ngay cả vị quan mặt sắt cũng được ban thưởng và tôn vinh.”

Những câu chuyện truyền kỳ trong hí khúc gửi gắm niềm tin sâu sắc nhất của người dân suốt hàng nghìn năm qua vào “chính nghĩa, đạo hiếu và nhân quả”. (Ảnh: Shutterstock)

Lời kết

Câu chuyện “Ly miêu tráo Thái tử” trải dài suốt 20 năm, từ những âm mưu chốn cung cấm thâm nghiêm đến những khổ nạn dưới chân cầu Triệu Châu, cuối cùng khép lại giữa khung cảnh rực rỡ của đêm Nguyên Tiêu với pháo hoa sáng trời, đèn hoa rực rỡ.

Nếu chỉ xem đây là một bí sử cung đình cổ xưa, chúng ta sẽ đánh giá thấp giá trị văn hóa của câu chuyện. Những ghi chép lịch sử chính thống và những câu chuyện truyền kỳ trên sân khấu hí khúc đều mang trong mình những ý nghĩa văn hóa riêng: chính sử ghi lại sự sáng suốt trong ứng xử và nỗ lực bảo vệ thể chế quốc gia của Tống Nhân Tông cùng Lưu Thái hậu giữa những biến động chính trị, qua đó cho thấy sự phức tạp và chiều sâu của lịch sử chân thực; còn những câu chuyện truyền kỳ trong hí khúc lại gửi gắm niềm tin sâu sắc nhất của người dân suốt hàng nghìn năm qua vào “chính nghĩa, đạo hiếu và nhân quả”.

Trong hí khúc, Lưu phi và Quách Hòe đã dùng hết mọi thủ đoạn mưu mô, thậm chí còn phóng hỏa thiêu rụi lãnh cung, sát hại người vô tội. Có thời, chúng có quyền lực khuynh đảo triều đình, hưởng hết vinh hoa phú quý. Thế nhưng, chúng không bao giờ ngờ rằng đứa trẻ bị chúng xem là kẻ thù không đội trời chung ấy cuối cùng vẫn ngồi lên ngai vàng; càng không ngờ rằng 20 năm sau, sẽ xuất hiện một Bao Thanh Thiên thiết diện vô tư, công chính liêm minh.

Đến cuối câu chuyện, Lưu phi cô độc chết trong lãnh cung, còn Quách Hòe bị đẩy lên máy chém. Những kẻ âm mưu năm xưa, không một ai thoát khỏi sự trừng phạt của thiên lý.

Chính sử đem đến cho chúng ta những bài học soi chiếu từ lịch sử, còn hí khúc trao cho người đời một niềm tin đạo đức ấm áp và kiên định nhất: Trời cao không lên tiếng, nhưng nhân quả chưa bao giờ sai lệch. Đây chính là ranh giới đạo đức đã ăn sâu vào tận đáy lòng con người trong nền văn hóa truyền thống Trung Hoa Thần truyền.

(Còn tiếp)

Dịch từ: https://www.epochtimes.com/b5/26/7/2/n14801525.htm