Các vở hí kịch “Liên Hoàn Sáo”, “Đạo Ngự Mã” và “Đả Kim Tiêu”

Tác giả: Viễn Sơn

[ChanhKien.org]

Trên sân khấu nhỏ bé ấy, không chỉ vang lên giọng hát hùng hồn bậc nhất trong vai kép võ của Đậu Nhĩ Đôn, mà còn ẩn chứa sự thấu hiểu sâu sắc về hai giá trị “tín nghĩa” và “cứu chuộc” của xã hội dân gian truyền thống Trung Quốc. (Hình ảnh do AI tạo)

Lời dẫn: Đằng sau khuôn mặt xanh lam bí ẩn ấy, rốt cuộc ẩn giấu điều gì?

Nếu đứng trong hậu trường của một sân khấu hí khúc truyền thống, hoặc trước bức tường trưng bày những bức ảnh sân khấu rực rỡ sắc màu, rồi để một người trẻ chưa từng xem hí khúc lựa chọn khuôn mặt hóa trang khiến họ ấn tượng sâu sắc nhất, thì chắc chắn khuôn mặt vẽ màu xanh lam, toát lên vẻ anh dũng, uy nghiêm, với kiểu hóa trang “tam khối ngõa” đặc trưng của vai hoa kiểm lớn, sẽ nhận được rất nhiều phiếu bầu.

Khuôn mặt ấy gắn liền với một cái tên lừng lẫy trong giới nghệ thuật hí khúc truyền thống Trung Quốc — Đậu Nhĩ Đôn.

Ngay cả những người chưa từng bước chân vào nhà hát, không thưởng thức các làn điệu Bì Hoàng (điệu hát Tây Bì và Nhị Hoàng trong hí khúc), ít nhiều cũng từng nghe các bậc trưởng bối hoặc những diễn viên nghiệp dư ngân nga câu hát nổi tiếng, ngắn gọn mà đầy khí phách: “Tướng quân xin chớ nổi nóng hành động lỗ mãng, hãy nghe Đậu Nhĩ Đôn ta giãi bày đôi lời…”

Trên sân khấu, ông có thân hình vạm vỡ, tay cầm song câu, bước đi oai phong lẫm liệt. Vừa cất lời, ông đã toát lên khí phách bá chủ lục lâm, hùng hồn vang dội như tiếng chuông lớn ngân.

Trong ấn tượng mơ hồ của nhiều người, vị anh hùng dân gian mang khuôn mặt xanh lam này, dường như từng làm nên một vụ “trộm ngựa” kinh thiên động địa.

Thế nhưng, với thân phận là một đại trại chủ lục lâm đầy hào khí, dưới trướng có hơn vạn thuộc hạ, tại sao ông lại nhất quyết đi trộm một con ngựa? Con ngựa ấy rốt cuộc là của ai? Sau khi trộm ngựa, ông đã khuấy động chốn giang hồ, làm dấy lên những sóng gió kinh hãi như thế nào?

Vén mở tấm mặt nạ màu xanh lam này, đằng sau thực chất là một vở kịch truyền thống nhiều hồi mang tên “Liên Hoàn Sáo”, trải dài qua hai thế hệ, kết hợp những quy tắc của giới lục lâm, cuộc đấu trí giữa quan phủ và thổ phỉ, cùng những ân tình, thế thái nhân tình chốn giang hồ. Đây không đơn thuần là một câu chuyện ân oán giang hồ, mà còn là màn đánh cờ sâu sắc giữa “quy củ giang hồ” và “đạo nghĩa chính thống”. Trên sân khấu nhỏ bé, không chỉ có giọng hát hùng hồn, vang dội bậc nhất trong vai kép võ của Đậu Nhĩ Đôn, mà còn ẩn chứa sự thấu hiểu sâu sắc về “tín nghĩa” và “cứu chuộc” của xã hội dân gian truyền thống Trung Quốc.

I. Đại hí càn khôn: Một mũi tiêu độc và vòng ân oán kéo dài hai thế hệ

Toàn bộ vở “Liên Hoàn Sáo” thường gồm bốn trích đoạn cốt lõi được trình diễn liên tiếp: “Tọa Trại” → “Đạo Ngự Mã” → “Bái Sơn” → “Sấm Trướng”. Trong đó, “Đạo Ngự Mã” là trích đoạn đặc sắc nhất và được biểu diễn thường xuyên nhất. Đây là một vở ngắn độc lập, tập trung tái hiện những tình tiết cụ thể như Đậu Nhĩ Đôn lẻn vào doanh trại quân Thanh, dùng mê hương đánh cắp ngự mã của Lương Cửu Công.

Năm ấy, Đậu Nhĩ Đôn vẫn là một anh hùng lục lâm trẻ tuổi, tràn đầy khí phách và nhiệt huyết. Trong một cuộc tỷ võ trên lôi đài tại phủ Hà Gian, ông tình cờ chạm trán với tiêu đầu Hoàng Tam Thái. Hai người hẹn nhau dùng bản sự để phân cao thấp. Trên lôi đài, Đậu Nhĩ Đôn võ nghệ cao cường, mắt thấy sắp đánh bại đối thủ. Nào ngờ, Hoàng Tam Thái thấy danh tiếng của mình sắp bị hủy hoại, liền bất chấp đạo nghĩa giang hồ, chờ cơ hội sử dụng ám khí kim tiêu để đánh bị thương Đậu Nhĩ Đôn.

Mũi tiêu độc ấy không chỉ làm vai của Đậu Nhĩ Đôn bị thương, mà còn phá vỡ quy tắc “quang minh lỗi lạc” của giới lục lâm. Sau đó, Hoàng Tam Thái nhờ chiến thắng mà nổi danh, quy thuận triều đình, hưởng hết vinh hoa phú quý. Còn Đậu Nhĩ Đôn, sau khi chịu đủ mọi nhục nhã, ôm hận lên núi làm giặc, trở thành đại trại chủ của sơn trại Liên Hoàn Sáo. Nỗi uất hận này, ông đã dồn nén trong lòng suốt 30 năm.

30 năm sau, Hoàng Tam Thái đã qua đời. Thế nhưng, số phận lại trao cho Đậu Nhĩ Đôn một cơ hội báo thù muộn màng: Thái giám Lương Cửu Công của triều đình nhà Thanh cưỡi con “Khuyên Điểm Ngự Mã” được Hoàng đế Khang Hy đích thân ban tặng đến bãi săn ở vùng biên ải. Con ngựa này chính là biểu tượng cho quyền lực hoàng gia. Sau khi hay tin, ngay trong đêm ấy, Đậu Nhĩ Đôn lẻn vào ngự doanh được canh phòng nghiêm ngặt, dùng mê hương làm ngất các lính gác, rồi dựa vào khinh công cao siêu để đánh cắp ngự mã.

Nếu Đậu Nhĩ Đôn chỉ muốn chiếm đoạt một con ngựa quý, câu chuyện đã trở nên tầm thường. Mục đích thực sự của ông là “gài tang vật, vu oan cho người khác”. Tại nơi đánh cắp ngự mã, ông cố tình để lại một chiếc cương tiêu bằng thép của nhà họ Hoàng, chính là dấu hiệu nhận diện mà Hoàng Tam Thái để lại cho hậu thế.

“Hoàng Tam Thái à, Hoàng Tam Thái! Năm xưa, ngươi dùng ám tiêu đánh ta bị thương; nay tuy ngươi đã chết, ta vẫn phải khiến hậu nhân của ngươi phải chịu diệt môn vì ‘đại nghịch bất đạo’!”

Mưu kế “mượn dao giết người” này đã trực tiếp đẩy Hoàng Thiên Bá, con trai của Hoàng Tam Thái, vào đường cùng. Lúc này, Hoàng Thiên Bá đã trở thành bổ khoái của quan phủ. Đối mặt với nguy cơ diệt môn vì ngự mã của hoàng đế bị đánh cắp, tại hiện trường lại để lại cương tiêu bằng thép của chính gia đình mình, anh buộc phải phá án trong thời hạn quy định. Vì vậy, Hoàng Thiên Bá cải trang, thay đổi diện mạo, lẻn vào Liên Hoàn Sáo trong đêm. Từ đây, trọng tâm câu chuyện chính thức vượt khỏi phạm vi một vụ “trộm ngựa”, trở thành cuộc đối chất sâu sắc giữa hai thế hệ về tội lỗi và hình phạt, ân tình và thù hận.

Chỉ cần nhìn thấy khuôn mặt hóa trang màu xanh lam tinh xảo với ba mảng hình ngói, cùng đôi lông mày dựng ngược như gai nhím, người ta có thể nhận ra ngay: đó chính là Đậu Nhĩ Đôn, nhân vật có tính cách cương liệt, yêu ghét phân minh. (Shutterstock/hình ảnh được chỉnh sửa bằng AI)

II. Sự biến đổi qua các loại hình sân khấu: Từ “miếng đậu phụ” đến “đôi lông mày gai nhím” – nghệ thuật tinh xảo trên sân khấu

Vở “Liên Hoàn Sáo” được chuyển thể từ tiểu thuyết võ hiệp thời nhà Thanh mang tên “Thi Công Án”. Sau khi được đưa lên sân khấu hí khúc, tác phẩm đã trải qua quá trình trau chuốt của các bậc tiền bối trong giới hí kịch qua nhiều thế hệ. Sức biểu đạt nghệ thuật của vở diễn từ lâu đã vượt xa nguyên tác tiểu thuyết, đồng thời thể hiện những sắc thái dân gian hoàn toàn khác biệt trong từng loại hình sân khấu.

Trong Kinh kịch, “Liên Hoàn Sáo” được xem là một tác phẩm kinh điển bậc thầy của dòng giá tử hoa (vai nịnh trong hý khúc). Kinh kịch đề cao sự “nho nhã và quy phạm”. Mặc dù Đậu Nhĩ Đôn đã lên núi làm giặc, nhưng từng cử chỉ, từng câu thoại và mỗi lần xuất hiện tạo dáng trên sân khấu của ông đều phải toát lên phong thái của một vị đại tướng.

Trong khi đó, ở các loại hình hí khúc địa phương miền Bắc như Tần khang, Dự kịch và Hà Bắc bang tử, vở diễn này thường được gọi là “Đại Đạo Ngự Mã” (Tên tướng cướp đánh cắp ngự mã), với lối diễn phóng khoáng, mạnh mẽ và dữ dội hơn.

Khi các diễn viên hoa kiểm (ý chỉ vai diễn có tính cách mạnh mẽ hoặc thô bạo) cất cao giọng hát trên sân khấu, nỗi uất ức được bộc lộ trực tiếp cùng khí phách bất khuất, hòa quyện với tiếng nhạc mõ (gõ lên gỗ) cao vút, hào hùng, luôn khiến người dân ngồi dưới khán đài nghe mà nhiệt huyết sôi trào.

Đáng chú ý hơn cả là lịch sử cải tiến tỉ mỉ từng chi tiết trong mặt nạ hóa trang của Đậu Nhĩ Đôn trong Kinh kịch.

Trong Kinh kịch thời kỳ đầu, mặt nạ hóa trang của Đậu Nhĩ Đôn vô cùng đơn giản, được gọi là “miếng đậu phụ xanh”, toàn bộ khuôn mặt được tô màu xanh lam, giữa hai đầu lông mày vẽ một hình vuông màu đen, khiến diện mạo nhân vật chưa thể hiện rõ tính cách.

Về sau, các bậc thầy Kinh kịch nổi tiếng như Viên Thế Hải đã nâng tầm nghệ thuật tạo hình này. Họ cải biến lông mày của Đậu Nhĩ Đôn thành kiểu “đôi lông mày gai nhím”, tượng trưng cho tính cách cương mãnh, nóng nảy của ông; vẽ đôi mắt theo kiểu “mắt đuôi cá lớn”, thể hiện sự lão luyện, sắc sảo của một nhân vật từng trải chốn giang hồ; còn trên trán và hai bên má, họ dùng những đường nét tinh tế để tạo nên bố cục “ba mảng hình ngói”.

Sau này, nếu có dịp ngồi trước sân khấu hí kịch, độc giả chỉ cần nhìn thấy khuôn mặt hóa trang màu xanh lam tinh xảo với ba mảng hình ngói, cùng đôi lông mày dựng ngược như gai nhím, là có thể nhận ra ngay: đó chính là Đậu Nhĩ Đôn, nhân vật có tính cách cương liệt, yêu ghét phân minh. Sự phát triển trong nghệ thuật tạo hình sân khấu này là kết tinh của quá trình nhiều thế hệ nghệ sĩ nghiên cứu, nghiền ngẫm sâu sắc thế giới nội tâm của nhân vật.

III. Giai thoại giới hí kịch: Những điều kiêng kỵ sau hậu trường và truyền kỳ về màn so tài của các danh nghệ

Trong giới hí kịch, xung quanh vở “Liên Hoàn Sáo” có vô số quy tắc ít khi được tiết lộ cùng những giai thoại bên lề đầy thú vị.

Trước hết là những điều kiêng kỵ ở hậu trường. Trong các gánh hát truyền thống, một khi diễn viên đóng vai Đậu Nhĩ Đôn đã vẽ xong khuôn mặt hóa trang màu xanh lam ở hậu trường, thì trước giờ diễn tuyệt đối không được tùy tiện đùa giỡn với người khác hay đi lại lung tung.

Bởi trong giới hí kịch, tuy Đậu Nhĩ Đôn đã lên núi làm giặc, nhưng ông là người trọng tình trọng nghĩa, quang minh lỗi lạc, nên được tôn xưng là “Quan Công chốn dân gian”. Khi đã hóa trang thành nhân vật này, có nghĩa là diễn viên gửi gắm toàn bộ tinh thần, khí phách và thần thái của mình vào vị anh hùng ấy trong lịch sử.

Diễn viên phải ngồi ngay ngắn ở hậu trường, nhắm mắt dưỡng thần, theo cách gọi thông tục là “dưỡng uy phong”. Chỉ khi làm được như vậy, đến lúc tiếng chiêng trống vang lên, màn lớn vừa mở, diễn viên bước lên sân khấu mới có thể tự nhiên toát ra khí thế bá chủ lục lâm áp đảo toàn trường.

Trong số những giai thoại liên quan đến vở diễn này, đáng chú ý nhất phải kể đến câu chuyện được ví như huyền thoại trong giới Lê Viên: “Giá tử hoa kiểm hát theo lối Đồng chùy”.

Trong hệ thống vai diễn của Kinh kịch, hoa kiểm được chia thành hai loại: một là “Đồng chùy hoa kiểm”, chủ yếu chinh phục khán giả bằng giọng hát trầm hùng, vang dội (chẳng hạn như vai Bao Công); loại còn lại là “Giá tử hoa kiểm”, chủ yếu thể hiện tài nghệ thông qua điệu bộ, lời thoại và ánh mắt (chẳng hạn như các vai Tào Tháo, Đậu Nhĩ Đôn).

Năm xưa, nghệ sĩ bậc thầy Viên Thế Hải, người sáng lập trường phái Giá tử hoa kiểm phái Viên, khi biểu diễn trích đoạn “Tọa Trại” trong vở “Liên Hoàn Sáo”, lại quyết tâm thách thức giới hạn truyền thống của nghệ thuật ca hát. Trong vở diễn vốn nổi bật về điệu bộ này, ông đã đưa vào rất nhiều đoạn hát có độ khó cao, với âm sắc dày, vang vọng, vốn thuộc về lối diễn Đồng chùy hoa kiểm.

Theo hồi ức của các bậc tiền bối trong giới hí kịch, khi ấy, rất nhiều khán giả dưới sân khấu đều là “Lão hí mê”, ý chỉ những người sành xem tuồng lâu năm, vô cùng khắt khe. Trên sân khấu, chỉ bằng một động tác xoay người và một lối hát mở rộng khẩu hình, đòi hỏi khả năng kiểm soát hơi thở cực kỳ cao, nghệ sĩ Viên đã thể hiện khát vọng lớn lao cùng nỗi cô độc, uất hận của Đậu Nhĩ Đôn khi về già, sống trong sơn trại. Giọng hát của ông hùng tráng, vang dội như tiếng chuông lớn, âm thanh ngân cao đến tận tầng mây.

Tiếng reo hò tán thưởng bên dưới gần như muốn làm tung cả mái nhà hát. Tinh thần của những nghệ sĩ lão thành nơi hậu trường “luôn nung nấu ý chí, quyết tâm đẩy nghệ thuật đến giới hạn cao nhất” chính là nguồn sức sống giúp hí khúc truyền thống trường tồn và luôn mới mẻ qua bao thế hệ.

Khi tiếng chiêng trống dần lắng xuống, màn sân khấu từ từ khép lại, điều khán giả mang đi không chỉ là dư âm của vở diễn, mà còn là một tâm thế sáng suốt, biết phân biệt trung gian, nhận thức thiện ác giữa những phong ba bão táp của cuộc đời trần tục. (Ảnh do Viễn Sơn cung cấp)

Lời kết: Trong khoảng lặng, tìm thấy đích đến của đạo nghĩa truyền thống

Nếu theo dõi câu chuyện “Liên Hoàn Sáo” mà chỉ chú ý đến cách Hoàng Thiên Bá bày mưu tính kế hay việc Đậu Nhĩ Đôn bị mất ngựa, thì đó chẳng qua chỉ là xem một vở kịch võ hiệp náo nhiệt. Linh hồn thực sự của vở diễn nằm ẩn sâu trong đoạn kết của câu chuyện.

Khi Hoàng Thiên Bá đột nhập vào Liên Hoàn Sáo trong đêm để điều tra và đối chất trực tiếp với Đậu Nhĩ Đôn, bê bối Hoàng Tam Thái dùng phi tiêu độc đả thương người 30 năm trước cuối cùng cũng bị phơi bày hoàn toàn. Hoàng Thiên Bá phải đối mặt với nỗi hổ thẹn vì người cha đã thất đức, còn trong lòng Đậu Nhĩ Đôn lại dâng lên cảm giác hả hê khi trả được thù.

Thế nhưng, vào thời khắc quyết định cuối cùng, Hoàng Thiên Bá đã thể hiện tinh thần trách nhiệm theo đạo nghĩa chính thống: anh sẵn lòng gánh chịu trách nhiệm về sự bất công mà cha mình đã gây ra năm xưa. Còn Đậu Nhĩ Đôn, sau khi biết Hoàng Tam Thái đã qua đời và thấy Hoàng Thiên Bá đường đường chính chính đến nhận trách nhiệm, đã để cho tinh thần “hiệp nghĩa” sâu thẳm trong lòng vượt lên trên “thù riêng”.

“Thôi bỏ đi! Hoàng Tam Thái tuy bất nghĩa, nhưng ngươi, Hoàng Thiên Bá, lại là một trang hảo hán! Nếu lão phu còn tiếp tục ép buộc ngươi đến cùng, chẳng phải sẽ khiến người ta cho rằng những kẻ trong giới lục lâm chúng ta chẳng có chút độ lượng nào hay sao!”

Cuối cùng, Đậu Nhĩ Đôn chủ động giao nộp ngự mã, đi theo Hoàng Thiên Bá đến quan phủ để tự thú và chịu tội.

Đây chính là điểm cảm động nhất trong những câu chuyện truyền thống Trung Hoa. Câu chuyện không đi đến kết cục chém giết đẫm máu không ngừng nghỉ, cũng không rơi vào sự mơ hồ, nơi thiện ác và trắng đen chẳng còn phân biệt. Thông qua sân khấu, vở diễn gửi gắm đến bách tính bên dưới một thông điệp: Ân oán riêng có thể hóa giải, nhưng đạo trời và đạo nghĩa thì không thể làm trái.

30 năm trước, Hoàng Tam Thái dùng thủ đoạn khôn lỏi để giành chiến thắng trên lôi đài, nhưng lại gieo xuống mầm họa kéo dài suốt 30 năm. 30 năm sau, chỉ vì một phút nảy sinh ý nghĩ sai lầm, Đậu Nhĩ Đôn đã dùng mê hương đánh cắp ngự mã, bước vào con đường vu oan cho người khác. Thế nhưng, cuối cùng, trước chữ “tín nghĩa”, ông đã lựa chọn quay đầu là bờ.

Vở kịch lớn này, bằng cách truyền tải nhẹ nhàng, thấm sâu như mưa xuân nuôi dưỡng vạn vật, đã gửi đến mỗi người bình thường ngồi dưới khán đài một quan niệm giá trị chính thống giản dị mà cao quý: Làm người trên đời, dù ở chốn triều đình hay nơi lục lâm thảo khấu, trên đầu vẫn có trời xanh, trong lòng phải có lương tri. Thắng thua nhất thời không phải điều quan trọng; chỉ có chữ “nghĩa” quang minh lỗi lạc mới là đích đến cuối cùng trong cách làm người và đối nhân xử thế.

Khi tiếng chiêng trống dần lắng xuống, màn sân khấu từ từ khép lại, điều khán giả mang đi không chỉ là dư âm của giọng hát hào hùng còn vang vọng suốt ba ngày của nhân vật mặt xanh, mà còn là một tâm thế sáng suốt, biết phân biệt trung gian, nhận thức thiện ác giữa những phong ba bão táp của cuộc đời trần tục.

(Còn tiếp)

Dịch từ: https://www.epochtimes.com/b5/26/6/20/n14792965.htm