Tác giả: Viễn Sơn

[ChanhKien.org]

Màn kịch lớn vừa mở ra đã là một câu chuyện diễn nghĩa về cõi nhân gian với đủ buồn vui, hợp tan; tiếng chiêng trống vang lên, chính là truyền thống văn hóa 5.000 năm của Trung Hoa. (China Photos/Getty Images)

Nếu hôm nay trên đường phố, tùy ý gọi một người trẻ lại và hỏi họ có biết những câu hát như “Tô Tam rời huyện Hồng Động”, “Phò mã gia, hãy lại gần xem cho rõ”, hay “Lưu đại ca nói chuyện thật thiên lệch, ai bảo phụ nữ không bằng đàn ông?” (trích từ vở Kinh kịch “Hoa Mộc Lan”) hay không, thì 10 người có đến 8-9 người sẽ cảm thấy những câu này rất quen thuộc; có lẽ có người còn có thể ngân nga theo giai điệu vài câu.

Những điệu hát này từ lâu đã trở thành một biểu tượng ăn sâu vào gen văn hóa của người Trung Quốc. Thế nhưng, liệu chúng ta đã thực sự “nghe hiểu” hết hay chưa?

Cái tai đại chúng đã quá quen thuộc với những làn điệu ấy, nhưng khi vén tấm màn nhung vừa dày vừa nặng lên, thế giới phía sau lại thường chỉ là một khoảng trống. Chúng ta biết “Đậu Nhĩ Đôn mặt xanh trộm ngựa của vua”, nhưng lại chẳng rõ ông ta rốt cuộc vì sao phải trộm ngựa, đằng sau lại dính dáng đến bao ân oán cùng những cuộc đấu trí giữa hai thế hệ chốn lục lâm; chúng ta biết nỗi oan khuất “Tô Tam rời khỏi huyện Hồng Động”, nhưng lại ít ai hay biết vị Bát phủ tuần án ngồi nghiêm chỉnh trên đường quan, tay cầm bút thẩm vấn nàng, trớ trêu thay lại chính là người tình từng cùng nàng thề thốt năm xưa; chúng ta từng nghe kỳ án chốn cung đình “Ly miêu tráo Thái tử”, nhưng chưa chắc đã tường tận sự nham hiểm của Lưu phi hay sự cương trực của Bao Chửng trên sân khấu đã được xã hội dân gian đúc kết thành niềm tin tối cao về quả báo thiện ác qua những làn điệu âm nhạc của Dự kịch, Bính kịch và Kinh kịch ra sao.

Đó chính là tâm nguyện ban đầu khiến tôi muốn viết nên chuỗi bài “Truyền Kỳ Lê Viên” này.

Trong những tháng năm lịch sử dài đằng đẵng, tại đầu làng cuối phố, quán trà và hội miếu trên khắp vùng đất Hoa Hạ, nơi náo nhiệt nhất bao giờ cũng là một sân khấu không lớn cũng chẳng nhỏ.

Tấm màn lớn kéo lên, tiếng chiêng trống vừa vang, bà con đông nghịt bên dưới sân khấu liền ngừng ồn ào trò chuyện. Trong số họ có những người nông dân vừa dựng thẳng lưng lên sau khi làm ruộng, những người bán hàng rong vừa thu dọn sạp, cũng có những tiều phu thậm chí còn không biết viết tên mình. Trong thời đại chưa có Internet và thiếu thốn các phương tiện nghe nhìn ấy, sân khấu nhỏ bé này chính là “sách giáo khoa” và “chính sử diễn nghĩa” của xã hội dân gian. Một người dân thất học đứng dưới sân khấu xem vở “Khiêu Hoạt Xa”, liền hiểu thế nào là “tinh trung báo quốc”; xem vở “Tứ Lang Thám Mẫu”, liền cảm nhận được tình cảnh giằng xé giữa đất nước và gia đình cùng tình mẫu tử sâu nặng; xem vở “Tỏa Lân Nang”, liền hiểu được sự đổi thay của thế sự và đạo lý thiện nhân thiện quả.

Đạo nghĩa, khí tiết, phép tắc và cách đối nhân xử thế của người Trung Hoa không cần đến những lý thuyết cao siêu; tất cả đều thể hiện qua từng lời cất lên, từng cái nhấc tay, từng bước dừng chân trên sân khấu chỉ rộng vài thước vuông.

Ở đây, chúng ta không chỉ khám phá “càn khôn của đại hí”, khôi phục trọn vẹn những tình tiết đặc sắc vốn đã bị các xướng đoạn thịnh hành chia cắt và đơn giản hóa; mà còn tìm hiểu “sự biến đổi của các loại hình hí khúc”, để xem cùng một câu chuyện khi được thể hiện qua nét tao nhã của Kinh kịch, sự tinh tế của Việt kịch, giọng điệu cao vút của Dự kịch hay vẻ linh hoạt, uyển chuyển của Hoàng Mai hí, đã hóa thành những sắc thái dân gian hoàn toàn khác nhau như thế nào.

Tấm màn lớn vừa kéo lên đã là một câu chuyện diễn nghĩa về cõi nhân gian với đủ buồn vui, hợp tan; tiếng chiêng trống vang lên, chính là nền văn hóa truyền thống 5.000 năm của Trung Hoa. Nếu bạn cũng muốn giữa nhịp sống hiện đại hối hả, một lần nữa quan sát và đánh giá những khí tiết và tình người đã được năm tháng lắng đọng, vậy thì xin quý vị hãy kê một chiếc ghế dài, pha một chén trà thanh.

Tấm màn sân khấu đã được vén lên, xin mời quý vị cùng lắng nghe chúng tôi từ từ kể lại.

Trên mảnh đất Hoa Hạ, Kinh kịch cùng vô số loại hình hí khúc địa phương cũng tỏa sáng như những vì sao, dùng sân khấu nhỏ bé để dựng nên cho lê dân bách tính không biết chữ một ngôi trường đạo đức không có tường bao. Trong ảnh là Nhà hát Lê Viên Bắc Kinh. (Ảnh do Viễn Sơn cung cấp)

Truy tìm cội nguồn văn hóa: Từ Lê Viên của hoàng đế nhà Đường đến các đoàn hát An Huy tiến vào kinh thành

Đã nói đến những giai thoại chốn Lê Viên, trước tiên chúng ta hãy cùng nhìn lại nguồn gốc và quá trình phát triển của nghệ thuật hí khúc Trung Hoa từ xưa đến nay.

Ngày nay, người ta thường dùng từ “Lê Viên” để chỉ giới biểu diễn nghệ thuật và hí khúc. Nguồn gốc của tên gọi này phải ngược dòng lịch sử về kinh đô Trường An thời Đại Đường, cách đây 1.300 năm.

Đường Huyền Tông Lý Long Cơ khi ấy là một vị hoàng đế có niềm đam mê nghệ thuật đặc biệt sâu sắc. Ông chọn một khu vườn trồng đầy cây lê trong ngự uyển hoàng cung, chuyên tuyển chọn những nhạc công và vũ công xuất sắc nhất thiên hạ đến đây học tập, luyện tập và truyền dạy pháp khúc (phương pháp ca khúc).

Lê Viên thời ấy là nơi trình diễn những khúc nhạc vũ đỉnh cao của thời Thịnh Đường, tiêu biểu là “Nghê Thường Vũ Y”, mang vẻ đẹp thanh thoát, phiêu dật, hòa hợp cùng trời đất, như giao cảm với Thần Tiên. Đó chính là nguồn gốc đầy lãng mạn của hai chữ “Lê Viên”.

Tuy nhiên, vào thời điểm ấy, hí khúc vẫn chỉ là thú thưởng ngoạn tao nhã dành riêng cho hoàng cung và tầng lớp quý tộc. Để hí khúc thực sự bước vào đời sống của những gia đình bình dân, trở thành một loại hình nghệ thuật phổ biến rộng rãi trong toàn dân, phải kể đến những cuộc “giao thoa và dung hợp lớn giữa các loại hình nghệ thuật” từng diễn ra trong lịch sử.

Thời gian thấm thoắt trôi, đến thời nhà Nguyên, những văn nhân như Quan Hán Khanh, Vương Thực Phủ vì đường công danh không thuận lợi nên dứt khoát tìm đến những quán trà nơi phố chợ, đem những nỗi oan khuất của tầng lớp dân chúng và những câu chuyện tình yêu chốn thị thành mà người dân yêu thích nhất viết thành lời ca. Khi tạp kịch nhà Nguyên được công diễn trước công chúng, các sân khấu ở Trường An và Đại Đô ngày ngày đều chật kín khán giả; từ đó hí khúc thực sự mang đậm “hơi thở khói lửa nhân gian”.

Đến thời nhà Minh, nhạc gia Ngụy Lương Phụ đã cải cách lối hát, trau chuốt Côn khúc (nhạc khúc Côn Luân) thành “điệu Thủy ma” tinh tế, uyển chuyển, tròn trịa và mượt mà—sở dĩ có tên gọi này là vì làn điệu được gọt giũa, mài giũa nhiều lần như dòng nước không ngừng rửa mài, khiến từng câu hát trở nên tinh tế—từ đó Côn khúc trở nên thịnh hành trong giới sĩ đại phu, và tới thời nhà Thanh lại càng phát triển mạnh mẽ hơn.

Còn Kinh kịch, “quốc túy” quen thuộc nhất với chúng ta ngày nay, thì sự ra đời của nó giống như một chuyến hành trình truyền kỳ.

Năm Càn Long thứ 55 đời Thanh (năm 1790), để chúc mừng sinh nhật 80 tuổi của Hoàng đế Càn Long, “ban Huy Tam Khánh” nổi tiếng nhất phương Nam đã rầm rộ tiến vào thành Bắc Kinh. Người dân và các quan lại quyền quý vừa nghe đã khen: điệu Huy này thật hay! Sau đó, các ban Huy (gánh hát từ Huy Châu, nay ở tỉnh An Huy) như Tứ Hỷ, Hòa Xuân, Xuân Đài cũng lần lượt tiến vào kinh thành. Đây chính là sự kiện “ban Huy tiến kinh” nổi tiếng trong lịch sử Kinh kịch.

Những nghệ nhân từ phương Nam đến đây vô cùng thông minh. Sau khi tới Bắc Kinh, họ không bảo thủ giữ lấy lối cũ, mà tiếp thu tinh hoa của nhiều loại hình hí khúc như Hán điệu, Tần khang, Côn khúc… Các nghệ nhân cùng nhau trao đổi, so tài, chỉnh sửa và cải biên trong những sân khấu hí viên ở Bắc Kinh. Trải qua hàng chục năm cọ xát và dung hợp, đến thời Đạo Quang và Hàm Phong nhà Thanh, Kinh kịch với hệ thống vai diễn đầy đủ và quy củ nghiêm ngặt cuối cùng đã được hình thành.

Đồng thời, trên mảnh đất Hoa Hạ, vô số loại hình hí khúc địa phương cũng tỏa sáng như những vì sao: Côn khúc vùng Giang Nam phiêu diêu, linh động, tựa làn sương sớm nơi miền sông nước; Hoàng Mai hí mộc mạc, chân chất, mang theo hương thơm của đất; Dự kịch cao vút, bi tráng, chuyên chở những thăng trầm lịch sử của vùng Trung Nguyên; Bình kịch hài hước, gần gũi với đời sống, kể trọn những chuyện đời thường đậm chất nhân gian nơi phố chợ.

Mặc dù các loại hình hí khúc này sử dụng phương ngữ khác nhau, làn điệu cũng khác nhau, nhưng tất cả cùng tạo nên một bức tranh rộng lớn về văn hóa truyền thống Trung Hoa. Thông qua những sân khấu rộng mấy tấc vuông, chúng đã dựng nên cho bách tính lê dân không biết chữ một ngôi trường đạo đức không có tường bao.

Trên sân khấu, những bậc đế vương, tướng lĩnh, tài tử giai nhân đều vô cùng huy hoàng, nhưng trong quá khứ, cuộc sống phía sau hậu trường lại thực sự là một “lịch sử đẫm máu và nước mắt”. (Lam Yik Fei/Getty Images)

Lê Viên đẫm máu và nước mắt: Một phút trên sân khấu, mười năm khổ luyện gian truân và tình sâu nghĩa nặng

Ấy vậy, khi bạn nhìn những bậc đế vương, tướng lĩnh, tài tử giai nhân trên sân khấu tỏa sáng rực rỡ, chỉ một động tác xuất hiện cũng có thể nhận được những tràng pháo tay vang dội, thì trong quá khứ, cuộc sống phía sau hậu trường thực sự là một “lịch sử đẫm máu và nước mắt”.

Những ai từng xem bộ phim “Bá Vương Biệt Cơ” chắc hẳn vẫn nhớ rõ những cảnh Tiểu Đậu Tử luyện công và bị đánh trong gánh hát. Thời xưa, diễn viên ở Lê Viên bị xem là “hạng người thấp kém”, cuộc sống vô cùng gian khổ. Người dân thường nói: “Một phút trên sân khấu, mười năm khổ luyện dưới sân khấu”. Ngày trước, một đứa trẻ mới 7-8 tuổi nếu được cha mẹ nghèo khó đưa vào một lớp đào tạo hí khúc lâu đời (chẳng hạn như lớp đào tạo Phú Liên Thành nổi tiếng), việc đầu tiên phải làm là ký “văn thư sinh tử” — trong thời gian học nghề, nếu mắc bệnh, bị thương hoặc tử vong thì đều phó mặc cho số mệnh.

Một khi đã vào gánh hát, quy củ còn lớn hơn cả trời. Tập ép chân, uốn lưng, luyện giọng, chạy vòng sân khấu—đó đều là những công phu cơ bản. “Mùa hè luyện trong ba đợt nóng nhất, mùa đông luyện trong ba đợt rét nhất”, hoàn toàn không phải một câu khẩu hiệu phóng đại.

Để luyện được ánh mắt “tẩu biên” của một võ sinh, vào những ngày mùa đông giá rét, bọn trẻ phải chăm chăm nhìn vào đầu nén hương đang cháy, hoặc nhìn những con chim đang bay trên trời, luyện đến mức hai mắt ứa lệ mà vẫn không chớp mắt trước gió; để luyện “công phu trên thảm”, chúng phải lăn, phải lộn, phải ngã trên nền gạch cứng như đá, thường là vết thương cũ chưa lành đã lại thêm vết thương mới. Dưới thước và tẩu thuốc của những người thầy nghiêm khắc, chỉ cần một người mắc lỗi thì thường cả đội đều phải chịu “đánh thông cả lớp”.

Vì sao những người thầy thời ấy lại nghiêm khắc đến vậy? Trong giới Lê Viên có một câu nói xưa: “Thầy đánh học trò không phải để trút giận riêng, mà là để giữ lấy chén cơm, hơn nữa là để giữ gìn quy củ”.

Trong thời đại loạn lạc, cuộc sống bấp bênh, ngày mai chưa biết ra sao của thời xưa, các nghệ nhân hiểu rất rõ rằng thủ nghệ là con đường mưu sinh duy nhất. Nếu hôm nay người thầy không nghiêm khắc rèn dạy, ngày mai học trò lên sân khấu biểu diễn không tốt, thì chẳng khác nào tự đập vỡ chén cơm của mình, thậm chí còn có thể bị khán giả la ó, đuổi khỏi sân khấu. Đằng sau kiểu “thầy nghiêm mới đào tạo được trò giỏi” gần như khắc nghiệt ấy là một trách nhiệm truyền thừa phi thường.

Và đằng sau sự nghiêm khắc ấy lại thường gắn liền với tình thầy trò sâu nặng nhất. Người thầy lo từng bữa ăn giấc ngủ, đem hết tuyệt học tích góp cả đời truyền dạy không chút giấu nghề; người học trò khi đã thành danh kiếm được tiền, việc đầu tiên làm là mua tòa nhà lớn, sắm sửa hậu lễ để phụng dưỡng kính hiếu sư phụ, xem thầy như cha mẹ sinh ra mình lần thứ hai “Nhất nhật vi sư, chung thân vi phụ”. Tình cảm thắm thiết như cha con ấy, cùng với niềm tin nghề nghiệp “Hí bỉ thiên đại” (Coi nghề kịch lớn hơn trời), chính là tấm xương sống vững chắc giúp sân khấu truyền thống Trung Hoa trường tồn qua bao thăng trầm của lịch sử.

Chuyện cũ càn khôn: Những quy tắc thần bí và những chuyện thú vị nơi hậu trường

Ngoài những màn trình diễn đặc sắc trên sân khấu và những giọt mồ hôi phía sau sân khấu, hậu trường của các gánh hát Lê Viên truyền thống còn chứa đựng đủ loại quy tắc thần bí thú vị và những giai thoại bát quái; những quy tắc này thường gắn bó mật thiết với tín ngưỡng truyền thống của người Trung Hoa.

Chẳng hạn, trong hậu trường của bất kỳ gánh hát truyền thống nào cũng có một điều cấm kỵ tuyệt đối không được phạm phải—những hòm đựng phục trang, hòm đạo cụ, đặc biệt là “hòm tổ sư gia” dùng để chứa trang phục và đạo cụ của Thần Tiên, đế vương, tuyệt đối không được tùy tiện ngồi lên. Ngay cả những đào kép nổi tiếng khi hóa trang trong hậu trường cũng phải nghiêm chỉnh ngồi trên chiếc ghế riêng của mình. Nếu một diễn viên trẻ dám ngồi lên hòm đạo cụ, người đó sẽ bị đại sư dùng thước đánh vào lòng bàn tay. Điều này không chỉ nhằm bảo vệ những bộ trang phục sân khấu đắt tiền, mà còn thể hiện sự kính sợ “tổ sư gia” và nghệ thuật sân khấu.

Lại ví dụ, ngày trước, khi hai đào kép nổi tiếng cùng đứng trên sân khấu diễn những vai đối thủ, bề ngoài họ vẫn khách sáo, nhã nhặn với nhau, nhưng một khi lên sân khấu thì thực sự âm thầm ganh đua tài nghệ. Bạn cất cao một câu biến điệu, tôi nhất định phải nhấn mạnh hơn vài phần trong lời thoại; dáng bộ của bạn đi thật đẹp, thì võ công của tôi phải nhào lộn gọn gàng hơn. Sự so tài đầy thiện ý này không những không phá vỡ quy củ, mà ngược lại thường khơi dậy trạng thái nghệ thuật tuyệt đỉnh của các nghệ nhân, để lại vô số “khoảnh khắc truyền kỳ” khiến người hâm mộ hí khúc say sưa bàn luận.

Điều chúng tôi muốn khôi phục không chỉ là diễn biến mở đầu, phát triển, chuyển biến và kết thúc của câu chuyện, mà còn là đạo lý đối nhân xử thế của người Trung Hoa, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và luôn tràn đầy hơi thở cuộc sống phía sau tấm màn sân khấu. (Ảnh do Viễn Sơn cung cấp)

Lời kết

Khói mây lịch sử dần tan biến, khi hôm nay chúng ta nhìn lại những giai thoại Lê Viên còn được lưu truyền qua bao thế hệ, rốt cuộc chúng ta đang tìm kiếm điều gì?

Công chúng đã quen với những video ngắn có nhịp điệu nhanh, quen với những kích thích mạnh mẽ của âm nhạc thịnh hành, nhưng đôi khi, chính tâm hồn xao động của chúng ta lại cần được xoa dịu bằng những tiếng chiêng trống cổ xưa. Loạt bài “Truyền kỳ Lê Viên” này không phải là một cuốn sách học thuật khô khan về hí khúc, mà là một hành trình thú vị đưa bạn “ra hậu trường nghe kể chuyện”.

Điều chúng ta muốn khôi phục không chỉ là diễn biến mở đầu, phát triển, chuyển biến và kết thúc của câu chuyện, mà còn là cách đối nhân xử thế của người Trung Hoa, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và luôn tràn đầy hơi thở cuộc sống phía sau tấm màn sân khấu.

Sân khấu nhỏ bé vài tấc vuông, có thể chứa cả vạn quân, nghìn ngựa; trong khoảnh khắc ngắn ngủi, có thể diễn lại một trăm năm sinh tử. Khi tấm màn sân khấu viết đầy đạo trời, nhân quả, tình người và khí tiết này từ từ được kéo lên trước mắt bạn, mong rằng sau những giờ làm việc bận rộn, bên một chén trà thanh, bạn có thể lắng nghe và thấu hiểu tiếng vọng lịch sử kéo dài hàng nghìn năm.

Tiếng chiêng trống đã vang lên, tấm màn sân khấu lại mở. Xin mời quý vị an tọa, lắng nghe chúng tôi từ từ kể chuyện.

(Còn tiếp)

Dịch từ: https://www.epochtimes.com/b5/26/6/20/n14792964.htm