Tác giả: Ngọc Thụ

[ChanhKien.org]

Câu nói “Sống đến già, học đến già” dường như thể hiện rất rõ tinh thần học tập suốt đời. Tuy nhiên trong lịch sử, một số người đã đưa câu này lên một trình độ cao hơn nữa—không chỉ học đến già mà còn tiếp tục thi đến già.

Ở Trung Quốc thời phong kiến xưa, chế độ khoa cử có tầm quan trọng vô cùng lớn. Nó không chỉ là kênh chính thức mà triều đình sử dụng để lựa chọn nhân tài mà còn là một phương thức quan trọng để đánh giá thành tích học tập của người học. Các kỳ thi này cực kỳ khó; nhiều người đã dành hàng thập kỷ miệt mài học tập mà vẫn không thành công. Vì không có giới hạn độ tuổi nên việc thấy các thí sinh lớn tuổi với mái tóc bạc trắng trong phòng thi, thậm chí cả những người 100 tuổi đến dự thi là điều khá phổ biến.

Vào thời Gia Khánh (1796 – 1821), Vương Phúc Kinh sinh ra trong một gia đình nông dân ở huyện Lăng, tỉnh Sơn Đông. Nhờ sự cần cù của ông cha, gia đình dần trở nên khá giả, và các thế hệ sau bắt đầu coi trọng giáo dục. Cha của Vương Phúc Kinh là Vương Luân, nổi tiếng về lòng nhân hậu và sự chính trực, cũng như tài quản lý gia đình. Ông là một học giả được kính trọng trong vùng. Có lần, ông nhặt được một túi bạc trên đường và kiên nhẫn chờ đợi chủ nhân của nó, cuối cùng trả lại nguyên vẹn. Môi trường gia đình như vậy đã ảnh hưởng sâu sắc đến Vương Phúc Kinh.

Từ nhỏ, Vuơng đã rất cần cù và tận tâm với việc học hành, thường quên ăn quên ngủ. Năm 18 tuổi, ông thi đỗ tú tài. Tuy nhiên, trong suốt 59 năm tiếp theo, ông đã tham gia kỳ thi hương gần 20 lần, nhưng chưa bao giờ thành công trong việc trở thành cử nhân. Trong thời gian đó, ông vừa dạy học vừa nuôi gia đình.

Vào năm Gia Khánh thứ 9, ông Vương Phúc Kinh, người từng rất nhiệt huyết, nay mái tóc đã bạc trắng. Ở tuổi 80, ông lại vào phòng thi một lần nữa, nhưng vẫn không đỗ. Tuy nhiên, sự kiên trì của ông đã lay động sâu sắc viên quan học chính tỉnh Sơn Đông, người đã bẩm báo sự việc lên Hoàng đế Gia Khánh. Cảm động trước quyết tâm của ông, hoàng đế đã trực tiếp đặc cách cho Vương Phúc Kinh đỗ cử nhân.

Khi tin tức đến, dân làng đều vui mừng cho ông, tin rằng hành trình dài chinh phục các kỳ thi khoa cử cuối cùng đã có kết thúc tốt đẹp. Tuy nhiên, Vương Phúc Kinh cảm thấy vinh dự này là do hoàng đế ban tặng chứ không phải do chính công sức của mình. Bất chấp lời khuyên của mọi người, ông kiên quyết lên đường đến kinh đô để tham gia kỳ thi Hội.

Vào năm Gia Khánh thứ 13, sau một hành trình dài và gian khổ, cụ Vương Phúc Kinh 84 tuổi, đã đến kinh đô. Ông ở trọ tại một quán trọ, dậy sớm và ngủ muộn mỗi ngày để chuẩn bị cho kỳ thi. Khi vào phòng thi, ông tập trung cao độ vào bài làm. Vào ngày công bố kết quả, ông tìm kiếm tên mình trong đám đông và cuối cùng thấy “Vương Phúc Kinh” ở vị trí thứ 125. Khoảnh khắc đó, ông xúc động đến rơi nước mắt – cuối cùng ông đã thành công.

Sau đó, ông cũng vượt qua kỳ thi Đình, xếp hạng 238 trong lớp thứ ba, và chính thức trở thành tiến sĩ.

Hoàng đế Gia Khánh rất ngưỡng mộ Vương Phúc Kinh và đã ban đặc chỉ bổ nhiệm ông làm biên tu tại Hàn Lâm Viện. Theo truyền thống, chỉ có ba người đứng đầu kỳ thi Đình—trạng nguyên, bảng nhãn và thám hoa—mới được bổ nhiệm trực tiếp vào các chức vụ mà không cần đánh giá thêm. Các bậc thầy biên soạn lớn tuổi thường được bổ nhiệm vào các vị trí địa phương, trong khi chỉ những tài năng trẻ triển vọng nhất mới được vào Hàn Lâm Viện. Đối với một người như Vương Phúc Kinh, một bậc thầy biên soạn hạng ba đã cao tuổi, việc được trực tiếp vào Hàn Lâm Viện thực sự là một ân huệ đặc biệt từ hoàng đế.

Vào năm Gia Khánh thứ 14, hoàng đế đã mở đại lễ mừng thọ 50 tuổi. Vương Phúc Kinh đã dâng lên một bài thơ chúc mừng được soạn thảo kỹ lưỡng, văn phong phong phú và ý nghĩa sâu sắc, bày tỏ lời chúc phúc của ông dành cho hoàng đế và quốc gia. Hoàng đế rất hài lòng và lập tức ban thưởng cho ông nhiều báu vật.

Vào năm thứ 15 niên hiệu Gia Khánh, do tuổi cao và thị lực kém, Vương Phúc Kinh khó có thể tiếp tục nhiệm vụ. Vì vậy, ông đã đệ đơn xin phép về quê nghỉ hưu. Hoàng đế đã chấp thuận. Như vậy, vị quan 84 tuổi, người chỉ làm quan được hai năm, đã trở về quê nhà sống những năm tháng cuối đời. Vào năm thứ 21 niên hiệu Gia Khánh, Vương Phúc Kinh đã qua đời một cách thanh thản ở huyện Lăng ở tuổi 92.

Những câu chuyện như thế này không phải là duy nhất trong lịch sử.

Hoàng Chương, quê gốc ở Thuận Đức, bắt đầu đi học từ năm 14 tuổi và bắt đầu tham gia kỳ thi khoa cử năm 20 tuổi. Ông tiếp tục tham gia các kỳ thi từ thời nhà Minh sang thời nhà Thanh. Ông đỗ tú tài năm 60 tuổi và trở thành cống sinh năm 83 tuổi. Vào thời Khang Hy, năm 99 tuổi, Hoàng Chương đã tham gia kỳ thi Hương ở Quảng Đông. Ông đã cho chắt trai của mình mang theo một chiếc đèn lồng được viết bốn chữ lớn “Bách tuế nhập đường” (Cụ trăm tuổi bước vào trường thi) để dẫn đường cho ông đi vào. Đối mặt với ánh mắt kinh ngạc của đám đông, Hoàng Chương mỉm cười nói: “Năm nay ta 99 tuổi rồi, vẫn chưa phải lúc để thành công trong phòng thi. Năm 102 tuổi ta quay lại, đó mới là năm ta đỗ!” Thật không may, lần đó ông vẫn trượt.

Khi Tổng đốc Lưỡng Quảng và Tuần phủ Quảng Đông nghe tin này, họ rất khâm phục ông và đích thân triệu kiến ông. Trong bữa tiệc, họ nhận thấy Hoàng Chương ăn ngon miệng và vẫn giữ được sức khỏe tuyệt vời. Sau buổi gặp mặt, họ đã tặng ông bạc và vải làm phần thưởng. Sau này, để tôn vinh sự kiên trì của ông, các nhà biên soạn địa phương thời Càn Long đã ghi chép câu chuyện của ông vào trong Địa chí huyện Thái Sơn, Địa chí huyện Thuận Đức và Quảng Đông thông chí, thậm chí còn được đưa vào Tứ Khố Toàn Thư.

Vào thời Càn Long (1735 – 1796), Tạ Khởi Tác người Triệu Khánh, Quảng Đông, đã đỗ kỳ thi Hương ở tuổi 94, mặc dù sau đó ông trượt kỳ thi Hội. Khi Hoàng đế Càn Long tổ chức lễ mừng thọ 80 tuổi, nghi lễ yêu cầu một Hàn Lâm học sĩ trên 90 tuổi thắp nến trường thọ, nhưng không ai trong Hàn Lâm Viện đạt đủ tuổi đó. Vì vậy, triều đình đã đặc cách trực tiếp bổ nhiệm Tạ Khởi Tác, lúc đó 94 tuổi, vào Hàn Lâm Viện với chức biên tu. Cuối cùng, ông sống đến 104 tuổi.

Vào thời Quang Tự (1875 – 1908), thậm chí còn có một sĩ tử 102 tuổi tên là Mạc Nhữ Nguyên. Vị nho sĩ cao tuổi này vô cùng uyên bác, cả văn chương và thư pháp của ông đều được người đời hết lời ca ngợi. Cuối cùng, ông đã đậu cử nhân. Vào năm thứ 20 triều đại Quang Tự, ông tiếp tục được ban học vị cử nhân và sau đó được thăng lên chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám.

Vào thời Đạo Quang (1821 – 1850), Lư Vân Tòng, người Tam Thủy, Quảng Đông, đã thi Hương và đỗ cử nhân ở tuổi 102. Tại một buổi tiệc, một vị quan giám khảo hỏi ông: “Sau ba kỳ thi gian khổ, ông còn chịu đựng được nữa không?” Lư Vân Tòng trả lời rằng điều đó không thành vấn đề. Quả nhiên, năm sau ông đã lên phía bắc đến kinh đô để tham dự kỳ thi Hội. Sự xuất hiện của ông gây xôn xao dư luận, nhiều người đổ xô đến xem vị cao niên này. Họ thấy rằng ông không bị điếc hay khiếm thị, đi lại nhanh nhẹn và không có dấu hiệu yếu đuối. Mặc dù cụ Lư Vân Tòng 103 tuổi, cuối cùng thi không đỗ, nhưng Hoàng đế Đạo Quang đã ngưỡng mộ tinh thần của ông và đã đặc cách bổ nhiệm ông làm Tư nghiệp Quốc Tử Giám.

“Một con ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi nước đại ngàn dặm”. Sự kiên trì của những người cao tuổi dự thi này thực sự đáng ngưỡng mộ.

Một số người cho rằng họ quá coi trọng danh vọng và thành công, trong khi những người khác nghĩ rằng họ chỉ đơn giản muốn chứng tỏ bản thân. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng họ đã dành cả cuộc đời mình để nghiên cứu kinh điển của các bậc hiền triết, đọc chúng không ngừng nghỉ. Điều này chứng tỏ sức hấp dẫn mạnh mẽ của tư tưởng Nho giáo—sâu sắc và bao quát, kết nối các nguyên tắc của thiên thượng với cuộc sống của con người. Những cá nhân này, theo cách riêng của họ, đã dành cả cuộc đời để hoàn thành sứ mệnh của một nho sĩ.

Nhà tư tưởng và nhà giáo dục thời Bắc Tống, Trương Tái từng tóm tắt lý tưởng của các học giả bằng câu nói nổi tiếng sau đây:

“Vi thiên địa lập tâm,
vi sinh dân lập mệnh,
vi vãng thánh kế tuyệt học,
vi vạn thế khai thái bình”.

Tạm dịch:

Vì thiên địa mà lập tâm,
vì dân sinh mà lập mạng,
vì vãng thánh mà kế tục học thuyết đã mất,
vì muôn đời mà khai mở thái bình.

Con người sống giữa trời và đất, vốn dĩ hòa hợp hoàn toàn với thiên nhiên. Sách vở của các bậc hiền triết chứa đựng những nguyên tắc đạo đức phù hợp với ý trời; chúng giúp con người giữ gìn bản chất chân thực và duy trì một tâm hồn thanh tịnh, để có thể tìm thấy sự ổn định và mục đích sống giữa một xã hội phức tạp và luôn biến đổi. Bằng cách kế thừa và phát huy trí tuệ của các bậc hiền triết xưa, văn hóa Trung Hoa được truyền lại như một ngọn lửa không tắt, mở đường cho hòa bình và thịnh vượng lâu dài cho các thế hệ mai sau. Bốn dòng này thật sâu sắc – chúng đã trở thành phương châm sống của vô số học giả và là lý tưởng mà các trí thức qua các thời đại hướng tới.

Việc học tập không chỉ đơn thuần là vì danh vọng hay thành công trong sự nghiệp. Một học giả chân chính không phải là một con mọt sách yếu đuối, cũng không phải là người chỉ biết lý thuyết suông hay lập luận trên giấy tờ. Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ – đó là những trách nhiệm của một học giả Nho giáo. Những người như vậy sở hữu sự chính trực, ý thức về dòng dõi đạo đức, niềm tin vững chắc và sẵn sàng gánh vác trách nhiệm.

Từ thời cổ xưa đến nay, các bậc minh quân và các vị đại thần tài đức đều coi việc an lành cho nhân dân và thịnh vượng cho quốc gia là bổn phận của mình. Từ thời Hán Vũ Đế “bãi bỏ Bách Gia chư tử và chỉ tôn sùng Nho giáo”, tư tưởng Nho giáo từ lâu đã giữ vị trí thống trị trong việc cai trị đất nước. Các quan lại Nho học coi trọng phẩm chất đạo đức và sự tu dưỡng cá nhân, xem thiên hạ là trách nhiệm của mình và đề cao lý tưởng cống hiến cho xã hội và nhân dân, đóng vai trò quan trọng trong việc trị quốc. Đúng như câu nói nổi tiếng của Phạm Trọng Yêm: “Tiên thiên hạ chi ưu nhi ưu, hậu thiên hạ chi lạc nhi lạc” (Tạm dịch: Lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ).

Danh vọng và địa vị chỉ là bề ngoài; giá trị xã hội sâu sắc và cảnh giới tinh thần cao cả mới chính là ý nghĩa thực sự của việc học tập.

Tuy nhiên, thật đáng tiếc khi phải hỏi: liệu bao nhiêu phần rực rỡ của văn hóa Trung Hoa còn tồn tại đến ngày nay? Kể từ thời hiện đại—đặc biệt là trong những thảm họa văn hóa như Cách mạng Văn hóa—văn hóa truyền thống Trung Hoa đã bị tàn phá nghiêm trọng. Nhiều lễ hội, nghi lễ và giá trị truyền thống đã bị xóa bỏ, và người dân dần đánh mất nền tảng đạo đức và luân lý bắt nguồn từ lòng nhân ái và chính nghĩa. Nhiều người không còn biết thế nào là người Trung Quốc, cũng như cách sống đúng đắn; niềm tự hào văn hóa sâu sắc mà người xưa từng sở hữu phần lớn đã phai nhạt.

Dù đất nước có thể gặp nhiều khó khăn, núi sông vẫn còn đó; để đạt được sự đổi mới, chúng ta phải trở về cội nguồn. Chỉ bằng cách tái khám phá và phục hưng tinh hoa văn hóa truyền thống Trung Hoa, dân tộc Trung Hoa mới thực sự lấy lại được sức sống, để những người con Trung Hoa một lần nữa nhìn thấy một tương lai tươi sáng.

Dịch từ:

Bản tiếng Anh: https://www.pureinsight.org/node/7937

Bản tiếng Trung: https://www.zhengjian.org/node/301622