Biên tập: Sử Kha

[ChanhKien.org]

Ở Trung Quốc cổ đại, giáo dục được coi là nền tảng của việc lập thân và trị quốc. Giáo dục vỡ lòng, là giai đoạn đầu tiên để trẻ em tiếp thu tri thức và bồi dưỡng phẩm đức, không chỉ có tác dụng dạy chữ và khai mở tri thức, mà còn chứa đựng việc truyền thừa nền tảng văn hóa sâu sắc. Giáo dục vỡ lòng thời cổ đại có phương thức độc đáo của nó, những cuốn sách được sử dụng cũng có ảnh hưởng sâu rộng, trở thành một bộ phận quan trọng của văn hóa Trung Hoa.

1. Phương thức giáo dục vỡ lòng

Nhiệm vụ chủ yếu của giáo dục vỡ lòng thời cổ đại là “dạy chữ, hiểu các nguyên tắc, và kiến lập đạo đức”. Thời gian giáo dục thường bắt đầu từ khá sớm, trẻ em từ ba đến bảy tuổi được gửi đến trường tư thục hoặc mời thầy về dạy tại nhà. Giai đoạn vỡ lòng không lấy việc truyền thụ học vấn sâu xa làm chủ đạo, mà chú trọng vào việc học tập ngôn ngữ văn tự và dưỡng thành những quan niệm đạo đức cơ bản. Cổ ngữ có câu: “Học khi còn nhỏ, làm khi trưởng thành”, câu nói này đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục vỡ lòng.

Giáo dục vỡ lòng đa số diễn ra tại nhà hoặc tại trường tư thục, do phụ huynh hoặc thầy giáo tư thục truyền thụ. Phương thức dạy học chủ yếu là thông đọc, học thuộc lòng, bắt chước, thông qua việc đọc đi đọc lại nhiều lần khiến trẻ em ghi nhớ khắc sâu trong đầu, cổ nhân cho rằng, tâm tính trẻ em chưa ổn định, nhưng trí nhớ rất tốt, do đó trước tiên nên học thuộc lòng, sau đó từng bước lý giải. Có câu nói là “đọc sách trăm lần, dần dần sẽ tự thấy ý nghĩa của nó”, câu này đã thể hiện quan niệm giáo dục của cổ nhân.

2. Tài liệu giáo dục vỡ lòng

Giáo dục vỡ lòng thời cổ đại có hệ thống tài liệu giảng dạy tương đối ổn định, trong đó có một số sách có ảnh hưởng sâu rộng như:

Tam Tự Kinh

“Tam Tự Kinh” được viết vào thời Nam Tống, người ta thường cho rằng tác giả là Vương Ưng Lân. Cuốn sách này được viết theo thể thơ ba chữ một câu, bốn câu một dòng, toàn văn tiết tấu rõ ràng tươi sáng, giúp dễ đọc dễ ghi nhớ. Nó không chỉ là một bộ sách giáo khoa vỡ lòng cho trẻ em, mà còn là một bộ tài liệu giáo dục kinh điển ngưng tụ tinh hoa của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Nội dung của “Tam Tự Kinh” vô cùng rộng lớn, từ lời mở đầu “Nhân chi sơ, tính bản thiện”, thể hiện quan điểm cơ bản của Nho gia về nhân tính, đến sự thay đổi triều đại của các vương triều, câu chuyện của các nhân vật quan trọng, cho đến tri thức thiên văn địa lý, mùa vụ nông nghiệp, v.v., dường như không gì không bao hàm. Ví dụ nó thông qua câu: “Tích Trọng Ni, sư Hạng Thác” để minh họa cho sự ham học không mệt mỏi của Khổng Tử, cho dù là thánh nhân cũng biết khiêm nhường học hỏi từ thiếu nhi, từ đó dạy dỗ trẻ em tinh thần khiêm tốn học hỏi; lại dùng câu: “Dưỡng bất giáo, phụ chi qua. Giáo bất nghiêm, sư chi đọa” để nhấn mạnh trách nhiệm của gia đình và thầy giáo trong giáo dục.

Bởi vì văn tự ngắn gọn và dễ học thuộc nên “Tam Tự Kinh” đặc biệt thích hợp cho giáo dục vỡ lòng. Trước đây ở các trường tư thục, thầy giáo khi bắt đầu dạy thường cho trẻ em học “Tam Tự Kinh”, vừa đọc thuộc lòng vừa lý giải ý nghĩa, dần dần nắm vững những đạo lý cơ bản về làm người xử thế. Ví dụ, khi trẻ em đọc: “Ngọc bất trác, bất thành khí; nhân bất học, bất tri nghĩa”, liền có thể hiểu được rằng con người nếu không học tập, không trải qua ma luyện, thì khó mà thành tài.

Vì lý do này, “Tam Tự Kinh” trở thành tài liệu giáo dục trẻ em phổ biến nhất trong suốt các triều đại, và có ảnh hưởng sâu rộng. Nó không chỉ giúp các em nhỏ học tập ngôn ngữ, văn tự, mà còn âm thầm truyền tải các giá trị quan của Nho gia và tinh thần cốt lõi của văn hóa Trung Hoa.

Bách Gia Tính

“Bách Gia Tính” được viết vào những năm đầu thời Bắc Tống, công dụng ban đầu được dùng làm tài liệu dạy đọc viết cho trẻ em. Toàn bộ cuốn sách sử dụng phương thức câu bốn chữ để sắp xếp các họ phổ biến trong các câu, đọc lên thuận miệng và dễ nhớ. Những cái tên mở đầu “Triệu Tiền Tôn Lý” không chỉ là bốn dòng họ lớn thường gặp thời bấy giờ, mà còn phản ánh bối cảnh xã hội khi biên soạn tác phẩm: Triệu là họ hoàng gia triều Tống, đứng đầu bảng, có hàm ý tôn kính; theo sau nó là “Tiền Tôn Lý”, chính là những sĩ tộc và vọng tộc hiển hách vùng Giang Nam thời bấy giờ, thể hiện địa vị và sức ảnh hưởng xã hội của họ.

Mặc dù cách sắp xếp của “Bách Gia Tính” nhìn có vẻ ngẫu nhiên, nhưng trên thực tế trong đó có chứa đựng ý nghĩa giáo dục. Thông qua đọc thuộc lòng, trẻ em không chỉ có thể học được chữ Hán và tiết tấu đọc, còn có thể dần khiến các em quen thuộc với văn hóa các dòng họ và trật tự xã hội, khi trẻ em quen thuộc với các dòng họ này, thì cũng tương đương với sự tiếp xúc ban đầu với đạo đức xã hội và luân lý gia tộc. Ví dụ khi trẻ em đọc đến “Khổng Trương Tào Nghiêm”, thầy giáo sẽ giảng giải Khổng Tử là thánh nhân Nho gia, Tào Tháo là nhân vật anh hùng kiệt xuất thời Tam Quốc, thông qua những câu chuyện này, khiến trẻ em ngoài biết chữ thì còn gia tăng hiểu biết về lịch sử.

Do dó, “Bách Gia Tính” giúp trẻ em trong khi miệng đọc thuộc lòng, có thể hiểu được các dòng họ, nắm vững chữ Hán, tiến tới tiến nhập vào thế giới lịch sử và văn hóa rộng lớn hơn.

Thiên Tự Văn

“Thiên Tự Văn” được Chu Hưng Tự biên soạn vào triều Nam Lương, đặc điểm lớn nhất của nó là sử dụng một nghìn chữ Hán khác nhau mà không lặp lại để tạo thành một bài thơ mạch lạc có vần điệu. Phong cách viết độc đáo này, không chỉ thể hiện sự phong phú và đa dạng của chữ Hán, mà còn là tài liệu giảng dạy tuyệt vời cho trẻ em.

Nội dung của “Thiên Tự Văn” vô cùng phong phú và sâu rộng, bao gồm thiên văn, địa lý, lịch sử, luân lý và nhiều khía cạnh khác. Ví dụ, câu mở đầu: “Thiên địa huyền hoàng, vũ trụ hồng hoang”, chính là miêu tả cảnh sơ khai của trời đất, cảnh tượng bao la của vũ trụ, giúp trẻ em tiếp xúc với khái niệm vũ trụ quan rộng lớn. “Hàn lai thử vãng, thu thâu đông tàng” mô tả ngắn gọn sự biến đổi của bốn mùa và quy luật canh tác nông nghiệp. “Phụ nghĩa mẫu từ, huynh hữu đệ cung” truyền tải quan niệm luân lý đạo đức truyền thống và sự hài hòa trong quan hệ gia đình.

Bộ tác phẩm này không chỉ là tài liệu dạy trẻ em học chữ, mà còn là tài liệu đọc quan trọng cho giai đoạn vỡ lòng. Ngôn ngữ trang nhã, âm luật hài hòa, dễ học thuộc. Trong quá trình trẻ em đọc thuộc lòng, không những học được lượng lớn chữ Hán, mà đồng thời cảm thụ được vẻ đẹp tiết tấu và vẻ đẹp tu từ của tiếng Hán, học được đạo lý làm người. Ví dụ câu: “Nhĩ bổng nhĩ lộc, dân cao dân chi”, không chỉ rèn luyện trẻ em học chữ, mà còn dạy các em từ nhỏ biết được đạo lý làm quan cần phải giữ mình thanh liêm và chăm lo cho bách tính.

“Thiên Tự Văn” cùng với “Tam Tự Kinh” và “Bách Gia Tính” được liệt vào danh sách “ba tác phẩm kinh điển về giáo dục vỡ lòng”, nó không chỉ giúp trẻ em gây dựng cơ sở ngôn ngữ chữ viết, mà còn âm thầm bồi dưỡng văn hóa và nền tảng đạo đức cho trẻ em. Có thể nói “Thiên Tự Văn” vừa là công cụ học chữ, vừa là khởi đầu hun đúc văn hóa truyền thống, có ảnh hưởng sâu rộng đến nền giáo dục truyền thống của Trung Quốc.

Đệ Tử Quy

“Đệ tử Quy” được Lý Dục Tú viết vào thời nhà Thanh, sau đó được Giả Tồn Nhân chỉnh sửa thành sách. Cuốn sách lấy câu nói nổi tiếng trong “Luận Ngữ” của Khổng Tử là: “Đệ tử nhập tắc hiếu, xuất tắc đễ, cẩn nhi tín, phiếm ái chúng, nhi thân nhân” (Các trò khi ở trước mặt cha mẹ cần phải hiếu thuận, ở ngoài thì phải nghe theo các thầy, ngôn hành cần thận trọng, giữ chữ tín, phải yêu thương rộng khắp mọi người, ở gần thân cận người nhân đức) làm tôn chỉ. Nội dung xoay quanh phương diện hiếu thuận với cha mẹ, tôn kính huynh trưởng, cẩn thận lời nói thận trọng hành vi, thành thực giữ chữ tín, hòa ái với người khác, v.v., đã trình bày tỉ mỉ những quy phạm hành vi và chuẩn tắc lễ nghĩa mà trẻ em nên phải tuân theo trong cuộc sống thường ngày.

Đặc điểm lớn nhất của “Đệ Tử Quy” là nội dung cụ thể mà gần gũi với cuộc sống thường ngày, sử dụng ngôn từ đơn giản dễ hiểu để chỉ dạy trẻ em làm thế nào để thực hiện. Ví dụ như trong câu “Cha mẹ gọi, trả lời ngay; Cha mẹ bảo, làm lập tức”, nhấn mạnh ở nhà con cái phải tôn trọng cha mẹ, đáp lại và làm theo kịp thời; trong câu “đi phải thưa, về phải trình” yêu cầu trẻ em khi ra ngoài phải nói cho cha mẹ biết, khi về nhà phải tự mình bẩm báo, nhằm thể hiện sự tôn trọng cha mẹ và khiến cha mẹ an tâm. Còn nữa, trong đoạn “Thấy người thiện, nên sửa mình. Dù kém xa, dần theo kịp” chính là khuyến khích trẻ em học tập theo người có phẩm đức cao thượng, ngay cả khi mình còn kém xa họ, thì cũng cần học theo từng bước một, để không ngừng tiến bộ.

Chính vì vậy, “Đệ Tử Quy” không chỉ là tài liệu dạy chữ cho trẻ em, mà còn là một bộ sách giáo khoa giáo dục đạo đức. Thông qua những vần thơ đơn giản, dễ hiểu, thông tục, chuyển hóa quan niệm hiếu đễ và quy phạm đối nhân xử thế của Nho gia thành kim chỉ nam hướng dẫn cho từng cử chỉ hành vi trong cuộc sống thường nhật của trẻ em. Qua việc đọc thuộc lòng và thực hành lặp đi lặp lại nhiều lần, các em nhỏ không chỉ có thể học thuộc chữ viết, còn có thể dần dần dưỡng thành thói quen và phẩm hạnh tốt đẹp.

Vào cuối thời nhà Thanh và thời kỳ Trung Hoa Dân Quốc, “Đệ Tử Quy” được lưu hành phổ biến trên phạm vi toàn quốc, trở thành tài liệu giáo dục quan trọng trong giáo dục tại gia đình và các trường tư thục. Rất nhiều bậc cha mẹ và giáo viên coi nó là “bài học đầu đời” của các em nhỏ, họ cho rằng nếu có thể áp dụng những lời dạy trong “Đệ Tử Quy”, thì còn có thể gây dựng nền tảng nhân cách tốt đẹp cho trẻ em.

Các kinh điển của Nho gia như “Luận Ngữ”

Ở giai đoạn nâng cao của giáo dục vỡ lòng, trẻ em thường được tiếp xúc với “Tứ Thư, Ngũ Kinh” và những tác phẩm kinh điển khác của Nho gia. Những tác phẩm này không chỉ là tài liệu giảng dạy bắt buộc đối với những người đọc sách thời xưa hướng tới con đường làm quan, mà còn là tài liệu quan trọng để bồi dưỡng phẩm hạnh và tu dưỡng bản thân.

Trong đó, nổi bật thường thấy là “Luận Ngữ”, được coi là nền tảng tư tưởng của Nho gia, cũng là tài liệu bắt buộc trong giáo dục vỡ lòng. “Luận Ngữ” ghi lại những lời nói việc làm của Khổng Tử và các đệ tử của ông dưới dạng những câu châm ngôn ngắn gọn, nội dung bao hàm tu thân, tề gia, trị quốc, đối nhân xử thế và nhiều phương diện khác. Ví như: “Học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ?” (Học mà thường xuyên ôn tập thực hành, chẳng phải vui lắm sao?), dạy học sinh cần chịu khó học tập đồng thời tìm niềm vui trong đó. “Tam nhân hành, tất hữu ngã sư yên” (Trong ba người cùng đi, ắt có người là thầy của ta), chính là nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khiêm tốn học tập, và thái độ học hỏi từ những ưu điểm của người khác. Những ngôn từ này ngắn gọn lưu loát dễ hiểu, dễ ghi nhớ và học thuộc, rất thích hợp làm tài liệu giáo dục cho giai đoạn vỡ lòng.

Đối với “Ngũ Kinh”, như “Kinh Thi”, “Kinh Thư”, “Lễ Ký”, “Kinh Dịch”, “Xuân Thu”, mặc dù nội dung thâm sâu huyền ảo, nhưng cũng sẽ dần dần được đề cập tới trong chương trình giáo dục vỡ lòng cao cấp. Thông qua việc học tập, trẻ em không chỉ có thể lý giải sâu thêm về văn học và lịch sử, mà còn có thể tiếp thu chế độ lễ nghi và hun đúc vũ trụ quan của Nho gia. Ví dụ câu thơ “Quan quan thư cưu, tại hà chi châu” trong “Kinh Thi”, không chỉ rèn luyện tiết tấu ngôn ngữ, mà còn chỉ dẫn học sinh thể hội được vẻ đẹp hàm xúc của thơ ca.

Do đó, từ những tài liệu mang tính nền tảng như “Tam Tự Kinh”, “Thiên Tự Văn”, đến tài liệu học tập nâng cao như “Luận Ngữ” và “Tứ Thư, Ngũ Kinh”, đã hình thành một hệ thống hoàn chỉnh cho nền giáo dục vỡ lòng và từng bước phát triển từ nông cạn đến thâm sâu. Trẻ em vừa nắm vững được ngôn ngữ văn tự trong đó, lại có thể dần dần trau dồi phẩm đức tu dưỡng và chiều sâu tư tưởng.

Kết luận

Giáo dục vỡ lòng của Trung Quốc cổ đại là mắt xích quan trọng trong việc truyền thừa văn hóa Trung Hoa qua các thời đại. Từ giọng đọc sách trong trẻo trong các trường tư thục, từ miệng của những đứa trẻ đọc thuộc lòng từng lượt từng lượt “Tam Tự Kinh”, “Bách Gia Tính”, “Thiên Tự Văn”, “Đệ Tử Quy”, đến dần dần tiến nhập giáo dục tầng cao như “Luận Ngữ” rồi các kinh điển của Nho gia, những tài liệu vỡ lòng này không chỉ giúp trẻ em học chữ đọc sách, mà còn gieo mầm đạo đức và trí huệ vào trong tâm hồn thơ ấu của các em.

Giáo dục vỡ lòng nhấn mạnh: “Lập đức vi tiên”. Khi trẻ em học thuộc lòng “Nhân chi sơ, tính bản thiện”, dần dần sẽ hiểu được quan điểm nhân tính của Nho gia; trong khi đọc thuộc lòng “Cha mẹ gọi, trả lời ngay”, các em sẽ học tập được tầm quan trọng của việc hiếu thuận cha mẹ, kính trọng trưởng bối; khi học câu “Học mà thường xuyên ôn tập thực hành, chẳng phải vui lắm sao” lại biết được niềm vui của việc học tập và ý nghĩa của việc theo đuổi việc học suốt đời. Những từ ngữ ngắn gọn và rõ ràng này đưa những đạo lý cơ bản của việc làm người và ứng xử thẩm thấu vào trong đời sống thường nhật của trẻ em, trở thành những chuẩn tắc hành vi ban đầu của các em.

Có thể nói, những sách giáo khoa vỡ lòng này không chỉ là công cụ học chữ, mà còn là phương tiện truyền đạt văn hóa. Chúng còn mở ra cánh cửa tri thức cho trẻ em, hình thành nền tảng phẩm cách, cũng khiến giá trị quan cốt lõi của văn minh Trung Hoa có thể truyền từ đời này sang đời khác. Chính vì có nền giáo dục vỡ lòng như vậy, nền văn hóa truyền thống Trung Hoa mới có thể liên tục tiếp diễn không ngừng trong suốt dòng sông của lịch sử dài đằng đẵng, trở thành gốc rễ quan trọng của tinh thần dân tộc.

Dịch từ: https://www.zhengjian.org/node/298570