Tác giả: Hoa Phượng Minh, Trương Vân Hiệp
[ChanhKien.org]
(“Trò lừa tiến hoá”. Ảnh: The Epoch Times)
Năm 1912, Dawson (Charles Dawson, trong bức tranh sơn dầu bên dưới, đứng hàng sau thứ ba từ bên trái), “phát hiện” hóa thạch “Người vượn” Piltdown (Piltdown Man) đã được 4 năm, cuối cùng cũng nhận được sự xác nhận của Hội Địa chất Hoàng gia Anh. Trưởng bộ phận địa chất của Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Anh Woodward (đứng hàng sau thứ tư từ bên trái) là chuyên gia giám định và tác giả bài luận văn, có thể nói là công lao hiển hách. Từ đó, người Piltdown nổi tiếng khắp nơi, cống hiến cho thuyết tiến hóa vốn thiếu chứng cứ một mắt xích được gọi là “bằng chứng thép”, trở thành một “cột mốc” trong lịch sử khoa học của nhân loại.
Năm 1915, họa sĩ người Anh John Cook đã vẽ bức tranh sơn dầu này, ghi lại khoảnh khắc của “phát hiện vĩ đại” ấy. Ngày 23 tháng 7 năm 1938, tại nơi phát hiện Piltdown đã cử hành tổ chức buổi lễ tưởng niệm và dựng bia kỷ niệm, “khắc ghi” công lao lịch sử này.
Trước khi trò lừa bịp bị phơi bày, “phát hiện vĩ đại” về “hóa thạch người vượn Piltdown” đã được thế giới ca ngợi suốt 41 năm. Vì thế người ta còn vẽ tranh, dựng bia, sáng tác truyện để tỏ lòng tôn kính. (Phạm vi công cộng)
1. Dawson nổi danh chỉ sau một sớm
Dawson, người “phát hiện” ra “người vượn”, vốn là một luật sư hành nghề, nhưng ước mơ của ông lại là trở thành một nhà cổ nhân loại học. Vì mục tiêu này, ông đã phấn đấu hơn 30 năm, thế nhưng đến năm 45 tuổi vẫn chỉ là một nhà sưu tầm hóa thạch danh dự của Bảo tàng Anh, dù đã có hơn 50 bài luận văn mang tên ông với tư cách là người thu thập hóa thạch.
Ông từng viết trong một bức thư gửi cho người bạn thân Arthur Smith Woodward — nhà nhân loại học nổi tiếng, hội viên của Hội Hoàng gia Anh, đồng thời là giám đốc Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Anh rằng: “Tôi vẫn luôn chờ đợi một phát hiện to lớn, nhưng dường như nó sẽ vĩnh viễn không bao giờ xuất hiện”.
Thế nhưng, năm 1908, ánh bình minh chợt lóe lên. Một mảnh hóa thạch hộp sọ người được đưa đến trước mặt Dawson, xuất xứ từ Piltdown — nơi mà trước đó Dawson đã dặn dò công nhân phải chú ý những chỗ có khả năng tồn tại hóa thạch. Mãi đến năm 1911, Dawson mới phát hiện thêm các mảnh còn lại của hộp sọ tại Piltdown, và ông cho rằng sự việc này mang ý nghĩa vô cùng to lớn.
Tháng 6 năm 1912, ông mời Woodward và sinh viên học viện Thần học Teilhard de Chardin (P. T. de Chardin — về sau là người khởi xướng “Người vượn” Java, người giám định “Người vượn” Bắc Kinh, tên tiếng Trung là Đức Nhật Tiến) cùng tới hiện trường, và lại đào được thêm vài mảnh hóa thạch nữa. Sau đó liền xuất hiện cảnh mở đầu của bài viết này: tại hội nghị của Hội Địa chất Hoàng gia Anh vào tháng 12, Woodward dựa trên mô hình phục dựng từ các mảnh hộp sọ, tuyên bố đã phát hiện ra “Người vượn” Piltdown. Đây là mắt xích trung gian trong quá trình tiến hóa từ vượn thành người: bộ não của nó rất giống người, còn xương hàm thì giống vượn, một kiểu người vượn điển hình, có niên đại cách đây 500.000 năm.
Đây được coi là hình mẫu cho bằng chứng “người vượn” của thuyết tiến hóa; so với “Người vượn” Java trước đó vốn đầy tranh cãi, thì phát hiện này quả thực quá hoàn hảo, khiến cả thế giới rất chấn động!
Woodward đặt tên cho nó là “Người Bình minh” Dawson. Ánh “bình minh” này đã thắp sáng hành trình của thuyết tiến hóa, “chiếu rọi” khắp toàn thế giới.
2. Giả thuyết Woodward “trở thành sự thật”, vươn tới đỉnh cao học giới
Người hưởng lợi lớn nhất không phải là Dawson, mà là Woodward. “Người vượn” Piltdown đã chứng thực một cách hoàn hảo giả thuyết của Woodward: “Não người tiến hóa sớm hơn các bộ phận khác của cơ thể (bao gồm cả xương hàm)”.
Bởi trước đó, người vượn đầu tiên được phát hiện ở Java là tổ hợp “xương đùi người + mảnh hộp sọ vượn”. Những người phản đối cho rằng đó là sự chắp vá của hai sinh vật khác nhau; còn những người ủng hộ thì khẳng định đó là người vượn. Nếu quả thật là người vượn, thì điều đó có nghĩa là “cơ thể người tiến hóa trước não người” — Woodward cho rằng đây là một con đường sai lầm! Thế nhưng giả thuyết “Woodward” của chính ông lại không có chứng cứ. Nào ngờ “nghĩ gì được nấy”, từ trên trời rơi xuống một chiếc bánh lớn!
Giả thuyết Woodward được chứng minh một cách hoàn mỹ, danh tiếng của ông vụt sáng, từ đó vươn lên đỉnh cao học thuật, được ca ngợi là nhà nhân loại học, nhà tiến hóa học vĩ đại nhất sau những người khai sáng thuyết tiến hóa là Darwin và Wallace.
3. Piltdown trở thành “thánh địa”
Dawson, Woodward và Teilhard đã đào ra được “tổ tiên” của loài người, đồng thời cũng đào cho toàn thế giới một cái hố “nhận tổ quy tông”. Trong một thời gian ngắn, hố di chỉ Piltdown đã trở thành thánh địa, thu hút các chuyên gia và nhân vật nổi tiếng từ mọi giới kéo đến cái hố ấy để “hành hương”.
Một số học giả kinh ngạc phát hiện rằng: hóa ra sự “tiến hóa” của loài người lại chia làm hai nhánh. Một nhánh là “người vượn” Java với quan điểm “cơ thể tiến hóa trước não”, nhánh còn lại là “người vượn” Piltdown với quan điểm “não tiến hóa trước cơ thể”. Tiến hóa hóa ra lại phong phú đến vậy!? Thế nhưng trong con mắt của những người trong ngành, thì sự việc không hề đơn giản như thế, có phải là một bên nào đó đã sai lầm hay không?
4. Đối mặt với nghi vấn, tiếp tục đào hố
Không ngừng có các học giả nêu ra đề xuất rằng: phải chăng hóa thạch người vượn Piltdown là sự ghép nhầm giữa hóa thạch của người và của vượn? Woodward đã phản bác bằng “thành quả” của việc tiếp tục khai quật: lại đào được một “công cụ đơn giản do người vượn chế tạo”, khiến cho bằng chứng càng thêm hoàn chỉnh, quả thực đã dập tắt được một số nghi ngờ.
5. “Lời tiên đoán” uy quyền, tiến sĩ thực hiện
Điều chưa trọn vẹn của người vượn Piltdown là có một điểm “bất ngờ”: phần xương hàm hoàn toàn không giống với con người! Người vượn, người vượn, lẽ ra phải vừa giống vượn vừa giống người, thế nhưng xương hàm của hóa thạch Piltdown lại hoàn toàn là của vượn! Hơn nữa chỉ còn lại hai chiếc răng hàm sau (răng cối). Chiếc răng then chốt là răng nanh đã bị thiếu mất.
Vì sao răng nanh lại then chốt? Bởi răng nanh của vượn thì dài và nhọn (răng nanh lớn), còn răng nanh của người (răng “hổ”) thì ngắn, tù và bằng phẳng. Người vượn trong trí tưởng tượng của những người theo thuyết tiến hóa (chưa ai từng nhìn thấy) thì răng nanh hẳn phải nằm ở khoảng trung gian giữa hai loại này.
Đối diện với điểm nghi vấn bất ngờ ấy, Woodward đã đưa ra một lời tiên đoán dứt khoát: “Nhất định sẽ tìm được hóa thạch răng nanh, để chứng minh nó là người vượn.”
Điều này quả thực quá khó! Phải biết rằng hóa thạch người vốn đã hiếm, hóa thạch hoàn chỉnh lại càng hiếm hơn; đại đa số chỉ là những mảnh vụn rời rạc. Trên hóa thạch xương hàm của “người vượn” Piltdown chỉ còn sót lại 2 chiếc răng cối, mất hơn 30 chiếc răng khác, suốt 4 năm cũng không tìm thấy; rất có khả năng chúng không hình thành hóa thạch mà đã mục nát. Ai dám khẳng định rằng 4 chiếc răng nanh kia sẽ hình thành hóa thạch, lại còn có thể được tìm ra chứ? Làm gì có chuyện trùng hợp đến vậy? Một kết quả mong manh như thế, ai dám đưa ra lời tiên đoán quả quyết như vậy?
“Phép màu” lại một lần nữa xuất hiện, và vừa khéo được ứng nghiệm. Ngày 29 tháng 8 năm 1913, Teilhard de Chardin, 32 tuổi, tiến sĩ cổ sinh vật học và địa chất học của Đại học Paris, đã “đào được” một chiếc răng nanh, vị trí rất gần nơi phát hiện xương hàm. Đầu răng đã bị mài mòn thành bằng phẳng, ngắn và tù hơn răng nanh của vượn, hơi giống răng của người — một mắt xích trung gian tiến hóa hoàn hảo. Nó không chỉ một lần nữa chứng thực lý thuyết của Woodward, mà còn chứng thực cả “lời tiên đoán của Woodward”!
Từ đó về sau, “người vượn” Piltdown không còn bị các chuyên gia chủ lưu nghi ngờ nữa, được hưởng vinh dự đặc biệt, trở nên nổi bật xuất sắc.
Đây được xem là “bằng chứng” thứ hai của thuyết tiến hóa, dường như ngầm xác nhận tính đúng đắn của “người vượn Java” vốn đầy nghi vấn. Thuyết tiến hóa cũng bắt đầu trở nên lý lẽ hùng hồn, mạnh mẽ hơn. Trong bối cảnh thời ấy khi Giáo hội suy đồi, con người theo đuổi tự do, và thêm trào lưu muốn thoát khỏi sự trói buộc của Giáo hội, giả thuyết tiến hóa được coi như chân lý, không ngừng “tẩy não” nhân loại, dần dần ăn sâu vào lòng người; và rồi con người không còn muốn tin vào thuyết Thần sáng thế của tôn giáo nữa.
6. Phản đối đưa ra bằng chứng thép, chuyên gia giả điếc
Khi “người vượn” Piltdown đang trở nên phổ biến, tại Anh có một nha sĩ tên là Marston luôn công kích “người Piltdown”, hơn nữa còn đưa ra bằng chứng sắt thép:
1) Hộp sọ là của người trưởng thành, vì các đường khớp xương đã liền lại; còn xương hàm là của vượn chưa trưởng thành — vì răng cối vẫn chưa phát triển hoàn chỉnh.
2) Màu sắc của hóa thạch sẫm hơn là do Dawson ngâm nó trong dung dịch kali dicromat để gia cố, đồng thời nhuộm màu làm cũ.
Nha sĩ Marston liên tục lên tiếng, nắm chặt chỗ then chốt không buông. Thế nhưng giới học thuật đối mặt với thách thức ấy lại im lặng không lên tiếng, bởi vì:
Bằng chứng quá “sắt thép”, sắt đến mức khiến các nhà cổ nhân loại học cũng hóa thành kẻ ngoại đạo, không ai dám nhắc tới, để khỏi phải công khai sự thiếu hiểu biết của chính mình.
“Bằng chứng thép” thực ra chỉ là một sự phán đoán bằng mắt thường; các chuyên gia không dám tiến hành kiểm nghiệm, không thể để nó tiếp tục được xác nhận thành “bằng chứng thép”, bởi vì điểm số 1 đã mang tính chí mạng.
Chỉ cần lên tiếng đáp lại là sẽ lộ tẩy, vì thế đành né tránh, để mặc cho mọi người dần quên đi. Còn mặt khác, họ lại kiểm soát truyền thông và dư luận chủ lưu, ngụy tạo cái gọi là “sự thật không thể tranh cãi”, không ngừng lặp lại câu chuyện “người vượn” Piltdown như một “chân lý”, tiến hành “tẩy não” toàn thế giới. Riêng các luận án tiến sĩ liên quan đến “người vượn” Piltdown đã có hơn 500 bài! Đây là phương án tối ưu mà thuyết tiến hóa luôn sử dụng — đây không phải là làm học thuật, mà là vận dụng thủ đoạn. Muốn làm rõ nguồn gốc của những thủ đoạn này, còn phải bắt đầu nói từ bối cảnh của thời kỳ đó.
7. Trong bối cảnh lớn, “người vượn” mang ý nghĩa trọng đại
Tư tưởng ban đầu của thuyết tiến hóa được nhà tự nhiên học người Anh Wallace lần đầu tiên công bố vào năm 1856 trên “Biên chép Lịch sử Tự nhiên”, nhưng hầu như không ai để ý đến.
Năm 1858, Wallace gửi bản luận văn tiến hóa đã hoàn chỉnh của mình cho Darwin; Darwin phát hiện rằng học thuyết tiến hóa của mình đã bị lạc hậu. Dưới sự dàn xếp của nhà khoa học lớn người Anh Lyell, vào tháng 7 cùng năm, Darwin và Wallace đồng thời công bố thuyết tiến hóa (học thuyết chọn lọc tự nhiên) tại Hội Linnaeus ở London, song vẫn không được coi trọng.
Năm 1859, cuốn sách “Nguồn gốc các loài” của Darwin được xuất bản, với hệ thống “tư tưởng tiến hóa” phong phú đã gây chấn động thế giới, mọi người đều kinh ngạc trước sự liều lĩnh táo bạo của ông, và tuyệt đại đa số đều phản đối.
Darwin viết “Nguồn gốc các loài”, lật đổ thuyết hữu Thần, đưa ra học thuyết chọn lọc tự nhiên, hay còn gọi là “kẻ thích nghi thì tồn tại”. Hình ảnh ngày 30 tháng 11 năm 2022, nhà đấu giá Sotheby’s ở New York trưng bày bản trích lục bản thảo có chữ ký của Darwin trong “Nguồn gốc các loài”. (Timothy A. Clary/AFP)
Mặc dù thuyết tiến hóa phù hợp với trào lưu tư tưởng con người khao khát thoát khỏi sự trói buộc của tôn giáo lúc bấy giờ, nhưng nó vẫn không thể khiến người ta tin phục, bởi vì các loài đều tồn tại độc lập, các bước quá độ và mắt xích trung gian của tiến hóa đều không có, thiếu mất bằng chứng thực tế. Darwin giải thích điều này rằng: hồ sơ hóa thạch là không hoàn chỉnh; trong tương lai nhất định sẽ tìm thấy các hóa thạch của mắt xích trung gian để chứng minh thuyết tiến hóa, đây chính là lời tiên đoán của Darwin.
Dù không có chứng cứ, một số “phần tử tiên tiến” vẫn tôn sùng “chủ nghĩa Darwin”. Họ muốn hiện thực hóa lời tiên đoán của Darwin, tìm cho tín điều tiến hóa luận những bằng chứng khoa học. Và trong các mắt xích trung gian của tiến hóa, then chốt nhất chính là “người vượn”.
8. Bằng chứng đầu tiên, đầy rẫy tranh cãi
Tháng 10 năm 1891, bác sĩ quân y người Hà Lan Dubois đào được một hộp sọ tại Java (Indonesia) và xác định đó là một loài vượn. Tháng 8 năm sau, cách vị trí ấy 45 feet, ông đào được một đống lớn hóa thạch xương của nhiều loài động vật khác nhau, trong đó còn có một hóa thạch xương đùi người. Vị bác sĩ quân y chưa từng học cổ sinh vật học này cho rằng xương đùi đó và hộp sọ tìm được năm trước thuộc về cùng một cá thể, một loài tinh tinh lớn đã tuyệt chủng. Nhưng dưới sự chỉ điểm của những “cao nhân” trong giới tiến hóa luận, Dubois đổi giọng, tuyên bố: “Đã phát hiện hóa thạch ‘người vượn’” — bằng chứng mà thuyết tiến hóa hằng mong đợi cuối cùng cũng được tìm thấy.
Nhược điểm chí mạng rất dễ nhận thấy, làm sao có thể khẳng định hai mảnh xương cách nhau 45 feet lại thuộc về cùng một cá thể? Dubois giải thích rằng: “Là do cá sấu đã kéo chúng ra xa nhau”. Một lời giải thích khoa học hoang đường đến mức, không cần biết bạn có tin hay không, nhưng dù sao thì những người theo thuyết tiến hóa khi ấy đã tin, bởi họ không có chứng cứ, cũng chẳng còn đường lui.
9. Woodward vừa che vừa giữ, bạn làm gì được?
Với tư cách là hội viên của Hội Hoàng gia Anh, Woodward hiển nhiên không tin vào “thuyết cá sấu” của người Hà Lan! Ông cho rằng não người phải tiến hóa trước, rồi mới đến cơ thể. Nay “trời thuận lòng người”, “người vượn” Piltdown đã được giới khoa học công nhận, chắc chắn bước vào khoa học chính thống; khoa học đang phát triển theo quỹ đạo “đã định sẵn”. Với cương vị giám đốc bộ địa chất của Bảo tàng Anh, Woodward cấm bất kỳ ai đụng đến “quốc bảo” của mình: nghi ngờ thì tùy, nhưng giám định thì không được!
Dẫu có che đậy được cả một đời, nhưng sau khi qua đời, còn ai có thể thay Woodward tiếp tục che giấu hóa thạch nữa đây?
10. Bị buộc phải giám định, sụp đổ tức thì
Cuộc chiến bền bỉ của nha sĩ Marston dần dần lay động được một số người khác. Cũng chính vì “người vượn” Piltdown quá “hoàn hảo”, nó đã chặn đường của cả trường phái “người vượn” Java; họ bị ánh hào quang của “Người Bình minh” Piltdown chiếu rọi làm cho lu mờ, trở nên lép vế. “Người vượn” Bắc Kinh được phát hiện sau này (thực chất là sự giả tạo chồng chất, phần sau sẽ vạch trần) cũng đối lập với “người vượn” Piltdown. Bởi con đường tiến hóa của “người vượn” Piltdown là “não tiến hóa trước cơ thể”, còn các “người vượn” khác lại theo con đường “cơ thể tiến hóa trước não”. Cách tốt nhất để họ lật ngược tình thế là hạ bệ đối thủ; thế nhưng mẫu vật lại nằm trong Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Anh, không cho người ngoài chạm vào, chỉ được đứng nhìn.
Sau khi giám đốc Woodward qua đời, trong nội bộ Bảo tàng Anh có học giả Oakley, ông đã bị cuộc chiến đơn độc kéo dài hàng chục năm của nha sĩ Marston làm cảm động. Ông có thể tiếp cận hóa thạch và quyết định thử dùng phương pháp mới để kiểm nghiệm. Sử dụng phép đo hàm lượng flo, lần kiểm tra đầu tiên Oakley không phát hiện vấn đề gì, thậm chí còn đăng bài trên tạp chí khoa học hàng đầu Nature năm 1950 để minh oan cho người Piltdown (thực tế, phương pháp trắc định niên đại bằng nguyên tố trong khảo cổ học có sai số rất lớn)! Nha sĩ Marston cầm trong tay bằng chứng thép, yêu cầu ông kiểm tra lại một lần nữa. Lần kiểm tra sau phát hiện: hộp sọ, xương hàm và răng nanh của hóa thạch “người vượn” Piltdown thuộc về ba niên đại khác nhau! Sau đó họ lại dùng phương pháp đo hàm lượng nitơ để kiểm chứng, kết quả cũng xác nhận sự khác biệt về niên đại.
Năm 1953, sau khi vụ lừa đảo lớn về “người vượn” Piltdown bị phơi bày, rất nhiều chuyên gia vẫn không chịu tin! Oakley đã lấy mẫu công khai trước mặt các chuyên gia có thẩm quyền, cùng với giáo sư nhân loại học Joseph Weiner của Đại học Oxford tiến hành giám định lại, lúc ấy sự thật mới hoàn toàn sáng tỏ:
1) Răng nanh là của đười ươi (vốn dài và nhọn), đã bị mài giũa rất tinh vi cho mòn đi, mài đến mức có phần giống răng người; nhằm tạo ra đặc trưng “người vượn” của mắt xích trung gian tiến hóa, nó được gắn thêm vào xương hàm.
2) Bề mặt răng cối đã bị giũa phẳng, để khiến chúng trông giống răng người.
3) Hộp sọ là của người, xương hàm là của vượn; phần tiếp xúc giữa hai bộ phận đã được mài giũa tỉ mỉ để khớp lại thành một cá thể.
4) Ba bộ phận “hóa thạch” đã được nhuộm màu, làm cũ bằng các phương pháp phức tạp để trở thành một thể thống nhất, phối hợp với màu của sỏi đá địa phương, rồi đem chôn xuống và sau đó đào lên.
5) Hàm lượng flo và nitơ của ba loại xương đều khác nhau; ba bộ phận này không thuộc cùng một thời đại.
6) Ba bộ phận “hóa thạch” có nguồn gốc từ ba khu vực khác nhau.
7) Hộp sọ, xương hàm và răng đều chỉ là xương, chứ không phải hóa thạch!
8) “Công cụ người vượn” được đào lên về sau là do dùng dụng cụ bằng thép mài nhọn ra.
Ông Clark cũng là một thành viên của nhóm vạch trần vụ giả mạo. Ông kinh ngạc nói: “Những bằng chứng về việc mài giũa nhân tạo ngay lập tức đã thu hút sự chú ý của mọi người. Thực tế, chúng trông rõ ràng đến mức người ta rất có thể sẽ hỏi, làm sao chúng lại có thể thoát khỏi sự chú ý trước đây”?
11. Dư luận dậy sóng, chuyên gia tự bạch, Conan Doyle dính đạn lạc
Dư luận xôn xao dữ dội. Mức độ giả tạo của “người vượn” Piltdown từ sự phức tạp, tinh vi đến tính chuyên nghiệp đã vượt xa năng lực và trình độ nhận thức của người phát hiện hóa thạch ban đầu là Dawson; đây tuyệt đối không phải là việc mà một người có thể hoàn thành, vậy mà lại bị một nha sĩ nhìn thấu từ mấy chục năm trước. Giới khoa học vì muốn chứng minh thuyết tiến hóa mà nhắm mắt làm ngơ trước điều đó, đã theo đuổi một trò lừa bịp suốt 41 năm!
Danh dự của giới khoa học Anh bị tổn hại nghiêm trọng; các nhà cổ sinh vật học và học giả thuyết tiến hóa trên toàn thế giới, ai mà không mất mặt? Tất cả đều từng công nhận người Piltdown, coi đó là hình mẫu tiến hóa hoàn hảo, và đều góp phần truyền bá tin đồn. Tin đồn dừng lại ở người trí tuệ, vậy mà suốt 41 năm vẫn không dừng được sao? Chẳng lẽ toàn bộ giới sinh học trên thế giới lại không bằng một nha sĩ?
Cách duy nhất để vãn hồi danh dự là công kích mạnh mẽ vụ giả tạo người Piltdown, qua đó làm nổi bật sự sáng suốt của chính mình. Những kẻ đứng sau vụ giả mạo người Piltdown đều bị rà soát, chất vấn và công kích không sót một ai. Ngay cả tác giả Sherlock Holmes, nhà văn trinh thám nổi tiếng Conan Doyle đã qua đời hơn 20 năm, cũng bị cuốn vào vòng xoáy bê bối này.
Conan Doyle, tác giả tuyển tập truyện Sherlock Holmes, từng tham gia việc khai quật “người vượn” Piltdown, nên cũng khó nói được sự trong sạch. (Ảnh: Phạm vi công cộng)
Trong kiệt tác tuyển tập truyện Sherlock Holmes, Conan Doyle đã thể hiện sự tinh thông về giải phẫu học và cổ sinh vật học. Nếu sự tinh thông ấy là giả, chỉ có thể phát huy trong tiểu thuyết hư cấu, đến cả những vụ án đơn giản ngoài đời thực cũng không phá được, thì một “bậc thầy trinh thám” như vậy hẳn sẽ khiến hàng trăm triệu người hâm mộ vô cùng thất vọng; vậy còn biết ăn nói thế nào với tác phẩm kinh điển của manga Nhật Bản “Thám tử lừng danh Conan” ra đời sau này? Còn nếu sự tinh thông ấy là thật, mà khi phát hiện việc làm giả lại không vạch trần, chỉ lặng lẽ rời khỏi nhóm khai quật… thì chẳng phải là chung sống hòa thuận với trò lừa bịp, trở thành đồng mưu với kẻ gian sao?
Đặc biệt, trong tác phẩm “Thế giới thất lạc” viết sau đó, Conan Doyle từng viết: “Nếu bộ óc của bạn thông minh lại hiểu nghề, sao không làm ra một mảnh xương giả? Chơi khăm chưa chắc không phải là đặc điểm cơ bản nhất của sự tiến bộ của nhân loại”. Dường như đã ngầm khẳng định “người vượn” Piltdown như một trò lừa bịp thúc đẩy thế giới “tiến bộ”.
12. Chuyên gia tiến hóa không bằng nha sĩ, nhưng lại thao túng dư luận chủ lưu
Vụ “người vượn” Piltdown bị vạch trần, công lao của nha sĩ Marston là không thể phủ nhận, thế nhưng lại bị cố tình chôn vùi!
Ngày nay, trong các sách khoa học phổ thông, tài liệu, bài viết trên mạng thuộc dòng chủ lưu, hầu như không thể tìm thấy dấu vết nào của Marston; duy chỉ có trong cuốn “Lịch sử ẩn giấu của loài người” mới thấy hình bóng cuộc chiến đơn độc của ông. Bởi tác giả cuốn sách này lập luận dựa trên việc khai quật sự thật, không cần bảo vệ uy quyền của thuyết tiến hóa.
Còn trong giới khoa học, việc họ phơi bày sự lừa dối là để thể hiện sự khôn ngoan sáng suốt của chính mình, nhằm giữ thể diện và cứu vãn uy tín học thuật đã vấp phải cú ngã nặng nề. Còn nhắc tới nha sĩ Marston thì lại đồng nghĩa với việc phơi bày sự ngu muội của bản thân và của cả giới học thuật, những “uy quyền” ở trình độ như vậy, năng lực phân biệt thật giả còn không bằng một nha sĩ, thì sao có thể thao túng dư luận khoa học? Vì thế, đối với nha sĩ Marston, họ chỉ có thể chủ động “lãng quên”.
Năm 2003, tiến sĩ Miles Russell của Đại học Bournemouth công bố kết quả điều tra về bộ sưu tập cổ vật của Dawson, và đưa ra kết luận rằng ít nhất có 38 mẫu vật rõ ràng là đồ giả. Ông chỉ ra rằng: “Toàn bộ sự nghiệp học thuật của Dawson dường như được xây dựng trên nền tảng của sự lừa dối, mưu mẹo và gian trá, và cuối cùng thu được sự công nhận mang tầm quốc tế”.
Con người buộc phải đặt câu hỏi: những uy quyền tiến hóa luận không phân biệt nổi thật giả ấy, làm thế nào có thể thao túng lâu dài quyền phát ngôn và quyền quyết định các luận văn? Làm thế nào họ có thể liên tục dẫn dắt sai lạc nhận thức của nhân loại?
13. Phê phán có chừng mực, chỉ sợ làm tổn thương chính mình
Đọc đến đây, có lẽ mọi người sẽ cảm thấy, để tự biện bạch, để thể hiện sự vô tội và sáng suốt, giới học thuật hẳn đã tiến hành phê phán và suy ngẫm rất triệt để về “người vượn” Piltdown?
Hoàn toàn không phải vậy! Sự phê phán được tiến hành hết sức dè dặt, đến mức trong sách giáo khoa cũng không hề nhắc tới một chữ nào! Chỉ những người thật sự có chuyên môn mới biết đến trò lừa bịp “người vượn” Piltdown.
Sự phê phán chỉ dừng lại ở mức nếm thử rồi thôi, vì sợ rằng sẽ tổn thương chính mình, bởi một khi đi sâu, thứ sụp đổ sẽ không chỉ là “người vượn” Piltdown; mà “người vượn” Java, “người vượn” Bắc Kinh, thậm chí cả người vượn cổ phương Nam Lucy nổi tiếng ở châu Phi… đều sẽ bị cuốn vào bê bối lừa đảo, và thuyết tiến hóa sẽ hoàn toàn rơi vào thế khó xử trước sự thật.
Năm 1953, khi vụ “người vượn” Piltdown bị phơi bày, tiến sĩ Teilhard de Chardin đã 72 tuổi; ông vẫn còn sống và là một nghi phạm quan trọng trong vụ lừa đảo này. Năm 1912, Teilhard là một trong những người đầu tiên đi cùng Dawson và Woodward đào bới tại Piltdown; sau đó còn “một mình đào được” một chiếc răng nanh (không phải của địa phương, đã được mài giũa tinh xảo), thành công hiện thực hóa lời tiên đoán có xác suất cực thấp của Woodward, qua đó “chứng thực sắt thép” cho “người vượn”. Thế nhưng, sự phê phán dành cho Teilhard lại rất ít, vì sao vậy?
Teilhard là một nhà nhân loại học nổi tiếng, đồng thời là người khởi xướng các “phát hiện người vượn hậu kỳ” ở Java, là người đặt nền tảng cho “người vượn” Bắc Kinh. Ông có chỉ đạo việc làm giả ở những nơi đó hay không? Ở đó còn có những mờ ám gì? Giới học thuật chủ lưu không ai dám truy cứu. Phần sau chúng ta sẽ thấy, những “người vượn” ấy mà bị điều tra đến nơi đến chốn thì các nhà tiến hóa luận quả thực là thua không nổi.
(Còn tiếp)
Tài liệu tham khảo:
Dawson, Charles; Woodward, Arthur Smith, On the Discovery of a Palæolithic Human Skull and Mandible in a Flint-bearing Gravel overlying the Wealden (Hastings Beds) at Piltdown, Fletching (Sussex), Quarterly Journal of the Geological Society. 69(1-4):117-122. 18 Dec 1912.
Oakley, K., et. al., New Evidence on the Antiquity of Piltdown Man. Nature, 165, 379-382, 11 Mar 1950 , doi:10.1038/165379a0
De Vries, H., Oakley, K. Radiocarbon Dating of the Piltdown Skull and Jaw. Nature 184, 224-226 , 25 Jul, 1959, doi:10.1038/184224a0
Clark, W. The Exposure of the Piltdown Forgery. Nature 175, 973-974,4 Jun,1955, doi:10.1038/175973a0
Michael A. Cremo, Richard L. Thompson, The Hidden History of the Human Race:The Condensed Edition of Forbidden Archeology, Bhaktivedanta Book Trust, Edition 2nd. ISBN-13 978-0892133253, 15 May 1999.
Hank Hanegraaff, The Face That Demonstrates The Farce of Evolution, Thomas Nelson, ISBN-13 978-0849942723, 14 Feb., 2001.
Harun Yahya, The Evolution Deceit, Global Publishing, ISBN-13 978-9756579381, 1 Jan. 2001.
William L. Straus, The Great Piltdown Hoax, Science, New Series, 119:3087, 265-269, 26 Feb, 1954.
Michael Price, Study reveals culprit behind Piltdown Man, one of science’s most famous hoaxes, science, 9 AUG 2016
Oakley, K., 「Solving the Piltdown Problem: Part III」. The Archaeological News Letter. 5 (9): 163–169. (1955)
J.S. Weiner, The Piltdown Forgery: Fiftieth Anniversary edition, with a New Introduction: Fiftieth Anniversary edition, with a New Introduction and Afterword by Chris Stringer, ISBN-13 978-0198607809, Oxford University Press UK, 1 Feb 2004
(Theo The Epoch Times)
Dịch từ:



