Đối với người Hy Lạp, tư duy và rèn luyện là không thể tách rời.

Tác giả: Leo Salvatore

[ChanhKien.org]

Hình minh họa từ “Các môn thể thao và lễ hội Hy Lạp”, năm 1910, của Norman E. Gardiner. Di sản của thể thao Hy Lạp gắn liền với sự phát triển của triết học. (Ảnh thuộc sở hữu cộng đồng)

Khi nói đến “triết học”, chúng ta thường nghĩ đến những sinh viên xa rời thực tế, những ẩn sĩ trầm tư, hay những người nói chuyện dài dòng. Auguste Rodin (1840–1917) có lẽ đã nghĩ đến hai hình mẫu đầu tiên khi ông tạc bức tượng “Người suy tư” (The Thinker): một nhân vật ngồi khom với ánh mắt nhìn xuống cố định, đã trở thành biểu tượng cho những người say mê suy nghĩ chỉ vì chính việc suy nghĩ.

Dù phần nào có cơ sở, những hình dung mang tính biếm họa này về triết học lại rất đặc trưng của thời hiện đại. Vào thời kỳ khởi nguồn ở Hy Lạp cổ đại, và trong nhiều thế kỷ sau đó, triết học luôn đi đôi với hoạt động thể chất. Đối với người Hy Lạp, nếu không có một cơ thể năng động thì việc suy nghĩ gần như là không thể.

Thế vận hội Olympic cổ đại

Người Hy Lạp có tinh thần cạnh tranh rất mạnh mẽ. Trong thể thao, niềm đam mê thi đấu của họ đã khai sinh ra Thế vận hội Olympic cổ đại, sự kiện thể thao toàn cầu quan trọng bậc nhất cho đến ngày nay. Thế vận hội Olympic cổ đại mang tính “toàn Hy Lạp” (panhellenic). Hầu như mọi thành bang Hy Lạp đều cử đại diện tham gia tranh tài ở một trong 23 môn thi thể thao, bao gồm quyền anh, đấu vật, đua xe ngựa, chạy đường dài và nhiều môn khác.

Ngoài ra còn có ba lễ hội toàn Hy Lạp khác, được tổ chức luân phiên bốn năm một lần. Những sự kiện thể thao này đồng thời mang ý nghĩa về tôn giáo và chính trị. Được tổ chức tại Olympia, Thế vận hội Olympic cổ đại dành để tôn vinh Zeus, vị Thần tối cao của Hy Lạp, ngự trị trên đỉnh Olympus. Nhân danh vị Thần chung này, các thành bang đã hạ vũ khí, dâng lời cầu nguyện và lễ vật, đồng thời thi đấu trong hòa bình tại những sự kiện lớn, nhằm tạm thời chấm dứt các xung đột đang diễn ra.

Các đại diện chính trị đã tận dụng những cuộc tụ họp đông người này để công bố những diễn biến quan trọng. Đôi khi, các thành bang thậm chí còn trao đổi những vận động viên Olympic vô địch mà họ trân quý nhằm thiết lập liên minh, hỗ trợ sự phát triển của các thuộc địa mới, hoặc thúc đẩy thiện chí giữa các phe phái.

Tác phẩm “Người suy tư” (The Thinker) của Auguste Rodin tại Bảo tàng Rodin ở Paris. (Ảnh thuộc sở hữu cộng đồng)

Chiến tranh và thể thao

Tình yêu thể thao cũng thấm đẫm trong những huyền thoại khởi nguyên của người Hy Lạp. Trong tác phẩm sử thi “Odyssey” của Homer, các cuộc thi đấu thể thao xuất hiện dày đặc. Khi Odysseus đến hòn đảo kỳ lạ của người Phaeacia, phẩm chất của ông bị thử thách bởi những thanh niên kiêu ngạo, những người thách ông tham gia một cuộc thi ném đĩa. Sau màn đối đáp căng thẳng, Odysseus khiến họ bẽ mặt và bắt đầu khoe về khả năng thể chất của mình. Cuộc thi này vẫn là một trong những phân cảnh hấp dẫn nhất của thiên sử thi.

Thiên sử thi “Iliad” cũng có không ít các cuộc thi đấu được tổ chức trong tang lễ và những màn tranh tài thể thao, chưa kể đến các cuộc giao chiến liên miên giữa các chiến binh Hy Lạp và thành Troy nhằm giành ưu thế trên chiến trường.

Trong nhiều thế kỷ, hai thiên sử thi này là nội dung cốt lõi trong chương trình giáo dục của thanh thiếu niên Hy Lạp, những người lớn lên cùng những câu chuyện đầy cuốn hút về vô số cuộc phiêu lưu của các anh hùng khỏe mạnh và dũng cảm.

Những huyền thoại phổ biến này mô tả sự tàn khốc đầy ám ảnh của chiến tranh, nhưng đồng thời chúng cũng là những cẩm nang chiến đấu. Dù được xem là cái nôi của cái đẹp, văn học và triết học, Hy Lạp cũng bạo lực không kém bất kỳ nền văn minh cổ đại nào khác. Các thành bang độc lập của Hy Lạp liên tục gây chiến với nhau, trừ khi họ đang bận rộn đối đầu với kẻ thù ngoại bang. Trong một xã hội đề cao quân sự như vậy, thể lực khỏe mạnh là điều thiết yếu. Các tác phẩm của Homer đã mang đến cho vô số thế hệ những hình mẫu thực tiễn.

Socrates, người được mệnh danh là “cha đẻ của triết học” kể từ khi bị hành quyết vào năm 399 TCN, từng là một người lính tham gia nhiều chiến dịch quân sự. Trước khi những câu hỏi không ngừng nghỉ của ông khiến ông mang tiếng xấu, ông được biết đến như một người lính dũng cảm, luôn đặt mạng sống của người khác lên trên bản thân mình. Khi đã quá tuổi phục vụ quân đội, Socrates vẫn thường lui tới các “gymnasium” (khu rèn luyện thể chất và giáo dục của người Hy Lạp cổ), nơi ông chứng kiến và đôi khi khơi mào những cuộc tranh luận trí tuệ xoay quanh các ý tưởng mà sau này định hình nên triết học như chúng ta biết ngày nay.

Triết gia Hy Lạp Socrates, khoảng năm 440 TCN. (Ảnh: Hulton Archive/Getty Images)

Gymnasium

Người Hy Lạp đã thể chế hóa việc rèn luyện thể chất trong những cơ sở được gọi là “gymnasia” (khu rèn luyện thể chất và giáo dục), bắt nguồn từ từ “gymnos” trong tiếng Hy Lạp (có nghĩa là “khỏa thân”).

Việc huấn luyện đối với họ là một hình thức giáo dục đạo đức. Các vận động viên học được sự bền bỉ và khả năng tự chủ. Họ học cách tự kỷ luật bằng cách đặt những thú vui tức thời xuống dưới mục tiêu hoàn thiện lâu dài. Danh dự và phẩm chất của mỗi người đều bị đặt lên bàn cân. Một cơ thể được rèn luyện tốt phản ánh sự trật tự nội tâm và thể hiện đức hạnh.

Những khu Gymnasium đầu tiên xuất hiện từ thế kỷ thứ 6 TCN. Chúng khá đơn sơ: chỉ gồm những bãi cỏ có bóng râm cùng vài tảng đá dùng làm chỗ ngồi. Phần lớn những khu Gymnasium nằm gần các con suối hoặc dòng nước tại các khu thánh địa cổ như Olympia, nơi các vận động viên lưu trú trước khi thi đấu.

Các khu Gymnasium là không gian lý tưởng để chuẩn bị cho nghĩa vụ quân sự. Nhiều kỹ năng mà người Hy Lạp thích xem tại Thế vận hội Olympic — như ném lao, ném đĩa hay chạy — cũng rất cần thiết trong chiến tranh.

Đến thế kỷ thứ 5 TCN, các khu Gymnasium từ những khu vực biệt lập đã lan rộng vào các thành phố lớn như Athens. Khi Athens phát triển thịnh vượng, thành phố này thu hút nhiều người ngoại quốc muốn tận hưởng sự phồn vinh nơi đây. Trong số những người mới đến có các “sophist”: những người dạy thuật hùng biện, hứa hẹn truyền đạt trí tuệ và kỹ năng để đổi lấy khoản thù lao hậu hĩnh. Để thu hút học viên tiềm năng, các sophist bắt đầu lui tới các khu Gymnasium, nơi những thanh niên đầy tham vọng thường tụ tập.

Một số người Athens nghi ngờ những “thầy giáo” theo đuổi tiền bạc này, dù họ cũng muốn gây ảnh hưởng lên giới trẻ. Socrates đặc biệt cảnh giác với những người đó, và học trò của ông là Plato cũng vậy. Để tự mình giải quyết vấn đề, Socrates bắt đầu lui tới nhiều khu Gymnasium khác nhau khắp Athens, nơi ông tranh luận với các đối thủ trong những cuộc đấu trí. Plato tiếp nối sứ mệnh của thầy mình, biến khu Gymnasium thành một trung tâm học thuật mà về sau trở thành hình mẫu cho các trường đại học hiện đại.

Tác phẩm “Yến Hội của Plato”, năm 1869, của Anselm Feuerbach. Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Karlsruhe, Đức. (Ảnh thuộc sở hữu cộng đồng)

Thể dục và triết học

Hai khu Gymnasium nổi tiếng nhất là Academy và Lyceum, nơi các triết gia Plato và Aristotle thành lập trường phái của mình.

Khoảng năm 387 TCN, Plato thừa kế một khu đất trong một khu Gymnasium từ thế kỷ thứ 6 TCN nằm bên ngoài tường thành Athens. Khi ấy, ông đã có một lượng đáng kể những người ủng hộ trung thành cùng các học viên mới.

Không giống một khu Gymnasium thông thường, học viện Academy của Plato không mở cửa cho công chúng, nhưng miễn phí. Trong những năm đầu, nơi đây có hai nữ học viên tham gia, dù nữ giới luôn chiếm thiểu số.

Học viện Academy không có chương trình giảng dạy chính thức. Hoạt động học tập dựa trên các câu hỏi và vấn đề mà các thành viên phải cùng nhau thảo luận. Các chủ đề có thể trải rộng từ toán học, hình học, logic đến triết học đạo đức. Học viện Academy cũng tổ chức các buổi giảng.

Không rõ liệu Plato có yêu cầu các thành viên rèn luyện thể chất hay không, nhưng nhiều khả năng hầu hết, nếu không muốn nói là tất cả, đều thường xuyên lui tới khu Gymnasium. Khu vườn học tập nơi diễn ra các hoạt động nằm ngay cạnh một trường dạy đấu vật đang hoạt động.

Plato được bao quanh bởi các học trò trong học viện Academy của ông ở Athens. Tranh khảm (chi tiết) từ Biệt thự của T. Siminius Stephanus, Pompeii, thế kỷ thứ nhất TCN. Bảo tàng Khảo cổ Quốc gia Naples. (Ảnh thuộc sở hữu cộng đồng)

Trong số các thành viên của Học viện Academy có một học trò nổi tiếng của Plato là Aristotle, người sau này thành lập trường phái riêng của mình. Cơ sở của ông được đặt tại “Lyceum”, một khu thánh địa được chuyển thành khu Gymnasium, nơi từ lâu đã thu hút nhiều sophist (những người dạy thuật hùng biện) nổi tiếng. Cách tiếp cận triết học của Aristotle về sau được gọi là “Peripatetic” (trong tiếng Hy Lạp nghĩa là “đi dạo”), được cho là xuất phát từ thói quen vừa đi lại trong khu Gymnasium vừa giảng bài của ông.

Dù không phải là những cơ sở duy nhất cùng loại, học viện Academy của Plato và học viện Lyceum của Aristotle vẫn xứng đáng được xem là những trường phái triết học đầu tiên. Chúng không phải những giảng đường khô khan hay những lớp học ngột ngạt. Đó là những không gian mở, nơi các thanh niên thường rèn luyện thể chất dưới sự hướng dẫn của những huấn luyện viên có tính kỷ luật cao. Những cuộc trò chuyện về chân lý, cái đẹp và điều thiện mà ngày nay chúng ta thường gắn với triết học, đã nảy sinh một cách tự nhiên giữa các trận đấu vật và những buổi luyện chạy.

“Tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh”

Sự bổ trợ giữa tinh thần và thể chất mà người Hy Lạp đặc biệt coi trọng đã được Plato diễn đạt một cách đầy sức thuyết phục. Trong tác phẩm đồ sộ “Cộng hòa” (Republic), nhà triết học này cho rằng giáo dục phải cân bằng giữa rèn luyện thể chất và “âm nhạc”, khái niệm khi ấy bao gồm ca hát, thi ca và nghệ thuật. Ngày nay, những lĩnh vực này được gọi chung một cách tương đối là “nhân văn học” (humanities). Theo quan điểm của Plato, việc quá chú trọng vào kỷ luật thể thao sẽ tạo ra một tầng lớp công dân thiển cận. Nhưng nếu xem nhẹ sự khỏe mạnh thể chất thì sẽ tạo nên những công dân yếu đuối không chỉ về thể chất mà, quan trọng hơn, còn về phẩm cách.

Những quan điểm này phần nào được hình thành từ chính trải nghiệm của Plato. Thời trẻ, ông từng là một đô vật. Có khả năng ông đã tham gia Thế vận hội Isthmian, một trong bốn đại hội thể thao toàn Hy Lạp. Theo nhà viết tiểu sử cổ đại Diogenes Laertius (năm 230 SCN), Plato “đã học thể dục dưới sự hướng dẫn của Ariston, một đô vật người Argos. Và chính từ ông ấy mà Plato có được tên gọi Plato vì thân hình vạm vỡ của mình, thay cho tên gốc là Aristocles. … Nhưng cũng có người cho rằng ông được gọi là Plato vì sự uyên bác trong văn phong, hoặc vì vầng trán rộng của mình”.

Kinh nghiệm thi đấu vật của Plato đã ảnh hưởng đến phong cách viết của ông. Các cuộc đối thoại của nhà triết học này chứa đầy những thuật ngữ chuyên môn của đấu vật, được dùng để mô tả những cuộc đấu trí giữa các nhân vật đối thoại.

Tượng điêu khắc các đô vật Hy Lạp tại Cung điện Chowmahalla, Hyderabad, Ấn Độ. (Ảnh: Pratishkhedekar/CC BY-SA 4.0)

Năm 1927, triết gia người Anh Alfred North Whitehead (1861–1947) nổi tiếng với nhận định rằng “cách mô tả khái quát an toàn nhất về truyền thống triết học châu Âu là nó chỉ gồm một chuỗi chú thích cho Plato”. Dù nhà triết học Hy Lạp này vẫn tiếp tục xuất hiện trong chương trình giảng dạy đại học và các bài nghiên cứu học thuật, người ta ít khi nhắc đến nền tảng đấu vật của ông, chứ đừng nói đến vai trò mà thể thao đã đóng trong sự nghiệp trí tuệ mang tầm ảnh hưởng lớn lao của ông.

Ngày nay, “triết học” thường gợi lên hình ảnh những cuộc tranh luận dài dòng về các ý tưởng vụn vặt, còn các phòng tập gym thường bị xem như nơi đầy gương để thỏa mãn cái tôi và sự phù phiếm. Hai hình dung biếm họa này phần nào có cơ sở, nhưng chỉ vì quan niệm của người Hy Lạp về sự bổ trợ giữa hoạt động thể chất và tinh thần đã bị mai một.

Công bằng mà nói đối với Auguste Rodin, bức tượng của ông thực sự gợi lên sự bổ trợ ấy. Dù khắc họa một người đàn ông chìm trong suy tư, tác phẩm “Người suy tư” (The Thinker) nổi tiếng một phần nhờ kích thước ấn tượng của nó. Bằng cách nâng tầm một người suy tư bình thường, vô danh lên tầm vóc anh hùng, nhà điêu khắc đã đưa ra một tuyên ngôn mạnh mẽ: Suy nghĩ cũng đáng được ngợi ca không kém gì việc dẫn dắt một đội quân, và chắc chắn xứng đáng được tôn vinh tương tự. Thú vị là người làm mẫu cho Rodin chính là Jean Baud, một võ sĩ quyền anh kiêm đô vật người Pháp xuất sắc.

Giống như Rodin, La Mã cổ đại cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Hy Lạp. Như nhà thơ Horace (năm 65 TCN – năm 8 TCN) đã viết trong một đoạn văn thường được trích dẫn, “Hy Lạp tuy bị chinh phục, nhưng lại chinh phục chính những kẻ chinh phục mình, đưa nghệ thuật đến xứ Latium còn thô sơ”.

Tác phẩm “Người suy tư” (The Thinker) của Auguste Rodin (1840–1917). Đúc bởi Alexis Rudier. Tạo mẫu khoảng năm 1880, đúc khoảng năm 1910, chất liệu đồng. Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, quà tặng của Thomas F. Ryan, năm 1910. (Ảnh: Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan)

Sau khi La Mã đánh bại Hy Lạp bằng vũ lực, thì Hy Lạp lại chinh phục La Mã bằng văn hóa. Một phần trong cuộc chinh phục văn hóa ấy chính là gymnasium, vốn là một trong những thiết chế tồn tại bền bỉ nhất của Hy Lạp. Một thế kỷ sau Horace, một nhà thơ La Mã khác đã tóm lược niềm tin của người Hy Lạp vào sự bổ trợ giữa tinh thần và thể chất bằng một câu súc tích. Đó là câu đầu tiên trong danh sách những lời cầu nguyện: “Mens sana in corpore sano”. Tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh.

(Theo The Epoch Times)

Dịch từ: Greek Philosophy and Gymnasium: Healthy Bodies and Minds