Tác giả: Walker Larson
[ChanhKien.org]
Nông dân thời Trung cổ áp dụng những kỹ thuật canh tác giúp cân bằng giữa việc duy trì năng suất và ổn định hệ sinh thái.
(Ảnh: Phạm vi công cộng)
Trong suốt lịch sử, đặc biệt là kể từ sau Cách mạng Công nghiệp, nhân loại luôn vật lộn làm thế nào để sống hài hòa với thiên nhiên mà vẫn đáp ứng được các nhu cầu của mình. Làm sao chúng ta có thể khai thác tự nhiên mà không hủy hoại nó? Liệu sự hiện diện của con người có nhất thiết đối lập với sự cân bằng của môi trường tự nhiên hay không?
Những câu trả lời mới cho các câu hỏi lâu đời ấy đã xuất hiện từ một nguồn khá bất ngờ: một nghiên cứu được công bố gần đây về đa dạng sinh học tại khu vực quanh Hồ Constance ở phía Tây Nam nước Đức trong thời Trung cổ. Nghiên cứu được công bố trên Proceedings of the National Academy of Sciences (Kỷ yếu của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ), cho thấy các phương thức xây dựng và canh tác được Tu viện Thánh Gall gần Hồ Constance áp dụng đã góp phần làm gia tăng mức độ đa dạng sinh học của hệ sinh thái địa phương.
Nói cách khác, các hoạt động nông nghiệp và thương mại của những cộng đồng Trung cổ sinh sống ven hồ đã giúp thế giới tự nhiên phát triển mạnh mẽ hơn, thay vì lụi tàn.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu phấn hoa thu thập từ các lõi trầm tích dưới đáy hồ cùng với bằng chứng khảo cổ thực vật (tàn tích thực vật cổ) để tái dựng 4000 năm lịch sử sinh thái của khu vực quanh Hồ Constance. Phân tích dữ liệu cho thấy mức độ phong phú của các loài thực vật đã tăng 45% trong giai đoạn từ năm 500 đến năm 1000 sau Công nguyên. Chỉ số Đa dạng Shannon (Shannon’s Diversity Index), một thước đo mức độ đa dạng sinh thái, cũng tăng 23% trong cùng thời kỳ. Số lượng đơn vị phân loại thực vật (plant taxa) được ước tính tăng từ 27 lên 40.
Trong số các loài mới xuất hiện trong giai đoạn 500 năm này, một số lượng lớn theo một cách nào đó có liên quan đến hoạt động nông nghiệp. Các tác giả của nghiên cứu này đã viết:
“Trong số các loài thảo mộc và cỏ mọc trên vùng đất cao, phần lớn những loài có thể xác định được nhóm phụ đều thuộc bốn nhóm gắn liền trực tiếp hoặc gián tiếp với nông nghiệp của con người: cây trồng nông nghiệp, cỏ dại trên đồng ruộng, thực vật mọc trên đất bỏ hoang hoặc đồng cỏ, và các loài thực vật tiên phong ưa môi trường bị xáo trộn. Cây trồng và cỏ dại trên đồng ruộng phát triển ở những cánh đồng được canh tác. Thực vật mọc trên đất bỏ hoang hoặc đồng cỏ sinh trưởng ở những khu đất không được canh tác, các bãi chăn thả hoặc đồng cỏ. Các loài thực vật tiên phong ưa môi trường bị xáo trộn (ruderals) phát triển trên những vùng đất đã bị tác động”.
Điều này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái không phải xảy ra ngẫu nhiên. Nó gắn liền với hoạt động của con người. Các nhà nghiên cứu đã đối chiếu dữ liệu về thực vật với các phát hiện khảo cổ học và kho lưu trữ đồ sộ của Tu viện Thánh Gall. Từ đó họ đưa ra những bằng chứng thuyết phục rằng sự cải thiện về tình trạng hệ sinh thái và mức độ đa dạng sinh học là kết quả từ các hoạt động nông nghiệp và kinh tế của những cộng đồng sinh sống quanh tu viện. Những hoạt động mang lại lợi ích bao gồm phát quang rừng, tiêu thoát đầm lầy, xây dựng đê điều, canh tác đất đai, và giao thương với các vùng đất xa xôi khác.
“Nghiên cứu cho rằng, sự chuyển biến của hệ sinh thái này không đơn thuần là kết quả của các yếu tố khí hậu”, theo trang Medievalists.net. “Thay vào đó, nó bắt nguồn từ những phương thức canh tác mới, sự gia tăng dân số, cùng sự phát triển của một mạng lưới rộng lớn về thương mại và quản lý đất đai gắn liền với Tu viện Thánh Gall”.
Bài viết cũng tóm lược ý nghĩa của những phát hiện này, khi cho biết chúng “chứng minh rằng hoạt động của con người không nhất thiết dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học, đồng thời cho thấy các hệ thống nông nghiệp thời Trung cổ vẫn có thể mang lại những bài học hữu ích cho công tác quản lý đất đai bền vững ngày nay”. Các phương thức canh tác thời đó đã không chỉ tạo ra nguồn lương thực dồi dào mà còn góp phần cải thiện hệ sinh thái sẵn có, thay vì làm suy thoái nó.
Một trong những phương thức quan trọng nhất là hệ thống luân canh ba thửa: một phương pháp canh tác trong đó một phần ba diện tích được gieo trồng cây vụ đông, một phần ba trồng cây vụ xuân, còn một phần ba để đất được nghỉ trong suốt mùa vụ. Các kỹ thuật canh tác khác bao gồm khai thác những vùng đất cằn cỗi và sử dụng lưỡi cày bằng sắt. Sự đa dạng của các loài thực vật cũng gia tăng nhờ việc du nhập những loài mới thông qua mạng lưới thương mại ngày càng mở rộng của Tu viện Thánh Gall (Thụy Sĩ), vươn xa tới tận vùng Tuscany (Ý).
Những cư dân sống quanh Hồ Constance đã tạo dựng được một sự cân bằng hài hòa. Cảnh quan nơi đây là một “hệ sinh thái có mức độ xáo trộn vừa phải” (intermediate-disturbance system). Không phải vùng hoang dã nguyên sơ, cũng không phải những cánh đồng độc canh được canh tác thâm canh (những cánh đồng chỉ trồng một loại cây), mà là sự đan xen giữa đồng ruộng, rừng cây, đồng cỏ, vườn tược, và các khu vực bán hoang dã. Kiểu cảnh quan này thúc đẩy đa dạng sinh học vì nó tạo ra nhiều môi trường sinh thái khác nhau.
Mức độ đa dạng của các loài thực vật trong khu vực đạt đỉnh vào khoảng năm 1350, rồi suy giảm đáng kể khi dân số bị tàn phá bởi Đại dịch Cái Chết Đen (Black Death). Trong hoàn cảnh đặc biệt này, sự ổn định của hệ sinh thái địa phương lại phụ thuộc vào sự thịnh vượng của cộng đồng dân cư. Khi hoạt động canh tác và cư trú suy giảm, đa dạng sinh học cũng giảm theo. Dù đa dạng sinh học đã phục hồi trong nhiều năm sau đó, nó không bao giờ trở lại mức trước thời kỳ Cái Chết Đen, một phần nguyên nhân là do vào đầu thời kỳ cận đại, khu vực này bắt đầu áp dụng mô hình độc canh cây lanh để sản xuất vải lanh. Lịch sử của vùng Hồ Constance kể một câu chuyện về sự gắn kết sâu sắc giữa xã hội loài người với văn hóa, thương mại và thế giới tự nhiên. Dù câu chuyện ấy đã diễn ra cách đây hơn 1000 năm, nhưng nó vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Các nguyên tắc canh tác cơ bản mà nông dân thời Trung cổ áp dụng vẫn có thể được vận dụng trong thời đại của chúng ta. Như các tác giả của nghiên cứu nhận định:
“Việc tạo dựng nhiều loại hình sử dụng đất xen kẽ nhau thông qua hoạt động nông nghiệp, tại vùng Hồ Constance cũng như nhiều nơi khác, đã cho thấy tiềm năng làm gia tăng đa dạng thực vật trong khi vẫn duy trì sản xuất lương thực phục vụ xã hội. Nếu được thực hiện ở quy mô phù hợp và theo cách tôn trọng các ngưỡng sinh thái quan trọng, những kỹ thuật quản lý cảnh quan tương tự có thể hữu ích cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học hiện đại”.
Nghiên cứu này mang đến cho nông dân và các nhà bảo tồn hiện đại một mô hình đáng chú ý để nghiên cứu và noi theo.
(Theo The Epoch Times)
