Tác giả: Một đệ tử Đại Pháp
[ChanhKien.org]
Sau thời kỳ Đông Chu, vùng trung tâm của Trung Quốc chứng kiến sự trỗi dậy của các nước phong kiến cạnh tranh lẫn nhau. Sự hài hòa xã hội sụp đổ, chiến tranh diễn ra liên miên. Đây chính là thời đại mà Khổng Tử mô tả là giai đoạn “lễ nhạc băng hoại”. Nhưng vậy thì, “âm nhạc” trước khi rơi vào suy thoái ấy thực sự như thế nào?
Kể từ thời Hoàng Đế, khi lễ nghi và âm nhạc lần đầu xuất hiện, nhã nhạc — tức âm nhạc nghi lễ cung đình — đã tồn tại với một sứ mệnh rõ ràng. Lý tưởng của nó là bồi dưỡng cho con người trở nên hài hòa và xây dựng một xã hội hài hòa thông qua âm thanh hài hòa. Vào thời điểm đó, âm nhạc không — hoặc rất hiếm khi — được dùng cho mục đích giải trí. Thay vào đó, nó đóng vai trò như một phương tiện kết nối Trời, đất và con người, đồng thời là công cụ nghi lễ để duy trì trật tự xã hội và sự hài hòa.
Trong xã hội Trung Hoa cổ đại, tổ tiên con người tìm cách thấu hiểu các quy luật vận hành của vũ trụ để nhận được sự che chở của Trời. Vì vậy, nhã nhạc cung đình — một hình thức giao tiếp vượt lên trên ngôn ngữ — đã ra đời. Theo truyền thuyết, những tác phẩm âm nhạc như Nhàn Trì của Hoàng Đế, Ngũ Anh của vua Đế Khốc, Đại Chương của vua Nghiêu, và Đại Thiều của vua Thuấn đều được xem là những “mật mã” dùng để thông giao giữa các bậc Thánh nhân với Trời và đất.
Khi Khổng Tử nghe khúc Đại Thiều tại nước Tề, ông xúc động sâu sắc đến mức “ba tháng không ăn thịt”, và ca ngợi bản nhạc ấy là “đẹp đến hoàn mỹ, thiện đến hoàn mỹ”. Điều này cho thấy mục đích ban đầu của nhã nhạc cung đình chính là sự hợp nhất hài hòa giữa “cái đẹp” và “cái thiện”. Mục tiêu của nó là thanh lọc tâm hồn và thiết lập lại trật tự, chứ không phải để kích thích khoái lạc thân thể.
Trái lại, loại âm nhạc suy đồi xuất hiện sau thời Đông Chu lại tràn ngập những đam mê và dục vọng của con người, khuyến khích sự buông thả bản thân. Thứ “tà nhạc” này, tiêu biểu là nhạc nước Trịnh và nhạc nước Ngụy, đã đánh mất sự trang nghiêm và tao nhã của nhã nhạc cung đình, để rồi trở thành hình thức giải trí thịnh hành trong các yến tiệc của giới quý tộc.
Khổng Tử đã vô cùng đau lòng trước thực trạng ấy và tuyên bố rằng: “Nhạc Trịnh là dâm loạn”. Xét về cao độ và cấu trúc, nhạc Trịnh đã rời xa những nguyên tắc âm luật chuẩn mực, trải dài tới ba quãng tám. Đó không phải là âm nhạc của sự cân bằng và hài hòa: khi thì quá chói gắt và cuồng nhiệt, khi lại u uất và phiêu lãng, lệch khỏi chuẩn mực thẩm mỹ trung dung, tĩnh tại của nhã nhạc cung đình. Loại âm nhạc này không chỉ làm xáo trộn tâm trí con người mà còn phá hoại trật tự xã hội và các chuẩn mực đạo đức. Tính dâm loạn của nhạc Trịnh còn thể hiện ở việc sử dụng sai lệch các nhạc cụ. Lưu Hi viết trong tác phẩm “Thích Danh- Thích Nhạc Khí” (Giải thích danh xưng- Giải thích tên các nhạc cụ) rằng: “Đàn Không Hầu (một loại cổ cầm) do Sư Diên tạo ra để phục vụ âm nhạc suy đồi”. Vì vậy, Không Hầu bị xem là nhạc cụ dùng cho tà nhạc và thường xuất hiện trong nhạc Trịnh và nhạc Ngụy. Kê Khang, một trong Thất Hiền Trúc Lâm, cũng viết trong tác phẩm “Thanh vô ai nhạc luận” (Luận về sự vô tình trong âm nhạc): “Còn nhạc Trịnh thì đạt đến sự tinh vi tột cùng của âm thanh. Âm thanh mê hoặc con người giống như mỹ nhân làm say đắm ý chí; đắm chìm trong rượu chè và khoái lạc rất dễ dẫn đến sự hủy hoại cuộc đời và sự nghiệp”. Ông cho rằng, dù nhạc Trịnh vô cùng tinh mỹ, nhưng nó nguy hiểm chẳng khác nào vẻ đẹp thể xác — đầy sức cám dỗ và khó cưỡng lại.
Điều này hoàn toàn giống với nhiều hình thức âm nhạc đại chúng đang được tôn sùng cuồng nhiệt trong xã hội ngày nay. Có một nam ca sĩ vô cùng nổi tiếng tại Trung Quốc đại lục, tự sáng tác và biểu diễn nhiều ca khúc của mình, nhưng giai điệu của chúng lại tràn ngập cảm xúc và tính dục. Người nghe dễ dàng bị cuốn hút hoàn toàn, chìm đắm trong giai điệu và ca từ như rơi vào trạng thái mê hoặc, tin rằng chính bản thân họ là “vua của tình yêu” vô song được khắc họa trong âm nhạc. Người hâm mộ của anh ta trải dài qua hai thế hệ, từ người trẻ đến người lớn tuổi, theo chân anh khắp cả nước với sự nhiệt tình không mệt mỏi. Thậm chí có người bật khóc ngay khoảnh khắc ca sĩ bước ra sân khấu.
Ảnh hưởng như vậy khiến con người say mê và đầu độc tâm trí, khiến họ liên tục chìm đắm trong những ảo tưởng không lành mạnh, không ngừng nuông chiều vẻ đẹp hư ảo của tình yêu lãng mạn và dục vọng.
Ngay quanh tôi cũng có một người hâm mộ như thế. Cô sống một mình, xa gia đình, và dồn hết tiền bạc vào việc thay đổi ngoại hình. Mỗi ngày, cô mơ mộng về việc gặp được một “hoàng tử trong mơ”, mong biến những tưởng tượng do ca khúc và giai điệu khơi gợi thành hiện thực. Cuộc sống của cô trống rỗng và bi thảm sâu sắc: trống rỗng trong âm nhạc, bi thảm trong hiện thực. Thế nhưng, lối sống như vậy lại đang trở nên phổ biến một cách đáng báo động trong giới trẻ ngày nay.
Hãy thử tưởng tượng nếu quần chúng chìm sâu trong sự trống rỗng và suy đồi, cái tôi bị phóng đại quá mức — không còn ý thức về trách nhiệm hay liêm sỉ, chứ chưa nói đến nhân cách và chuẩn mực đạo đức. Một xã hội được cấu thành từ những con người như vậy chẳng phải sẽ vô cùng đáng sợ hay sao?
Tác hại đầu độc của âm nhạc suy đồi còn dữ dội hơn cả ma túy. Đây chính là thực tế mà Lão Tử đã mô tả: “Ngũ sắc linh nhân mục manh; ngũ âm linh nhân nhĩ lung; ngũ vị linh nhân khẩu sảng; trì sính điền liệp linh nhân tâm phát cuồng; nan đắc chi hoá linh nhân hành phương” (Tạm dịch: Ngũ sắc khiến người ta mù mắt; ngũ âm khiến người ta điếc tai; ngũ vị khiến người ta tê lưỡi; rong ruổi săn bắn khiến lòng người ta hóa cuồng; của cải khó được, khiến người ta có hành vi đồi bại).
Ngược lại, “Vẻ đẹp của sự cân bằng và hài hòa” trong nhã nhạc cung đình cổ đại Trung Hoa đòi hỏi âm thanh phải sinh ra từ sự hài hòa. Khổng Tử từng nói: “Quân tử hòa nhi bất đồng, tiểu nhân đồng nhi bất hòa” (Tạm dịch: Người quân tử hòa hợp nhưng không a dua, kẻ tiểu nhân a dua mà không hòa hợp). Thông qua sự phân biệt giữa “hòa” và “đồng”, Nho gia đã lý giải sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa hai khái niệm này. “Hòa mà không đồng” nghĩa là đạt được hài hòa thông qua khác biệt — chỉ khi bao dung sự đa dạng thì mới có thể đạt tới hài hòa chân chính. Trạng thái hài hòa ấy chính là tạo nên cái “đẹp”.
Đồng thời, trong “Lễ Ký-Trung Dung” viết: “Hỉ nộ ai lạc chi vị phát, vị chi trung; phát nhi giai trúng tiết, vị chi hòa” (Tạm dịch: Khi vui, giận, buồn, mừng chưa biểu lộ ra, ấy gọi là Trung; đã biểu lộ mà đều đúng mức, hợp tiết độ, ấy gọi là Hòa”. Từ đó có thể thấy rằng, một bản nhạc thực sự chính trực và cân bằng không kích động vui, giận, buồn, sướng, mà giữ cho chúng chưa khởi lên, đem lại sự tĩnh lặng và an hòa. Dù là nhã nhạc cung đình cổ đại Trung Hoa hay âm nhạc cổ điển phương Tây, phẩm chất chung này — sự cân bằng và chừng mực — đều bảo đảm rằng người nghe không phát sinh những chấp trước vô đạo đức hay thái quá. Trái lại, âm nhạc giúp làm lắng dịu và an định tâm trí.
Kế thừa quan điểm thẩm mỹ của Khổng Tử về sự hợp nhất giữa cái đẹp và cái thiện, Tuân Tử đã phát triển thêm tư tưởng “mỹ thiện tương lạc” (sự tương hỗ hài hòa giữa cái đẹp và cái thiện để cả hai cùng thành tựu). Ông nói: “Vì vậy, khi âm nhạc thịnh hành thì chí hướng được thanh lọc; khi lễ nghi được tu dưỡng thì hành vi trở nên hoàn thiện; các giác quan tinh anh, khí chất điều hòa; phong tục được cải biến, thiên hạ thái bình — cái đẹp và cái thiện cùng làm vui cho nhau”. Sau Khổng Tử và Tuân Tử, các lý tưởng “đẹp hoàn mỹ, thiện hoàn mỹ” và “cái đẹp và cái thiện tương duyệt” đã trở thành đỉnh cao trong mỹ học âm nhạc của Nho gia.
Âm nhạc vừa thiện vừa mỹ, chính trực và hài hòa, mới là âm nhạc chân chính. Dù là thanh nhạc hay khí nhạc, những tác phẩm do các học viên Đại Pháp sáng tạo, lấy tiêu chuẩn tu luyện Chân – Thiện – Nhẫn làm kim chỉ nam, đều là thứ âm nhạc của đức hạnh và thanh âm tao nhã hiếm có. Đó là âm nhạc thiêng liêng, có khả năng tẩy rửa tâm hồn của chúng sinh. Chỉ khi lắng nghe loại âm nhạc thiêng liêng ấy, con người mới thực sự nhận ra rằng âm nhạc mang ý nghĩa sâu xa hơn rất nhiều so với giải trí đơn thuần — đó là sức mạnh thanh lọc trái tim và tinh thần.
Âm nhạc vượt xa phạm trù giải trí; ngay từ đầu, nó chưa bao giờ được sinh ra chỉ để mua vui.
Dịch từ:
Bản tiếng Anh: https://www.pureinsight.org/node/7926
Bản tiếng Trung: https://www.zhengjian.org/node/299748